Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Thyroglobulin (Tg): Vai trò của Tg và ứng dụng của xét nghiệm Tg trong thực hành lâm sàng

13 phút đọc

Bs.Ths. Lê Đình Sáng

I. Giới thiệu

Thyroglobulin (Tg) là một glycoprotein lớn và phức tạp, đóng vai trò then chốt trong sinh lý tuyến giáp. Được phát hiện lần đầu vào năm 1911 bởi nhà khoa học người Đức Adolf Oswald, Tg đã trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực nội tiết học và sinh học phân tử.

A. Lịch sử nghiên cứu

  1. 1911: Adolf Oswald phát hiện và mô tả Thyroglobulin
  2. 1927: Harington và Barger xác định cấu trúc của thyroxin (T4)
  3. 1952: Gross và Pitt-Rivers phát hiện triiodothyronin (T3)
  4. Thập niên 1960: Các nghiên cứu về vai trò của Tg trong tổng hợp hormone tuyến giáp
  5. 1985: Gen mã hóa Tg được tạo dòng và giải trình tự

B. Tầm quan trọng sinh lý của Thyroglobulin

Sơ đồ minh họa Cơ chế điều hòa và tổng hợp hormone tuyến giáp

  1. Khung tổng hợp hormone tuyến giáp (T3 và T4)

Thyroglobulin đóng vai trò then chốt như một “nhà máy” sản xuất hormone tuyến giáp. Quá trình này diễn ra như sau:

a) Cấu trúc đặc biệt: Tg là một protein lớn với khoảng 120 gốc tyrosine. Những gốc tyrosine này là nơi gắn iốt để tạo thành các tiền chất hormone.

b) Iốt hóa: Enzyme peroxidase tuyến giáp (TPO) xúc tác quá trình gắn iốt vào các gốc tyrosine của Tg, tạo thành monoiodotyrosine (MIT) và diiodotyrosine (DIT).

c) Ghép nối: Các phân tử MIT và DIT được ghép nối lại với nhau ngay trên khung Tg để tạo thành T3 (triiodothyronine, gồm 1 MIT + 1 DIT) và T4 (thyroxine, gồm 2 DIT).

d) Lưu trữ: Các hormone T3 và T4 vẫn gắn trên phân tử Tg, được lưu trữ trong lòng nang tuyến giáp.

e) Giải phóng hormone: Khi cơ thể cần hormone tuyến giáp, Tg được đưa vào tế bào tuyến giáp qua quá trình nhập bào. Các enzyme lysosome sẽ phân cắt Tg, giải phóng T3 và T4 để tiết vào máu.

Ưu điểm của cơ chế này là cho phép tuyến giáp tổng hợp và lưu trữ một lượng lớn hormone, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

  1. Lưu trữ iốt trong tuyến giáp

Thyroglobulin đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ iốt, một nguyên tố thiết yếu cho chức năng tuyến giáp:

a) Dự trữ hiệu quả: Mỗi phân tử Tg có thể gắn tới 120 nguyên tử iốt, tạo thành một kho dự trữ iốt lớn trong tuyến giáp.

b) Bảo vệ cơ thể: Cơ chế này giúp cơ thể duy trì được nguồn iốt ổn định, ngay cả khi chế độ ăn thiếu iốt trong thời gian ngắn.

c) Điều hòa nồng độ iốt: Tg giúp điều chỉnh lượng iốt có sẵn cho quá trình tổng hợp hormone, góp phần duy trì cân bằng nội môi.

d) Tái sử dụng iốt: Khi Tg bị phân hủy, iốt được giải phóng có thể được tái sử dụng để tổng hợp hormone mới, tăng hiệu quả sử dụng iốt.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ