Sổ tay Phục hồi chức năng Lâm sàng Braddom, Ấn bản thứ hai (2026)
Nhà xuất bản: ELSEVIER, 2026
Tác giả: David Cifu, Henry L. Lew – Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
(C) Bản dịch tiếng Việt bởi THƯ VIỆN Y HỌC MEDIPHARM
Chương 6: Y học Lao động và Phục hồi chức năng Nghề nghiệp
Occupational medicine and vocational rehabilitation
Renald Peter Ty Ramiro
Braddom’s Rehabilitation Care: A Clinical Handbook, 6, 43-54.e5
Hướng dẫn Nhanh
Đạo luật Người Mỹ khuyết tật (ADA)
Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA)
Hệ thống Phân cấp Kiểm soát Mối nguy
“Tứ đại tử vong” trong Xây dựng
Công thái học (Ergonomics)
Phục hồi chức năng Nghề nghiệp
Tăng cường Sức lao động (Work Hardening)
Rèn luyện Công việc (Work Conditioning)
Đánh giá Khuyết tật, Sinh kế và Phục hồi Việc làm (DELIVER)
Các Can thiệp Trở lại Làm việc (RTW)
Các Chương trình Phục hồi Chức năng (FRP)
Đánh giá Năng lực Chức năng (FCE)
|
Chương này giới thiệu các khái niệm chính trong lĩnh vực y học lao động và phục hồi chức năng nghề nghiệp, và cách chúng giải quyết các thương tật hoặc bệnh tật liên quan đến công việc trong lực lượng lao động. Nó cũng trình bày dịch tễ học của các mối nguy liên quan đến công việc với các chiến lược dựa trên bằng chứng để phòng ngừa, điều trị, đánh giá chức năng, phục hồi và hỗ trợ. Nó nhấn mạnh cách tiếp cận mô hình sinh học-tâm lý-xã hội đối với tình trạng mất khả năng lao động và mô tả các can thiệp phục hồi chức năng để tối đa hóa việc trở lại làm việc và duy trì hiệu suất công việc, vì tình trạng việc làm có liên quan mật thiết đến an ninh tài chính và sức khỏe lâu dài của một người (Bảng 6.1).
GIỚI THIỆU (BẢNG 6.2)
Y học lao động và phục hồi chức năng nghề nghiệp là các ngành học đa phương thức toàn diện, đặc biệt giải quyết các khiếm khuyết, hạn chế hoạt động và sự tham gia vào công việc của người lao động. Y học phục hồi chia sẻ cách tiếp cận chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm trong việc tăng cường sức khỏe, phòng ngừa và điều trị thương tật, phục hồi và khôi phục chức năng có ý nghĩa, và thích ứng môi trường để duy trì năng suất và hiệu suất làm việc của người lao động.
Y HỌC LAO ĐỘNG (BẢNG 6.3)
Y học lao động đánh giá, điều trị và phòng ngừa các tình trạng sức khỏe liên quan đến công việc bằng cách sử dụng quan điểm sinh học-tâm lý-xã hội. Điều này giải quyết toàn bộ sự khỏe mạnh của người lao động (thể chất, hóa học, sinh học, xã hội, giải trí, tinh thần và tâm lý), không chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật. Việc tăng cường sức khỏe và năng lực của người lao động trong một môi trường làm việc an toàn được nhấn mạnh và phản ánh trong định hướng lãnh đạo, các ưu tiên quản lý, thái độ của nhân viên, các chính sách, quy trình và các kết quả báo cáo có thể đo lường được.
Lịch sử Y học Lao động
Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã dẫn đến nhiều tình trạng sức khỏe liên quan đến công việc hơn, thúc đẩy Bác sĩ Bernardino Ramazzini viết cuốn De Morbis Artificum Diatriba (Bệnh của Người lao động) vào năm 1700, tiên phong cho các khái niệm về nghỉ ngơi, tập thể dục, nhận thức về tư thế và vệ sinh (Hình 6.4). Các hạn chế về độ tuổi, giờ làm việc, các quy chuẩn xây dựng an toàn hơn và các tiêu chuẩn cũng được áp dụng. Năm 1884, Thủ tướng Đức Otto von Bismarck đã đề xuất hệ thống bồi thường cho người lao động hiện đại đầu tiên, được gọi là bảo hiểm tai nạn lao động, và Luật Bảo hiểm Tuổi già và Mất khả năng lao động năm 1889. Tương tự tại Hoa Kỳ, sự gia tăng các thương tật cơ xương khớp liên quan đến công việc trong những năm 1900 đã tạo ra nhiều sự vận động và chính sách hơn để bảo vệ người lao động. Y học lao động (trước đây là y học công nghiệp) đã được cập nhật, bao gồm y tế công cộng, y học môi trường, độc chất học, và đánh giá lâm sàng và điều trị các thương tật tại nơi làm việc. Chuyên ngành y học phục hồi rất phù hợp trong lĩnh vực này.

Hình 6.4. Bác sĩ Bernardino Ramazzini – Người được coi là “Cha đẻ” của Y học lao động
Dịch tễ học về Thương tật, Bệnh tật và Tử vong liên quan đến Công việc (Bảng 6.5)
Tử vong do tai nạn lao động không chủ ý là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba tại Hoa Kỳ, sau bệnh tim và ung thư. Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ cho biết năm nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại nơi làm việc là: liên quan đến giao thông (40%); trượt, vấp và ngã (17%); bạo lực tại nơi làm việc (15%); tai nạn với thiết bị hoặc vật thể lao động (13%); và tiếp xúc với các chất độc hại (10%). Năm 2016, các ngành nghề có số ca tử vong cao nhất là tài xế, nông dân/chủ trang trại/công nhân nông nghiệp, công nhân bảo trì sân bãi, giám sát viên xây dựng và công nhân khai thác, và thợ lợp mái. Tại các công trường xây dựng, “tứ đại tử vong” là ngã, bị vật thể va vào, điện giật, và bị kẹt giữa các vật thể, với việc bảo vệ chống ngã là tiêu chuẩn an toàn bị vi phạm thường xuyên nhất. Tỷ lệ tử vong do nghề nghiệp khác nhau theo giới tính (nhiều hơn ở nam giới), độ tuổi (15% là từ 65 tuổi trở lên), và chủng tộc (công nhân da trắng hoặc gốc Tây Ban Nha/La-tinh có tỷ lệ thương tật gây tử vong cao hơn so với công nhân da đen, châu Á và người Mỹ bản địa).
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ