Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hội chứng Buồng trứng Đa nang. CHƯƠNG 25. PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG TẠI TRUNG VÀ ĐÔNG Á

44 phút đọc

Hội chứng Buồng trứng Đa nang: Từ Cơ sở Khoa học đến Các Tiến bộ Lâm sàng trong Suốt Cuộc đời | Polycystic Ovary Syndrome – Basic Science to Clinical Advances Across the Lifespan.
Biên tập: Rehana Rehman and Aisha Sheikh | (C) 2025 Nhà xuất bản Elsevier.
Dịch và Chú giải:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Ngô Đức Kỷ


CHƯƠNG 25. PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG TẠI TRUNG VÀ ĐÔNG Á

REHANA REHMAN, FAIZA ALAM, VÀ RAKHSHAAN KHAN


Châu Á có diện tích lớn nhất, bao phủ xấp xỉ một phần ba tổng diện tích đất liền của Trái Đất, và dân số tính đến năm 2021 là khoảng 4,68 tỷ người. Châu Á có năm khu vực chính: Trung Á, Đông Á, Nam Á, Đông Nam Á và Tây Á. Bắc Á hiện nay được xác định bao gồm cả Siberia và các khu vực đông bắc. Các quốc gia nằm trong năm khu vực này có sự khác biệt về đặc điểm nhân khẩu học, chủng tộc, văn hóa, cũng như tỷ lệ hiện mắc và mô hình bệnh tật.

Hiểu Về Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang Trong Khu Vực

Hội chứng buồng trứng đa nang (Polycystic ovary syndrome – PCOS) ảnh hưởng đến khoảng 6% đến 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản trên toàn cầu, với tình trạng rối loạn chức năng sinh sản và chuyển hóa diễn ra đồng thời như béo phì, giảm dung nạp glucose (impaired glucose tolerance), mụn trứng cá, rậm lông (hirsutism) và các chu kỳ không rụng trứng (anovulatory cycles). Một nguyên nhân đã được xác định rõ của PCOS là yếu tố di truyền, nhưng các biểu hiện kiểu hình cũng không thể bị bỏ qua. Khi xem xét các chủng tộc khác nhau trên toàn cầu, phụ nữ Đông Á có tỷ lệ mắc PCOS thấp hơn so với phụ nữ da trắng (Caucasian). Các nhóm chủng tộc cũng có phản ứng khác nhau đối với các phác đồ điều trị.

Tỷ Lệ Hiện Mắc

Tỷ lệ hiện mắc của PCOS được xác định dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán được sử dụng cho một nhóm dân số cụ thể. Việc lựa chọn tiêu chuẩn chẩn đoán có thể làm thay đổi tỷ lệ mắc bệnh từ 1,6% đến 18% trong cùng một nhóm dân số được nghiên cứu, điều này cho thấy có một số lượng lớn bệnh nhân không nhận thức được bệnh và cuối cùng là không được điều trị do sự mơ hồ này.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tỷ Lệ Hiện Mắc, Chẩn Đoán, Và Quản Lý Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang

Các điều kiện xã hội và vật chất hiện hữu trong môi trường đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình mô hình sức khỏe, bệnh tật và thương tích ở một quần thể dân số nhất định. Các yếu tố tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến tỷ lệ hiện mắc, chẩn đoán và quản lý PCOS bao gồm chủng tộc, hệ thống chăm sóc sức khỏe, các loại thuốc điều trị phổ biến, hành vi tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe (health-seeking behaviors – HSB) của quần thể, văn hóa và thói quen ăn uống, khả năng tiếp cận và chi trả các dịch vụ, thói quen lối sống, và bản thân tỷ lệ hiện mắc của chính căn bệnh này.

Chủng Tộc

Các nghiên cứu tương quan toàn hệ di truyền ngoại gene (Genome-wide association studies) được tiến hành để đánh giá mối liên hệ của một yếu tố nguy cơ tham gia vào quá trình phát triển PCOS. Các yếu tố nguy cơ tương tự có thể hiện diện ở hai nhóm khác nhau đến khám với cùng một triệu chứng than phiền. Nhìn chung, rậm lông là một đặc điểm ít chiếm ưu thế hơn ở người Đông Á, và điểm cắt (cutoff score) được sử dụng để chẩn đoán cũng thấp hơn so với người da trắng; trong khi đó, đặc điểm chu kỳ kinh nguyệt không đều lại là biểu hiện thường gặp ở người Đông Á nhưng không phổ biến ở người da trắng. Mức độ kháng insulin (insulin resistance – IR) cao hơn là một đặc điểm chung xuyên suốt ở mọi chủng tộc. Phụ nữ Đông Á ghi nhận tỷ lệ có chỉ số khối cơ thể (body mass index – BMI) cao và các sai sót chuyển hóa thấp hơn; tuy nhiên, tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường (diabetes mellitus – DM) lại gợi ý về các biến chứng chuyển hóa.

Tỷ lệ hiện mắc PCOS thấp hơn ở một số nhóm người Đông Á (ví dụ: phụ nữ Hàn Quốc, Trung Quốc và Thái Lan, khoảng 5%) so với phụ nữ da trắng (11%-20%). Sự khác biệt về chủng tộc nên được xem xét trong các kế hoạch điều trị vì các nhóm chủng tộc khác nhau sẽ đáp ứng điều trị khác nhau.

Hành Vi Lối Sống Và Thói Quen Ăn Uống Của Bệnh Nhân Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang

Lối sống thường phản ánh qua chế độ ăn uống và tập luyện thể dục. Cả hai yếu tố này đều dẫn đến tình trạng tăng lượng mỡ trong cơ thể và kích hoạt tình trạng kháng insulin. Cơ chế bệnh sinh của PCOS phụ thuộc rất nhiều vào môi trường oxy hóa trong cơ thể, dẫn đến sự biểu hiện của các yếu tố này. Sở thích ăn uống mang tính đặc thù đối với từng xã hội. Ví dụ, cá là thực phẩm chủ yếu được một số nhóm dân tộc vô cùng yêu thích; tuy nhiên, các nhóm khác lại thích tiêu thụ nhiều cơm hoặc thực phẩm giàu chất béo theo truyền thống. Tương tự, ở một số xã hội, đồ uống pha chế cầu kỳ và thức ăn nhanh được coi là một thói quen thường nhật. Một chế độ ăn bao gồm nhiều chất xơ, các thành phần chống viêm, ít carbohydrate tinh chế và chất béo chuyển hóa sẽ làm giảm mức độ căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) trong cơ thể và sẽ tạo ra những tác động tích cực trong việc điều chỉnh sự mất cân bằng hồ sơ nội tiết ở bệnh nhân PCOS. Bệnh nhân buồng trứng đa nang thường xuyên được chẩn đoán mắc bệnh tim mạch, giảm dung nạp glucose và hội chứng chuyển hóa (metabolic syndrome – MetS). Một số lượng lớn biểu hiện tình trạng béo phì, nguyên nhân có thể do cấu trúc di truyền hoặc do lối sống và các yếu tố môi trường. Mức độ căng thẳng oxy hóa trong một xã hội cụ thể có thể phản ánh tập quán tiêu thụ một số thành phần chế độ ăn uống trong văn hóa của họ và do đó có thể cho thấy một mối liên quan nổi bật với một số bệnh lý như béo phì và bệnh tim mạch.

Trung Á

Trung Á là khu vực bị lãng quên nhiều nhất của châu Á và từng chịu ảnh hưởng của Liên bang Xô viết cho đến năm 1991. Có năm quốc gia nằm trong khu vực này: Tajikistan, Uzbekistan, Kazakhstan, Turkmenistan và Kyrgyzstan.

Hệ Thống Chăm Sóc Sức Khỏe Tại Trung Á

Kể từ khi giành độc lập, các quốc gia ở Trung Á đã phải đối mặt với các điều kiện kinh tế và chính trị không thuận lợi để có thể tự thoát khỏi mô hình hệ thống y tế tập trung của Xô viết. Các chiến lược nhằm cải thiện tiêu chuẩn và chất lượng chăm sóc sức khỏe hiện đang được triển khai tại từng quốc gia. Cho đến nay, có rất ít tài liệu ghi nhận về sức khỏe phụ nữ ở khu vực này. Các chi tiết về nhân khẩu học được trình bày trong Bảng 25.1.

Bảng 25.1 Hồ Sơ Sức Khỏe Của Các Quốc Gia Thuộc Trung Á

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ