Chẩn đoán Hình ảnh Nhập môn: Các Nguyên lý và Dấu hiệu Nhận biết, Ấn bản thứ 5
Tác giả: William Herring, MD, FACR – © 2024 Nhà xuất bản Elsevier
Ths.Bs. Lê Đình Sáng (Chủ biên Bản dịch tiếng Việt)
Chương 29: Nhận biết các Dấu hiệu trong Chẩn đoán Hình ảnh Vú
Recognizing the Findings in Breast Imaging
Debra Copit, MD, FACR
Learning Radiology, 29, 382-399
Chẩn đoán hình ảnh vú là một chuyên ngành của chẩn đoán hình ảnh chuyên về phát hiện và quản lý các bất thường ở vú, đặc biệt là ung thư vú. Ung thư vú là loại ung thư phổ biến thứ hai được chẩn đoán ở phụ nữ, chỉ sau ung thư da, và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ hai ở phụ nữ, sau ung thư phổi.
Câu hỏi Tình huống 29
Đây là hình ảnh chụp nhũ ảnh hai vú của một bệnh nhân nữ 68 tuổi có khối u vú sờ thấy được. Dựa trên các dấu hiệu trên phim chụp tư thế thẳng trên-dưới (craniocaudal) của cả hai vú, chẩn đoán nào là có khả năng nhất? Câu trả lời ở cuối chương. |
Nguy cơ mắc ung thư vú trọn đời được định nghĩa là khả năng một người phụ nữ sẽ mắc bệnh ung thư trong suốt 80 năm cuộc đời. Ví dụ, một phụ nữ không có yếu tố nguy cơ nào đã biết có nguy cơ mắc ung thư vú trọn đời là khoảng 12%.
Các yếu tố nguy cơ của ung thư vú bao gồm có kinh sớm, mãn kinh muộn và các yếu tố khác, một số trong đó được trình bày trong Bảng 29.1 và Hộp 29.1. Một số dấu hiệu bệnh học nhất định cũng làm tăng nguy cơ ung thư vú.

Hình 29.1. Nhũ ảnh (Mammogram). Chụp nhũ ảnh (Mammography), giống như tất cả các kỹ thuật X-quang, sử dụng sự hấp thụ tia X khác nhau của mỡ, mô mềm và vôi hóa để tạo ra hình ảnh chẩn đoán của vú. Kỹ thuật này sử dụng một liều bức xạ rất thấp. Trong ví dụ này về phim chụp tư thế thẳng trên-dưới (craniocaudal) của vú phải (A) và vú trái (B), mô vú có mật độ dày, điều này có ý nghĩa chẩn đoán sẽ được thảo luận trong chương này.
Bảng 29.1. Các Mức Nguy cơ Ung thư Vú Trọn đời
| Mức độ | Tỷ lệ Nguy cơ | Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Nguy cơ |
|---|---|---|
| Trung bình | <15% | Không có yếu tố nguy cơ đã biết |
| Trung gian | 15%-25% | Tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú, nhưng không có đột biến BRCA; những người có đột biến gen CHEK2 (Hộp 29.1); những người có mật độ vú trên nhũ ảnh ở mức cao nhất; và những người có tiền sử carcinoma tiểu thùy tại chỗ hoặc tăng sản không điển hình |
| Cao | >20% | Người mang đột biến gen BRCA và những người thân cấp một chưa được xét nghiệm, chẳng hạn như chị em gái, mẹ hoặc con gái; phụ nữ có tiền sử xạ trị vùng ngực trong độ tuổi từ 10 đến 30; tiền sử cá nhân bị ung thư vú xâm lấn hoặc carcinoma ống tuyến tại chỗ (DCIS) |
| Hộp 29.1. Gen BRCA1 và BRCA2
Nguyên nhân phổ biến nhất của ung thư vú di truyền là một đột biến di truyền làm hỏng gen BRCA1 hoặc BRCA2. BRCA1 và BRCA2 là các gen của con người có chức năng ức chế khối u. BRCA là viết tắt của BReast CAncer (Ung thư vú). Các đột biến trong các gen này có tương quan với nguy cơ ung thư vú tăng cao. Nếu bản thân BRCA1 hoặc BRCA2 bị hỏng do đột biến, DNA bị tổn thương sẽ không được sửa chữa đúng cách. Phụ nữ có một biến thể có hại của gen BRCA1 hoặc BRCA2 có nguy cơ mắc ung thư vú lên đến 80% vào năm 90 tuổi. Nguy cơ mắc ung thư buồng trứng tăng lên khoảng 55% đối với phụ nữ có đột biến BRCA1 và khoảng 25% đối với phụ nữ có đột biến BRCA2. CHEK2 (checkpoint kinase 2) là một gen ức chế khối u mã hóa protein CHK2. Các đột biến di truyền trong gen CHEK2 đã được liên kết với một số trường hợp ung thư vú. |
Tổng quan về các Phương pháp Chẩn đoán Hình ảnh Vú
Chụp nhũ ảnh (Mammography)
Chụp nhũ ảnh là phương pháp được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi nhất trong tất cả các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh vú. Nhũ ảnh là một loại hình ảnh X-quang liều thấp được phát triển để đánh giá các bất thường lâm sàng ở vú và để tầm soát ung thư vú cho bệnh nhân (Hình 29.1).
Chụp nhũ ảnh được thực hiện trên các máy X-quang chuyên dụng tạo ra tia X năng lượng thấp. Vú được ép để cải thiện chất lượng hình ảnh bằng cách giảm độ dày của mô mà tia X phải xuyên qua, giảm tán xạ bức xạ, giảm liều bức xạ cần thiết và chống rung nhoè do chuyển động. Ngày nay, hình ảnh nhũ ảnh gần như hoàn toàn được ghi lại bằng kỹ thuật số, thay vì trên phim.
Kiểm soát chất lượng là một phần quan trọng của bất kỳ chương trình chụp nhũ ảnh nào. Các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh được đánh giá thông qua các cuộc kiểm tra định kỳ để xác định hiệu suất làm việc của họ. Các cuộc kiểm tra này bao gồm đánh giá tỷ lệ gọi lại (số lượng phim nhũ ảnh được đọc yêu cầu chụp thêm các tư thế bổ sung và/hoặc siêu âm) và giá trị dự báo dương tính (số lượng bệnh nhân được sinh thiết cho kết quả dương tính, tức là ung thư).
Chụp nhũ ảnh cắt lớp kỹ thuật số (Digital breast tomosynthesis – DBT) (đôi khi được gọi là chụp nhũ ảnh 3D) là một loại chụp nhũ ảnh trong đó hình ảnh được thu nhận ở nhiều góc độ khác nhau của bóng X-quang để tạo ra các lát cắt mỏng qua vú. Kỹ thuật này đã được chứng minh là làm giảm các chẩn đoán dương tính giả đồng thời tăng khả năng phát hiện ung thư xâm lấn (Hình 29.2).
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.


ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ