CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals. Dịch & chú giải: BS. LÊ ĐÌNH SÁNG.
Bản dịch được chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
Chương 38. Sinh lý học Giấc ngủ và Sinh lý học Không thuộc Hệ Hô hấp
Sleep and nonrespiratory physiology
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM
Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 38, 856-873
GIỚI THIỆU
Chương này tổng hợp các khía cạnh về sinh lý học nội tiết, tiêu hóa và thận mà các bác sĩ lâm sàng chuyên ngành giấc ngủ cần quan tâm. Đây không phải là một tài liệu đánh giá toàn diện về bất kỳ lĩnh vực riêng lẻ nào. Mục tiêu chính của chương là nhấn mạnh vào sự tương tác giữa giấc ngủ và các chức năng sinh lý của cơ thể.
SINH LÝ HỌC NỘI TIẾT VÀ GIẤC NGỦ (ENDOCRINE PHYSIOLOGY AND SLEEP)
Chương này sẽ tóm tắt ngắn gọn thời điểm tiết ra các hormone quan trọng liên quan đến giấc ngủ và sự kiểm soát của nhịp sinh học (circadian control). Một số hormone có quá trình bài tiết gắn liền chặt chẽ với giấc ngủ, trong khi một số khác lại chịu sự chi phối của nhịp sinh học.
Bảng 38-1 Tóm tắt về Kiểm soát các Hormone chính
| Hormone | Yếu tố chính | Yếu tố phụ |
|---|---|---|
| Hormone tăng trưởng (GH) | Giấc ngủ (mang tính kích thích, bắt đầu ở giai đoạn N3) | Tác động nhịp sinh học dương tính yếu (tăng tiết GH vào ban đêm) – nồng độ somatostatin thấp? |
| Prolactin | Giấc ngủ (mang tính kích thích) | Tác động của nhịp sinh học – giấc ngủ kích thích mạnh mẽ hơn khi diễn ra vào ban đêm |
| ACTH, cortisol | Nhịp sinh học (đạt đỉnh vào khoảng 7 giờ sáng) | Giấc ngủ mang tính ức chế |
| TSH | Nhịp sinh học (đạt đỉnh vào khoảng 2 giờ sáng) | Giấc ngủ mang tính ức chế |
Ghi chú cách nhớ (Mnemonic) GPSATC đại diện cho Growth Hormone/Prolactin liên quan đến Giấc ngủ (Sleep), Trục thượng thận (Adrenal)/Tuyến giáp (Thyroid) liên quan đến Nhịp sinh học (Circadian). ACTH, Hormone hướng vỏ thượng thận; GH, hormone tăng trưởng; TSH, hormone kích thích tuyến giáp.
Các nhà nghiên cứu thường sử dụng một chiến lược phổ biến nhằm xác định xem yếu tố giấc ngủ hay ảnh hưởng của nhịp sinh học đóng vai trò chủ đạo: họ thay đổi thời gian ngủ và quan sát những biến đổi trong mô hình bài tiết hormone.
Hormone tăng trưởng (Growth Hormone)
Các tế bào hướng tuyến cơ thể (somatotroph cells) của thùy trước tuyến yên (anterior pituitary) tiết ra hormone tăng trưởng (growth hormone – GH) dưới sự kiểm soát của vùng dưới đồi (hypothalamus). Hormone giải phóng hormone tăng trưởng (growth hormone releasing hormone – GHRH) làm tăng quá trình tiết GH, trong khi somatostatin làm giảm quá trình này; vùng dưới đồi tiết ra cả hai chất này. Ghrelin được acyl hóa (acylated ghrelin) (một loại hormone do dạ dày tiết ra) cũng làm tăng quá trình tiết GH.

Hình 38-1 Sơ đồ minh họa quá trình kiểm soát tiết hormone tăng trưởng (GH). Ghrelin được acyl hóa là dạng hoạt động của ghrelin giúp tăng tiết GH. GHRH, Hormone giải phóng hormone tăng trưởng.
Đợt tiết GH ổn định nhất gắn liền với chu kỳ giấc ngủ sóng chậm (slow wave sleep – SWS) đầu tiên (bất kể giấc ngủ diễn ra vào thời điểm nào trong ngày). Hiện tượng này có liên quan đến việc GHRH tăng lên và somatostatin giảm xuống. Somatostatin còn được biết đến với tên gọi là hormone ức chế hormone tăng trưởng (growth hormone-inhibiting hormone – GHIH). Estrogen cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa bài tiết GH. Tổng nồng độ GH tích lũy trong 24 giờ ở phụ nữ cao hơn đáng kể so với nam giới, và nồng độ này ở người trẻ tuổi cũng cao hơn so với người lớn tuổi.
Hộp 38-1 HORMONE TĂNG TRƯỞNG VÀ GIẤC NGỦ
| Nội dung |
|---|
| Nam giới: Đợt tiết GH khi bắt đầu ngủ nhìn chung là đợt lớn nhất, và thường là đợt tiết duy nhất quan sát được trong chu kỳ 24 giờ. |
| Phụ nữ: Các đợt tiết GH ban ngày diễn ra thường xuyên hơn, và đợt bài tiết liên quan đến giấc ngủ, dù vẫn hiện diện ở đại đa số các hồ sơ cá nhân, không chiếm phần lớn tổng lượng bài tiết trong 24 giờ. |
| Sự bài tiết GH gắn liền với thời điểm bắt đầu giấc ngủ (khởi đầu của giấc ngủ giai đoạn N3) hơn là thời điểm trong ngày. |
| Lượng GH tiết ra tỷ lệ thuận với thời lượng của các đợt giai đoạn N3. |
| Có tác động nhịp sinh học yếu (tăng tiết GH vào ban đêm). |
Chú thích: GH, Hormone tăng trưởng.
Ở những người trưởng thành khỏe mạnh, biểu đồ nồng độ GH trong huyết tương suốt 24 giờ bao gồm các mức nồng độ thấp ổn định, thỉnh thoảng bị ngắt quãng đột ngột bởi các đợt tăng tiết. Đợt tăng tiết GH dễ tái lập nhất xảy ra ngay sau khi bắt đầu đi vào giấc ngủ, với nồng độ đạt đỉnh trong vòng vài phút kể từ khi bắt đầu giấc ngủ giai đoạn N3 (stage N3 sleep). Ở nam giới, đợt tăng tiết GH lúc bắt đầu ngủ thường là đợt lớn nhất và đôi khi là đợt duy nhất xuất hiện trong suốt 24 giờ. Ở phụ nữ, các đợt tăng tiết GH vào ban ngày xuất hiện thường xuyên hơn, và đợt bài tiết gắn liền với lúc bắt đầu ngủ không chiếm phần lớn tổng lượng bài tiết trong 24 giờ. Lượng GH giải phóng ra tỷ lệ thuận với hoạt động của sóng chậm (slow wave activity).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ