1. Đại cương
1.1. Định nghĩa
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là tình trạng viêm nhiễm của nội tâm mạc tim, thường ảnh hưởng đến van tim, do vi khuẩn hoặc nấm gây ra.
1.2. Dịch tễ học
- Tỷ lệ mắc: 3-10 ca/100,000 người/năm ở các nước phát triển
- Phân bố: Thường gặp hơn ở nam giới và người cao tuổi
- Yếu tố nguy cơ: Bệnh van tim, van nhân tạo, tiêm chích ma túy, thủ thuật xâm lấn, suy giảm miễn dịch
1.3. Sinh lý bệnh
Vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập vào máu, bám vào nội tâm mạc bị tổn thương hoặc bất thường, tạo thành các u viêm (vegetation) và gây tổn thương cấu trúc tim.

- Vi khuẩn xâm nhập vào máu thông qua các cửa ngõ như da hoặc niêm mạc bị tổn thương, gây nhiễm khuẩn huyết.
- Vi khuẩn trong máu bám dính vào nội tâm mạc, đặc biệt là ở các vị trí có tổn thương sẵn hoặc bất thường về cấu trúc.
- Sự bám dính và nhân lên của vi khuẩn dẫn đến hình thành u viêm (vegetation), chủ yếu gồm vi khuẩn, tiểu cầu và fibrin.
- U viêm gây tổn thương van tim và các cấu trúc tim xung quanh, dẫn đến rối loạn huyết động và có thể gây suy tim.
- U viêm có thể vỡ ra, gây tắc mạch ở các cơ quan xa như não, thận, lách, gây tổn thương đa cơ quan.
- Quá trình viêm kích thích hệ thống miễn dịch, gây viêm toàn thân và có thể dẫn đến suy đa cơ quan.
- Tổn thương cục bộ có thể hình thành áp xe quanh van, gây rối loạn dẫn truyền tim.
1.4. Phân loại
- Viêm nội tâm mạc bán cấp và cấp tính
- Viêm nội tâm mạc trên van tự nhiên và van nhân tạo
- Viêm nội tâm mạc bên trái và bên phải
2. Chẩn đoán
2.1. Lâm sàng
- Triệu chứng: Sốt kéo dài, ớn lạnh, mệt mỏi, giảm cân, đau cơ khớp
- Dấu hiệu: Tiếng thổi tim mới xuất hiện hoặc thay đổi, các dấu hiệu tắc mạch ngoại vi
2.2. Cận lâm sàng
2.2.1. Xét nghiệm máu
- Cấy máu: Ít nhất 3 bộ, lấy trước khi dùng kháng sinh
- Công thức máu: Thường có thiếu máu và tăng bạch cầu
- CRP và ESR tăng
- Procalcitonin có thể tăng
2.2.2. Chẩn đoán hình ảnh
- Siêu âm tim qua thành ngực và qua thực quản: Phát hiện u viêm, áp xe, và tổn thương van tim
- CT hoặc MRI tim: Đánh giá tổn thương và biến chứng
- PET/CT: Có thể hữu ích trong trường hợp khó chẩn đoán
2.2.3. Các xét nghiệm khác
- ECG: Phát hiện rối loạn dẫn truyền
- X-quang ngực: Đánh giá tim to, phù phổi
2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán
Sử dụng tiêu chuẩn Duke sửa đổi:
- Tiêu chuẩn chính:
- Cấy máu dương tính với vi khuẩn điển hình
- Bằng chứng tổn thương nội tâm mạc trên siêu âm tim
- Tiêu chuẩn phụ: Yếu tố thuận lợi, sốt, hiện tượng mạch máu, hiện tượng miễn dịch
2.4. Chẩn đoán phân biệt
- Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân
- Bệnh tự miễn (như lupus ban đỏ hệ thống)
- U nhầy nhĩ trái
- Viêm màng trong tim không nhiễm khuẩn
Bảng hướng dẫn chẩn đoán phân biệt viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn
| Bệnh | Đặc điểm chính | Xét nghiệm chẩn đoán |
|---|---|---|
| Viêm nội tâm mạc không nhiễm khuẩn | – Liên quan đến bệnh tự miễn
– Không sốt – Không có u viêm điển hình |
– ANA, RF, ANCA
– Cấy máu âm tính |
| U nhầy nhĩ trái | – Có thể có triệu chứng tắc mạch
– Không sốt – Tiếng thổi tim thay đổi theo tư thế |
– Siêu âm tim<br>- MRI tim |
| Viêm khớp nhiễm khuẩn | – Sốt
– Đau và sưng khớp – Thường không có tiếng thổi tim |
– Chọc dịch khớp
– Cấy dịch khớp |
| Nhiễm khuẩn huyết không có VNTMNK | – Sốt
– Có thể có shock nhiễm khuẩn – Không có tổn thương nội tâm mạc |
– Cấy máu dương tính
– Siêu âm tim không thấy u viêm |
| Bệnh Still người lớn | – Sốt cao dao động
– Phát ban salmon-colored – Đau khớp |
– Ferritin rất cao
– ANA và RF âm tính |
| Bệnh Lyme | – Tiền sử vùng dịch tễ
– Ban đỏ di chuyển – Triệu chứng thần kinh, tim |
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.


ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ