Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026). Chương 8. Sinh học Thần kinh của Giấc ngủ và Sự thức tỉnh

78 phút đọc

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals.
Dịch & chú giải: THS.BS. LÊ ĐÌNH SÁNG. Xuất bản trực tuyến bởi THƯ VIỆN Y HỌC MEDIPHARM vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. NGHIÊM CẤM thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.


Chương 8. Sinh học Thần kinh của Giấc ngủ và Sự thức tỉnh

Neurobiology of sleep and wakefulness 
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM

Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 8, 105-125


GIỚI THIỆU

Năm 1930, Constantin von-Economo đã công bố các phát hiện từ một nghiên cứu tử thiết trên não của những bệnh nhân tử vong do viêm não ngủ lịm (encephalitis lethargica), một chứng rối loạn đôi khi có biểu hiện lâm sàng là bệnh nhân ngủ hơn 20 giờ mỗi ngày trong nhiều tháng liền. Ông phát hiện ra rằng những bệnh nhân bị tổn thương ở vùng dưới đồi sau (posterior hypothalamus) và cuống não trước thường gặp tình trạng buồn ngủ quá mức, trong khi những người bị tổn thương ở vùng dưới đồi trước (anterior hypothalamus) lại bị mất ngủ triền miên. Dựa trên những quan sát này, ông đưa ra giả thuyết rằng vùng dưới đồi trước chứa các tế bào thần kinh thúc đẩy giấc ngủ, trong khi các tế bào thần kinh gần điểm giao giữa vùng dưới đồi và cuống não lại giúp duy trì sự thức tỉnh. Nhiều thập kỷ sau, giới khoa học ngày càng hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của những vùng não này đối với giấc ngủ và sự thức tỉnh. Bảng 8-1 liệt kê các vùng não chính tham gia vào quá trình kiểm soát giấc ngủ và sự thức tỉnh, các tên viết tắt, cùng các chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitters) hoặc chất điều hòa thần kinh (neuromodulators) chủ yếu của chúng.

Thuật ngữ chất dẫn truyền thần kinh hiện nay được áp dụng cho các tình huống mà một tế bào thần kinh trước synap tác động trực tiếp lên một tế bào thần kinh sau synap khác. Trong cơ chế điều hòa thần kinh (neuromodulation), một chất dẫn truyền thần kinh nhất định sẽ điều chỉnh hoạt động của nhiều quần thể tế bào thần kinh đa dạng trong hệ thần kinh trung ương (central nervous system – CNS). Các ví dụ về chất dẫn truyền thần kinh đồng thời đóng vai trò là chất điều hòa thần kinh bao gồm acetylcholine (ACh), serotonin (5HT), dopamine (DA), norepinephrine (NE) và histamine (HA). Để đơn giản hóa, chương sách này sẽ sử dụng chung thuật ngữ “chất dẫn truyền thần kinh” cho mọi biểu hiện của các chất dẫn truyền/điều hòa thần kinh này. Tế bào thần kinh thường được phân loại dựa trên mối liên hệ với giấc ngủ, thông qua các giai đoạn giấc ngủ mà chúng hoạt động mạnh nhất. Một số tế bào thần kinh chỉ hoạt động trong lúc thức, một số chỉ hoạt động trong giai đoạn ngủ có chuyển động mắt nhanh (rapid eye movement – REM) (gọi là REM-on), một số hoạt động cả khi thức và trong kỳ REM (wakefulness/REM-on), một số chỉ hoạt động trong giai đoạn ngủ không có chuyển động mắt nhanh (non-rapid eye movement – NREM) (NREM-on), hoặc hoạt động trong cả giấc ngủ NREM và REM (NREM/REM-on). Bảng 8-2 liệt kê các vùng não và chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong việc kiểm soát sự thức tỉnh và giấc ngủ, cùng với mức độ hoạt động của chúng trong lúc thức, giấc ngủ NREM và giấc ngủ REM. Cần lưu ý rằng một vùng não nhất định có thể chứa nhiều nhóm tế bào thần kinh (với các chất dẫn truyền thần kinh khác nhau) có vai trò quan trọng đối với giấc ngủ. Các Hình từ 8-1 đến 8-3 minh họa một số vùng não chính đóng vai trò thiết yếu đối với sự thức tỉnh và giấc ngủ. Hình 8-1 mang lại cái nhìn tổng quan về một số vị trí chính. Hình 8-2 trình bày chi tiết về khu vực vùng dưới đồi, và Hình 8-3 là sơ đồ cho thấy vị trí của một số vùng quan trọng trên mặt cắt ngang của cuống não và cầu não. Sau phần tóm tắt ngắn gọn về các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, chương này sẽ đi sâu thảo luận về các vùng não chính đóng vai trò thiết yếu đối với giấc ngủ.

Bảng 8-1: Các Vùng Não Quan Trọng Đối Với Sự Thức Tỉnh Và Giấc Ngủ

Vùng não Viết tắt Tiếng Anh Chất dẫn truyền thần kinh / Chất điều hòa thần kinh chính Viết tắt chất dẫn truyền
Não trước nền (Basal forebrain) BF Acetylcholine, Axit gamma-aminobutyric, Glutamate Ach, GABA, Glu
Nhân Raphe lưng (Dorsal raphe nucleus) DRN Serotonin 5HT
Trần cầu não lưng bên (Lateral dorsal tegmentum) LDT Acetylcholine ACh
Vùng dưới đồi bên (Lateral hypothalamus) LH Hypocretin 1 và 2, Hormone tập trung Melanin (Melanin Concentrating Hormone) Hcrt, MCH
Trần cầu não bên (Lateral pontine tegmentum) LPT Axit gamma-aminobutyric GABA
Nhân xanh (Locus coeruleus) LC Norepinephrine NE
Vùng cạnh cánh tay (Parabrachial area) PB Glutamate Glu
Vùng cạnh mặt (Parafacial zone) PFZ Axit gamma-aminobutyric GABA
Trần cuống – cầu não (Pedunculopontine tegmentum) PPT Acetylcholine ACh
Vùng trước nhân xanh (Precoeruleus Area) PC Glutamate Glu
Hệ thống hoạt hóa thể lưới (Reticular activating system) RAS Glutamate Glu
Nhân dưới lưng bên (Sublaterodorsal nucleus) SLD Glutamate Glu
Nhân trên vú (Supramammillary nucleus) SMN Glutamate Glu
Nhân củ vú (Tuberomammillary nucleus) TMN Histamine HA
Vùng chất xám quanh cống não bụng (Ventral periaqueductal gray) vPAG Dopamine DA
Vùng trần bụng (Ventral tegmental area) VTA Dopamine DA
Vùng trước thị bụng bên / vùng trước thị giữa (Ventrolateral preoptic area / median preoptic area) VLPO/MnPO Axit gamma-aminobutyric, Galanin GABA, Gal
Vùng chất xám quanh cống não bụng bên (Ventrolateral periaqueductal gray) vlPAG Axit gamma-aminobutyric GABA

Bảng 8-2: Hoạt Động Của Các Vùng Não Quan Trọng Đối Với Sự Thức Tỉnh Và Giấc Ngủ

Sự Thức Tỉnh Giấc ngủ NREM Giấc ngủ REM
Điện não đồ (EEG) Nhanh, điện thế thấp Chậm, điện thế cao Nhanh, điện thế thấp
PPT/LDT (ACH)
Nhóm hoạt động khi thức/REM (Wake-on/REM-on) ↑↑↑ ↑↑↑
Nhóm hoạt động khi REM (REM-on) ↑↑↑
TMN (HA) ↑↑↑
DRN (5HT) ↑↑↑
LC (NE) ↑↑↑
VLPO (GABA, Gal)
Nhóm hoạt động NREM-REM ↑↑↑ ↑↑↑
Nhóm hoạt động NREM ↑↑↑
Vùng cạnh mặt (GABA) ↑↑↑ ?
Vùng dưới đồi sau bên (Lateral posterior hypothalamus)
Hypocretin ↑↑↑
Hormone tập trung Melanin (MCH) ↑↑↑
VTA, vPAG (Dopamine) ↑↑↑ ?
Nhân cạnh cánh tay (PB) (Glutamate)
PB hoạt động khi thức ↑↑↑
PB hoạt động khi REM ↑↑↑
Não trước nền (Basal Forebrain)
Tế bào thần kinh Cholinergic Hoạt động trong lúc thức, kích thích vỏ não
Tế bào thần kinh GABA Hoạt động trong lúc thức, ức chế các nơ-ron ức chế vỏ não (cơ chế giải phóng sự ức chế)
Tế bào thần kinh Glutamatergic Tăng cường sự thức tỉnh, cơ chế chưa rõ
Các Vùng Tế Bào Thần Kinh Glutamatergic Khác
Hiện diện ở nhiều vùng não bao gồm thể lưới cuống não và cầu não, nhân PB, vùng trên vú, não trước nền, và vùng dưới đồi.
Các vùng hoạt động khi REM của cầu não quan trọng đối với công tắc chuyển đổi REM, hiện tượng mất trương lực cơ REM bao gồm nhân dưới lưng bên (SLD) và các thành phần khác của giấc ngủ REM bao gồm vùng trước nhân xanh và vùng cạnh cánh tay.
Vùng chất xám quanh cống não bụng bên (vlPAG) và trần cầu não bên (LPT) Tế bào thần kinh GABA điều khiển công tắc tắt REM (REM-off)

Chú thích: ↑↑↑ (Hoạt động rất mạnh), ↑ (Hoạt động), ↓ (Giảm hoạt động hoặc không hoạt động), ? (Chưa rõ). (Nguồn: Phỏng theo Saper CB, Chou TC, Scammell TE. The sleep switch: hypothalamic control of sleep and wakefulness. Trends Neurosci. 2001;24:726-731, và Lim MM, Szymusiak R. Neurobiology of arousal and sleep: updates and insights. Curr Sleep Medicine Resp. 2015;1:91-100.)

Hình 8-1: Các vùng não chính quan trọng đối với sự thức tỉnh và giấc ngủ. (Thể chai (Corpus callosum), Đồi thị (Thalamus), Não trước nền (Basal forebrain), Vùng dưới đồi (Hypothalamus), Tuyến yên (Pituitary), Thể vú (Mamillary body), Cầu não (Pons), Hành não (Medulla), Lớp trần (Tegmentum), Não thất IV (Fourth ventricle), Tiểu não (Cerebellum)).

 

Hình 8-2: Sơ đồ các nhân chính trong vùng dưới đồi. Vùng trước thị (Preoptic area) cũng được thể hiện trong hình, vì nhiều nhân quan trọng đối với sự thức tỉnh và giấc ngủ nằm ở đó. OC = Giao thoa thị giác (Optic chiasm).

Hình 8-3: Sơ đồ các lát cắt thân não ở mức cuống não, phần trên cầu não, và phần giữa cầu não. Vị trí của một số nhân/vùng não quan trọng đối với trạng thái thức và ngủ được minh họa. KF = Nhân Kölliker-Fuse.

Phần tiếp theo sẽ thảo luận về cơ chế kiểm soát sự thức tỉnh, giấc ngủ NREM và giấc ngủ REM. Cần hiểu rằng lĩnh vực sinh học thần kinh đang phát triển nhanh chóng và có một số mô hình được đề xuất (đôi khi chồng chéo lên nhau) để giải thích quá trình kiểm soát giấc ngủ và sự thức tỉnh.

CÁC CHẤT DẪN TRUYỀN THẦN KINH / CHẤT ĐIỀU HÒA THẦN KINH

Các Monoamine

Các nhóm tế bào sản xuất norepinephrine (NE), serotonin (5HT), hoặc histamine (HA) có nhiệm vụ thúc đẩy sự thức tỉnh, sự hưng phấn và phân nhánh thần kinh đến vỏ não, não trước nền (basal forebrain – BF), vùng dưới đồi bên (lateral hypothalamus – LH), cùng các khu vực quan trọng khác chịu trách nhiệm cho sự thức tỉnh (Hộp 8-1 đến 8-3). Các nhóm tế bào này có chung một số đặc tính cơ bản. Chúng có tốc độ phát xung thần kinh cao hơn trong lúc thức (đặc biệt là khi tỉnh táo chủ động), phát xung chậm lại trong giấc ngủ NREM, và gần như ngừng phát xung hoàn toàn trong giấc ngủ REM. Nói cách khác, chúng là các nơ-ron “hoạt động khi thức” (wake-on neurons). Sau khi được giải phóng vào khe synap, 5HT và NE được vận chuyển trở lại vào tế bào thần kinh thông qua cơ chế tái hấp thu (chất vận chuyển serotonin [SERT], chất vận chuyển norepinephrine [NET]). Ngược lại, không có cơ chế tái hấp thu đối với histamine (HA). Các monoamine sau đó được chuyển hóa bởi enzyme monoamine oxidase hoặc được đóng gói lại vào các túi màng (thông qua các chất vận chuyển monoamine dạng nang VMAT1 và VMAT2).

Hộp 8-1: NOREPINEPHRINE VÀ SỰ THỨC TỈNH/GIẤC NGỦ
Vùng não: Tế bào thần kinh tiết norepinephrine (NE) ở một số khu vực, nhân xanh (locus coeruleus – LC) là vùng chính.
Hoạt động/Chức năng:
• Hoạt động mạnh trong trạng thái thức, ít hoạt động hơn trong NREM, ngưng hoạt động trong REM.
• Quan trọng đối với sự tỉnh táo khi cần mức độ chú ý cao.
• Mạng lưới phóng chiếu của nhân xanh (LC): Đồi thị, vùng dưới đồi.
• Gây ức chế vùng trước thị bụng bên (VLPO).
Tác dụng thuốc quan trọng: Các thuốc chủ vận thụ thể alpha-2 trung ương (làm giảm lượng NE) có liên quan đến tình trạng buồn ngủ (ví dụ: clonidine).

 

Hộp 8-2: SEROTONIN VÀ SỰ THỨC TỈNH/GIẤC NGỦ
Vùng não: Các tế bào thần kinh trong nhân Raphe lưng và nhân Raphe giữa.
Hoạt động/Chức năng:
• Hoạt động mạnh trong trạng thái thức, ít hoạt động hơn trong NREM, giảm hoạt động rất mạnh trong REM.
• Có 14 loại thụ thể 5HT và tác dụng thay đổi tùy thuộc vào loại thụ thể.
• Thường có tác dụng thúc đẩy sự thức tỉnh.
• Tín hiệu 5HT thấp có thể liên quan đến chứng ngủ nhiều ở một số bệnh nhân trầm cảm.
Tác dụng thuốc quan trọng: Các thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRIs) làm giảm thời lượng giấc ngủ REM.

 

Hộp 8-3: HISTAMINE VÀ SỰ THỨC TỈNH/GIẤC NGỦ
Vùng não: Nhân củ vú (TMN) thuộc vùng dưới đồi sau. Đây là nguồn cung cấp HA duy nhất trong não.
Hoạt động/Chức năng:
• Hoạt động lúc thức, hoạt động thấp hơn ở NREM, hoạt động rất thấp ở REM.
• Thúc đẩy sự thức tỉnh, thúc đẩy các hành vi có động lực, tăng cường sự chú ý.
• Phân bố thần kinh rộng khắp, ức chế vùng trước thị bụng bên (VLPO) (NREM).
• Các tổn thương ở nhân củ vú (TMN) ít ảnh hưởng đến tổng thể sự thức tỉnh.
Tác dụng thuốc quan trọng:
• Thuốc kháng histamine (tác động lên thụ thể H1) – làm tăng cảm giác buồn ngủ (ví dụ: diphenhydramine).
• Thuốc chống trầm cảm có tác dụng an thần – trazodone, mirtazapine, doxepin có hoạt tính kháng histamine.
• Thuốc đối vận/chủ vận đảo ngược thụ thể H3 – làm tăng nồng độ HA và tăng cường sự thức tỉnh (ví dụ: pitolisant).

Nhân xanh (locus coeruleus – LC) là vùng não chứa các tế bào thần kinh tiết norepinephrine (NE) và các tế bào thần kinh serotonergic ở nhân Raphe lưng. Các tế bào thần kinh tiết histamine chỉ giới hạn ở vùng dưới đồi sau đuôi, trong một khu vực được gọi là nhân củ vú (tuberomammillary nucleus – TMN) (Hình 8-2). Các nơ-ron TMN phóng chiếu đến vỏ não, hạch hạnh nhân (amygdala), chất đen (substantia nigra – SN), nhân Raphe lưng (dorsal raphe nucleus – DRN), nhân xanh (LC) và nhân của bó đơn độc (nucleus of the solitary tract). Histamine (HA) tác động lên các thụ thể H1 có liên quan mật thiết đến sự thức tỉnh. Sẽ có thêm các thảo luận chi tiết về vai trò của HA trong phần viết về nhân củ vú (TMN). Mặc dù HA không phải là yếu tố bắt buộc để duy trì sự thức tỉnh, nhưng nó rất quan trọng trong việc duy trì trạng thái thức kéo dài. Các loại thuốc kháng histamine (đặc biệt là thế hệ thứ nhất) gây ra tác dụng an thần.

Dopamine

Nồng độ dopamine (DA) tăng cao ở nhiều vị trí trong não bộ thời kỳ thức tỉnh. Trước đây, giới nghiên cứu cho rằng tốc độ phát xung của các tế bào thần kinh tiết DA không thay đổi theo trạng thái giấc ngủ (Hộp 8-4). Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chứng minh nồng độ monoamine DA cao hơn trong lúc thức và thấp hơn trong giấc ngủ NREM ở vùng trần bụng (ventral tegmental area – VTA) và vùng chất xám quanh cống não bụng (ventral periaqueductal gray – vPAG). Sự thay đổi trong cách phát xung (phát xung dạng chùm – burst firing) hoặc hoạt động biến thiên của chất vận chuyển DA (dopamine transporter – DAT) có thể giải thích lý do tại sao nồng độ DA lại cao hơn trong trạng thái thức. Sau khi được giải phóng vào khe synap, các phân tử DA được vận chuyển trở lại vào tế bào thần kinh thông qua cơ chế tái hấp thu (DAT). DA sau đó được chuyển hóa bởi enzyme monoamine oxidase hoặc được đóng gói lại vào các túi màng (VMAT1, VMAT2). Các loại thuốc thúc đẩy sự thức tỉnh (modafinil, nhóm thuốc amphetamine, solriamfetol) đều làm tăng tín hiệu DA (Hộp 8-5).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ