Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 43. NHÂN TUYẾN GIÁP VÀ BƯỚU GIÁP

26 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.


CHƯƠNG 43. NHÂN TUYẾN GIÁP VÀ BƯỚU GIÁP

Thyroid Nodules and Goiter
Caitlin C. Bell; Sarah E. Mayson

Endocrine Secrets, CHAPTER 43, 405-411


1. Nhân Tuyến Giáp Là Gì?

Nhân tuyến giáp (thyroid nodule) là một tổn thương hoặc khối phát triển trong tuyến giáp (thyroid gland) có sự khác biệt rõ rệt về mặt hình ảnh học so với nhu mô tuyến giáp xung quanh trên siêu âm. Bác sĩ có thể sờ thấy hoặc không sờ thấy nhân này qua thăm khám lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt nhân tuyến giáp bao gồm cả nguyên nhân lành tính và ác tính. Các tổn thương lành tính bao gồm bệnh lý nhân tuyến giáp dạng nang, nang đơn thuần, các nhân liên quan đến viêm tuyến giáp Hashimoto (Hashimoto’s thyroiditis), và u tuyến dạng nang hoặc u tuyến tế bào ưa acid (follicular and oncocytic adenomas). Nhân tuyến giáp cũng có thể là biểu hiện của các tổn thương ngoài tuyến giáp (ví dụ: u tuyến phó giáp (parathyroid adenoma) hoặc u cận hạch (paraganglioma)). Các tổn thương ác tính chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng số các nhân tuyến giáp. Ung thư tuyến giáp biệt hóa (Differentiated thyroid cancer) là loại bệnh lý ác tính phổ biến nhất của tuyến giáp, chiếm > 90% các trường hợp ung thư tuyến giáp, bao gồm ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (papillary thyroid carcinoma – PTC), ung thư biểu mô tuyến giáp thể nang (follicular thyroid carcinoma – FTC), và ung thư biểu mô tế bào ưa acid của tuyến giáp (oncocytic carcinoma of the thyroid). Các bệnh lý ác tính ít gặp hơn bao gồm ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy (medullary thyroid carcinoma), ung thư biểu mô tuyến giáp kém biệt hóa (poorly differentiated thyroid carcinoma), ung thư biểu mô tuyến giáp không biệt hóa (anaplastic thyroid carcinoma), u lympho tuyến giáp nguyên phát (primary thyroid lymphoma), và các bệnh lý ung thư di căn từ nguồn gốc ngoài tuyến giáp (ví dụ: ung thư vú, ung thư biểu mô tế bào thận). Giới chuyên môn hiện phân loại những nhân này là u tân sinh tuyến giáp dạng nang không xâm lấn với các đặc điểm nhân giống thể nhú (noninvasive follicular thyroid neoplasms with papillary-like nuclear features – NIFTP), trước đây từng xếp chúng vào nhóm biến thể dạng nang của PTC. Các u tân sinh (neoplasm) này đã được phân loại lại thành một chẩn đoán mô học không ác tính vào năm 2017 để phản ánh hành vi lâm sàng diễn tiến chậm và nguy cơ di căn cực kỳ thấp của chúng.

2. Nhân Tuyến Giáp Phổ Biến Như Thế Nào?

Nhân tuyến giáp rất phổ biến, nhưng tỷ lệ lưu hành phụ thuộc vào quần thể nghiên cứu và các phương pháp ứng dụng để phát hiện. Tỷ lệ lưu hành nhân tuyến giáp phát hiện qua sờ nắn là 4–5%; tuy nhiên, tỷ lệ này tăng lên 50–67% nếu xác định bằng siêu âm hoặc qua khám nghiệm tử thi. Nhân tuyến giáp thường xuất hiện nhiều hơn khi tuổi càng cao, ở phụ nữ, ở những người sống trong khu vực địa lý thiếu i-ốt, và ở những cá nhân từng phơi nhiễm với bức xạ ion hóa.

3. Bướu Giáp Là Gì?

Bướu giáp (goiter) là tình trạng tuyến giáp phì đại phát hiện được trên lâm sàng hoặc qua hình ảnh học. Tuyến giáp có thể phì đại lan tỏa hoặc dạng nốt (có thể là bướu đơn nhân hoặc nhiều nhân, gọi là bướu giáp đa nhân (multinodular goiter)). Bướu có thể gây độc (kèm theo tình trạng tăng hoạt động tuyến giáp tự chủ) hoặc không độc (chức năng tuyến giáp bình thường). Nguyên nhân phổ biến nhất gây bướu giáp trên toàn thế giới là do thiếu i-ốt. Những người sống ở các vùng núi sâu trong đất liền, nơi không có thói quen bổ sung i-ốt vào chế độ ăn uống, đối mặt với nguy cơ thiếu i-ốt cao nhất. Tại Hoa Kỳ, các nguyên nhân phổ biến hơn gây bướu giáp bao gồm bệnh lý tuyến giáp tự miễn (viêm tuyến giáp Hashimoto hoặc Bệnh Basedow (Graves’ disease)), bướu giáp nhân đơn thuần, và ung thư biểu mô tuyến giáp (thyroid carcinoma).

4. Các Biểu Hiện Lâm Sàng Của Bướu Giáp Nhân Đơn Thuần Là Gì?

Mức độ ảnh hưởng lâm sàng của một bướu giáp nhân đơn thuần (không chế tiết hormone) liên quan đến kích thước của bướu và sự hiện diện của các triệu chứng chèn ép. Cả bướu giáp vùng cổ và bướu giáp chìm sau xương ức (substernal goiters) (những bướu lan rộng qua lỗ vào lồng ngực) đều có thể gây chèn ép các cấu trúc giải phẫu lân cận bao gồm khí quản, thực quản, hoặc các dây thần kinh thanh quản quặt ngược, dẫn đến khó thở, ho, khó nuốt, cảm giác vướng ở cổ (globus sensation), và khó phát âm/khàn tiếng (dysphonia). Hơn nữa, bướu giáp đa nhân mang nguy cơ ung thư tương đương như một nhân giáp đơn độc không hoạt động. Do đó, bác sĩ phải đánh giá nguy cơ ác tính của bướu giáp đa nhân bằng cùng một phương pháp tiếp cận như đối với một nhân đơn độc.

5. Vai Trò Của I-ốt Trong Việc Hình Thành Bướu Giáp Là Gì?

I-ốt là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu trong chế độ ăn và là thành phần cấu trúc chính của thyroxine (T₄) và triiodothyronine (T₃). Tình trạng thiếu i-ốt làm giảm sản xuất các hormone tuyến giáp. Hệ quả này dẫn đến việc tăng sản xuất hormone kích thích tuyến giáp (thyroid-stimulating hormone – TSH), loại hormone gắn vào các thụ thể TSH trên các tế bào nang tuyến giáp và kích thích tuyến giáp gia tăng kích thước, gây ra sự phát triển theo cả hai dạng là phì đại lan tỏa và tạo nhân.

6. Đánh Giá Người Bệnh Có Các Triệu Chứng Chèn Ép Liên Quan Đến Bướu Giáp Như Thế Nào?

Khi người bệnh báo cáo các triệu chứng gợi ý sự chèn ép từ một nhân tuyến giáp hoặc bướu giáp, bác sĩ có thể cần thực hiện thêm các nghiên cứu chẩn đoán. Đo chức năng hô hấp (Spirometry) là phương pháp không xâm lấn, cung cấp đánh giá về luồng khí trong cả hai thì hít vào và thở ra, từ đó tạo ra một đường cong lưu lượng – thể tích. Một bướu giáp gây tắc nghẽn cố định sẽ hiển thị hình ảnh đặc trưng là làm dẹt cả đường cong hít vào và thở ra. Bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang thực quản có cản quang barium (barium swallow study) để đánh giá hiệu ứng khối của tuyến giáp đè ép lên thực quản. Cuối cùng, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) rất hữu ích để đánh giá mức độ lan rộng của một bướu giáp lớn và xem xét tình trạng xô lệch hoặc hẹp khí quản, hoặc hiệu ứng khối đè ép lên thực quản. Cần thận trọng khi sử dụng các chất cản quang chứa i-ốt phóng xạ do nguy cơ gây nhiễm độc giáp do i-ốt (Hội chứng Jod-Basedow).

7. Dấu Hiệu Pemberton Là Gì?

Dấu hiệu Pemberton, do Tiến sĩ Hugh Pemberton mô tả lần đầu tiên vào năm 1946, rất hữu ích để đánh giá khả năng tắc nghẽn lối vào lồng ngực do một bướu giáp chìm sau xương ức. Bác sĩ yêu cầu người bệnh giơ cả hai cánh tay lên cao quá đầu cho đến khi chạm vào hai bên mặt. Tình trạng sung huyết lan tỏa ở cổ và mặt sẽ xuất hiện nếu bướu giáp gây tắc nghẽn lối vào lồng ngực theo kiểu “hiệu ứng nút bần” (cork effect).

8. Tiếp Cận Ban Đầu Đối Với Người Bệnh Mới Phát Hiện Nhân Tuyến Giáp Như Thế Nào?

Hình 43.1 mô tả cách tiếp cận ban đầu đối với người bệnh mới phát hiện nhân tuyến giáp. Bước đầu tiên trong việc đánh giá (các) nhân tuyến giáp là khai thác bệnh sử có trọng tâm và thăm khám thực thể. Quá trình hỏi bệnh sử cần tập trung ghi nhận bất kỳ yếu tố nào có thể làm tăng khả năng mắc ung thư tuyến giáp, bao gồm tiền sử phơi nhiễm bức xạ ion hóa vùng đầu/cổ (đặc biệt là trong thời thơ ấu), tiền sử gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp (hoặc các tình trạng liên quan nếu nghi ngờ nguyên nhân do hội chứng di truyền), sự phát triển nhanh chóng của nhân giáp, hoặc sự hiện diện của các triệu chứng chèn ép (khó thở, ho, khó nuốt, cảm giác vướng ở cổ và khàn tiếng). Thăm khám thực thể yêu cầu khám toàn diện vùng cổ, bao gồm sờ nắn tuyến giáp và các hạch bạch huyết cổ. Nếu nghi ngờ có sự lan rộng xuống sau xương ức, bác sĩ nên cố gắng tìm kiếm dấu hiệu Pemberton. Bác sĩ cần định lượng nồng độ TSH huyết thanh. Nếu mức TSH huyết thanh bình thường hoặc tăng, bác sĩ nên thực hiện siêu âm tuyến giáp và hạch bạch huyết vùng cổ để xác định xem có chỉ định chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (fine needle aspiration – FNA) hay không. Nếu TSH huyết thanh thấp, cần định lượng T₄ tự do và T₃ toàn phần trong huyết thanh, đồng thời chỉ định xạ hình tuyến giáp (thyroid scintigraphy) để đánh giá (các) nhân tuyến giáp hoạt động tự chủ.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ