Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh
Nội khoa BẢN ĐỌC THỬ

Thông khí cơ học có kiểm soát so với tự phát ở bệnh nhân bị hội chứng nguy kịch hô hấp cấp tính

31 phút đọc

Spontaneous versus controlled mechanical ventilation in patients with acute respiratory distress syndrome – Protocol for a scoping review

Tayyba N Aslam Thomas L Klitgaard Morten H MøllerAnders PernerKristin Hofsø Conni SkrubbeltrangHilde I FlaattenBodil S RasmussenJon H Laake

Dịch bởi: BS. Đặng Thanh Tuấn – BV Nhi Đồng 1

TÓM TẮT

Mục đích đánh giá

Xem xét các bằng chứng lâm sàng về việc có cho phép bệnh nhân thở máy do hội chứng nguy kịch hô hấp cấp (ARDS) thở tự nhiên hay không.

Những phát hiện gần đây

Dữ liệu quan sát (nghiên cứu LUNG SAFE) chỉ ra rằng thở máy cho phép thở tự nhiên (SB, spontaneous breathing) có liên quan đến những ngày không thở máy nhiều hơn và thời gian nằm trong phòng chăm sóc đặc biệt ngắn hơn mà không ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong tại bệnh viện. Một thử nghiệm nhi khoa, so sánh thông khí giải phóng áp lực đường thở (APRV, airway pressure release ventilation) và thông khí thể tích khí lưu thông thấp, cho thấy sự gia tăng tỷ lệ tử vong ở nhóm APRV. Ngược lại, trong một thử nghiệm chưa được công bố so sánh SB và thở máy có kiểm soát (NCT01862016), các tác giả kết luận rằng SB là khả thi nhưng không cải thiện kết cục ở bệnh nhân ARDS.

Tóm lược    

Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng còn ít ỏi tiếp tục ngăn cản hướng dẫn chắc chắn về việc nếu hoặc khi nào cho phép SB trong quá trình thở máy ở bệnh nhân ARDS. Không có thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên lớn nào được công bố tồn tại để thông báo cho thực tiễn về lợi ích và tác hại của một trong hai phương thức.

GIỚI THIỆU   

Suy hô hấp giảm oxy máu cấp tính (AHRF, acute hypoxaemic respiratory failure) có thể tiến triển thành hội chứng nguy kịch hô hấp cấp tính (ARDS, acute respiratory distress syndrome), một nguyên nhân phổ biến nhưng không được công nhận khi nhập viện chăm sóc đặc biệt (ICU, intensive care unit), có khả năng gây tử vong cao và liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh đáng kể ở những người sống sót [14]. Không có liệu pháp điều trị cụ thể nào cho ARDS, và thở máy xâm nhập vẫn là phương pháp chính trong quản lý những bệnh nhân này [5]. Trong 20 năm qua, một số thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đã nâng cao hiểu biết của chúng ta về cách quản lý bệnh nhân ARDS tốt nhất, với khả năng giảm tỷ lệ tử vong lớn [6].

Các hướng dẫn hiện hành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết sớm ARDS ở bệnh nhân AHRF và thực hành dựa trên bằng chứng trong việc quản lý những bệnh nhân này [7-9]. Những thực hành như vậy bao gồm:

Tất cả bệnh nhân ARDS:

Giới hạn áp lực và thể tích khi thở máy (khuyến cáo mạnh).

Hạn chế dịch truyền (khuyến cáo yếu).

Bệnh nhân ARDS từ trung bình đến nặng [1]:

Áp lực dương cuối kỳ thở ra (PEEP) cao hơn (khuyến cáo yếu).

Thủ thuật huy động (khuyến cáo yếu).

Cho bệnh nhân thở máy ở tư thế nằm sấp (khuyến cáo yếu).

Sử dụng các chất ngăn chặn thần kinh cơ (NMBA) (khuyến cáo yếu).

Các nhà phát triển hướng dẫn đã không thể đưa ra các khuyến cáo dựa trên bằng chứng cho một số câu hỏi liên quan đến lâm sàng, bao gồm chế độ máy thở (thông khí kiểm soát thể tích so với thông khí kiểm soát áp lực, chế độ cho phép thở tự phát (SB), tức là do bệnh nhân kích hoạt, so với thông khí được kiểm soát hoàn toàn), hoặc nồng độ oxy hít vào (FiO2) hoặc mục tiêu oxy, do thiếu dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng [7-9].

Các nhà nghiên cứu nội khoa trên toàn thế giới đã có nhiều ý kiến khác nhau về việc liệu SB khi thở máy ở bệnh nhân ARDS có hại hay không. Bài báo này là một bản tường thuật xem xét các bằng chứng gần đây được chia thành hai phần theo các nhận định sau:

Nỗ lực thở tự phát khi thở máy gây tổn thương phổi thêm ở bệnh nhân ARDS

Nỗ lực thở tự phát khi thở máy có lợi cho bệnh nhân ARDS

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ