Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 79. CHẤN THƯƠNG HÀM MẶT VÀ ĐƯỜNG THỞ TRÊN

34 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 79. CHẤN THƯƠNG HÀM MẶT VÀ ĐƯỜNG THỞ TRÊN

Maxillofacial and upper-airway injuries
Jason Pincus; Alexander M. Bobinskas; Scott Charles Borgna
Oh’s Intensive Care Manual, 79, 915-921


Chấn Thương Hàm Mặt

Chấn thương hàm mặt đụng dập hoặc xuyên thấu (blunt or penetrating maxillofacial injuries) có thể là tổn thương đơn độc hoặc nằm trong bệnh cảnh đa chấn thương (multisystem trauma). Các tổn thương đe dọa tính mạng đi kèm xuất hiện ở 6,2% người bệnh chấn thương vùng mặt, thường bao gồm chấn thương sọ não, cột sống cổ và lồng ngực. Tình trạng xuất huyết đường thở ồ ạt và tắc nghẽn đường thở là những thách thức lớn, đòi hỏi kỹ năng kiểm soát đường thở điêu luyện để ngăn ngừa các kết cục bất lợi. Chương này tóm tắt các kiến thức cơ bản về giải phẫu, bệnh lý học, biến chứng và những cạm bẫy thường gặp trong cấp cứu chấn thương hàm mặt và đường thở trên.

Dịch Tễ Học

Chấn thương hàm mặt xảy ra thường xuyên nhất ở nhóm tuổi 15-25 và gặp ở nam giới nhiều gấp 3 đến 5 lần so với nữ giới. Cơ chế chấn thương đụng dập (blunt injury mechanisms) chiếm gần 98% tổng số ca. Té ngã, bạo lực và tai nạn giao thông là những nguyên nhân hàng đầu, bên cạnh chấn thương thể thao và tai nạn lao động. Việc sử dụng rượu bia trước đó rất đa dạng và đặc biệt phụ thuộc vào độ tuổi. Ở người bệnh đa chấn thương có Điểm Đánh Giá Mức Độ Chấn Thương (Injury Severity Score – ISS) > 15, chấn thương hàm mặt chiếm tỷ lệ lên tới 16%, với tỷ lệ tử vong tương ứng là 10,5%.

Các Khía Cạnh Giải Phẫu

Gãy xương, xuất huyết, tổn thương phần mềm và phù nề là những biểu hiện phổ biến nhất của chấn thương đụng dập vùng mặt. Mức độ nghiêm trọng của chấn thương vùng mặt tỷ lệ thuận trực tiếp với vận tốc lực tác động. Thông thường, gãy xương hàm mặt liên quan đến tầng giữa mặt (bao gồm cả ổ mắt) (71,5%), xương hàm dưới (24,3%) và xương trán (4,2%).

Gãy Xương Hàm Dưới

Xương hàm dưới (mandible) là một xương hình móng ngựa độc đáo, cấu trúc dạng ống và yếu nhất ở những nơi vỏ xương mỏng nhất. Hầu hết các đường gãy đều xảy ra tại những điểm dễ bị tổn thương, bất kể điểm va chạm ban đầu nằm ở đâu. Các vị trí gãy phổ biến bao gồm lồi cầu (condyle), tiếp theo là vùng cằm-bên (parasymphysis) và góc hàm (angle).

Tình trạng gãy nhiều xương rất phổ biến (64%), do đó khi phát hiện rõ một đường gãy, hoặc có nghi ngờ trên lâm sàng, bác sĩ cần nỗ lực tìm kiếm hoặc loại trừ đường gãy thứ hai. Các đoạn xương hàm dưới thường bị kéo lệch do hoạt động của các cơ nhai và thậm chí một sự di lệch tương đối nhỏ cũng sẽ biểu hiện thành tình trạng sai khớp cắn (malocclusion).

Gãy Xương Tầng Giữa Mặt

Các xương thuộc một phần ba giữa khuôn mặt tương đối mỏng, cấu trúc kém vững chắc, do đó dễ bị gãy khi bộ xương mặt hấp thụ năng lượng truyền đến lúc va chạm. Các khoang (khoang mũi, xoang cạnh mũi và ổ mắt) bên trong khung xương sụp xuống sẽ giúp hấp thụ năng lượng, bảo vệ não, tủy sống và các cấu trúc sinh tồn khác. Chấn thương năng lượng cao thường gây ra kiểu gãy xương mặt phức tạp và đa rải rác. Bác sĩ phẫu thuật người Pháp, René Le Fort, đã mô tả một số dạng gãy xương vùng mặt và sau đó phát triển hệ thống phân loại gãy xương Le Fort (Le Fort fracture classification) (Hình 79.1). Các đường gãy Le Fort vuông góc với ba trụ dọc chính của bộ xương mặt – trụ mũi hàm (nasomaxillary), trụ gò má hàm (zygomaticomaxillary), và quan trọng nhất là ‘cột’ chân bướm hàm (pterygomaxillary ‘pillars’). Các đường gãy này thường xảy ra dưới dạng hỗn hợp, do lực tác động vào khuôn mặt hiếm khi nằm ở trung tâm (ví dụ: gãy Le Fort I nửa mặt phải kết hợp Le Fort II nửa mặt trái). Gãy xương Le Fort thường liên quan đến chấn thương năng lượng cao và bác sĩ lâm sàng cần lưu ý rằng sự phân tách tầng giữa mặt khỏi phần còn lại của bộ xương mặt có thể gây tắc nghẽn đường thở, đặc biệt khi người bệnh nằm ngửa do khẩu cái mềm đổ ra sau chèn ép vào lưỡi và thành sau họng.

Le Fort I

Đường gãy này chỉ liên quan đến xương hàm trên ngang mức hố mũi. Nó đi theo một mặt phẳng ngang ở mức nền mũi. Đường gãy tách rời khẩu cái và cung răng hàm trên khỏi phần còn lại của bộ xương mặt, thường do va chạm trực tiếp vào phần hàm trên thấp hoặc xương ổ răng (alveolus) (tức là phần xương mang răng) của hàm trên.

Le Fort II

Xương hàm trên, xương mũi và vùng mũi-sàng (naso-ethmoidal region) của ổ mắt bị tổn thương, tạo thành một khối ở tầng giữa mặt hình chóp di động tự do. Các đường gãy kéo dài từ sống mũi qua các thành trong ổ mắt, sàn ổ mắt và cắt ngang qua các trụ gò má hàm. Kiểu gãy này cảnh báo bác sĩ lâm sàng về nguy cơ chấn thương nhãn cầu hoặc nền sọ.

Le Fort III

Tình trạng này được gọi là phân tách sọ mặt (craniofacial disjunction) bởi vì đường gãy chạy song song với nền sọ, tách rời bộ xương tầng giữa mặt khỏi hộp sọ. Đường gãy kéo dài qua phần trên sống mũi và phức hợp mũi-ổ mắt-sàng (naso-orbital ethmoidal – NOE complex), xuyên qua thành ngoài ổ mắt và vắt ngang qua cung gò má. Vì những chấn thương này gây phân tách sọ mặt, chúng thường đi kèm với chấn thương nền sọ và rò rỉ dịch não tủy (cerebrospinal fluid – CSF).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ