HomeBài giảng Nội khoaNội tiết

Bài giảng Tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết (HHS)

Bài giảng suy tim ở người cao tuổi dành cho sau đại học
Bệnh Lý Bàn Chân Do Đái Tháo Đường
Quản lý toàn diện rối loạn lipid máu trong bệnh tiểu đường
Gây mê hồi sức cho bệnh nhân tiểu đường
Quản lý đường huyết chu phẫu ở bệnh nhân đái tháo đường type 2

Mục tiêu học tập:

  1. Hiểu định nghĩa, sinh lý bệnh và sinh bệnh học của hội chứng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết (HHS).
  2. Nhận biết các triệu chứng và dấu hiệu của HHS.
  3. Hiểu phương pháp chẩn đoán HHS, bao gồm các xét nghiệm và nghiên cứu hình ảnh.
  4. Trình bày được các phác đồ điều trị HHS, bao gồm vai trò của liệu pháp insulin, truyền dịch và thay thế chất điện giải.
  5. Hiểu tiên lượng của HHS, bao gồm các biến chứng tiềm ẩn và cách quản lý chúng.
  6. Nêu được cách phòng ngừa HHS, bao gồm điều chỉnh lối sống và theo dõi thường xuyên mức đường huyết.

I. Định nghĩa: Hội chứng tăng đường huyết tăng áp lực thẩm thấu (HHS) là một rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng xảy ra ở bệnh nhân đái tháo đường và được đặc trưng bởi nồng độ glucose cao trong máu (tăng đường huyết) và nồng độ chất điện giải cao trong huyết thanh (tăng thẩm thấu).

Sinh lý bệnh học: HHS là kết quả của việc cơ thể không có khả năng sản xuất hoặc sử dụng insulin một cách hiệu quả. Kết quả là, glucose tích tụ trong máu, dẫn đến tăng đường huyết. Trong nỗ lực loại bỏ lượng glucose dư thừa trong cơ thể, thận làm tăng quá trình lọc glucose, dẫn đến lượng nước tiểu bị đào thải quá mức và gây mất nước nghiêm trọng. Điều này dẫn đến sự gia tăng thẩm thấu huyết thanh, gây ra tình trạng tăng áp lực thẩm thấu.

Bệnh sinh: Sự phát triển của HHS có thể là do một số yếu tố, bao gồm thiếu insulin, kháng insulin và các yếu tố liên quan đến stress. Trong một số trường hợp, HHS có thể được gây ra bởi sự kết hợp của các yếu tố này.

Triệu chứng và dấu hiệu: Các triệu chứng và dấu hiệu của HHS bao gồm tiểu nhiều, rất khát, lú lẫn, buồn ngủ và co giật. Trong trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân cũng có thể bị tổn thương mô sâu, chẳng hạn như loét da và hoại thư.

Chẩn đoán: Chẩn đoán HHS dựa trên biểu hiện lâm sàng và các xét nghiệm, bao gồm nồng độ glucose và điện giải trong máu tăng cao. Các xét nghiệm chẩn đoán khác, chẳng hạn như cấy máu, chẩn đoán hình ảnh và điện não đồ, có thể được thực hiện để loại trừ các bệnh nền khác.

Tiêu chuẩn chẩn đoán Trạng thái tăng đường huyết tăng áp lực thẩm thấu (HHS):

  1. Nồng độ glucose trong máu tăng cao: Mức đường huyết lớn hơn 33,3 mmol / L được coi là chẩn đoán HHS.
  2. Sự hiện diện của tăng áp lực thẩm thấu: Độ thẩm thấu trong huyết thanh phải lớn hơn 320 mosmol/kg.
  3. Các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng: HHS có liên quan đến mất nước nghiêm trọng, có thể dẫn đến các triệu chứng như khô miệng, mắt trũng sâu, giảm căng da, nước tiểu màu vàng sẫm và thay đổi trạng thái tâm thần.
  4. Loại trừ các nguyên nhân khác gây tăng đường huyết: HHS nên được phân biệt với các nguyên nhân khác gây tăng đường huyết, chẳng hạn như nhiễm toan ceton do tiểu đường, được đặc trưng bởi nồng độ ketone trong máu tăng cao.
  5. Không có nhiễm toan ceton: Trái ngược với nhiễm toan ceton do tiểu đường, HHS không liên quan đến nồng độ ketone trong máu tăng cao.

Công thức tính thẩm thấu huyết thanh là:

Độ thẩm thấu huyết thanh (mOsm/kg) = 2 x (Na+) + (Glucose (mg/dL) / 18) + (BUN (mg/dL) / 2,8)

Trong đó:

  • Na + đại diện cho nồng độ natri trong huyết thanh tính bằng millimol trên lít (mmol/L)
  • Glucose đại diện cho nồng độ glucose trong huyết thanh tính bằng miligam trên decilit (mg/dL)
  • BUN đại diện cho nồng độ nitơ urê trong máu tính bằng miligam trên decilit (mg/dL)

Tiếp cận điều trị: Mục tiêu chính của điều trị HHS là giảm glucóe máu, bù nước cho bệnh nhân và điều chỉnh sự mất cân bằng điện giải. Liệu pháp insulin, truyền dịch và thay thế điện giải là những phương pháp điều trị chính. Trong trường hợp nghiêm trọng, các biện pháp hỗ trợ khác, chẳng hạn như thở máy và chăm sóc vết thương, có thể là cần thiết.

  1. Đánh giá và ổn định ban đầu:
  • Khai thác bệnh sử và tiền sử bệnh của bệnh nhân và thực hiện khám lâm sàng để đánh giá sức khỏe tổng thể của họ và mức độ nghiêm trọng của HHS.
  • Kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân, bao gồm huyết áp, nhịp tim, nhịp hô hấp và nhiệt độ, để đánh giá mức độ mất nước.
  • Đánh giá cân bằng dịch và điện giải của bệnh nhân và kiểm tra xem có bất kỳ dấu hiệu mất nước hoặc mất cân bằng điện giải nào không.
  • Đánh giá xem có bất kỳ dấu hiệu nào của nhiễm toan ceton hay không, vì bệnh nhân HHS cũng có thể bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA).
  1. Bù nước:
  • Bắt đầu liệu pháp truyền dịch qua đường tĩnh mạch càng sớm càng tốt để khôi phục cân bằng dịch và ngăn ngừa mất nước thêm.
  • Truyền dịch đẳng trương, chẳng hạn như nước muối sinh lý bình thường (Natriclorid 0.9%), với tốc độ ban đầu là 200-300 ml/giờ, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng mất nước.
  • Dần dần tăng tốc độ truyền dịch để duy trì lượng nước tiểu ít nhất 30-50 ml/giờ, và điều chỉnh tốc độ cho phù hợp để duy trì cân bằng dịch thích hợp.
  1. Liệu pháp insulin:
  • Quản lý insulin để giảm mức đường huyết tăng cao.
  • Cần tiêm/truyền insulin qua đường tĩnh mạch để kiểm soát glucose nhanh chóng và hiệu quả.
  • Theo dõi mức đường huyết của bệnh nhân thường xuyên và điều chỉnh liều insulin khi cần thiết để đạt được mức đường huyết mục tiêu.
  1. Thay thế chất điện giải:
  • Điều chỉnh bất kỳ sự mất cân bằng điện giải càng sớm càng tốt.
  • Sử dụng các dung dịch thay thế điện giải qua đường tĩnh mạch, nếu cần, để thay thế chất điện giải bị mất.
  • Theo dõi nồng độ điện giải thường xuyên và điều chỉnh liệu pháp thay thế chất điện giải khi cần thiết.
  1. Giám sát:
  • Liên tục theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân, mức dịch và điện giải, và glucose máu.
  • Kiểm tra bất kỳ dấu hiệu biến chứng nào, chẳng hạn như suy thận hoặc phù não, và điều trị khi cần thiết.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị của bệnh nhân và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết.
  1. Giáo dục và theo dõi:
  • Giáo dục bệnh nhân về tình trạng của họ và tầm quan trọng của việc quản lý bệnh tiểu đường thích hợp.
  • Cung cấp cho bệnh nhân một kế hoạch theo dõi và theo dõi, bao gồm theo dõi đường huyết thường xuyên và các cuộc hẹn tái khám với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của họ.

Điều quan trọng cần nhớ là HHS là một trường hợp cấp cứu nội khoa nghiêm trọng và điều trị kịp thời là điều cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện kết quả. Một cách tiếp cận đa ngành, liên quan đến bác sĩ, y tá và chuyên gia dinh dưỡng, là điều cần thiết để quản lý hiệu quả bệnh nhân bị HHS.

Tiên lượng: Tiên lượng của HHS phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng và tính kịp thời của điều trị.

Biến chứng: Các biến chứng của HHS có thể đe dọa tính mạng và bao gồm tổn thương não, suy tim, suy thận và nhiễm trùng huyết. Bệnh nhân bị HHS cũng có nguy cơ bị tổn thương mô sâu, chẳng hạn như loét da và hoại thư.

Phòng ngừa: Để ngăn ngừa HHS, bệnh nhân đái tháo đường nên theo dõi lượng đường trong máu thường xuyên và duy trì kiểm soát chặt chẽ mức đường huyết của họ. Thay đổi lối sống, chẳng hạn như hoạt động thể chất thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng, cũng có thể giúp ngăn chặn sự phát triển của HHS.

Tóm lại, HHS là một rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng đòi hỏi phải nhận biết và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nghiêm trọng. Điều quan trọng là các bác sĩ lâm sàng phải nhận thức được các yếu tố nguy cơ, triệu chứng và phác đồ điều trị HHS.

CÂU HỎI TỰ LƯỢNG GIÁ

I. Câu hỏi trắc nghiệm:

1. Nguyên nhân phổ biến nhất của HHS là gì?

i. Nhiễm toan ceton

ii. Mất nước

iii. Nhiễm trùng

iv. Quản lý insulin kém

Trả lời: iv. Quản lý insulin kém

2. Mục tiêu chính của điều trị HHS là gì?

i. Kiểm soát nồng độ Glucose máu

ii. Khôi phục cân bằng dịch

iii. Điều chỉnh sự mất cân bằng điện giải

iv. Tất cả những điều trên

Trả lời: iv. Tất cả những điều trên

3. Điều nào sau đây không phải là biến chứng phổ biến của HHS?

i. Suy thận

ii. Phù não

iii. Co giật

iv. Cải thiện thị lực

Trả lời: iv. Cải thiện thị lực

II. Điền vào chỗ trống:

a. HHS được đặc trưng bởi mức đường huyết cao và __________.

Trả lời: Mất nước

b. Liệu pháp insulin được đưa ra để __________ mức đường huyết.

Trả lời: Làm giảm

c. Mất cân bằng điện giải được điều chỉnh bằng liệu pháp thay thế __________ .

Trả lời: Truyền tĩnh mạch

d. HHS là một trường hợp cấp cứu nội khoa yêu cầu phải điều trị __________ .

Trả lời: kịp thời

  1. Đúng hay Sai:

a. HHS là một tình trạng hiếm gặp. (Sai)

b. Phương pháp điều trị ban đầu cho HHS là liệu pháp insulin. (Sai)

c. Bù nước là mục tiêu chính của điều trị HHS. (Đúng)

d. HHS có thể được điều trị bằng cách bù nước qua đường uống. (Sai)

Biên soạn: Ths.Bs. Lê Đình Sáng

COMMENTS

WORDPRESS: 0