Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 86. Ý NGHĨA CỦA KHỐI U ĐẶC ĐỐI VỚI HỒI SỨC CẤP CỨU
Implications of solid tumours for intensive care
Timothy Wigmore; Pascale Gruber; Sef Carter
Oh’s Intensive Care Manual, 86, 982-988
Các Khối U Đặc Và Ý Nghĩa Của Chúng Trong Khoa Hồi Sức Tích Cực
Thuật ngữ khối u đặc (solid tumour) dùng để chỉ các khối mô không chứa nang hoặc chất lỏng. Có hơn 200 loại khối u đặc và y học phân loại chúng dựa trên mô khởi phát. Phần lớn các khối u bắt nguồn từ mô biểu mô và mang tên gọi là ung thư biểu mô (carcinomas). Các bác sĩ tiếp tục phân biệt chúng thành ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinomas) (bao gồm các khối u ở da, hầu họng, thực quản, cổ tử cung và phổi) và ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinomas) (bao gồm các khối u khởi phát ở phổi, đại tràng, vú, tuyến tụy và dạ dày). Các khối u hiếm gặp hơn bắt nguồn từ mô liên kết (ung thư mô liên kết – sarcomas), ngoại bì thần kinh (u thần kinh đệm – gliomas, u nguyên bào thần kinh đệm – glioblastomas, u nguyên bào thần kinh – neuroblastomas và u nguyên bào tủy – medulloblastomas) hoặc tế bào mầm (u quái – teratomas, u tinh bào – seminomas và ung thư biểu mô màng đệm – choriocarcinomas).
Trên toàn thế giới có 19,4 triệu ca mắc ung thư mới vào năm 2020 và giới chuyên gia dự kiến con số này sẽ đạt 28,4 triệu ca vào năm 2040. Sự gia tăng này xuất phát từ tình trạng dân số già hóa và những thay đổi trong lối sống, trong đó chế độ ăn uống, lối sống lười vận động và tình trạng béo phì đều đóng vai trò nhất định. Những bệnh ung thư xuất hiện thường xuyên nhất trên toàn cầu là ung thư vú (11,7% tổng số), ung thư phổi (11,4%) và ung thư tuyến tiền liệt (7,3%), trong khi các nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất do bệnh lý ung thư là ung thư phổi (18% tổng số), ung thư gan (8,3%) và ung thư dạ dày (7,7%).
Gánh nặng bệnh tật này đặt ra một thách thức đáng kể đối với các bác sĩ hồi sức tích cực (intensive care physicians). Trong nghiên cứu về Tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân bệnh cấp tính (Sepsis Occurrence in Acutely Ill Patients – SOAP), bệnh nhân ung thư chiếm 15% tổng số ca nhập viện vào Khoa Hồi sức Tích cực (Intensive Care Unit – ICU), trong đó 85% là các ca mang khối u đặc. Phân tích nhóm ca bệnh của Trung tâm Nghiên cứu và Kiểm toán Quốc gia về Chăm sóc Tích cực (Intensive Care National Audit and Research Centre) trên 128 khoa hồi sức tích cực đa khoa dành cho người lớn ở Vương quốc Anh đã chứng minh rằng khối u ruột và khối u thực quản lần lượt là nguyên nhân phổ biến thứ tư và thứ tám dẫn đến việc bệnh nhân phải nhập viện hồi sức tích cực.
Các phương pháp điều trị ung thư bao gồm bốn nhóm chính: hóa trị (chemotherapy), liệu pháp miễn dịch (immunotherapy), xạ trị (radiotherapy) và phẫu thuật (surgery). Các bác sĩ ngày càng sử dụng nhiều thuật ngữ liệu pháp chống ung thư toàn thân (systemic anti-cancer therapy – SACT) khi thảo luận về hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch. Nhiều bệnh nhân trải qua quá trình điều trị kết hợp cả bốn phương pháp này, và việc bệnh nhân được hóa trị tân bổ trợ (neoadjuvant chemotherapy) để tạo thuận lợi cho phẫu thuật cắt bỏ ngày càng trở nên phổ biến. Các thuốc hóa trị tác động đến quá trình tổng hợp, cấu trúc hoặc sửa chữa DNA (DNA synthesis, structure or repair) và thường không có tính chọn lọc, nghĩa là chúng ảnh hưởng đến tất cả các tế bào phân chia nhanh. Do đó, chúng cũng có thể gây tổn thương các tế bào ở ruột (gây viêm niêm mạc – mucositis và tiêu chảy – diarrhoea), tủy xương (dẫn đến giảm tiểu cầu – thrombocytopenia, thiếu máu – anaemia và giảm bạch cầu hạt trung tính – neutropaenia) và nang lông (gây rụng tóc – alopecia). Ngoài ra, nhiều loại thuốc hóa trị mang các tác dụng phụ đặc hiệu tùy theo từng nhóm thuốc, có thể gây ra những hệ lụy đối với môi trường hồi sức tích cực (xem Bảng 86.1). Các độc tính do hóa trị và các tác dụng phụ điển hình bao gồm sốt (pyrexia), rét run (rigours) và khó chịu (malaise), trong đó nguy cơ giảm bạch cầu hạt trung tính đạt mức cao nhất trong vòng hai tuần đầu tiên sau khi truyền thuốc. Chương về các bệnh lý ác tính huyết học (haematological malignancies) sẽ trình bày chi tiết về quá trình chăm sóc bệnh nhân giảm bạch cầu hạt trung tính trong môi trường chăm sóc tích cực. Một số thuốc hóa trị nhất định gắn liền với các độc tính đặc thù, có thể phát sinh trong giai đoạn hậu phẫu hoặc đòi hỏi bệnh nhân phải nhập viện chăm sóc tích cực.
Tổn Thương Phổi Liên Quan Đến Bleomycin
Bleomycin là một kháng sinh nhóm glycopeptide có nguồn gốc từ loài vi khuẩn Streptomyces spp. (Streptomyces spp.), dùng để điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu cổ, ung thư cổ tử cung, u tế bào mầm và u lympho Hodgkin (Hodgkin’s lymphoma). Viêm phổi do bleomycin (Bleomycin-induced pneumonitis – BIP) ước tính xảy ra ở khoảng 40% bệnh nhân, với tỷ lệ tử vong lên tới gần 25%. Độc tính phát sinh do cơ thể tạo ra các gốc tự do chứa oxy (oxygen-free radicals) dẫn đến viêm phế nang (alveolitis) và xơ hóa (fibrosis) sau đó. Bệnh nhân trên 40 tuổi mang nguy cơ ngộ độc cao hơn. Liệu pháp oxy bổ sung (supplemental oxygen therapy) làm tình trạng này trở nên trầm trọng hơn và BIP có thể khởi phát muộn cho đến 6 tháng sau quá trình điều trị. Tình trạng xơ phổi tiến triển bán cấp (Subacute progressive pulmonary fibrosis) có thể xuất hiện vài năm sau khi kết thúc phác đồ điều trị.
Độc Tính Thần Kinh Của Ifosfamide
Ifosfamide là một tác nhân alkyl hóa (alkylating agent) dùng trong điều trị ung thư buồng trứng, vú, phổi, tinh hoàn và u lympho. Bệnh lý脑 do ifosfamide (Ifosfamide-induced encephalopathy) tiến triển ở 10% đến 30% bệnh nhân, với mức độ nghiêm trọng trải dài từ lú lẫn nhẹ và ảo giác đến các triệu chứng ngoại tháp (extra-pyramidal symptoms), co giật và hôn mê. Các triệu chứng thường xuất hiện trong vòng 2 đến 96 giờ sau khi truyền thuốc và cải thiện trong vòng 72 giờ sau khi bệnh nhân ngừng ifosfamide. Việc chẩn đoán về cơ bản dựa trên nguyên tắc chẩn đoán loại trừ, với hình ảnh não bộ bình thường và điện não đồ (EEG) cho thấy tình trạng bệnh lý não do chuyển hóa (metabolic encephalopathy). Các chuyên gia cho rằng nguyên nhân xuất phát từ độc tính trực tiếp của các chất chuyển hóa từ ifosfamide, đáng chú ý nhất là chloracetaldehyde và dicarboxylic acid. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở những bệnh nhân có nồng độ albumin thấp từ trước, nồng độ creatinine tăng hoặc đã trải qua quá trình điều trị trước đó bằng cisplatin. Việc truyền đường tĩnh mạch 50 miligam (mg) xanh methylene (Methylene blue) trong 4 giờ cho thấy khả năng cải thiện hoặc thậm chí dứt điểm hoàn toàn các triệu chứng.
Bảng 86.1 Đặc điểm độc tính của các thuốc hóa trị thường dùng
| NHÓM THUỐC HOẶC TÊN THUỐC | CƠ CHẾ TÁC DỤNG | ĐỘC TÍNH ĐẶC TRƯNG VÀ TÁC DỤNG PHỤ |
|---|---|---|
| Kháng sinh có đặc tính chống khối u:
(a) Anthracyclines: Doxorubicin, Idarubicin, Daunorubicin, Epirubicin, Mitoxantrone (b) Glycopeptides: Bleomycin |
(a) Chèn vào DNA, ngăn chặn hoạt động của enzyme topoisomerase (topoisomerase)
(b) Gây đứt gãy chuỗi DNA |
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ