Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 100. HỒI SỨC TIM PHỔI NHI KHOA
Paediatric cardiopulmonary resuscitation
Andrea S. Christoff; Gabrielle A. Nuthall
Oh’s Intensive Care Manual, 100, 1119-1126
Giới Thiệu
Chương này mô tả chi tiết quá trình hồi sức tim phổi (Cardiopulmonary resuscitation – CPR) cho trẻ nhũ nhi và trẻ em. Chúng tôi phác thảo những nguyên tắc thiết yếu của hồi sức nâng cao nhi khoa (Advanced paediatric life support) dành riêng cho nhóm tuổi nhũ nhi và trẻ em (Hình 100.1). Các hội đồng hồi sức xây dựng những khuyến cáo này dựa trên các hướng dẫn hiện hành, vốn được đúc kết từ quá trình đánh giá khoa học về hồi sức của Ủy ban Liên lạc Quốc tế về Hồi sức (International Liaison Committee on Resuscitation – ILCOR) vào năm 2023.
Chúng tôi biên soạn chương này nhằm hướng tới đội ngũ nhân viên y tế và điều dưỡng làm việc tại bệnh viện. Nội dung chương tóm tắt các hướng dẫn hiện hành của Hội đồng Hồi sức Nhi khoa và đóng vai trò bổ trợ cho Chương 30.
Định Nghĩa
Thực hành hồi sức tim phổi cho người bệnh nhi đòi hỏi sự cá thể hóa dựa trên sự kết hợp của các yếu tố: sinh lý học, kích thước cơ thể và độ tuổi.
- Trẻ nhũ nhi (Infants) là những trẻ đã qua thời kỳ sơ sinh và dưới 1 tuổi.
- Trẻ em (Children) là những trẻ từ 1 tuổi đến 18 tuổi. Nhân viên y tế nên áp dụng các hướng dẫn hồi sức nhi khoa cho bất kỳ ai “có vẻ ngoài là trẻ em” và áp dụng hướng dẫn dành cho người lớn cho bất kỳ ai có vẻ ngoài là người lớn. Y học không có một ranh giới khoa học chính xác tuyệt đối nào cho điểm chuyển tiếp này, và việc tiến hành ép tim ngoài lồng ngực (Chest compressions) ngay lập tức luôn tốt hơn là trì hoãn.
Phòng Ngừa
Một giai đoạn suy sụp có thể nhận biết thường báo trước tình trạng ngừng tim phổi (Cardiorespiratory arrest) ở trẻ em, do đó bác sĩ thường có khả năng dự báo và phòng ngừa biến cố này. Nếu đội ngũ y tế phát hiện và điều trị sớm tình trạng suy sụp, họ có thể ngăn chặn hiện tượng ngừng tim nội viện (In-hospital cardiac arrest – IHCA). Việc triển khai các hệ thống phản ứng nhanh nhi khoa (Paediatric rapid response systems), chẳng hạn như đội cấp cứu y tế hoặc đội phản ứng nhanh, có thể góp phần làm giảm tỷ lệ mắc ngừng tim ở trẻ nhũ nhi và trẻ em đang nằm viện. Tuy nhiên, tính đến thời điểm hiện tại, y văn vẫn chưa có bằng chứng rõ ràng nào khẳng định rằng các hệ thống phản ứng nhanh làm giảm trực tiếp tỷ lệ ngừng tim nội viện ở người bệnh nhi.
Dịch Tễ Học
Hơn 20.000 trẻ nhũ nhi và trẻ em gặp tình trạng ngừng tim mỗi năm tại Hoa Kỳ. Phần lớn các ca ngừng tim nội viện xảy ra trong môi trường chăm sóc tích cực. Không có gì đáng ngạc nhiên khi tỷ lệ sống sót của các ca ngừng tim ngoại viện (Out-of-hospital cardiac arrest – OHCA) thấp hơn so với ngừng tim nội viện. Tuy nhiên, kết cục sống sót của các ca ngừng tim ngoại viện sẽ khả quan hơn nếu người chứng kiến đã qua đào tạo thực hiện hồi sức tim phổi chất lượng cao tại hiện trường và khi có sự hỗ trợ hồi sức tim phổi từ tổng đài viên (Dispatch-assisted CPR – DA-CPR). Khoảng 11% người bệnh nhi ngừng tim ngoại viện sống sót cho đến khi xuất viện, trong đó kết cục thay đổi theo độ tuổi: tỷ lệ sống sót ở trẻ nhũ nhi thấp hơn, ở mức 4,9% so với 17% ở nhóm vị thành niên. Năm 2015, tỷ lệ mắc ngừng tim nội viện ở nhi khoa là 12,7 biến cố trên 1000 lượt nhập viện của trẻ nhũ nhi và trẻ em, với tỷ lệ sống sót chung đạt xấp xỉ 40%. Các quốc gia có sự khác biệt trong các chỉ số báo cáo đối với khả năng sống sót lâu dài và quá trình theo dõi sau ngừng tim ngoại viện và nội viện. Các báo cáo ghi nhận kết cục thần kinh khả quan ở trẻ em ở mức lên tới 47% số trường hợp sống sót cho đến khi xuất viện.
Nguyên nhân phổ biến nhất gây ngừng tim ở trẻ em là tình trạng giảm oxy máu (Hypoxaemia), dẫn đến nhịp chậm giai đoạn cuối (Terminal bradycardia) và vô tâm thu (Asystole). Trẻ nhũ nhi và trẻ em ít có nguy cơ ngừng tim do nguyên nhân tại tim hoặc do rối loạn nhịp tim nguyên phát (Primary arrhythmia), ngoại trừ nhóm trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh (Congenital heart disease). Căn nguyên gây ngừng tim ở trẻ em thay đổi tùy theo độ tuổi bao gồm:
- Hội chứng đột tử không rõ nguyên nhân ở trẻ nhũ nhi (Sudden unexplained death in infancy – SUDI)
- Bệnh tim bẩm sinh
- Suy hô hấp (Respiratory failure)
- Sốc nhiễm khuẩn (Septic shock)
- Bệnh cơ tim (Cardiomyopathy)
- Viêm cơ tim (Myocarditis)
- Chấn thương (Trauma)
- Nuốt phải độc chất/Quá liều thuốc (Toxin ingestion/overdose)
Chuỗi Sinh tồn Nhi Khoa (Paediatric Chain of Survival)
Chăm sóc ngừng tim trước đây chủ yếu tập trung vào việc xử trí các biến cố ngừng tim, thực hiện hồi sức tim phổi chất lượng cao, sốc điện phá rung sớm (Early defibrillation) và tinh thần làm việc nhóm hiệu quả. Tuy nhiên, khi tỷ lệ sống sót sau ngừng tim ở nhi khoa đã chững lại, giới y khoa chuyển hướng trọng tâm sang việc phòng ngừa ngừng tim và nhận biết sớm tình trạng suy sụp. Cùng với đó, y học tập trung vào quản lý sớm hội chứng sau ngừng tim (Post-cardiac arrest syndrome), một tình trạng thường đi kèm với cung lượng tim thấp (Low cardiac output state), giảm tưới máu cơ quan đích (End-organ hypoperfusion) và tổn thương do tái tưới máu (Reperfusion injury). Việc tiên lượng thần kinh đa phương thức (Multimodal neuro-prognostication) chính xác sẽ hỗ trợ bác sĩ định hướng quá trình ra quyết định lâm sàng và các cuộc trao đổi với gia đình người bệnh. Chuỗi cứu sống hiện tại đã cập nhật nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình phục hồi và khả năng sống sót sau biến cố.

Hình 100.1 Hồi sức nâng cao cho trẻ nhũ nhi và trẻ em. Hồi sức tim phổi (Cardiopulmonary resuscitation – CPR). (Được sao chép dưới sự cho phép của Hội đồng Hồi sức Úc, Melbourne.)
HỒI SỨC CƠ BẢN
Đánh Giá Đường Thở Và Hô Hấp
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ