Elizabeth Garrett Anderson phải đi vòng qua những quy định nghề nghiệp vốn được thiết kế để loại phụ nữ khỏi Y khoa.
Một xét nghiệm nhanh hơn hay một thuật toán thông minh hơn chỉ có giá trị khi chúng được đặt trước một câu hỏi lâm sàng đáng để trả lời.
Khơi nguồn cảm hứng từ những câu chuyện làm nên Y học.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
Mary Putnam Jacobi: dùng dữ liệu để bác bỏ “khoa học” biện minh cho bất bình đẳng
Mary Putnam Jacobi không chỉ tranh luận rằng phụ nữ đủ năng lực học Y; bà dùng đo lường sinh lý và dữ liệu để bác bỏ quan niệm rằng kinh nguyệt khiến phụ nữ không phù hợp với học tập và lao động trí óc. Bài luận của bà giành Boylston Prize của Harvard năm 1876.
Mary Putnam Jacobi did more than argue that women could study medicine; she used physiological measurements and data to refute claims that menstruation made women unfit for education and intellectual work. Her essay won Harvard’s Boylston Prize in 1876.
Nguồn: National Library of Medicine ↗Một ngày, một câu chuyện
Khám phá lịch sử Y học
Y học tiến lên nhờ những người biết quan sát, đặt câu hỏi và kiểm chứng. Mục ngày-tháng này là điểm khởi đầu để khám phá những câu chuyện Y học gắn với hôm nay.
Tìm hiểu từ LITFL · On This Day in Medical History ↗Mỗi cánh cửa, một vẻ đẹp của Y học
Đi sâu hơn mỗi ngày
Esther Lovejoy làm việc trong y tế công cộng tại Hoa Kỳ rồi lãnh đạo các hoạt động cứu trợ quốc tế và American Women’s Hospitals sau Thế chiến I.
Sara Josephine Baker tổ chức các chương trình y tế công cộng tại New York tập trung vào tử vong trẻ sơ sinh, vệ sinh, sữa sạch và giáo dục bà mẹ.
Joycelyn Elders là người phụ nữ da đen đầu tiên giữ chức U.S. phẫu thuật viên General và nổi tiếng với cách nói trực tiếp về adolescent health, sexual health, drug policy và bất bình đẳng.
Antonia Novello là pediatric nephrologist trước khi trở thành người phụ nữ đầu tiên và người Hispanic đầu tiên giữ chức U.S. phẫu thuật viên General.
Marilyn Hughes Gaston có đóng góp quan trọng trong nghiên cứu chứng minh penicillin dự phòng giúp giảm nhiễm pneumococcus ở trẻ nhỏ mắc bệnh hồng cầu hình liềm.
Zinaida Yermolyeva nghiên cứu bệnh tả và các chất kháng khuẩn, đồng thời tham gia phát triển sản xuất penicillin tại Liên Xô trong Thế chiến II.
Hawa Abdi xây dựng clinic và sau đó là một cộng đồng cung cấp chăm sóc, nơi ở và giáo dục cho hàng nghìn người Somalia bị chiến tranh buộc phải di dời.
Safiye Ali được ghi nhận là nữ bác sĩ người Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên của thời kỳ hiện đại và tập trung nhiều vào sức khỏe phụ nữ, trẻ em và giáo dục bà mẹ.
Fe del Mundo dành sự nghiệp cho Nhi khoa tại Philippines, xây dựng dịch vụ cho trẻ em trong những giai đoạn chiến tranh và thiếu nguồn lực.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
