Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 41. SUY GIÁP
Hypothyroidism
Caitlin C. Bell; Bryan R. Haugen
Endocrine Secrets, CHAPTER 41, 394-398
1. Suy Giáp Là Gì?
Suy giáp [Hypothyroidism] là một tình trạng xảy ra do cơ thể sản xuất không đủ hoặc có sự khiếm khuyết trong hoạt động của hoóc-môn tuyến giáp, phổ biến nhất là do suy giáp nguyên phát [Primary hypothyroidism] hoặc do tình trạng suy giảm chức năng của chính tuyến giáp. Suy giáp có thể biểu hiện rõ trên lâm sàng [Overt hypothyroidism], với sự sụt giảm thực sự nồng độ thyroxine (T4) trong huyết thanh và sự gia tăng bù trừ nồng độ hoóc-môn kích thích tuyến giáp [Thyroid-stimulating hormone – TSH]. Bệnh thường xuất hiện hơn dưới dạng suy giáp dưới lâm sàng [Subclinical hypothyroidism] (còn được gọi là suy tuyến giáp nhẹ [Mild thyroid failure]), trong đó mức TSH tăng nhẹ nhưng nồng độ T4 vẫn nằm trong khoảng tham chiếu. Người bệnh suy giáp dưới lâm sàng thường có ít hoặc không có triệu chứng, nhưng bác sĩ có thể phát hiện tình trạng tăng cholesterol máu [Hypercholesterolemia] và những bất thường tinh tế về hệ tim mạch (Hình 41.1).

Hình 41.1 Trục Dưới Đồi – Tuyến Yên – Tuyến Giáp. T3, Triiodothyronine; T4, thyroxine; TRH, hoóc-môn giải phóng thyrotropin; TSH, hoóc-môn kích thích tuyến giáp.
2. Suy Giáp Phổ Biến Như Thế Nào?
Suy giáp là một tình trạng phổ biến. Tỷ lệ lưu hành của suy giáp đang gia tăng và ước tính khoảng 9,65–11,7% tại Hoa Kỳ. Tỷ lệ lưu hành của suy giáp biểu hiện rõ trên lâm sàng ước tính là 0,3–3,7% và suy giáp dưới lâm sàng là 4–8%. Tỷ lệ lưu hành ngày càng tăng có thể do dân số già hóa, việc tăng cường xét nghiệm sàng lọc TSH và việc các chuyên gia hạ thấp ngưỡng bắt đầu liệu pháp levothyroxine. Độ tuổi trung bình khi người bệnh được chẩn đoán là khoảng 55 tuổi (giữa độ tuổi 50). Suy giáp phổ biến hơn nhiều ở phụ nữ, với tỷ lệ nữ trên nam là 2–3:1. Suy giáp sau sinh [Postpartum hypothyroidism], một giai đoạn suy giáp thoáng qua sau khi mang thai, xảy ra ở 5–10% phụ nữ.
3. Hai Nguyên Nhân Phổ Biến Nhất Gây Ra Suy Giáp Là Gì?
Mặc dù có nhiều rối loạn có thể gây ra suy giáp, hai nguyên nhân phổ biến nhất ở Hoa Kỳ là viêm tuyến giáp lympho bào mạn tính [Chronic lymphocytic thyroiditis] (Bệnh Hashimoto [Hashimoto’s disease]), một dạng phá hủy tuyến giáp do tự miễn, và tình trạng suy giáp do điều trị i-ốt phóng xạ ở người mắc bệnh Basedow [Graves’ disease] (Cường giáp tự miễn). Thiếu i-ốt nghiêm trọng là nguyên nhân phổ biến nhất trên toàn thế giới.
4. Liệt Kê Các Nguyên Nhân Ít Phổ Biến Hơn Gây Suy Giáp
- Cắt bỏ tuyến giáp [Thyroidectomy]
- Viêm tuyến giáp [Thyroiditis] (do vi-rút, sau sinh, thể thầm lặng)
- Xạ trị chùm tia ngoài [External irradiation] vùng cổ
- Thuốc (thuốc kháng giáp, amiodarone, lithium, bexarotene, thuốc ức chế tyrosine kinase, thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và interferon)
- Các bệnh lý thâm nhiễm [Infiltrative diseases]
- Suy giáp do nguyên nhân trung ương [Central hypothyroidism] (tổn thương tại tuyến yên/vùng dưới đồi)
- Các khuyết tật bẩm sinh [Congenital defects]
- Bướu giáp địa phương [Endemic goiter] (do thiếu i-ốt), phổ biến ở các khu vực ngoài Hoa Kỳ
5. Liệt Kê Các Triệu Chứng Thường Gặp Ở Người Bệnh Suy Giáp
Suy giáp thường biểu hiện bằng các triệu chứng không đặc hiệu như mệt mỏi, không chịu được lạnh, trầm cảm, khó tập trung, tăng cân, suy nhược cơ thể, đau nhức khớp, táo bón, khô da, rụng tóc và rối loạn kinh nguyệt.
6. Những Phát Hiện Nào Trên Thăm Khám Lâm Sàng Phù Hợp Với Suy Giáp?
Thăm khám lâm sàng có thể hoàn toàn bình thường trong trường hợp suy tuyến giáp nhẹ và điều này không nên cản trở việc bác sĩ tiến hành các bước thăm khám sâu hơn nếu mức độ nghi ngờ trên lâm sàng cao. Các dấu hiệu phổ biến của suy giáp từ trung bình đến nặng bao gồm:
- Tăng huyết áp [Hypertension] (tăng huyết áp tâm trương là một dấu hiệu gợi ý)
- Nhịp tim chậm [Bradycardia]
- Tóc thô ráp
- Phù quanh ổ mắt [Periorbital swelling]
- Vàng da (do nồng độ beta-carotene tăng cao)
- Hội chứng ống cổ tay [Carpal tunnel syndrome]
- Chậm pha giãn cơ của phản xạ gân xương sâu [Delayed relaxation of the deep tendon reflexes]
7. Sờ Tuyến Giáp Phát Hiện Được Điều Gì?
Tuyến giáp có thể to, bình thường hoặc nhỏ trong bệnh lý suy giáp, nhưng mật độ tuyến giáp sờ chạm thường chắc [Firm].
8. Tóm Tắt Các Bệnh Cảnh Không Điển Hình Của Suy Giáp
Các bệnh cảnh không điển hình của suy giáp bao gồm phình đại tràng [Megacolon], tràn dịch màng ngoài tim [Pericardial effusion], bóng tim to [Cardiomegaly] và suy tim xung huyết [Congestive heart failure – CHF]. Trong một ca lâm sàng được báo cáo, người bệnh đã được lên lịch ghép tim vì suy tim xung huyết nặng, nhưng trước khi tiến hành ghép tạng, tình trạng suy tim xung huyết đã thuyên giảm hoàn toàn chỉ nhờ vào liệu pháp thay thế hoóc-môn tuyến giáp.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ