Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hội chứng Buồng trứng Đa nang. CHƯƠNG 7. HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG VÀ GIẢM KHẢ NĂNG SINH SẢN: RỐI LOẠN ĐIỀU HÒA RỤNG TRỨNG VÀ CÁC VẤN ĐỀ VỀ SINH SẢN

17 phút đọc

Hội chứng Buồng trứng Đa nang: Từ Cơ sở Khoa học đến Các Tiến bộ Lâm sàng trong Suốt Cuộc đời | Polycystic Ovary Syndrome – Basic Science to Clinical Advances Across the Lifespan.
Biên tập: Rehana Rehman and Aisha Sheikh | (C) 2025 Nhà xuất bản Elsevier.
Dịch và Chú giải:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Ngô Đức Kỷ


CHƯƠNG 7. HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG VÀ GIẢM KHẢ NĂNG SINH SẢN

Rối loạn điều hòa rụng trứng và các vấn đề về sinh sản (đặc điểm lâm sàng và sinh lý bệnh)

Nadeem F. Zuberi Và Sumera Batool


Giới Thiệu

Hội chứng buồng trứng đa nang (Polycystic ovary syndrome – PCOS) chủ yếu ảnh hưởng đến nữ giới trong độ tuổi sinh sản. Tỷ lệ hiện mắc (prevalence) có thể dao động từ 8% đến 13% tùy thuộc vào chủng tộc, và sự biến thiên này là do các tiêu chuẩn chẩn đoán khác nhau được sử dụng. Vấn đề đáng lo ngại phổ biến nhất liên quan đến PCOS là ảnh hưởng đến ngoại hình ở trẻ vị thành niên nữ, nhưng các bất thường về chuyển hóa, các yếu tố nguy cơ tim mạch và các vấn đề tâm lý xã hội cũng là một phần của phổ bệnh lý rộng hơn. Một khía cạnh khác rất quan trọng và gây đau buồn cho phụ nữ ở độ tuổi trung niên là tình trạng giảm khả năng sinh sản/vô sinh (subfertility/infertility). Mặc dù quy mô gia đình không có sự khác biệt giữa phụ nữ mắc và không mắc PCOS trong các nghiên cứu khác nhau, nhưng những người mắc PCOS có nhiều khả năng cần điều trị hoặc một số hỗ trợ y tế để thụ thai. Nhiều yếu tố đã được nghiên cứu để hiểu rõ các quá trình sinh lý bệnh liên quan đến vô sinh ở phụ nữ mắc PCOS. Tình trạng không rụng trứng mạn tính (chronic anovulation) được coi là nguyên nhân chính trong số này. Rụng trứng thưa/không rụng trứng (Oligo/anovulation) cũng được coi là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán chính của PCOS.

Giảm khả năng sinh sản (Subfertility) là tình trạng suy giảm khả năng sinh sản ở các cặp vợ chồng đang cố gắng thụ thai và được đánh giá sau 12 tháng giao hợp không sử dụng biện pháp tránh thai. Khoảng 8% đến 12% các cặp vợ chồng bị ảnh hưởng bởi tình trạng này, và nguyên nhân chính được tìm thấy là do yếu tố vô sinh nam (male factor infertility) chiếm 50% các trường hợp. Tuy nhiên, ở những phụ nữ tìm kiếm phương pháp điều trị vô sinh do rối loạn điều hòa rụng trứng (ovulation dysregulation), PCOS là chẩn đoán phổ biến nhất, chiếm 70% các trường hợp. Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ (American Society for Reproductive Medicine) khuyến cáo rằng một phụ nữ mắc PCOS nên trải qua đánh giá vô sinh nếu không thể thụ thai sau 6 tháng giao hợp không bảo vệ, với điều kiện tần suất giao hợp đều đặn (2 đến 3 lần/tuần).

Sinh Lý Rụng Trứng Bình Thường

Quá trình rụng trứng được đặc trưng bởi sự phát triển và sau đó là sự giải phóng một nang noãn vượt trội (dominant follicle) từ buồng trứng trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt. Nang noãn sau đó đi vào ống dẫn trứng (fallopian tube), nơi quá trình thụ tinh có thể diễn ra. Toàn bộ quá trình rụng trứng đòi hỏi một trục dưới đồi-tuyến yên (hypothalamic-pituitary axis) hoạt động tích cực.

Trong quá trình phát triển phôi thai, các nang noãn nguyên thủy (primordial follicles) được hình thành, chủ yếu là các noãn bào bị đình trệ ở kỳ đầu I (prophase I) của quá trình giảm phân (meiosis). Có khoảng 1 đến 2 triệu nang noãn nguyên thủy trong mỗi buồng trứng. Ở trẻ em gái trước tuổi dậy thì, các nang noãn phát triển đến giai đoạn nang có hốc (antral stage); sau đó, quá trình trưởng thành chủ yếu phụ thuộc vào các gonadotropin. Trong độ tuổi dậy thì, sự gia tăng của gonadotropin kích thích hoàn thành giảm phân I ở các nang noãn nguyên thủy, dẫn đến sự hình thành các nang noãn thứ cấp (secondary follicles). Những nang noãn thứ cấp này bước vào quá trình giảm phân II và tiếp tục phát triển cho đến giai đoạn tiền rụng trứng (preovulatory stage). Một trong những nang noãn được chọn làm nang noãn vượt trội, tiếp tục duy trì sự phát triển và trải qua quá trình rụng trứng. Các nang noãn còn lại trải qua quá trình thoái triển (atresia). Theo cách này, một số lượng đáng kể các nang noãn bị mất đi trong một chu kỳ rụng trứng duy nhất, và có một mối tương quan tuyến tính giữa số lượng nang noãn bị thoái triển và độ tuổi. Mỗi tháng, cả hai buồng trứng luân phiên giải phóng các nang noãn. Khi bắt đầu thời kỳ mãn kinh (menopause), chức năng rụng trứng ngừng lại (Hình 7.1).

Hình 7.1 Trục Dưới đồi-Tuyến yên-Buồng trứng, từ lúc Rụng trứng đến khi Làm tổ.

Các Hormone Tham Gia Vào Quá Trình Rụng Trứng

Hormone giải phóng gonadotropin (Gonadotropin-releasing hormone – GnRH) được tiết ra bởi nhân cung (arcuate nucleus) bên trong vùng dưới đồi (hypothalamus). Hormone này được tiết ra theo từng nhịp và điều hòa quá trình bài tiết hormone kích thích nang trứng (follicle-stimulating hormone – FSH) và hormone tạo hoàng thể (luteinizing hormone – LH) từ thùy trước tuyến yên (anterior pituitary). Các nhịp GnRH tần số thấp kích thích sự bài tiết FSH, trong khi các nhịp tần số cao gây bài tiết LH.

Các gonadotropin là các phân tử glycoprotein, và chúng có hai tiểu đơn vị (cụ thể là alpha và beta). Tất cả các glycoprotein, giống như hormone kích thích tuyến giáp (thyroid stimulating hormone – TSH) và hormone gonadotropin màng đệm ở người (human chorionic gonadotropin – hCG), đều có chung các tiểu đơn vị alpha, tương tự như FSH và LH. Tiểu đơn vị beta mang tính đặc hiệu cho từng loại hormone.

Ở nữ giới, FSH chịu trách nhiệm cho sự bài tiết estrogen, và nó kiểm soát sự trưởng thành của nang noãn vượt trội. Mặt khác, LH gây ra quá trình sản xuất androgen từ các tế bào vỏ buồng trứng (ovarian theca cells). Mức estrogen thấp tạo ra phản hồi âm tính (negative feedback) đối với các gonadotropin.

FSH tác động lên các thụ thể gắn với protein G (G-protein coupled receptors) trên bề mặt các tế bào hạt (granulosa cells), khởi tạo quá trình sản xuất estrogen. Lượng estrogen này là cần thiết cho sự phát triển và trưởng thành của các nang noãn trong giai đoạn nang noãn (follicular phase) của chu kỳ kinh nguyệt. Nó cũng khiến các tế bào hạt tự chủ gia tăng sản xuất estrogen của chính chúng. Khi estrogen đạt đến một mức độ tới hạn, nó bắt đầu tạo ra phản hồi dương tính (positive feedback) đối với LH và dẫn đến đỉnh LH (LH surge).

Đỉnh LH này gây ra sự vỡ của nang noãn vượt trội, gây ra hiện tượng rụng trứng và sự hoàng thể hóa (luteinization) của các tế bào hạt tạo thành hoàng thể (corpus luteum). Hoàng thể này sau đó tiết ra progesterone, đánh dấu sự khởi đầu của giai đoạn hoàng thể (luteal phase). Nếu quá trình thụ tinh không diễn ra, hoàng thể sẽ tự thoái hóa và nồng độ progesterone giảm xuống. Điều này đánh dấu sự bắt đầu bong tróc lớp nội mạc tử cung (uterine endometrium) và chảy máu kinh nguyệt.

Sự tương tác phức tạp giữa GnRH, FSH và LH là thiết yếu cho sự phát triển và trưởng thành của nang noãn, quá trình rụng trứng, cũng như sự tiếp nhận hoặc bong tróc của nội mạc tử cung (Hình 7.2).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ