Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 41. LIỆU PHÁP OXY, MÁY LÀM ẨM VÀ LIỆU PHÁP HÍT

100 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 41. LIỆU PHÁP OXY, MÁY LÀM ẨM VÀ LIỆU PHÁP HÍT

Oxygen therapy, humidifiers and inhalation therapy 
Shailesh Bihari; Steven Galluccio; Andrew Bersten

Oh’s Intensive Care Manual, 41, 502-517


THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ LIỆU PHÁP OXY

Ở những người bệnh giảm oxy máu có khả năng tự thở (hypoxaemic self-ventilating patient), mục tiêu cung cấp oxy đến các phế nang (alveoli) thường đạt được bằng cách tăng phân suất oxy hít vào (FiO2). Cách phổ biến nhất là sử dụng một trong nhiều loại mặt nạ oxy (oxygen masks) úp lên mặt người bệnh sao cho che kín mũi và miệng. Có một số phương pháp khác (ví dụ: canula mũi (nasal cannulae)), nhưng mỗi phương pháp đều cần đáp ứng những yêu cầu cơ bản giống nhau.

Hầu hết các thiết bị đơn giản (ví dụ: mặt nạ nhựa và canula mũi) cung cấp oxy với tốc độ dòng tương đối thấp so với lưu lượng hít vào đỉnh (peak inspiratory flows) (25 – 100 L/phút). Sự lôi cuốn không khí môi trường ảnh hưởng rất lớn đến mức FiO2 cuối cùng, làm pha loãng mức FiO2 đã cài đặt. Về mặt nguyên lý vật lý, sự tương tác giữa hệ thống cung cấp và kiểu thở của người bệnh quyết định nồng độ oxy thực tế mà người bệnh nhận được. Do đó, người thầy thuốc rất khó để dự đoán chính xác mức FiO2 đi đến phế nang. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này bao gồm các yếu tố thuộc về người bệnh và các yếu tố thuộc về thiết bị (Hộp 41.1).

Ở người bệnh giảm oxy máu, bác sĩ lâm sàng thường thấy sự gia tăng đáng kể về lưu lượng hít vào (inspiratory flow rates), đồng thời mất đi khoảng ngừng thở sinh lý (respiratory pause). Tình trạng này có thể khiến mức FiO2 thực tế tại phế nang thấp hơn đáng kể so với mức FiO2 dự kiến cung cấp. Tỷ lệ không khí môi trường bị cuốn vào và hòa trộn với khí hít vào sẽ tăng lên khi lưu lượng hít vào của người bệnh tăng. Lưu lượng hít vào đỉnh (peak inspiratory flow rate – PIFR) bình thường là 25 – 35 L/phút; trong tình trạng suy hô hấp (respiratory distress), con số này có thể tăng gấp tám lần, đạt mức lớn hơn 200 L/phút.

Hộp 41.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến FiO2 được cung cấp cho người bệnh bởi các thiết bị cung cấp oxy
CÁC YẾU TỐ TỪ NGƯỜI BỆNH

– Lưu lượng hít vào

– Sự hiện diện của khoảng ngừng thở

– Thể tích khí lưu thông (Tidal volume)

CÁC YẾU TỐ TỪ THIẾT BỊ

– Tốc độ dòng oxy

– Thể tích của mặt nạ

– Kích thước lỗ thông khí

– Độ kín khít (Tightness of fit)

(Từ Leigh J. Variation in performance of oxygen therapy devices. Anaesthesia. 1970;25(2):210-222.)

Lưu lượng hít vào càng lớn, mức FiO2 phế nang càng thấp. Tình trạng này đặc biệt đúng với các loại mặt nạ có hiệu suất biến đổi, nhưng ngay cả các mặt nạ kiểu Venturi “đáng tin cậy” hơn cũng gặp phải, nhất là khi sử dụng các van tạo mức FiO2 cao. Việc sử dụng mặt nạ nhựa bán cứng có túi dự trữ được kiểm soát bằng van, hay mặt nạ “không thở lại” (non-rebreather), được kỳ vọng sẽ bù đắp cho lưu lượng hít vào cao; do đó nhiều người tin rằng loại mặt nạ này có thể cung cấp oxy 100%. Tuy nhiên, trên các mô hình thông khí ở người, những mặt nạ như vậy dường như không cung cấp lượng oxy vượt trội đáng kể so với mặt nạ nhựa bán cứng không có túi dự trữ (Hình 41.1 và 41.2). Nhân viên y tế có thể khắc phục hạn chế của các mặt nạ oxy trong việc cung cấp mức FiO2 mong muốn bằng cách sử dụng tốc độ dòng oxy và dung tích dự trữ đủ lớn để bù đắp cho lưu lượng hít vào cao (ví dụ: canula mũi lưu lượng cao (high-flow nasal cannulae – HFNC)), hoặc bằng cách bịt kín đường thở trên (mũi và miệng) cách ly với môi trường (ví dụ: mặt nạ áp lực dương liên tục đường thở (continuous positive airway pressure – CPAP)). Thực tế, có bằng chứng cho thấy sự cải thiện quá trình oxy hóa máu (oxygenation) khi thông khí CPAP một phần là do việc loại bỏ sự lôi cuốn không khí môi trường, chứ không chỉ đơn thuần nhờ áp lực dương do van CPAP tạo ra.

Tóm lại, bác sĩ nên chỉ định việc sử dụng các loại mặt nạ oxy không bịt kín và canula dựa trên nhu cầu và sự đáp ứng điều trị của người bệnh, thay vì đinh ninh rằng nồng độ oxy cung cấp chắc chắn sẽ đến được phế nang toàn vẹn. Sự thận trọng này đặc biệt quan trọng trong việc quản lý những người bệnh có động lực hô hấp (ventilatory drive) nhạy cảm với sự thay đổi của nồng độ PO2.

Các Thiết Bị Cung Cấp Oxy

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ