Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Đối tượng: Bác sĩ Nội trú, Cao học, Chuyên khoa Nội tiết.
Mục tiêu: Tổng quan về cơ chế bệnh sinh, tiếp cận chẩn đoán hiện đại và quản lý Đái tháo nhạt.
NỘI DUNG BÀI GIẢNG
- Đại cương và Thuật ngữ mới
- Sinh lý học Vasopressin và Cơ chế bệnh sinh
- Phân loại và Nguyên nhân
- Triệu chứng Lâm sàng và Tiền sử Y khoa
- Tiếp cận Chẩn đoán và Cận lâm sàng
- Chẩn đoán phân biệt
- Điều trị và Quản lý
- Các tình huống lâm sàng đặc biệt
- Tiên lượng và Phòng bệnh
- Tài liệu tham khảo
- Câu hỏi tự lượng giá
I. THUẬT NGỮ
1.1. Khái niệm
Đái tháo nhạt (Diabetes Insipidus – DI) là một rối loạn cân bằng nước nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự bài tiết một lượng lớn nước tiểu loãng (nhược trương) và khát nhiều, do sự thiếu hụt bài tiết hormone chống bài niệu (ADH – Arginine Vasopressin) hoặc do thận đề kháng với tác dụng của hormone này.
1.2. Lịch sử tên gọi và Cập nhật Danh pháp Quốc tế
- Lịch sử tên gọi (Historical Context)
Thuật ngữ “Diabetes Insipidus” có một lịch sử phát triển kéo dài nhiều thế kỷ, phản ánh sự hiểu biết dần dần của y học về bệnh lý này:
- Nguồn gốc từ “Diabetes”: Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “đi qua” (pass through) hoặc “cái siphon” (ống xiphông), mô tả tình trạng nước uống vào bao nhiêu thì đi tiểu ra bấy nhiêu.
- Thế kỷ 17 (1674): Bác sĩ người Anh Thomas Willis lần đầu tiên ghi nhận sự khác biệt về “vị” của nước tiểu. Ông nhận thấy nước tiểu của một số bệnh nhân đa niệu có vị ngọt như mật ong/đường.
- Thế kỷ 18 (1794): Bác sĩ người Đức Johann Peter Frank chính thức đưa ra sự phân biệt rõ ràng:
- Diabetes Mellitus: Đa niệu có nước tiểu ngọt (Mellitus nghĩa là ngọt như mật ong).
- Diabetes Insipidus: Đa niệu có nước tiểu nhạt/vô vị (Insipidus nghĩa là nhạt nhẽo/không có vị).
- Cập nhật Danh pháp Quốc tế (2022-2024) và Mã hóa ICD
Mặc dù tên gọi “Diabetes Insipidus” đã tồn tại hơn 2 thế kỷ, gần đây các hiệp hội nội tiết lớn (Endocrine Society, ESE, v.v.) đã đề xuất thay đổi tên gọi để phản ánh chính xác cơ chế bệnh sinh và quan trọng hơn là đảm bảo an toàn người bệnh (tránh nhầm lẫn với Đái tháo đường dẫn đến điều trị sai).
- Tên gọi mới:
- Đái tháo nhạt trung ương (Central DI) → Thiếu hụt Arginine Vasopressin (Arginine Vasopressin Deficiency – AVP-D).
- Đái tháo nhạt do thận (Nephrogenic DI) → Đề kháng Arginine Vasopressin (Arginine Vasopressin Resistance – AVP-R).
- Tình trạng mã hóa ICD (International Classification of Diseases):
- ICD-10: Hiện tại, mã bệnh vẫn giữ nguyên là E23.2 cho Đái tháo nhạt (Diabetes insipidus). Chưa có mã riêng biệt cho tên gọi AVP-D trong phiên bản ICD-10 hiện hành.
- ICD-11: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã bắt đầu cập nhật các khái niệm này.
- Mã 5A61.5: Central diabetes insipidus. Trong phần mô tả và từ đồng nghĩa (synonyms), ICD-11 đã liệt kê “Vasopressin deficiency” và các biến thể liên quan.
- Mã GB90.4A: Nephrogenic diabetes insipidus. Tương tự, ICD-11 ghi nhận bản chất bệnh là do thận không đáp ứng với AVP (resistance).
| ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG:
Các bác sĩ lâm sàng được khuyến khích sử dụng thuật ngữ AVP-D và AVP-R trong giao tiếp chuyên môn và ghi chép hồ sơ bệnh án để tránh nhầm lẫn, mặc dù mã ICD hành chính (E23.2) có thể vẫn chưa thay đổi ngay lập tức. |
II. SINH LÝ HỌC VASOPRESSIN VÀ CƠ CHẾ BỆNH SINH
2.1. Tổng hợp và Bài tiết AVP
- Nguồn gốc: AVP là một peptide 9 acid amin, được tổng hợp tại các neuron thần kinh to (magnocellular neurons) ở nhân trên thị (supraoptic) và nhân cạnh não thất (paraventricular) của vùng dưới đồi.
- Vận chuyển: AVP được đóng gói trong các hạt chế tiết, vận chuyển dọc theo sợi trục thần kinh qua cuống tuyến yên xuống thùy sau tuyến yên (neurohypophysis).
- Cơ chế kích thích:
- Áp lực thẩm thấu máu (Plasma Osmolality – Posm): Là yếu tố kích thích mạnh nhất. Ngưỡng thẩm thấu để giải phóng AVP thường là 280-290 mOsm/kg. Chỉ cần thay đổi 1-2% Posm đã kích hoạt bài tiết AVP.
- Thể tích máu: Giảm thể tích máu (thông qua thụ thể áp lực ở xoang cảnh và quai động mạch chủ) kích thích giải phóng AVP (cần giảm 10-15% thể tích để kích hoạt, nhưng đáp ứng rất mạnh).
2.2. Tác dụng tại thận và sinh lý bệnh

- Cơ chế phân tử: AVP gắn vào thụ thể V2 → kích hoạt con đường cAMP → Protein Kinase A → phosphoryl hóa Aquaporin-2 (AQP2) → AQP2 di chuyển ra màng đỉnh để tái hấp thu nước.
- Cơ chế bệnh sinh:
- AVP-D (Trung ương): Đứt gãy khâu sản xuất/bài tiết (Khối U/Chấn thương).
- AVP-R (Do thận): Đứt gãy khâu tiếp nhận tại thận (Đột biến thụ thể/Kênh nước hoặc do thuốc Lithium).
III. PHÂN LOẠI VÀ NGUYÊN NHÂN
3.1. Đái tháo nhạt trung ương (AVP-D)
- Mắc phải (Thường gặp nhất):
- Chấn thương sọ não hoặc phẫu thuật vùng tuyến yên/vùng dưới đồi (đặc biệt là phẫu thuật u sọ hầu).
- Khối u: U sọ hầu (Craniopharyngioma), U tế bào mầm (Germinoma), Di căn (Vú, Phổi).
- Bệnh lý thâm nhiễm: Sarcoidosis, Histiocytosis tế bào Langerhans.
- Viêm tuyến yên tự miễn (Lymphocytic hypophysitis).
- Hội chứng “Sheehan” (hiếm khi gây DI đơn độc).
- Di truyền (Hiếm): Đột biến gen AVP (Di truyền trội nhiễm sắc thể thường).
- Vô căn: Khoảng 30-50% trường hợp (nhiều trường hợp sau này phát hiện là tự miễn).
3.2. Đái tháo nhạt do thận (AVP-R)
- Mắc phải (Thường gặp):
- Thuốc: Lithium (nguyên nhân hàng đầu, ức chế GSK-3 beta làm giảm biểu hiện AQP2), Amphotericin B, Demeclocycline.
- Rối loạn điện giải: Tăng Calci máu (kích hoạt CaSR gây ức chế AQP2), Hạ Kali máu nặng (gây bệnh thận kẽ).
- Bệnh lý thận tắc nghẽn sau giải phóng tắc nghẽn, bệnh thận hình móng ngựa, bệnh thận đa nang.
- Di truyền:
- Đột biến gen AVPR2 (Di truyền lặn liên kết X – 90% các ca di truyền): Chỉ gặp ở nam giới.
- Đột biến gen AQP2 (Lặn hoặc trội nhiễm sắc thể thường).
3.3. Cuồng uống tiên phát (Primary Polydipsia)
Không phải là thiếu hụt AVP thực sự mà do uống quá nhiều nước làm ức chế sinh lý bài tiết AVP.
- Dipsogenic: Rối loạn ngưỡng khát (thường do tổn thương vùng dưới đồi).
- Psychogenic: Bệnh tâm thần (tâm thần phân liệt).
3.4. Đái tháo nhạt thai kỳ
Do nhau thai sản xuất enzyme Vasopressinase (Cystyl aminopeptidase) phá hủy AVP quá mức. Thường xảy ra ở ba tháng cuối thai kỳ và tự hết sau sinh.
IV. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ TIỀN SỬ Y KHOA
4.1. Tiền sử Y khoa (Medical History) và Bệnh sử
- Khởi phát: Đột ngột (thường gặp ở Trung ương) hay từ từ (thường gặp ở Do thận hoặc Cuồng uống).
- Tiền sử chấn thương đầu, phẫu thuật thần kinh.
- Tiền sử dùng thuốc (Lithium).
- Tiền sử gia đình (gợi ý nguyên nhân di truyền).
4.2. Triệu chứng lâm sàng
- Đa niệu (Polyuria):
- Thể tích nước tiểu > 3 lít/24 giờ (hoặc > 50 ml/kg cân nặng).
- Nước tiểu loãng, màu trong như nước lã.
- Tiểu đêm (Nocturia): Bệnh nhân thường phải thức dậy nhiều lần (>2-3 lần) để đi tiểu, gây rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi.
- Khát nhiều và Uống nhiều (Polydipsia): Đặc biệt thích uống nước lạnh (classic sign). Lượng nước uống tương đương lượng nước tiểu.
| ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG:
Nếu cơ chế khát còn nguyên vẹn và bệnh nhân uống đủ nước, họ thường không có triệu chứng mất nước trên lâm sàng. Dấu hiệu mất nước chỉ xuất hiện khi bệnh nhân hôn mê, mất cảm giác khát (Adipsic DI) hoặc không tiếp cận được nước. |
4.3. Khám thực thể (Physical Exam)
- Thường bình thường nếu bù đủ nước.
- Dấu hiệu mất nước (nếu có): Môi khô, véo da dương tính, tụt huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh.
- Dấu hiệu thần kinh: Bán manh (do u chèn ép giao thoa thị giác), dấu hiệu tăng áp lực nội sọ.
- Khám da: Có thể thấy dấu hiệu của bệnh hệ thống (Sarcoidosis, Histiocytosis).
V. TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN VÀ CẬN LÂM SÀNG
Quy trình chẩn đoán gồm 3 bước: Xác định đa niệu → Chẩn đoán phân biệt loại Đái tháo nhạt → Tìm nguyên nhân.
5.1. Bước 1: Xác nhận Đa niệu nhược trương
- Đo thể tích nước tiểu 24h: > 50 ml/kg/24h.
- Áp lực thẩm thấu niệu (Urine Osmolality – Uosm): < 300 mOsm/kg (thường < 200 mOsm/kg).
- Tỷ trọng niệu: < 1.005.
- Phân biệt với đa niệu thẩm thấu (Đái tháo đường): Uosm cao (> 300 mOsm/kg), Glucose niệu dương tính.
5.2. Bước 2: Chẩn đoán phân biệt thể bệnh (The Challenge)
Đây là bước khó nhất, cần phân biệt giữa: ĐTN Trung ương, ĐTN Do thận và Cuồng uống tiên phát.
Sơ đồ tiếp cận chẩn đoán sử dụng Copeptin

Nếu không thể định lượng Copeptin, sử dụng Nghiệm pháp nhịn uống (Water Deprivation Test) kết hợp đo Uosm và đáp ứng với Desmopressin (xem mô tả bên dưới).
- Nghiệm pháp nhịn uống (Water Deprivation Test) – Phương pháp Cổ điển
- Nguyên lý: Nhịn uống gây tăng áp lực thẩm thấu máu. Nếu chức năng AVP bình thường → AVP tăng → Nước tiểu cô đặc. Nếu bị ĐTN → Nước tiểu vẫn loãng.
- Tiến hành: Nhịn uống cho đến khi mất 3-5% cân nặng hoặc Na+ máu > 145 mmol/L hoặc Uosm đạt bình nguyên (chênh lệch <30 mOsm/kg trong 3 mẫu liên tiếp).
- Đáp ứng với Desmopressin: Sau khi kết thúc giai đoạn nhịn uống, tiêm 2mcg Desmopressin (SC/IV) hoặc xịt mũi. Đo lại Uosm sau 1-2 giờ.
- Phiên giải kết quả:
- ĐTN Trung ương: Uosm thấp sau nhịn uống, tăng > 50% sau khi dùng Desmopressin.
- ĐTN Do thận: Uosm thấp sau nhịn uống, không tăng (hoặc tăng < 10%) sau Desmopressin.
- Cuồng uống: Uosm tăng dần khi nhịn uống (có thể đạt > 600-700), ít đáp ứng thêm với Desmopressin.
- Định lượng Copeptin – Tiêu chuẩn Vàng mới
- Copeptin là peptide được bài tiết cùng lượng với AVP nhưng bền vững hơn trong máu, dễ định lượng hơn AVP.
- Copeptin nền:
- Nếu Copeptin > 21.4 pmol/L: Đái tháo nhạt do thận.
- Nếu Copeptin < 2.6 pmol/L kèm Natri máu > 147 mmol/L: Đái tháo nhạt trung ương.
- Nghiệm pháp kích thích Copeptin (khi baseline không rõ ràng):
- Truyền muối ưu trương (Hypertonic Saline Infusion): Tăng Na máu lên > 147-150 mmol/L. Nếu Copeptin < 4.9 pmol/L → ĐTN Trung ương. Nếu > 4.9 pmol/L → Cuồng uống.
- Truyền Arginine (Arginine Stimulation): Đơn giản hơn, ít tác dụng phụ hơn truyền muối. Truyền Arginine tĩnh mạch. Đo Copeptin sau 60 phút.
- Copeptin < 3.8 pmol/L → ĐTN Trung ương.
- Copeptin >= 3.8 pmol/L → Cuồng uống tiên phát.
| ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG:
Nghiệm pháp truyền Arginine đo Copeptin hiện được khuyến cáo là lựa chọn ưu tiên thay thế nghiệm pháp nhịn uống do độ chính xác cao hơn và an toàn hơn cho bệnh nhân. |
5.3. Bước 3: Tìm nguyên nhân (Cận lâm sàng hỗ trợ)
- MRI vùng dưới đồi – tuyến yên (có tiêm đối quang):
- Dấu hiệu quan trọng: Mất tín hiệu “Bright spot” (điểm sáng) của thùy sau tuyến yên trên phim T1W (gặp ở hầu hết ĐTN trung ương, nhưng cũng có thể gặp ở người già bình thường).
- Tìm u, thâm nhiễm, dày cuống tuyến yên (> 3mm gợi ý bệnh lý thâm nhiễm hoặc u màng não).
- Xét nghiệm khác:
- Điện giải đồ (Ca++, K+).
- Chức năng thận.
- Đánh giá chức năng thùy trước tuyến yên (Cortisol, fT4, TSH, IGF-1, Prolactin, LH/FSH).
VI. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT
| Đặc điểm | ĐTN Trung ương (AVP-D) | ĐTN Do thận (AVP-R) | Cuồng uống tiên phát |
| Cơ chế | Thiếu hụt AVP | Thận kháng AVP | Ức chế AVP do uống nhiều |
| Khởi phát | Thường đột ngột | Từ từ | Từ từ |
| Natri máu (khi đói) | Thường cao nhẹ hoặc bt (140-150) | Thường cao nhẹ hoặc bt | Thường thấp nhẹ (<135) |
| Uosm (sáng sớm) | Thấp (< 300) | Thấp (< 300) | Thấp nhưng cô đặc hơn ĐTN thực sự |
| Nghiệm pháp nhịn uống | Uosm không tăng | Uosm không tăng | Uosm tăng > 600-700 |
| Đáp ứng Desmopressin | Tăng mạnh (>50%) | Không tăng (<10-20%) | Tăng ít (<10%) |
| Định lượng Copeptin | Thấp | Cao | Thấp hoặc trung gian |
| MRI Tuyến yên | Mất “Bright spot” | Bình thường (“Bright spot” còn) | “Bright spot” còn hoặc mất |
VII. ĐIỀU TRỊ VÀ QUẢN LÝ
Nguyên tắc: Điều chỉnh cân bằng nước, giảm triệu chứng đa niệu và điều trị nguyên nhân.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ