Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh
Nội khoaNội tiết BẢN ĐỌC THỬ

Bài giảng Chẩn đoán, Phân loại Đái tháo đường dành cho Y3-Y6

15 phút đọc

Mục tiêu

Sau khi hoàn thành bài giảng này, sinh viên sẽ có thể:

  1. Cung cấp một định nghĩa toàn diện về bệnh đái tháo đường và các loại khác nhau của nó.

  2. Mô tả các đặc điểm lâm sàng biểu hiện ở bệnh nhân đái tháo đường.

  3. Xác định các xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường.

  4. Thảo luận về các lựa chọn điều trị bằng thuốc và lối sống dành cho bệnh đái tháo đường.

  5. Nhận biết các biến chứng cấp tính và mãn tính liên quan đến bệnh đái tháo đường.

  6. Áp dụng các hướng dẫn do Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) đưa ra trong việc quản lý bệnh đái tháo đường.

Định nghĩa và phân loại

Đái tháo đường là một rối loạn chuyển hóa mãn tính đặc trưng bởi lượng đường trong máu tăng cao (tăng đường huyết). Tình trạng này phát sinh từ việc tuyến tụy sản xuất không đủ insulin, phản ứng suy giảm của tế bào cơ thể đối với hoạt động của insulin hoặc kết hợp cả hai. Insulin là một loại hormone do tuyến tụy sản xuất, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh lượng đường trong máu. Khi insulin bị thiếu hoặc không hiệu quả, glucose sẽ tích tụ trong máu, dẫn đến tình trạng tăng đường huyết đặc trưng của bệnh tiểu đường.

Bệnh đái tháo đường được chia làm 4 loại chính:

  1. Bệnh tiểu đường loại 1: Loại này được phân biệt bằng sự thiếu hụt insulin tuyệt đối do sự phá hủy các tế bào beta tuyến tụy do quá trình tự miễn dịch. Nó thường xuất hiện ở thời thơ ấu hoặc thanh thiếu niên nhưng cũng có thể biểu hiện ở người lớn. Nguyên nhân chính xác của bệnh tiểu đường loại 1 vẫn chưa được biết, nhưng người ta tin rằng nó có liên quan đến yếu tố di truyền và môi trường. Những người mắc bệnh tiểu đường loại 1 cần điều trị bằng insulin suốt đời.

  2. Bệnh tiểu đường loại 2: Loại này được đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin, cho thấy các tế bào của cơ thể không phản ứng thích hợp với insulin. Đây là dạng bệnh tiểu đường phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% tổng số trường hợp. Bệnh tiểu đường loại 2 thường liên quan đến thừa cân hoặc béo phì, ít hoạt động thể chất và tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường. Các yếu tố nguy cơ của bệnh tiểu đường loại 2 cũng bao gồm tuổi tác ngày càng tăng, một số chủng tộc nhất định và tiền sử mắc bệnh tiểu đường thai kỳ. Sửa đổi lối sống, bao gồm thay đổi chế độ ăn uống, tăng cường hoạt động thể chất và kiểm soát cân nặng, đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa hoặc trì hoãn sự khởi phát của bệnh tiểu đường loại 2. Đối với những người mắc bệnh tiểu đường tuýp 2, việc điều chỉnh lối sống thường được coi là phương pháp điều trị ban đầu. Tuy nhiên, điều trị bằng thuốc thường cần thiết để quản lý hiệu quả lượng đường trong máu.

  3. Đái tháo đường thai kỳ: Loại này phát triển trong thời kỳ mang thai và thường khỏi sau khi sinh. Nó được đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết khi mang thai, nhưng nguyên nhân cơ bản có thể khác nhau. Bệnh tiểu đường thai kỳ có liên quan đến việc tăng nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và bé. Sửa đổi lối sống, chẳng hạn như thay đổi chế độ ăn uống và tăng cường hoạt động thể chất, thường đủ để kiểm soát bệnh tiểu đường thai kỳ. Tuy nhiên, điều trị bằng thuốc có thể được yêu cầu trong một số trường hợp.

  4. Các loại bệnh tiểu đường cụ thể khác: Những loại này xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm khiếm khuyết di truyền, một số loại thuốc hoặc các bệnh ảnh hưởng đến tuyến tụy. Các ví dụ bao gồm bệnh tiểu đường khởi phát ở người trẻ tuổi (MODY), bệnh tiểu đường tiềm tàng miễn dịch ở người trưởng thành (LADA), bệnh tiểu đường thứ phát do bệnh tuyến tụy và bệnh tiểu đường thai kỳ ở phụ nữ có tiền sử tiền tiểu đường hoặc tiểu đường tuýp 2. Phương pháp điều trị cho các loại bệnh tiểu đường cụ thể này khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân nền.

Đặc điểm lâm sàng

Các biểu hiện lâm sàng điển hình của bệnh đái tháo đường bao gồm:

  1. Đa niệu: Đi tiểu quá nhiều xảy ra khi cơ thể cố gắng loại bỏ lượng glucose dư thừa trong máu qua nước tiểu.

  2. Khát nhiều: Khát nước tăng lên do mất nước liên quan đến đa niệu.

  3. Đói nhiều: Cơn đói gia tăng là kết quả của nỗ lực bù đắp sự thiếu hụt năng lượng do sử dụng glucose không đủ do thiếu hoặc kháng insulin.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ