Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 52. XUẤT HUYẾT TIÊU HOÁ CẤP TÍNH

90 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 52. XUẤT HUYẾT TIÊU HOÁ CẤP TÍNH

Acute gastrointestinal bleeding
Sheng Qiu; Constantinos Simillis; Shahnawaz Rasheed
Oh’s Intensive Care Manual, 52, 630-641


GIỚI THIỆU

Xuất huyết tiêu hóa cấp tính (acute gastrointestinal bleeding hoặc haemorrhage) là một tình trạng cấp cứu y khoa nghiêm trọng thường gặp và là nguyên nhân phổ biến khiến người bệnh phải nhập viện vào khoa hồi sức tích cực (intensive care unit – ICU). Bệnh lý này có thể dẫn đến tỷ lệ bệnh tật và tử vong đáng kể, với tỷ lệ tử vong dao động từ 4% đến 10%. Phần lớn người bệnh tử vong không phải do nguyên nhân trực tiếp từ tình trạng mất máu, mà do các bệnh lý nền đi kèm nghiêm trọng như suy tim phổi hoặc suy đa tạng (multiorgan failure). Nhận định này nhấn mạnh tầm quan trọng và lợi ích của việc chăm sóc hỗ trợ tích cực tại khoa hồi sức đối với những người bệnh nhập viện vì xuất huyết tiêu hóa.

Xuất huyết tiêu hóa trên là tình trạng chảy máu xuất phát từ đoạn gần của dây chằng Treitz (ligament of Treitz), bao gồm các tổn thương tại thực quản, dạ dày và tá tràng. Xuất huyết tiêu hóa dưới là tình trạng chảy máu xuất phát từ ruột non và đại tràng. Bệnh loét dạ dày tá tràng (peptic ulcer disease) chiếm 75% các nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa trên. Chảy máu từ búi giãn tĩnh mạch (varices), viêm thực quản (oesophagitis), viêm tá tràng (duodenitis) và hội chứng Mallory-Weiss (Mallory-Weiss syndrome) đều chiếm tỷ lệ từ 5% đến 15% trong tổng số các ca bệnh. Khoảng 20% các trường hợp xuất huyết tiêu hóa xuất phát từ đường tiêu hóa dưới, thường là hệ quả của bệnh túi thừa (diverticular disease). Các nhóm nguyên nhân bệnh sinh phổ biến gây xuất huyết tiêu hóa được liệt kê chi tiết trong Hộp 52.1.

Hộp 52.1 Các nguyên nhân phổ biến gây xuất huyết tiêu hóa cấp tính
Xuất huyết tiêu hóa trên (Upper gastrointestinal bleeding)

• Loét dạ dày tá tràng (tỷ lệ loét tá tràng : loét dạ dày là 3:1)

• Giãn tĩnh mạch (tỷ lệ giãn tĩnh mạch thực quản : giãn tĩnh mạch dạ dày là 9:1)

• Bệnh lý dạ dày do tăng áp lực tĩnh mạch cửa (portal hypertensive gastropathy)

• Hội chứng Mallory-Weiss (Mallory-Weiss syndrome)

• Viêm dạ dày, viêm tá tràng và viêm thực quản

Xuất huyết tiêu hóa dưới (Lower gastrointestinal bleeding)

• Chảy máu túi thừa (diverticular bleeding)

• Loạn sản mạch (angiodysplasia) và dị dạng động tĩnh mạch (arteriovenous malformation)

• Polyp hoặc các khối u ác tính (tumours) ở đại tràng

• Túi thừa Meckel (Meckel diverticulum)

• Bệnh viêm ruột (inflammatory bowel diseases)

• Trĩ (haemorrhoids), nứt kẽ hậu môn (anal fissure)

HỒI SỨC

Nhân viên y tế cần đánh giá ngay lập tức và liên tục bất kỳ người bệnh nào bị xuất huyết tiêu hóa cấp tính, đồng thời tiến hành các biện pháp xử trí thích hợp để đảm bảo đường thở, nhịp thở và tuần hoàn. Bác sĩ cần xử trí tình trạng tắc nghẽn đường thở ngay lập tức bằng các thủ thuật bảo vệ đường thở cơ bản, hoặc áp dụng các thủ thuật bảo vệ đường thở nâng cao nếu cần thiết. Mục tiêu cốt lõi khi tiếp cận một người bệnh xuất huyết tiêu hóa cấp tính trước tiên là hồi sức, thứ hai là kiểm soát vị trí đang chảy máu, và thứ ba là ngăn ngừa xuất huyết tái phát. Các bác sĩ có thể truyền dung dịch keo (colloid) hoặc dung dịch tinh thể (crystalloid) qua các ống thông tĩnh mạch kích thước lớn để nhanh chóng bồi phụ thể tích tuần hoàn trước khi tiến hành truyền các chế phẩm máu. Các hướng dẫn lâm sàng lớn hiện nay đều khuyến cáo áp dụng ngưỡng truyền máu hạn chế (ví dụ: chỉ định truyền khi nồng độ hemoglobin ở mức 70-80 g/L (tương đương 7-8 g/dL)) trong bối cảnh xuất huyết tiêu hóa không đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Trong những trường hợp xuất huyết ồ ạt đe dọa tính mạng, cơ sở y tế cần kích hoạt phác đồ truyền máu khối lượng lớn tại chỗ, qua đó truyền bù khối lượng hồng cầu, tiểu cầu và các yếu tố đông máu cho người bệnh. Bác sĩ cần ngừng ngay lập tức các loại thuốc chống đông máu (anticoagulation medication), chẳng hạn như aspirin, clopidogrel, warfarin, các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới, và thuốc chống viêm không steroid (non-steroidal anti-inflammatory drugs – NSAID) trong giai đoạn cấp tính. Các bác sĩ lâm sàng phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa nguy cơ chảy máu và nguy cơ xảy ra các biến cố huyết khối (thrombotic events). Một phương pháp hội chẩn đa chuyên khoa bao gồm bác sĩ huyết học, tim mạch/thần kinh và tiêu hóa là điều bắt buộc khi quản lý những người bệnh đang sử dụng thuốc chống đông máu, đặc biệt là trong chiến lược hóa giải tác dụng của các loại thuốc chống đông đường uống tác dụng trực tiếp thế hệ mới. Đối với những người bệnh đang dùng warfarin, bác sĩ cần chỉ định tiêm vitamin K đường tĩnh mạch bổ sung cùng với phức hợp prothrombin cô đặc (prothrombin complex concentrate). Tương tự, điều quan trọng không kém là phải điều chỉnh các rối loạn đông máu (coagulopathies) liên quan đến bệnh lý nguy kịch trong quá trình điều trị xuất huyết tiêu hóa. Điều dưỡng cần theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn. Tình trạng xuất huyết tiêu hóa mức độ nặng được biểu hiện thông qua các triệu chứng như ngất xỉu, nôn ra máu, huyết áp tâm thu tụt dưới mức 100 mm Hg, hạ huyết áp tư thế và nhu cầu cần truyền nhiều hơn bốn đơn vị máu trong vòng 12 giờ để duy trì huyết áp ổn định. Ở những người bệnh rơi vào tình trạng sốc giảm thể tích (hypovolaemic shock), bác sĩ cần thiết lập đường theo dõi huyết động xâm lấn và theo dõi chặt chẽ lượng nước tiểu mỗi giờ.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ