Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 31. CÁC RỐI LOẠN TĂNG TRƯỞNG
Disorders of Growth
Philip Zeitler
Endocrine Secrets, CHAPTER 31, 306-316
1. Tóm Tắt Tốc Độ Tăng Trưởng Bình Thường Của Trẻ Cho Đến Bước Nhảy Vọt Tăng Trưởng Tuổi Dậy Thì
- Sáu tháng đầu: 16–17 cm
- Sáu tháng tiếp theo: xấp xỉ 8 cm
- Năm thứ hai: chỉ hơn 10 cm
- Năm thứ ba: xấp xỉ 8 cm
- Năm thứ tư: 7 cm
- Giai đoạn tuổi thơ sau đó cho đến khi dậy thì (5–10 tuổi): mức tăng trưởng trung bình 5–6 cm/năm
2. Tóm Tắt Tốc Độ Tăng Trưởng Trong Bước Nhảy Vọt Tăng Trưởng Tuổi Dậy Thì
Tốc độ tăng trưởng tối đa là 11–13 cm/năm. Ở trẻ nữ, bước nhảy vọt về tăng trưởng [pubertal growth spurt] xảy ra vào đầu giai đoạn dậy thì (giai đoạn phát triển vú Tanner II [breast Tanner stage II]). Bước nhảy vọt tăng trưởng xảy ra muộn hơn ở trẻ nam (giai đoạn lông mu Tanner III–IV [pubic hair Tanner stage III–IV], thể tích tinh hoàn 12–15 mL). Một số trẻ có thể trải qua một giai đoạn tăng trưởng chậm thoáng qua ngay trước khi bắt đầu dậy thì (sự chậm lại trước tuổi dậy thì [prepubertal slowing]).
3. Làm Thế Nào Để Đo Chiều Cao Một Cách Chính Xác?
- Công cụ thiết yếu nhất để phát hiện các bất thường về tăng trưởng là khả năng thu được các số đo chiều cao chính xác và có độ lặp lại cao. Điều này đòi hỏi cơ sở y tế phải có sẵn các thiết bị đo lường phù hợp cũng như đảm bảo tư thế đứng chuẩn của trẻ.
- Ở mọi lứa tuổi, người đo cần yêu cầu trẻ vươn người tối đa với cột sống thẳng vì đây là tư thế duy nhất mang lại kết quả đồng nhất ở các lần đo.
- Trẻ phải tháo bỏ giày dép, đồng thời gỡ các vật trang trí trên tóc hoặc bím tóc nếu chúng gây cản trở cho việc đặt thước đo chiều cao đứng [stadiometer].
- Các loại cân có cần đo chiều cao lỏng lẻo hoàn toàn không đáng tin cậy.
4. Kỹ Thuật Nào Được Sử Dụng Cho Trẻ Nhỏ Dưới 2 Tuổi?
Thầy thuốc nên đo chiều dài nằm ngửa [supine length] ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi. Việc đo lường chính xác đòi hỏi một thước đo chiều dài nằm ngửa [supine stadiometer] chuyên dụng, đây là một cấu trúc dạng hộp có tấm áp đầu và một tấm áp chân có thể di chuyển được. Cần hai người thực hiện: một người giữ đầu trẻ sơ sinh áp sát vào tấm áp đầu, trong khi người kia duỗi thẳng chân trẻ và đặt hai mắt cá chân ở góc 90 độ so với tấm áp chân di động. Chiều dài được đọc trực tiếp từ thiết bị đo lường đính kèm, hoặc đánh dấu để đo lại bằng thước dây.
5. Mô Tả Kỹ Thuật Đo Cho Trẻ Từ 2 Tuổi Trở Lên
- Đo chiều cao đứng [standing height] là thông số bắt buộc. Việc đo lường chính xác đòi hỏi một thước đo chiều cao đứng [stadiometer] với tấm áp đầu, tấm áp chân và thước áp lưng cứng cáp.
- Trẻ đứng dựa vào thước áp lưng, đảm bảo gót chân, mông, cột sống ngực và vùng chẩm chạm vào mặt phẳng phía sau.
- Người đo dùng một lực hướng lên tác dụng vào góc hàm của trẻ để kéo cột sống vào tư thế vươn tối đa, sau đó hạ tấm áp đầu xuống cho đến khi chạm vào đỉnh đầu. Đọc kết quả đo trên bộ đếm.
- Khi không có thước đo chiều cao, yêu cầu trẻ đứng dựa vào tường với tư thế tương tự như trên. Sử dụng một thước vuông góc cứng di chuyển xuống dưới để chạm vào đỉnh đầu, sau đó đánh dấu lên tường và dùng thước dây đo khoảng cách.
- Thầy thuốc cũng nên ghi lại cân nặng và chu vi vòng đầu (khi có chỉ định).
6. Chiều Cao Được Ghi Nhận Như Thế Nào?
Công cụ quan trọng thứ hai để đánh giá sự tăng trưởng là biểu đồ tăng trưởng chuẩn hóa [standardized growth curve]. Thầy thuốc cần chấm tất cả các số đo lên biểu đồ thay vì chỉ ghi chép lại vào hồ sơ. Một biểu đồ tăng trưởng được xây dựng cẩn thận và cập nhật liên tục là điều kiện tiên quyết để nhận diện sớm các bất thường. Hơn nữa, càng có nhiều điểm được chấm trên biểu đồ, quá trình tăng trưởng của trẻ càng được đánh giá rõ ràng hơn. Do đó, cần tận dụng thu thập số đo tăng trưởng ở tất cả các lần tiếp xúc với người bệnh, bao gồm cả các đợt khám bệnh cấp tính, vì những đợt khám sức khỏe định kỳ thường thưa thớt trong những năm giữa thời thơ ấu – giai đoạn mà các bất thường về tăng trưởng lại diễn ra phổ biến nhất.
7. Liệt Kê Các Lỗi Thường Gặp Khi Vẽ Biểu Đồ Tăng Trưởng
Việc chấm sai các điểm tăng trưởng là nguyên nhân thường gặp dẫn đến nhận định nhầm lẫn về bất thường tăng trưởng. Các lỗi phổ biến bao gồm:
- Chấm sai số đo chiều cao (ví dụ: dùng nhầm đơn vị inch thay vì centimet).
- Không chấm chiều cao của trẻ tại đúng độ tuổi thực [chronologic age] chính xác (cần biểu diễn chiều cao đến tháng gần nhất hoặc tính tuổi theo số thập phân).
- Sử dụng biểu đồ tăng trưởng không phù hợp với đối tượng.
8. Thuật Ngữ “Biểu Đồ Tăng Trưởng Phù Hợp” Có Nghĩa Là Gì?
Hiện có rất nhiều biểu đồ tăng trưởng, do đó thầy thuốc cần cân nhắc cẩn thận để chọn biểu đồ thích hợp cho một trẻ cụ thể tại một thời điểm nhất định. Các biểu đồ tăng trưởng tiêu chuẩn bao gồm:
- Biểu đồ theo dõi chiều dài nằm ngửa (các biểu đồ 0–36 tháng tuổi đang được sử dụng phổ biến).
- Biểu đồ theo dõi tầm vóc (tức là chiều cao đứng) (dành cho lứa tuổi 2–18 tuổi). Thầy thuốc nên sử dụng các biểu đồ tăng trưởng đặc thù khác khi có chỉ định:
- Biểu đồ đặc thù theo chủng tộc.
- Biểu đồ tăng trưởng dành riêng cho các hội chứng phổ biến (ví dụ: Hội chứng Turner [Turner syndrome], Hội chứng Down [Down syndrome], Chứng loạn sản sụn [achondroplasia]).
9. Tuổi Và Tư Thế Ảnh Hưởng Đến Các Số Đo Tăng Trưởng Như Thế Nào?
- Số đo chiều dài nằm ngửa của trẻ sẽ nhỉnh hơn một chút so với chiều cao đứng của chính trẻ đó.
- Việc chấm số đo của một trẻ đang đứng lên biểu đồ dành cho tư thế nằm ngửa sẽ tạo ra ấn tượng sai lệch về sự suy giảm tốc độ tăng trưởng. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra nhận định bất thường tăng trưởng giả tạo ở trẻ em từ 2–3 tuổi khi lần đầu tiên trẻ được đo ở tư thế đứng nhưng các số đo lại tiếp tục được vẽ trên biểu đồ nằm ngửa.
10. Những Thông Tin Tiền Sử Nào Cần Thiết Để Diễn Giải Một Biểu Đồ Tăng Trưởng?
- Tiền sử chu sinh và cân nặng lúc sinh.
- Tiến độ đạt các mốc phát triển.
- Tiền sử mắc các bệnh lý nội khoa mạn tính [chronic illnesses].
- Tiền sử sử dụng thuốc.
- Tiền sử phẫu thuật hoặc chấn thương.
- Các triệu chứng lâm sàng hiện tại, nếu có.
- Chiều cao của cha mẹ ruột và tiền sử gia đình về tình trạng vóc dáng thấp bé [short stature] đáng kể.
- Thời điểm dậy thì của cha mẹ và tiền sử gia đình về tình trạng chậm dậy thì rõ rệt.
11. Những Dấu Hiệu Khám Lâm Sàng Nào Giúp Diễn Giải Một Biểu Đồ Tăng Trưởng?
- Các dấu hiệu suy kiệt của bệnh mạn tính.
- Các dị hình bẩm sinh đặc trưng của một hội chứng [stigmata of a syndrome].
- Các dấu hiệu lâm sàng chỉ điểm sự bất thường hormone (suy giáp [thyroid deficiency], thiếu hụt hormone tăng trưởng [growth hormone deficiency], và dư thừa glucocorticoid [glucocorticoid excess]).
12. Chẩn Đoán Hình Ảnh Bằng X-Quang Giúp Diễn Giải Một Biểu Đồ Tăng Trưởng Như Thế Nào?
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ