Nguồn gốc của “hemorrhage”
“Hemorrhage” ghép Hy Lạp haima — máu — với gốc liên quan đến rhēgnynai — vỡ hoặc bật tung. Nghĩa gốc tạo hình ảnh rất trực tiếp về máu thoát ra do mạch bị phá vỡ.
Tình yêu đối với con người và niềm đam mê giúp đỡ người khác đã truyền cảm hứng để tôi trở thành bác sĩ.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
“Epidemiology” được tạo từ epidemic/epidemios — “ở trong hoặc giữa dân chúng” — và -logy, ngành nghiên cứu. Từ nguyên phản ánh đúng đối tượng trung tâm của dịch tễ học: sự phân bố và các yếu tố quyết định sức khỏe trong quần thể.
“Epidemiology” is built from epidemic/epidemios, “among the people,” and -logy, “study.” Its roots align with the discipline’s focus on the distribution and determinants of health in populations.
Nguồn: Etymonline ↗Ngày 10 tháng 9 năm 1624, Thomas Sydenham chào đời. Ông nhấn mạnh quan sát trực tiếp diễn tiến bệnh và mô tả các hội chứng theo biểu hiện lâm sàng, góp phần đưa Y học rời xa suy đoán thuần túy để tiến gần hơn đến thực chứng.
Tìm hiểu từ LITFL · On This Day in Medical History ↗“Dyspnea” đi từ Hy Lạp dyspnoia: dys- — khó, bất thường — và pnoē/pnein — hơi thở, thở.
“Pericardium” ghép peri- — xung quanh — với kardia — tim.
“Scoliosis” bắt nguồn từ Hy Lạp skolios — cong, vẹo — cộng -osis — tình trạng.
“Osteoporosis” ghép osteo- — xương — với poros — lỗ/đường thông — và -osis — tình trạng.
“Arthritis” ghép arthr- từ Hy Lạp arthron — khớp — với -itis — viêm. Dù trong thực hành từ “arthritis” đôi khi được dùng rộng, cấu trúc từ nguyên của nó nhấn mạnh thành phần viêm tại khớp.
“Nephritis” ghép nephro- từ Hy Lạp nephros — thận — với -itis — viêm. Gốc nephro- hiện diện xuyên suốt trong Thận học, nephron, nephropathy và nhiều thuật ngữ liên quan đến thận.
“Hepatitis” ghép hepat- từ Hy Lạp hēpar, hēpatos — gan — với hậu tố -itis — viêm.
“Cirrhosis” được René Laennec phổ biến từ Hy Lạp kirrhos — vàng nâu/tawny — để mô tả màu sắc của gan xơ dạng hạt ông quan sát.
“Emphysema” có gốc Hy Lạp emphysema, “sự thổi phồng/bơm khí”, từ emphysan — thổi vào.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.