Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sperling Nội tiết học Nhi khoa, Ấn bản thứ 5. PHẦN II. Chương 9. Rối loạn Chuyển hóa Khoáng chất: Cân bằng Nội môi Bình thường

291 phút đọc

Sperling Nội tiết học Nhi khoa, Ấn bản thứ 5 – Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Sperling Pediatric Endocrinology, Fifth Edition

Tác giả: Sperling, Mark A., MD – Nhà xuất bản: Elsevier Inc.


PHẦN II: CÁC RỐI LOẠN NỘI TIẾT Ở TRẺ SƠ SINH


Chương 9. Rối loạn Chuyển hóa Khoáng chất: Cân bằng Nội môi Bình thường

Allen W. Root

[Sperling Pediatric Endocrinology], 9, 220-278


Canxi


Canxi có mặt trong dịch ngoại bào, bào tương của tế bào, và xương; đây là một chất thiết yếu cho chức năng của mọi tế bào trong cơ thể. Canxi và phosphat cùng nhau tạo thành tinh thể hydroxyapatit [Ca₁₀(PO₄)₁₀(OH)₂] của xương; hydroxyapatit chiếm 65% trọng lượng xương, quyết định độ bền cơ học và khả năng chịu lực của xương, đồng thời cũng là một nguồn dự trữ canxi có thể được huy động nhanh chóng khi cần cho các mục đích cân bằng nội môi và chức năng. Mặc dù 99% tổng lượng canxi của cơ thể hiện diện ở dạng khó trao đổi, lắng đọng sâu trong tinh thể xương, nhưng chính 1% lượng canxi có khả năng trao đổi nhanh chóng ở phần xương bề mặt mới được tích lũy và trong các khoang mạch máu, ngoại bào và nội bào (mô mềm) mới là yếu tố tham gia điều hòa biểu hiện gen, giao tiếp giữa các tế bào và truyền tín hiệu nội bào, dẫn truyền thần kinh, kết dính tế bào, co cơ vân, cơ trơn và cơ tim, nhịp tim, hoạt động của enzym, tổng hợp và bài tiết các yếu tố nội tiết và ngoại tiết, quá trình thụ tinh, cũng như sự tăng sinh và chết theo chương trình của tế bào.⁴⁵ Khoảng 50% tổng lượng canxi huyết thanh liên kết với albumin và globulin; 5% ở dạng phức hợp/càng hóa với citrat, phosphat, lactat, bicarbonat và sulfat; và 45% tồn tại dưới dạng canxi ion hóa (Ca²⁺) có hoạt tính sinh học và được điều hòa chặt chẽ ở ngoại bào. Nồng độ canxi toàn phần và canxi ion hóa trong huyết thanh có liên quan đến nồng độ albumin, creatinin, hormon cận giáp (PTH), phosphat và pH huyết thanh. Cứ mỗi 1 g/dL nồng độ albumin huyết thanh giảm xuống dưới 4 g/dL, nồng độ canxi toàn phần trong huyết thanh sẽ giảm 0,8 mg/dL. Nồng độ Ca²⁺ đo được phụ thuộc vào pH huyết thanh (khoảng tham chiếu ở người trưởng thành là 1,1–1,3 mmol/L tại pH 7,4); tình trạng kiềm hóa (pH cao hơn) làm tăng liên kết của canxi với albumin, do đó làm giảm nồng độ Ca²⁺ huyết tương, trong khi tình trạng toan hóa (pH thấp hơn) làm giảm liên kết, qua đó làm tăng nồng độ Ca²⁺. Mối quan hệ giữa pH và Ca²⁺ được mô tả chính xác nhất bằng một hàm bậc ba có dạng chữ S ngược. Nồng độ Ca²⁺ trong huyết thanh được duy trì trong một giới hạn hẹp bởi một hệ thống tích hợp bao gồm thụ thể cảm nhận Ca²⁺ (CaSR) trên màng tế bào; PTH và thụ thể của nó (PTH/protein liên quan đến PTH [PTHrP]-1R); calcitonin, một sản phẩm của tế bào C cận nang tuyến giáp, và thụ thể của nó; và hệ thống hormon vitamin D tác động lên đường ruột, xương và thận. Cụ thể, sự hấp thu canxi ở ruột non được tăng cường bởi 1,25-dihydroxyvitamin D3 (calcitriol); ống lượn gần của thận tái hấp thu canxi được lọc qua cầu thận; PTH và calcitriol huy động canxi từ tinh thể hydroxyapatit, và calcitonin do tế bào C cận nang của tuyến giáp tiết ra sẽ ức chế bài tiết PTH (xem Hình 9.1).⁶

Danh sách viết tắt (Abbreviations)

1,25(OH)₂D₃: 1,25-Dihydroxyvitamin D₃ (Calcitriol)

24R,25(OH)₂D₃: 24,25-Dihydroxyvitamin D₃

25OHD₃: 25-Hydroxyvitamin D₃ (Calcidiol)

AA: Amino acid (Axit amin)

ADHR: Còi xương hạ phosphat máu di truyền trội (Autosomal Dominant Hypophosphatemic Rickets)

ARHR: Còi xương hạ phosphat máu di truyền lặn (Autosomal Recessive Hypophosphatemic Rickets)

ATP: Adenosine triphosphate (năng lượng tế bào)

BMD: Bone Mineral Density (Mật độ khoáng xương)

BMP: Bone Morphogenetic Protein (Protein tạo xương)

Ca²⁺: Canxi ion hóa

CaSR: Calcium Sensing Receptor (Thụ thể cảm nhận canxi)

ECF: Extracellular Fluid (Dịch ngoại bào)

FGF: Fibroblast Growth Factor (Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi)

FGFR: Fibroblast Growth Factor Receptor (Thụ thể FGF)

GH: Growth Hormone (Hormone tăng trưởng)

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ