Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 11. RỐI LOẠN LIPID MÁU
Lipid Disorders
Timothy McGinnis; David R. Saxon
Endocrine Secrets, CHAPTER 11, 125-133
1. Các Lipid Chính Trong Máu Là Gì?
Cholesterol và triglyceride (triglycerides – TG) là những lipid lưu hành chính trong máu. Tất cả các tế bào đều sử dụng cholesterol để tổng hợp và sửa chữa màng tế bào cũng như các bào quan nội bào, đồng thời tuyến thượng thận và tuyến sinh dục cũng sử dụng chúng làm cơ chất để tổng hợp các hormone steroid nội tiết. Triglyceride là một nguồn năng lượng có thể dự trữ dưới dạng mỡ ở mô mỡ hoặc làm nhiên liệu cho cơ bắp và các mô khác.
2. Lipoprotein Là Gì?
Cholesterol và triglyceride không hòa tan trong nước, do đó không thể lưu thông độc lập trong hệ tuần hoàn dưới dạng các phân tử riêng lẻ. Lipoprotein là các hạt lớn, hình cầu, có chức năng đóng gói các lipid này vào một lõi bao quanh bởi lớp vỏ chứa protein và phospholipid hòa tan trong nước. Lipoprotein hoạt động như những phương tiện vận chuyển cholesterol và triglyceride từ một phần của cơ thể đến các phần khác.
3. Các Lipoprotein Chính Trong Máu Là Gì?
Chylomicron, lipoprotein tỷ trọng rất thấp (very-low-density lipoproteins – VLDL), lipoprotein tỷ trọng thấp (low-density lipoproteins – LDL) và lipoprotein tỷ trọng cao (high-density lipoproteins – HDL) là các lipoprotein lưu hành chính. Chức năng của chúng như sau:
| Lipoprotein | Chức năng |
|---|---|
| Chylomicron | Vận chuyển triglyceride ngoại sinh từ ruột đến mô mỡ và cơ bắp. |
| VLDL | Vận chuyển triglyceride nội sinh từ gan đến mô mỡ và cơ bắp. |
| LDL | Vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô ngoại vi. |
| HDL | Vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan. |
4. Apoprotein Là Gì?
Apoprotein nằm trên bề mặt của các lipoprotein. Chúng có chức năng như các phối tử (ligands) để gắn kết vào các thụ thể lipoprotein và như các đồng yếu tố (cofactors) cho các enzyme chuyển hóa. Chức năng của chúng như sau:
| Apoprotein | Chức năng |
|---|---|
| Apoprotein A | Phối tử cho các thụ thể HDL ở ngoại vi |
| Apoprotein B | Phối tử cho các thụ thể LDL ở ngoại vi |
| Apoprotein E | Phối tử cho các thụ thể ở gan tiếp nhận các hạt tàn dư |
| Apoprotein C-II | Đồng yếu tố cho lipoprotein lipase (lipoprotein lipase – LPL) |
5. Kể Tên Các Enzyme Và Protein Vận Chuyển Khác Quan Trọng Trong Chuyển Hóa Lipoprotein
Xem Bảng 11.1 và Hình 11.1.
Bảng 11.1 Các Enzyme Và Protein Vận Chuyển Quan Trọng Trong Chuyển Hóa Lipoprotein
| Enzyme/Protein Vận Chuyển | Chức năng |
|---|---|
| HMG CoA reductase | Enzyme giới hạn tốc độ trong quá trình tổng hợp cholesterol tại gan |
| Lipase lipoprotein (LPL) | Loại bỏ triglyceride khỏi chylomicron và VLDL tại mô mỡ, để lại các hạt tàn dư |
| Lipase gan (HL) | Loại bỏ thêm triglyceride khỏi các hạt tàn dư tại gan, chuyển đổi chúng thành LDL |
| Lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) | Este hóa các phân tử cholesterol trên bề mặt HDL, kéo chúng vào lõi HDL |
| Protein vận chuyển cholesterol ester (CETP) | Vận chuyển qua lại cholesterol đã được este hóa giữa HDL và LDL |
| ATP citrate lyase | Tạo ra acetyl-CoA từ citrate phục vụ cho quá trình sinh tổng hợp axit béo và cholesterol |
HDL, lipoprotein tỷ trọng cao; LDL, lipoprotein tỷ trọng thấp; TG, triglyceride; VLDL, lipoprotein tỷ trọng rất thấp.

Hình 11.1 Chuyển hóa lipoprotein. B, Apolipoprotein B; CETP, protein vận chuyển cholesterol ester; CII, apolipoprotein C-II; E, apolipoprotein E; HDL, lipoprotein tỷ trọng cao; IDL, lipoprotein tỷ trọng trung gian; LDL, lipoprotein tỷ trọng thấp; LPL, lipoprotein lipase; VLDL, lipoprotein tỷ trọng rất thấp.
6. Mô Tả Chức Năng Và Chuyển Hóa Của LDL
LDL vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô ngoại vi, nơi apoprotein B-100 trên bề mặt của chúng gắn vào các thụ thể LDL của tế bào (LDL receptors – LDLR). Protein thích ứng thụ thể LDL 1 (LDLR adaptor protein 1 – LDLRAP1) thúc đẩy sự kết cụm LDLR trong các hố phủ clathrin (clathrin-coated pits) trên màng tế bào, quá trình này rất cần thiết để tế bào tiếp nhận LDL một cách hiệu quả. Sau khi đi vào trong tế bào, LDL phân giải thành cholesterol tự do (free cholesterol – FC) để sử dụng nội bào. Các đại thực bào dọn rác (scavenger macrophages) sẽ loại bỏ lượng LDL dư thừa khỏi hệ tuần hoàn.
7. Proprotein Convertase Subtilisin-Like Kexin Tuýp 9 (PCSK9) Là Gì?
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ