Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 25. TỔN THƯƠNG CUỐNG TUYẾN YÊN
Pituitary Stalk Lesions
Christie G. Turin; Janice M. Kerr
Endocrine Secrets, CHAPTER 25, 250-259
1. Chức Năng Và Kích Thước Của Một Cuống Tuyến Yên Bình Thường Là Gì?
Cuống tuyến yên (pituitary stalk), hay còn gọi là phễu tuyến yên (infundibulum), là cấu trúc giải phẫu kết nối vùng dưới đồi (hypothalamus) với tuyến yên (pituitary gland) và điều hòa quá trình bài tiết hormone tuyến yên thông qua việc vận chuyển các yếu tố giải phóng và ức chế đặc hiệu của tuyến yên. Ở người lớn, đường kính ngang và đường kính trước-sau của một cuống tuyến yên bình thường đạt khoảng 3,3 ± 0,4 mm ở ngang mức giao thoa thị giác (optic chiasm) và sau đó thon dần xuống khoảng 2,2 ± 0,4 mm tại vị trí bám vào tuyến yên (Hình 25.1). Nhìn chung, độ dày đoạn gần của cuống tuyến yên ≥ 4 mm là dấu hiệu bất thường. Cuống tuyến yên không có hàng rào máu-não (blood-brain barrier) và do đó bắt thuốc đối quang từ gadolinium trên hình ảnh cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging – MRI). Sự lệch nhẹ của cuống tuyến yên là hiện tượng phổ biến và không nhất thiết là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn.

Hình 25.1. Hình ảnh MRI tuyến yên bình thường, xung T1 có tiêm thuốc đối quang từ. Tuyến yên và phễu tuyến yên trên mặt phẳng trán (A) và mặt phẳng đứng dọc (B). Phễu tuyến yên được đánh dấu ở mức giao thoa thị giác (mũi tên đen) và tại vị trí bám vào tuyến yên (mũi tên trắng).
2. Các Bất Thường Cuống Tuyến Yên Phổ Biến Như Thế Nào?
Tỷ lệ mắc các tổn thương cuống tuyến yên chưa được xác định rõ ràng nhưng nhìn chung chiếm < 2% tổng số các tổn thương hố yên (sellar lesions).
3. Các Nguyên Nhân Chính Gây Dày Cuống Tuyến Yên Là Gì?
Phổ bệnh lý cuống tuyến yên rất đa dạng và bao gồm các tổn thương phát sinh từ chính cuống tuyến yên hoặc lan rộng từ các khối u tân sinh (neoplasms) liên quan đến tuyến yên hoặc vùng dưới đồi. Bốn nguyên nhân chính gây ra các bất thường ở cuống tuyến yên bao gồm các nguyên nhân bẩm sinh, tình trạng viêm, bệnh lý nhiễm trùng và các u tân sinh (Hình 25.2).

Hình 25.2. Dày cuống tuyến yên. (A) Hình ảnh MRI có tiêm thuốc đối quang từ, mặt phẳng đứng dọc của tình trạng dày cuống tuyến yên (PS) giai đoạn sớm (4 mm). (B) Hình ảnh MRI theo dõi sau 2 năm cho thấy tình trạng dày cuống tuyến yên lan tỏa (8 mm).
Căn nguyên của các tổn thương cuống tuyến yên khác nhau giữa trẻ em và người lớn, cũng như giữa những người bệnh có hoặc không có tình trạng thiếu hụt arginine vasopressin (arginine vasopressin deficiency – AVP-D, trước đây gọi là đái tháo nhạt – diabetes insipidus). Các bất thường cuống tuyến yên bẩm sinh, u tế bào mầm (germ cell tumors) và bệnh mô bào Langerhans (Langerhans cell histiocytosis – LCH) có khả năng biểu hiện nhiều nhất trong thời kỳ thơ ấu và thanh thiếu niên. Ngược lại, tình trạng viêm tuyến yên (hypophysitis), bệnh Erdheim-Chester (Erdheim Chester disease – ECD) và nhiều khối u tân sinh thường khởi phát ở người lớn từ trẻ tuổi đến trung niên (21–65 tuổi). Cuối cùng, các tổn thương di căn (metastases) đến tuyến yên từ nhiều loại bệnh lý ung thư tạng đặc (ví dụ: ung thư vú, phổi, tuyến tiền liệt, thận, v.v.) và u lympho hệ thần kinh trung ương (central nervous system lymphoma) có khả năng xảy ra cao hơn ở nhóm người bệnh cao tuổi (> 65 tuổi).
4. Hội Chứng Đứt Cuống Tuyến Yên Là Gì?
Hội chứng đứt cuống tuyến yên (pituitary stalk interruption syndrome – PSIS) được đặc trưng bởi tình trạng vắng mặt hoặc mỏng cuống tuyến yên, bất sản hoặc thiểu sản Thùy trước Tuyến yên (anterior pituitary lobe), và/hoặc Thùy sau Tuyến yên (posterior pituitary lobe) lạc chỗ. Hội chứng đứt cuống tuyến yên là nguyên nhân thường gặp gây suy tuyến yên bẩm sinh (congenital hypopituitarism) (chiếm 50% số ca bệnh). Bác sĩ thường chẩn đoán hội chứng này ở người bệnh có biểu hiện hạ đường huyết (hypoglycemia) trong thời kỳ sơ sinh và thiếu hụt hormone tăng trưởng (growth hormone deficiency) trong thời thơ ấu. Trong một số rất ít trường hợp, bệnh được phát hiện ở tuổi trưởng thành hoặc là di chứng của chấn thương sọ não/tổn thương xé rách do lực cắt (shearing injury). Hội chứng đứt cuống tuyến yên có thể xuất hiện đơn lẻ (không có tính chất hội chứng) hoặc đi kèm với các dị tật ngoài tuyến yên (có tính chất hội chứng), chẳng hạn như khiếm khuyết đường giữa (tức là dị tật sọ mặt) hoặc thiểu sản thần kinh thị giác.
5. Hai Loại Viêm Tuyến Yên Là Gì?
Viêm tuyến yên có thể được chia thành các căn nguyên tiên phát và thứ phát. Viêm tuyến yên tiên phát là một tình trạng tự miễn hiếm gặp, xảy ra do các tế bào viêm khác nhau xâm nhập vào tuyến yên và/hoặc cuống tuyến yên. Bệnh lý này ảnh hưởng đến khoảng 1 trên 9 triệu người tại Hoa Kỳ và nhìn chung phổ biến hơn ở nữ giới. Ngược lại, viêm tuyến yên thứ phát do nhiều bệnh lý viêm hoặc nhiễm trùng toàn thân, hoặc các thuốc miễn dịch trị liệu gây ra, từ đó dẫn đến tình trạng viêm tại tuyến yên và cuống tuyến yên. Về mặt giải phẫu, cả viêm tuyến yên tiên phát và thứ phát đều có thể chỉ ảnh hưởng đến Thùy trước Tuyến yên (viêm thùy trước tuyến yên lympho bào [lymphocytic adenohypophysitis – LAH]), Thùy sau Tuyến yên và cuống tuyến yên (viêm phễu-thần kinh tuyến yên lympho bào [lymphocytic infundibuloneurohypophysitis – LINH]), hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ (viêm toàn bộ tuyến yên lympho bào [lymphocytic panhypophysitis – LPH]).
6. Viêm Tuyến Yên Thường Biểu Hiện Như Thế Nào?
Về mặt lâm sàng, người bệnh bị viêm tuyến yên thường biểu hiện triệu chứng đau đầu (> 70%), khiếm khuyết thị trường (> 40%) và các mức độ thiếu hụt hormone Thùy trước Tuyến yên khác nhau (50–70%; phổ biến nhất là suy thượng thận trung ương, tiếp theo là suy sinh dục và suy giáp). Điểm quan trọng cần lưu ý là, không giống như các khối u tuyến yên (pituitary adenomas), tình trạng thiếu hụt arginine vasopressin (AVP-D) cũng là một đặc điểm phổ biến (> 50%) ở cả viêm tuyến yên tiên phát và thứ phát (ngoại trừ viêm tuyến yên liên quan đến miễn dịch trị liệu). Trên hình ảnh MRI có tiêm gadolinium, viêm tuyến yên thường biểu hiện với cuống tuyến yên dày lên, bắt thuốc đồng nhất và/hoặc tuyến yên phì đại mức độ vừa phải, tạo hình ảnh giả lập một khối u tuyến yên kích thước lớn (pituitary macroadenoma). Các đặc điểm hình ảnh quan trọng giúp phân biệt giữa viêm tuyến yên và u tuyến yên kích thước lớn được mô tả chi tiết dưới đây (Bảng 25.1).
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ