Kháng thể kháng peptide citrullinated tạo ra một dấu ấn sinh học đặc hiệu hơn cho viêm khớp dạng thấp và có thể xuất hiện trước biểu hiện lâm sàng.
Nếu tôi nhìn xa hơn, đó là vì tôi đã đứng trên vai những người khổng lồ.
Khơi nguồn cảm hứng từ những câu chuyện làm nên Y học.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
Rheumatoid factor: một tự kháng thể phổ biến nhưng không phải “xét nghiệm viêm khớp dạng thấp” tuyệt đối
Rheumatoid factor là một trong những autoantibody được đưa vào thực hành sớm và hỗ trợ phân loại viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên nó có thể dương tính trong nhiều tình trạng khác hoặc ở người không bệnh, nhắc rằng độ đặc hiệu và tỷ lệ hiện mắc luôn quan trọng khi đọc huyết thanh học.
Rheumatoid factor became an early serologic marker with important limits. This laboratory-medicine milestone changed diagnosis by turning a previously hidden physiologic, cellular, infectious, immune, or molecular signal into information that clinicians could measure and interpret.
Nguồn: PubMed · rheumatoid factor history ↗Một ngày, một câu chuyện
Thomas Sydenham chào đời — quan sát bệnh như những thực thể lâm sàng
Ngày 10 tháng 9 năm 1624, Thomas Sydenham chào đời. Ông nhấn mạnh quan sát trực tiếp diễn tiến bệnh và mô tả các hội chứng theo biểu hiện lâm sàng, góp phần đưa Y học rời xa suy đoán thuần túy để tiến gần hơn đến thực chứng.
Tìm hiểu từ LITFL · On This Day in Medical History ↗Mỗi cánh cửa, một vẻ đẹp của Y học
Đi sâu hơn mỗi ngày
Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu phát triển các thước đo tổng hợp để mô tả cả tử vong sớm lẫn thời gian sống với khuyết tật.
Hệ thống giám sát chuyển dữ liệu ca bệnh, xét nghiệm và tử vong thành tín hiệu theo thời gian để phát hiện thay đổi bất thường.
Số sinh sản cơ bản mô tả số ca thứ phát trung bình trong một quần thể hoàn toàn cảm nhiễm dưới các điều kiện xác định.
Sắp xếp số ca theo thời điểm khởi bệnh tạo một biểu đồ đơn giản nhưng giàu thông tin về tốc độ lan, thời gian ủ bệnh và khả năng có nguồn phơi nhiễm chung.
Framingham Heart nghiên cứu theo dõi một cộng đồng qua nhiều thập kỷ và giúp định hình khái niệm yếu tố nguy cơ tim mạch như huyết áp, hút thuốc và cholesterol.
Các nghiên cứu của Richard Doll và Austin Bradford Hill liên hệ hút thuốc với ung thư phổi bằng những thiết kế quan sát bổ sung cho nhau.
Austin Bradford Hill trình bày các khía cạnh cần cân nhắc khi suy luận quan hệ nhân quả từ dữ liệu quan sát, như tính nhất quán, trình tự thời gian và gradient sinh học.
Trong đợt dịch tả Soho năm 1854, John Snow kết hợp vị trí ca bệnh, nguồn nước và điều tra thực địa để củng cố giả thuyết lây truyền qua nước.
William Farr phát triển cách thu thập và phân tích nguyên nhân tử vong có hệ thống tại Anh.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
