Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hội chứng Buồng trứng Đa nang. CHƯƠNG 21. TẦM QUAN TRỌNG CỦA VIỆC THAY ĐỔI LỐI SỐNG

25 phút đọc

Hội chứng Buồng trứng Đa nang: Từ Cơ sở Khoa học đến Các Tiến bộ Lâm sàng trong Suốt Cuộc đời | Polycystic Ovary Syndrome – Basic Science to Clinical Advances Across the Lifespan.
Biên tập: Rehana Rehman and Aisha Sheikh | (C) 2025 Nhà xuất bản Elsevier.
Dịch và Chú giải:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Ngô Đức Kỷ


CHƯƠNG 21. TẦM QUAN TRỌNG CỦA VIỆC THAY ĐỔI LỐI SỐNG

BHAGWAN DAS VÀ TEHSEEN FATIMA


Giới Thiệu

Tầm quan trọng của việc thay đổi lối sống trong quy trình quản lý hội chứng buồng trứng đa nang (polycystic ovary syndrome) là không thể phủ nhận, bởi vì phương pháp này đã được khuyến cáo là bước can thiệp đầu tiên trong việc điều trị bệnh lý này. Đã có những bằng chứng mạnh mẽ về tính hiệu quả của các can thiệp lối sống, chẳng hạn như điều chỉnh chế độ ăn uống, hạn chế lượng calo tiêu thụ, tuân thủ các phác đồ tập luyện thể dục và thay đổi hành vi. Dù được áp dụng đơn lẻ hay kết hợp, các biện pháp này đều giúp cải thiện phổ bệnh lý của hội chứng buồng trứng đa nang. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có một hướng dẫn thống nhất nào quy định cụ thể về chiến lược ăn uống và tập luyện tối ưu, cũng như chưa thiết lập được các mục tiêu và tiêu chí đánh giá lâm sàng rõ ràng. Điều này thường phản ánh một khoảng trống trong kiến thức của cả bệnh nhân lẫn các nhân viên y tế về cách quản lý tình trạng bệnh một cách tối ưu thông qua các can thiệp lối sống, và chính điều này có thể cản trở việc đạt được các kết quả điều trị như mong muốn.

Mục đích của chương này là tổng hợp và đánh giá các bằng chứng hiện có về tác động của việc thay đổi lối sống đối với các khía cạnh sinh hóa, chuyển hóa, tim mạch và sức khỏe sinh sản của bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang.

Cơ Chế Tác Động Của Các Can Thiệp Lối Sống

Sinh Lý Bệnh/Cơ Chế

Đề kháng insulin (insulin resistance) và cường androgen (hyperandrogenism) là những đặc trưng tiêu biểu của hội chứng buồng trứng đa nang. Tình trạng đề kháng insulin nội tại đã được xác định là yếu tố góp phần gây ra nhiều biểu hiện đa dạng trong phổ bệnh lý của hội chứng buồng trứng đa nang, xuất hiện ở cả những bệnh nhân thừa cân/béo phì lẫn những bệnh nhân có thể trạng gầy. Tình trạng tăng insulin máu (hyperinsulinemia) gây ra sự gia tăng sản xuất các androgen thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Nồng độ insulin tăng cao làm giảm quá trình tổng hợp các globulin gắn hormone sinh dục (sex hormone-binding globulins) tại gan, dẫn đến nồng độ androgen tự do lưu hành trong máu cao hơn. Tình trạng này càng trở nên tồi tệ hơn do béo phì, đặc biệt là tình trạng tích tụ mỡ ở vùng bụng. Từ đó, tạo ra một vòng luẩn quẩn tự duy trì: việc sản xuất androgen gia tăng dẫn đến sự gia tăng mô mỡ vùng bụng, và ngược lại. Tình trạng cường androgen này biểu hiện trên lâm sàng dưới dạng rối loạn kinh nguyệt, không rụng trứng (anovulation), mụn trứng cá và rậm lông (hirsutism) ở các bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang. Đề kháng insulin, tăng insulin máu và tình trạng thừa cân/béo phì cũng làm tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa (metabolic syndrome), rối loạn chuyển hóa glucose và rối loạn lipid máu (dyslipidemia); tất cả những yếu tố này đều là các yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh tim mạch (cardiovascular disease).

Các can thiệp lối sống, chẳng hạn như thay đổi chế độ ăn uống, tập thể dục và liệu pháp hành vi (behavioral therapy), mang lại lợi ích cho phổ bệnh lý của hội chứng buồng trứng đa nang chủ yếu thông qua việc giảm cân. Sự cải thiện lâm sàng rõ rệt được ghi nhận khi bệnh nhân giảm được khoảng 5% đến 10% trọng lượng cơ thể. Việc giảm cân giúp cải thiện độ nhạy insulin và làm giảm bớt các rủi ro chuyển hóa liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang, ví dụ như hội chứng chuyển hóa, rối loạn lipid máu, rối loạn chuyển hóa glucose và nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Bên cạnh việc tạo ra những tác động tích cực lên chất lượng cuộc sống và sức khỏe tâm lý xã hội của bệnh nhân, các can thiệp lối sống còn làm tăng cơ hội thụ thai và sinh con tự nhiên, như được minh họa trong Hình 21.1.

Hình 21.1: Cơ chế tác động của các can thiệp lối sống trong hội chứng buồng trứng đa nang (polycystic ovary syndrome).

Thay Đổi Chế Độ Ăn

Việc điều chỉnh chế độ ăn uống vẫn là phương pháp chủ đạo để giảm cân trong hội chứng buồng trứng đa nang, tương tự như đối với quần thể dân số chung. Hiện tại, chưa có một hướng dẫn thống nhất nào về cấu trúc cụ thể của một chế độ ăn lý tưởng dành cho bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang. Nhiều thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (randomized controlled trials) so sánh các kế hoạch ăn kiêng khác nhau, chẳng hạn như chế độ ăn giàu protein so với chế độ ăn nhiều carbohydrate, hoặc chế độ ăn giàu protein so với chế độ ăn có lượng protein bình thường, đều không cho thấy sự vượt trội rõ rệt của loại chế độ ăn này so với loại khác. Nhìn chung, các bằng chứng đều ủng hộ những chế độ ăn giúp giảm cân thông qua việc hạn chế lượng calo tiêu thụ. Phụ nữ béo phì hoặc thừa cân được khuyên nên đặt mục tiêu giảm khoảng 30%, hoặc tương đương từ 500 đến 750 kilocalorie/ngày (kcal/ngày) trong tổng lượng calo nạp vào cơ thể để đạt được mức giảm cân phù hợp. Cần đặc biệt nhấn mạnh vào việc biến các thói quen ăn uống lành mạnh thành một lối sống lâu dài, thay vì chỉ là một ý định ngắn hạn. Kế hoạch ăn uống cần được cá thể hóa và điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng, trọng lượng cơ thể ban đầu và mức tiêu hao năng lượng của từng bệnh nhân. Sở thích và sự lựa chọn của bệnh nhân, sự đa dạng về văn hóa và khả năng thích ứng với các nguồn lực kinh tế của bệnh nhân cần phải được xem xét kỹ lưỡng khi lập ra các kế hoạch dinh dưỡng cá nhân. Việc tránh cắt giảm các chất dinh dưỡng một cách không cần thiết khi xây dựng kế hoạch dinh dưỡng là điều cực kỳ quan trọng.

Các chế độ ăn có chỉ số đường huyết (glycemic index) thấp đặc biệt mang lại tác động tích cực đối với các biểu hiện của hội chứng buồng trứng đa nang, mặc dù dữ liệu nghiên cứu hiện tại vẫn còn hạn chế. Tác dụng này rất có thể được trung gian thông qua sự hấp thu glucose chậm hơn, nhờ đó làm giảm sự gia tăng nồng độ insulin. Một chế độ ăn giàu chất xơ cũng mang lại hiệu ứng tích cực đối với hội chứng buồng trứng đa nang, rất có thể thông qua tác dụng giảm cân do tạo cảm giác no sớm, từ đó làm giảm lượng thức ăn nạp vào. Một phát hiện thú vị là mối tương quan nghịch biến giữa lượng chất xơ trong chế độ ăn và các đặc điểm của hội chứng buồng trứng đa nang như tình trạng đề kháng insulin, nồng độ insulin lúc đói (fasting insulin levels), mức đường huyết sau ăn, lượng triglyceride và nồng độ testosterone. Nồng độ lipoprotein tỷ trọng cao (high-density lipoprotein) được phát hiện có mối tương quan thuận biến với lượng chất xơ trong chế độ ăn. Tuy nhiên, do những phát hiện này xuất phát từ các bộ dữ liệu nhỏ, nên cần có những nghiên cứu sâu hơn để đưa ra một khuyến cáo mang tính quyết định.

Chế độ ăn ít carbohydrate (low carbohydrate diet), tức là chế độ ăn trong đó lượng calo từ carbohydrate chiếm dưới 45%, đã cho thấy khả năng cải thiện đáng kể chỉ số khối cơ thể (body mass index), tình trạng đề kháng insulin, cũng như làm giảm nồng độ insulin lưu hành, cholesterol toàn phần và lipoprotein tỷ trọng thấp (low-density lipoprotein). Thêm vào đó, chế độ ăn ít carbohydrate/ít chất béo, được định nghĩa là chế độ ăn chứa dưới 45% carbohydrate và dưới 35% chất béo, đặc biệt cho thấy khả năng làm tăng đáng kể nồng độ hormone kích thích nang trứng (follicle-stimulating hormone) và globulin gắn hormone sinh dục (sex hormone-binding globulin), đồng thời làm giảm nồng độ testosterone trong huyết thanh ở các bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang. Các hiệu quả tích cực của chế độ ăn ít carbohydrate thậm chí còn được tăng cường khi bệnh nhân áp dụng kéo dài hơn 4 tuần. Những tác động có lợi của các chế độ ăn này được mang lại nhờ sự sụt giảm nồng độ insulin và sự cải thiện độ nhạy insulin, sau đó kéo theo việc giảm nồng độ androgen thông qua các tác động lên buồng trứng và tuyến thượng thận. Tăng insulin máu là yếu tố then chốt gây ức chế sự phát triển của nang noãn và quá trình rụng trứng, thông qua một tác động trực tiếp lên buồng trứng và việc làm tăng tỷ lệ giữa hormone tạo hoàng thể (luteinizing hormone) và hormone kích thích nang trứng. Việc giảm lượng insulin kết hợp với việc tăng nồng độ hormone kích thích nang trứng sẽ giúp cải thiện chu kỳ kinh nguyệt, tăng tỷ lệ rụng trứng, tăng khả năng sinh sản và cải thiện tình trạng rậm lông.

Tập Thể Dục

Đã có những dữ liệu sâu rộng và nhất quán về các tác dụng có lợi của việc tập thể dục đối với các đặc điểm chuyển hóa, nội tiết tố và tâm lý xã hội của hội chứng buồng trứng đa nang. Các khuyến cáo được đưa ra trong thực hành lâm sàng chủ yếu được rút ra từ bằng chứng của các phân tích gộp (meta-analysis) và tổng quan hệ thống; mặc dù vậy, hiện vẫn chưa có hướng dẫn thống nhất nào quy định về loại hình, thời lượng và cường độ tập luyện thể dục tối ưu.

Nhiều mô hình tập thể dục đa dạng đã được nghiên cứu và ghi nhận trong y văn là có lợi cho bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang. Một phân tích gộp gần đây đã xem xét các nghiên cứu về nhiều chương trình tập thể dục nhịp điệu (aerobic exercise) với thời gian kéo dài từ 12 tuần đến 6 tháng, thực hiện ít nhất 3 ngày một tuần, mỗi buổi tập kéo dài từ 30 đến 60 phút với cường độ tập luyện từ vừa đến mạnh (moderate to vigorous intensity). Kết quả từ tất cả các chương trình đều nhất quán cho thấy sự cải thiện nồng độ insulin lúc đói và độ nhạy insulin.

Một phân tích gộp khác, phân loại riêng rẽ các nghiên cứu đánh giá tập thể dục kết hợp với chế độ ăn kiêng ra khỏi các nghiên cứu chỉ đánh giá tập thể dục đơn thuần, đã kết luận rằng tập thể dục kết hợp ăn kiêng, cũng như tập thể dục đơn lẻ, đều giúp cải thiện nồng độ trong huyết tương của globulin gắn hormone sinh dục, hormone kích thích nang trứng, androstenedione, testosterone và điểm số rậm lông Ferriman-Gallwey ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang. Các tác giả cũng báo cáo về mức insulin và androgen thấp hơn cùng với sự khôi phục chu kỳ rụng trứng ở phụ nữ béo phì hoặc thừa cân mắc hội chứng buồng trứng đa nang để đáp ứng với việc tập thể dục thường xuyên, bất kể có kèm theo chế độ ăn kiêng hay không. Trong tất cả các nghiên cứu được khảo sát trong phân tích gộp này, các can thiệp tập thể dục đều là những can thiệp đặc thù độc lập.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ