Hội chứng Buồng trứng Đa nang: Từ Cơ sở Khoa học đến Các Tiến bộ Lâm sàng trong Suốt Cuộc đời | Polycystic Ovary Syndrome – Basic Science to Clinical Advances Across the Lifespan.
Biên tập: Rehana Rehman and Aisha Sheikh | (C) 2025 Nhà xuất bản Elsevier.
Dịch và Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Ngô Đức Kỷ
CHƯƠNG 11. HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG VÀ SỨC KHỎE TÂM THẦN
Nargis Asad, Tania Nadeem, Và Aisha Noorullah
Giới Thiệu
Hội chứng buồng trứng đa nang (Polycystic ovary syndrome – PCOS) là một trong những rối loạn nội tiết (endocrine disorders) phổ biến nhất ảnh hưởng đến phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, với tỷ lệ hiện mắc (prevalence) khác nhau được báo cáo bởi các nghiên cứu khác nhau sử dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán đối lập.
Các triệu chứng lâm sàng đặc trưng cho hội chứng buồng trứng đa nang, chẳng hạn như kinh nguyệt không đều (menstrual irregularities), rậm lông (hirsutism), mụn trứng cá (acne), béo phì (obesity) và vô sinh (infertility), không chỉ gây ra những hậu quả bất lợi về mặt thể chất mà còn có tác động to lớn và lâu dài đến sức khỏe tâm lý (psychological wellbeing) của bệnh nhân.
Rối Loạn Trầm Cảm Và Lo Âu
Rất nhiều nghiên cứu cung cấp dữ liệu cho thấy những phụ nữ được chẩn đoán mắc hội chứng buồng trứng đa nang có các mức độ lo âu (anxiety) và trầm cảm (depression) khác nhau. Các rối loạn trầm cảm và lo âu (depression and anxiety disorders) ở phụ nữ có nguyên nhân xuất phát từ các yếu tố sinh – tâm lý – xã hội (biopsychosocial). Sự rối loạn điều hòa của trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận (hypothalamic-pituitary-adrenal axis) đã được chứng minh là có liên quan đến sinh lý bệnh (pathophysiology) của cả hai rối loạn này ở những bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang. Các nghiên cứu hình ảnh thần kinh (Neuroimaging studies) cũng ủng hộ giả thuyết rằng việc gia tăng hoạt động ở vỏ não trước trán (prefrontal cortex) trong hội chứng buồng trứng đa nang có thể liên quan đến các rối loạn lo âu. Kết quả của một nghiên cứu tiết lộ rằng những bệnh nhân có chỉ số khối cơ thể (body mass index – BMI) cao, có nhiều con hơn và trình độ học vấn thấp hơn thường có khuynh hướng dễ mắc bệnh trầm cảm.
Các rối loạn lo âu rất phổ biến ở những bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang, biểu hiện qua các triệu chứng từ nhẹ, trung bình đến nặng. Tình trạng lo âu có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như khả năng không thể có con và những lo lắng liên quan đến việc xây dựng gia đình, điều này có thể mang tính đe dọa và khiến họ dễ nảy sinh những nỗi sợ hãi trong tương lai. Mức độ lo âu xã hội (social anxiety) cao có thể được giải thích bởi những thái độ tiêu cực từ xã hội do những thay đổi rõ rệt về ngoại hình.
Hình Ảnh Cơ Thể Và Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang
Hình ảnh cơ thể (Body image) là một hiện tượng phức tạp và đa chiều. Đó là cách một người hình dung, suy nghĩ và cảm nhận về chính cơ thể của họ. Nó là sự kết hợp của nhiều thành phần khác nhau, chẳng hạn như trọng lượng cơ thể, vóc dáng và ngoại hình tổng thể. Một hình ảnh cơ thể khỏe mạnh đồng nghĩa với việc cảm thấy hài lòng với vẻ ngoài của bản thân. Hình ảnh cơ thể tiêu cực (Negative body image) thường được tìm thấy ở những bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang. Sự không hài lòng về cơ thể và hình ảnh cơ thể bị biến đổi có thể góp phần làm gia tăng sự tự ti về bản thân và làm suy giảm đáng kể các tương tác xã hội.
Bộ Ba Phức Tạp Của Văn Hóa, Kỳ Thị Và Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang
Các nền văn hóa có xu hướng bẩm sinh là đánh giá con người qua vẻ bề ngoài nói chung. Việc đáp ứng những tiêu chuẩn sắc đẹp này đã trở thành một trách nhiệm đối với phụ nữ và sự bất lực trong việc thực hiện điều này mang lại một tác động sâu sắc hơn. Biểu hiện của sự nữ tính (femininity) bao gồm nhiều khía cạnh đa dạng. Một trong những phổ biểu hiện này bao gồm việc có kinh nguyệt đều đặn, đại diện cho khả năng sinh sản (fertility), và ngoại hình tổng thể bao gồm khuôn mặt nhẵn nhụi và cơ thể không có lông. Một khi những đặc điểm này bị mất đi do hội chứng buồng trứng đa nang, người phụ nữ sẽ phải chịu sự kỳ thị của cộng đồng (public stigma) và thái độ phân biệt đối xử của những người xung quanh. Về sau, những thái độ và niềm tin tiêu cực này bị chính bệnh nhân nội tâm hóa thành sự tự kỳ thị (self-stigma). Sự kỳ thị đã là một lĩnh vực được xem xét kỹ lưỡng trong bối cảnh dân tộc, bệnh tâm thần và vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (human immunodeficiency virus – HIV) / hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (acquired immunodeficiency syndrome – AIDS). Tuy nhiên, vấn đề kỳ thị và hội chứng buồng trứng đa nang vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Một nghiên cứu định tính thú vị đã tiết lộ rằng một phần ba số bệnh nhân nữ được khảo sát đã sử dụng từ “kỳ dị”, đặc biệt là để chia sẻ trải nghiệm chủ quan của họ về sự khác biệt so với những phụ nữ không mắc hội chứng buồng trứng đa nang. Thái độ kỳ thị từ xã hội có thể dẫn đến sự tự ti về bản thân (decrease in self-esteem), kéo theo đó là sự suy giảm các mối quan hệ giao tiếp xã hội.
Chất lượng cuộc sống (Quality of life – QOL), yếu tố cũng bị suy giảm đáng kể trong hội chứng buồng trứng đa nang, được Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization – WHO) định nghĩa trong mối liên hệ với nền văn hóa mà một người đang sinh sống. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như sức khỏe thể chất, trạng thái cảm xúc và các mối quan hệ xã hội. Một phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang, một căn bệnh gây suy giảm thể chất, sẽ phải chịu đựng những căng thẳng cảm xúc (emotional distress). Sự căng thẳng này cuối cùng sẽ gây ra tình trạng suy giảm các chức năng xã hội và giao tiếp cá nhân trong cuộc sống. Hơn nữa, trong bối cảnh văn hóa truyền thống địa phương, ngoại hình và cân nặng được coi là những đặc điểm quan trọng đối với việc mai mối của gia đình chú rể, những người thường tìm kiếm sự hoàn hảo trong các thuộc tính thể chất của con dâu họ. Một cột mốc khác được mong đợi ở người phụ nữ là sinh con; nếu một người phụ nữ không thể đạt được điều này, nó sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống nói chung của họ. Sự kỳ thị của xã hội, kỳ vọng văn hóa, áp lực xã hội và sự bắt buộc phải hoàn thành vai trò được xã hội kỳ vọng của một người phụ nữ khiến các bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang có nguy cơ gặp phải một loạt các vấn đề tâm lý.
Tình Dục Và Đời Sống Hôn Nhân
Tình dục (Sexuality) có tác động toàn diện đến sức khỏe tinh thần của một người. Hội chứng buồng trứng đa nang biểu hiện ở độ tuổi sinh sản, thời điểm mà việc tìm kiếm bạn tình, phát triển sự gần gũi, xây dựng các mối quan hệ lãng mạn và khao khát sinh con là những cột mốc quan trọng nhất. Khả năng không thể có con có thể gây ra tác động đáng kể và lâu dài đến các mối quan hệ hôn nhân và chức năng tình dục (sexual functioning). Sự suy giảm chức năng tình dục (Sexual impairment) nằm trên một phổ rộng và bao gồm việc giảm bớt những suy nghĩ, ham muốn và sự hưng phấn tình dục (arousal). Những phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang báo cáo rằng họ ít hài lòng hơn với đời sống tình dục và cảm thấy bản thân kém hấp dẫn hơn. Có khả năng là người bạn đời có thể cảm thấy bớt bị thu hút bởi vợ của mình, hoặc đó có thể là sự lệch lạc nhận thức (cognitive distortion) của chính họ bắt nguồn từ sự tự ti về bản thân và sự không hài lòng về cơ thể. Bệnh trầm cảm, vốn rất phổ biến ở bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang, có liên quan đến việc suy giảm ham muốn tình dục (decreased libido). Sự thiếu hụt trong các cuộc gặp gỡ tình dục cũng có mối tương quan với tình trạng rậm lông.
Chất Lượng Cuộc Sống
Tập hợp các triệu chứng thể chất và tâm lý của hội chứng buồng trứng đa nang góp phần làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống. Chất lượng cuộc sống có thể bị suy giảm bởi nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố quan trọng nhất được báo cáo là tình trạng béo phì và vô sinh. Mụn trứng cá ở một bệnh nhân không mắc hội chứng buồng trứng đa nang cũng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Các bằng chứng mạnh mẽ cũng coi rậm lông là một triệu chứng làm suy giảm chất lượng cuộc sống, bởi vì không chỉ sự hiện diện của nó mà cả những biện pháp thẩm mỹ nhằm che giấu nó càng nhiều càng tốt cũng có thể làm tăng thêm sự căng thẳng cảm xúc.
Chiến Lược Đối Phó
Các chiến lược đối phó (Coping strategies) có thể được phân loại chủ yếu thành chiến lược giải quyết vấn đề (problem solving) hoặc giảm thiểu cảm xúc (emotion reducing). Các chiến lược giải quyết vấn đề bao gồm những cách thức thực tế để giải quyết một tình huống căng thẳng, trong khi các chiến lược giảm thiểu cảm xúc sẽ điều chỉnh phản ứng cảm xúc đối với các tác nhân gây căng thẳng (stressors). Y văn cho thấy rằng các bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang có xu hướng sử dụng các chiến lược đối phó bằng cảm xúc nhiều hơn, chúng được xếp vào nhóm đối phó thụ động (passive coping) và có thể mang tính kém thích nghi (maladaptive) trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Những biện pháp này kìm nén phản ứng cảm xúc trong ngắn hạn nhưng lại dẫn đến những khó khăn lớn hơn trong dài hạn. Sự trốn tránh (Avoidance) có thể không mang tính thích ứng trong các giai đoạn đầu của bất kỳ bệnh lý thể chất nào bởi vì nó có thể dẫn đến sự chậm trễ trong quá trình tìm kiếm phương pháp điều trị sớm, từ đó làm tiên lượng (prognosis) trở nên tồi tệ hơn.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ