I. Giới thiệu
A. Định nghĩa và dịch tễ học
Tăng huyết áp vô căn, còn được gọi là tăng huyết áp nguyên phát hoặc vô căn, là một tình trạng mãn tính được đặc trưng bởi huyết áp (HA) tăng cao dai dẳng mà không xác định được nguyên nhân thứ phát. Nó chiếm khoảng 90-95% tổng số trường hợp tăng huyết áp (31). Chẩn đoán tăng huyết áp vô căn được thực hiện khi huyết áp tâm thu ≥140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥90 mmHg trong nhiều trường hợp và các nguyên nhân thứ phát đã được loại trừ (32).
Tỷ lệ tăng huyết áp tăng theo độ tuổi, ảnh hưởng đến gần một phần ba số người trưởng thành trên toàn thế giới (33). Tại Hoa Kỳ, khoảng 45% người trưởng thành bị tăng huyết áp, tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở người Mỹ gốc Phi và người lớn tuổi (34). Nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp trong đời được ước tính là 90% đối với người trưởng thành ở độ tuổi 80 (35).
B. Tầm quan trọng của việc kiểm soát huyết áp trong việc giảm nguy cơ tim mạch
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ chính có thể thay đổi được đối với bệnh tim mạch (CVD), bao gồm bệnh động mạch vành, suy tim, đột quỵ và bệnh thận mãn tính (36). Mối quan hệ giữa huyết áp và nguy cơ bệnh tim mạch là liên tục, nhất quán và độc lập với các yếu tố nguy cơ khác (37). Cứ tăng 20 mmHg huyết áp tâm thu hoặc tăng 10 mmHg huyết áp tâm trương, nguy cơ mắc các biến cố tim mạch sẽ tăng gấp đôi (38).
Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh rằng giảm HA thông qua điều chỉnh lối sống và điều trị bằng thuốc làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh và tử vong do tim mạch (39, 40). Một phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy giảm 10 mmHg huyết áp tâm thu có liên quan đến việc giảm 20% nguy cơ mắc các biến cố tim mạch nặng, giảm 17% bệnh tim mạch vành, giảm 27% đột quỵ và giảm 13%. trong tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (41).
C. Mục tiêu của quản lý tăng huyết áp
Mục tiêu chính của quản lý tăng huyết áp là đạt được và duy trì kiểm soát huyết áp để giảm nguy cơ biến cố tim mạch và tổn thương cơ quan đích. Huyết áp mục tiêu thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi của bệnh nhân, bệnh lý đi kèm và nguy cơ tim mạch tổng thể (42).
Đối với dân số nói chung, các hướng dẫn hiện hành khuyến nghị mục tiêu huyết áp là <130/80 mmHg (43). Tuy nhiên, đối với người lớn tuổi (>65 tuổi) không có bệnh đi kèm đáng kể, mục tiêu nhẹ nhàng hơn là <140/90 mmHg có thể phù hợp để cân bằng lợi ích và rủi ro của việc điều trị (44).
Ở những nhóm dân số có nguy cơ cao, chẳng hạn như những người mắc bệnh tiểu đường, bệnh thận mãn tính hoặc bệnh tim mạch đã xác định, mục tiêu huyết áp thấp hơn <130/80 mmHg được khuyến nghị để cung cấp thêm sự bảo vệ tim mạch (45, 46, 47).
Để đạt được các mục tiêu huyết áp này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện bao gồm điều chỉnh lối sống, điều trị bằng thuốc, theo dõi và theo dõi thường xuyên (48). Chiến lược quản lý nên được cá nhân hóa dựa trên mức huyết áp của bệnh nhân, nguy cơ tim mạch, bệnh đi kèm và sở thích cá nhân (49).
II. Can thiệp không dùng thuốc
A. Sửa đổi lối sống
Sửa đổi lối sống là nền tảng của quản lý tăng huyết áp và nên được khuyến khích ở tất cả bệnh nhân, bất kể mức huyết áp hoặc tình trạng điều trị bằng thuốc (50). Những biện pháp can thiệp này không chỉ làm giảm huyết áp mà còn cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính khác (51).
- Giảm cân (1)
Trọng lượng cơ thể dư thừa là yếu tố nguy cơ chính gây tăng huyết áp và giảm cân đã được chứng minh là làm giảm đáng kể huyết áp. Một phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy giảm cân 5,1 kg có liên quan đến việc giảm 4,4 mmHg huyết áp tâm thu và giảm 3,6 mmHg huyết áp tâm trương (1). Tác dụng hạ huyết áp của việc giảm cân rõ rệt hơn ở những người có huyết áp cơ bản cao hơn và giảm cân nhiều hơn (52).
Các chiến lược để đạt được và duy trì cân nặng khỏe mạnh bao gồm hạn chế calo, tăng cường hoạt động thể chất và can thiệp hành vi như tự giám sát và đặt mục tiêu (53). Một chương trình giảm cân có cấu trúc kết hợp sửa đổi chế độ ăn uống và tập thể dục thường xuyên được khuyến nghị cho những người thừa cân hoặc béo phì bị tăng huyết áp (54).
- Phương pháp ăn kiêng
Chế độ ăn tăng huyết áp (DASH) (2) Chế độ ăn DASH là một mô hình ăn kiêng lâu đời đã được chứng minh là làm giảm huyết áp và cải thiện sức khỏe tim mạch (2). Nó nhấn mạnh việc tiêu thụ trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ sữa ít béo, protein nạc, các loại hạt và các loại đậu đồng thời hạn chế ăn chất béo bão hòa, cholesterol, thịt đỏ, đồ ngọt và đồ uống có đường (55).
Trong thử nghiệm DASH ban đầu, chế độ ăn DASH làm giảm huyết áp tâm thu 5,5 mmHg và huyết áp tâm trương 3,0 mmHg so với chế độ ăn kiêng điển hình của người Mỹ (2). Hiệu quả hạ huyết áp thậm chí còn lớn hơn khi chế độ ăn DASH được kết hợp với việc hạn chế natri (56). Chế độ ăn DASH đặc biệt hiệu quả ở người Mỹ gốc Phi và những người có huyết áp cơ bản cao hơn (57).
Bệnh nhân nên được khuyến khích áp dụng mô hình chế độ ăn DASH và được hướng dẫn thực tế về lập kế hoạch bữa ăn, mua hàng tạp hóa và chuẩn bị thực phẩm (58). Việc giới thiệu đến một chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký để được tư vấn dinh dưỡng cho từng cá nhân có thể có lợi cho một số bệnh nhân (59).
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ