Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 63. LÃO HOÁ VÀ NỘI TIẾT HỌC
Aging and Endocrinology
Sean J. Iwamoto; Jr. Jones, Robert B.; Sarah J. Wherry; Kerrie L. Moreau
Endocrine Secrets, CHAPTER 63, 577-595
1. Quá Trình Lão Hoá Tác Động Gì Đến Trọng Lượng Cơ Thể?
Những thay đổi về trọng lượng cơ thể liên quan đến quá trình lão hoá rất phức tạp, không đồng nhất và có khả năng chịu ảnh hưởng bởi những biến đổi trong môi trường hormone. Nhìn chung, trọng lượng cơ thể tăng dần theo tuổi cho đến khoảng 60 tuổi, sau đó bắt đầu giảm (liên quan đến sự sụt giảm không cân xứng của khối lượng cơ). Sự sụt giảm trọng lượng ở người cao tuổi, dù là cố ý hay ngoài ý muốn, đều có liên quan đến “chứng chán ăn ở người cao tuổi” (anorexia of aging), một phần do những thay đổi trong lượng năng lượng nạp vào và các hormone liên quan đến sự thèm ăn. Việc sụt cân ở người cao tuổi cũng cho thấy mối liên hệ với sự gia tăng tỷ lệ tử vong (tử vong do mọi nguyên nhân và tử vong do nguyên nhân cụ thể, bao gồm ung thư và các bệnh lý tim mạch), tỷ lệ mắc bệnh và tình trạng hạn chế vận động.
Bảng 63.1 Những Thay Đổi Về Thành Phần Cơ Thể Theo Quá Trình Lão Hoá
| Sự thay đổi | |
|---|---|
| Khối lượng mỡ (Fat Mass) | ↑︎ |
| Khối nạc (Lean Mass) | ↓︎ |
| Khối lượng cơ (Muscle Mass) | ↓︎ |
| Khối lượng xương (Bone Mass) | ↓︎ |
↑︎: Tăng; ↓︎: Giảm.
Bảng 63.2 Những Thay Đổi Của Hormone Theo Quá Trình Lão Hoá
| Phụ nữ | Nam giới | |
|---|---|---|
| Estradiol | ↓︎ | ↓︎ |
| Testosterone | ↓︎ | ↓︎ |
| Hormone tăng trưởng (Growth Hormone) | ↓︎ | ↓︎ |
| IGF1 | ↓︎ | ↓︎ |
| DHEAS | ↓︎ | ↓︎ |
| TSH | ↑︎ | ↑︎ |
| Cortisol | ↑︎ | ↑︎ |
↑︎: Tăng; ↓︎: Giảm; IGF1: yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (insulin-like growth factor 1); DHEAS: dehydroepiandrosterone sulfate; TSH: hormone kích thích tuyến giáp (thyroid stimulating hormone).
Mặt khác, y văn đã mô tả kỹ lưỡng về một nghịch lý béo phì (obesity paradox) ở người cao tuổi, trong đó chỉ số khối cơ thể (body mass index – BMI) cao lại có liên quan đến tỷ lệ tử vong chung thấp hơn. Các nguyên nhân gây ra nghịch lý này vẫn chưa rõ ràng và xứng đáng được nghiên cứu thêm. Chúng ta cần nhiều nghiên cứu hơn để xác định xem chỉ số thành phần cơ thể nào có khả năng dự đoán tốt nhất về kết cục sức khoẻ ở người cao tuổi với các mức BMI khác nhau. Tình trạng sụt cân khi đối mặt với bệnh tật hoặc các bệnh lý tuổi già làm tăng nồng độ cytokine có thể tạo tiền đề cho sự sụt giảm không cân xứng của trọng lượng dưới dạng khối nạc (tức là khối lượng cơ). Quá trình này làm trầm trọng thêm tình trạng thiểu cơ (sarcopenia) (mất khối lượng và sức mạnh cơ bắp liên quan đến tuổi tác) và dẫn đến trạng thái dị hoá (catabolic state). Cũng có khả năng sự khởi phát béo phì ở các độ tuổi khác nhau sẽ dẫn đến các kết cục khác biệt; béo phì bắt đầu ở tuổi trẻ hoặc trung niên có liên quan đến các hậu quả chuyển hoá bất lợi, trong khi béo phì bắt đầu ở độ tuổi già hơn lại ít gây nguy hiểm cho sức khoẻ hơn. Các can thiệp ở hai nhóm không đồng nhất này cũng được kỳ vọng sẽ tạo ra các kết cục sức khoẻ khác nhau, nhưng điều này vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
2. Những Thay Đổi Nào Về Khối Nạc Cơ Thể Xảy Ra Cùng Quá Trình Lão Hoá?
Sự sụt giảm khối nạc cơ thể (lean body mass), chủ yếu là cơ vân, là điều tất yếu xảy ra cùng sự lão hoá (xem Bảng 63.1). Các nghiên cứu cắt ngang chứng minh rằng bắt đầu từ 30 tuổi, mỗi năm cơ thể mất đi 1–2% lượng cơ, và khi đến 80 tuổi, người ta quan sát thấy sự sụt giảm 20–30% khối nạc so với mức nền. Các cơ chế làm cơ sở cho sự sụt giảm khối lượng cơ cùng quá trình lão hoá bao gồm sự suy giảm các hormone sinh dục, quá trình chết tế bào theo chương trình của tế bào cơ (myocyte apoptosis), và rối loạn chức năng ty thể (mitochondrial dysfunction). Các nguyên nhân thứ phát gây ra thiểu cơ bao gồm việc không sử dụng cơ do bất động và lối sống tĩnh tại, dinh dưỡng không đầy đủ, và các tác động từ bệnh lý nội tiết hay tình trạng viêm. Sự sụt giảm khối lượng cơ liên quan đến tuổi tác được xem là nguyên nhân chính, nhưng không phải là tất cả, gây ra tình trạng suy giảm sức mạnh và công suất cơ bắp do tuổi tác. Các nghiên cứu dọc đã chỉ ra rằng sự suy giảm sức mạnh diễn ra nhanh hơn sự sụt giảm khối nạc, với mức giảm sức mạnh lên tới 60% từ 30 đến 80 tuổi. Hơn nữa, sự suy giảm sức mạnh và công suất không diễn ra theo đường thẳng như sự sụt giảm khối lượng cơ mà dường như tăng tốc ở độ tuổi già hơn. Người ta đã phát hiện mức suy giảm sức mạnh lên tới 25% ở độ tuổi từ 70 đến 75. Công suất (công thực hiện trên một đơn vị thời gian) có thể suy giảm với tốc độ gấp đôi so với sức mạnh. Những thay đổi về khối nạc, khối lượng cơ, sức mạnh và công suất này gây ra những hậu quả phức tạp nhưng quan trọng về mặt chức năng đối với người cao tuổi. Điều có tầm quan trọng lớn nhất trên lâm sàng là mối quan hệ giữa khối lượng cơ, sức mạnh hoặc công suất, và khả năng hoạt động chức năng. Những mối quan hệ này rất phức tạp, có thể không theo đường thẳng và nhìn chung rất khó để chứng minh một cách rõ ràng. Một ví dụ điển hình là mối tương quan nhất quán của việc bổ sung testosterone với sự gia tăng khối nạc nhưng lại không nhất quán với những cải thiện về sức mạnh hay chức năng.
Thuật ngữ béo phì kèm thiểu cơ (sarcopenic obesity) dùng để chỉ sự sụt giảm khối lượng cơ và/hoặc chức năng cơ (sức mạnh) liên quan đến tuổi tác đi kèm với sự gia tăng lượng mỡ trong cơ thể. Hiện vẫn chưa có sự đồng thuận về các công cụ chẩn đoán hoặc định nghĩa về tình trạng này, và do đó tỷ lệ hiện mắc, mức độ liên quan trên lâm sàng, và phương pháp điều trị tối ưu vẫn chưa được thiết lập đầy đủ. Các nghiên cứu tiến cứu cho thấy nam giới cao tuổi mắc chứng thiểu cơ và béo phì có nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân cao nhất, ngay cả sau khi đã điều chỉnh các yếu tố lối sống (ví dụ: hút thuốc, uống rượu, hoạt động thể lực và nghề nghiệp), bệnh lý tim mạch, tình trạng viêm và sự sụt cân. Những dữ liệu này củng cố tầm quan trọng của việc thực hiện các chương trình giảm cân ở người cao tuổi nhưng vẫn phải duy trì được khối nạc. Một yếu tố góp phần phát triển tình trạng béo phì kèm thiểu cơ có thể là chu kỳ dao động cân nặng (weight cycling) với sự sụt giảm cả khối nạc và khối mỡ, sau đó cơ thể lại chỉ tăng lại khối mỡ. Điều này dễ xảy ra hơn ở người cao tuổi do họ có quá trình đồng hoá kém hơn và nhìn chung ít vận động hơn. Sự sụt giảm khối nạc cùng với tuổi tác có thể gây tác động sâu sắc đến tốc độ chuyển hoá cơ bản (resting metabolic rate), từ đó tạo tiền đề cho sự tích tụ khối mỡ nếu không giảm lượng calo nạp vào.
3. Khối Lượng Mỡ Có Tăng Lên Và/Hoặc Tái Phân Bố Cùng Sự Lão Hoá Không?
Sự sụt giảm khối nạc trong quá trình lão hoá đi kèm với sự gia tăng khối lượng mỡ (xem Bảng 63.1). Cụ thể, cơ thể tăng tổng lượng mỡ và dịch chuyển mỡ từ các mô dưới da ở phần thân dưới sang các mô mỡ nội tạng ở vùng bụng nhiều hơn khi tuổi tác ngày càng cao. Sự gia tăng mỡ bụng trung tâm bắt đầu ở những nam thanh niên bị thừa mỡ, nhưng điều này dường như không xảy ra ở phụ nữ cho đến khoảng giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh. Quá trình lão hoá cũng đi kèm với sự gia tăng tích tụ mỡ tại các vị trí lạc chỗ (ectopic depots), bao gồm cả mô cơ tim và cơ vân. Mặc dù sự sụt giảm khối nạc từng được cho là yếu tố quyết định chính gây ra tình trạng khuyết tật thể chất ở tuổi già, nhưng các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng sự gia tăng lượng mỡ cơ thể mới là một yếu tố dự báo độc lập, và có lẽ là yếu tố dự báo mạnh mẽ hơn về tình trạng khuyết tật ở người lớn tuổi. Sự xâm nhập của mỡ vào cơ vân có liên quan đến việc giảm sức mạnh, giảm công suất của phần cẳng chân cũng như suy giảm chức năng thể chất. Kết hợp với sự gia tăng mỡ nội tạng, điều này có thể đóng một vai trò trong tình trạng đề kháng insulin (insulin resistance) liên quan đến tuổi tác.
4. Mãn Kinh Có Kích Hoạt Sự Gia Tăng Tích Tụ Mỡ Bụng Ở Phụ Nữ Không?
Các bằng chứng ủng hộ quan điểm cho rằng giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh (menopause transition) có liên quan đến những thay đổi bất lợi trong thành phần cơ thể, bao gồm sự gia tăng khối lượng mỡ, đặc biệt là ở vùng bụng. Các so sánh cắt ngang đối với những phụ nữ được phân loại theo các giai đoạn lão hoá sinh sản cho thấy kích thước vòng eo tăng dần qua các giai đoạn mãn kinh. Các nghiên cứu thuần tập tiến cứu chỉ ra rằng sự gia tăng tổng khối lượng mỡ và sự gia tăng không cân xứng của mỡ bụng có liên quan đến cả tuổi đời và tuổi sinh học của buồng trứng, trong đó mỡ bụng tăng nhanh nhất ở những phụ nữ quanh tuổi mãn kinh. Hơn nữa, mỡ dưới da vùng bụng và mỡ nội tạng tăng lên cùng với giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh mà không có sự thay đổi đáng kể về trọng lượng cơ thể hay khối nạc sau khi đã điều chỉnh theo độ tuổi. Những phụ nữ trải qua phẫu thuật cắt buồng trứng (oophorectomy) trước 40 tuổi có kích thước vòng eo lớn hơn so với những phụ nữ không cắt buồng trứng. Sự gia tăng khối lượng mỡ và tích tụ mỡ vùng bụng đi kèm với mãn kinh một phần liên quan đến sự suy giảm estradiol. Các nghiên cứu điều trị cho phụ nữ tiền mãn kinh bằng chất đồng vận hormone giải phóng gonadotropin (gonadotropin-releasing hormone agonists) nhằm ức chế hormone sinh dục cho thấy người bệnh tăng từ 1–2 kg khối lượng mỡ trong 4–6 tháng, kèm theo sự gia tăng mỡ trung tâm cơ thể không cân xứng, và cơ thể có thể ngăn ngừa tình trạng này bằng cách sử dụng estradiol. Cuối cùng, một số thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên chỉ ra rằng những phụ nữ sau mãn kinh được điều trị bằng estrogen có hoặc không kèm theo progestin sẽ tăng cân ít hơn và vòng eo tăng ít hơn so với những người dùng giả dược. Tác dụng này dường như lớn hơn một chút khi chỉ sử dụng estrogen đơn thuần. Các nghiên cứu gần đây trên động vật gợi ý vai trò khả dĩ của sự gia tăng hormone kích thích nang trứng (follicle stimulating hormone – FSH) trong giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh như một cơ chế làm tăng mỡ cơ thể. Những động vật được điều trị bằng kháng thể kháng FSH có sự sụt giảm lượng mỡ cơ thể rõ rệt, đặc biệt thể hiện rõ nét ở vùng mỡ nội tạng vùng bụng. Y học vẫn chưa xác định được liệu việc sử dụng estrogen và/hoặc việc ngăn chặn sự gia tăng FSH có thực sự ngăn ngừa hoặc làm giảm thiểu sự tích tụ mỡ trong ổ bụng một cách đặc hiệu hay không.
5. Kết Quả Của Các Nghiên Cứu Tiến Cứu Về Việc Giảm Cân Thông Qua Thay Đổi Lối Sống, Thuốc Giảm Cân, Hoặc Phẫu Thuật Giảm Cân Ở Người Cao Tuổi Là Gì?
Béo phì ở người cao tuổi đang là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với sức khoẻ cộng đồng do tỷ lệ hiện mắc ngày càng cao và mối liên hệ của nó với việc mất đi tính độc lập trong sinh hoạt và hội chứng suy yếu (frailty). Các chế độ ăn giảm calo cho thấy hiệu quả trong việc giảm lượng mỡ toàn phần và mỡ nội tạng, đồng thời cải thiện khả năng dung nạp glucose, độ nhạy insulin, huyết áp và chức năng phổi. Người cao tuổi mắc bệnh béo phì hoàn toàn có thể tham gia và tuân thủ các biện pháp can thiệp nghiêm ngặt như chế độ ăn kiêng, tập thể dục, và kết hợp cả hai. Các nghiên cứu phát hiện ra rằng việc chỉ áp dụng chế độ ăn kiêng hoặc chỉ tập thể dục đều làm giảm hội chứng suy yếu, nhưng sự kết hợp giữa chế độ ăn kiêng và tập thể dục mang lại những lợi ích chủ quan và khách quan lớn nhất về chức năng sinh lý.
Việc giảm cân có chủ đích thường dẫn đến sự sụt giảm khối nạc (cơ và xương), điều này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thiểu cơ và tăng nguy cơ loãng xương. Điều này gây ra những tác động bất lợi ở người cao tuổi – những người vốn đã có nguy cơ mắc bệnh loãng xương. Do đó, các chuyên gia khuyến cáo nên bổ sung việc rèn luyện thể dục thể thao vào các biện pháp can thiệp chế độ ăn uống nhằm giảm thiểu sự thất thoát khối nạc. Sử dụng phương pháp này, việc bổ sung tập thể dục vào chế độ ăn uống ở người cao tuổi béo phì đã ngăn chặn được sự gia tăng chu chuyển xương (bone turnover) do sụt cân gây ra, và mặc dù không ngăn chặn hoàn toàn, nhưng đã làm giảm nhẹ sự suy giảm mật độ khoáng của xương (bone mineral density – BMD). Một đánh giá hệ thống và phân tích gộp cũng tiết lộ rằng lượng protein nạp vào cao hơn mức khuyến nghị trong chế độ ăn hàng ngày có mối tương quan cắt ngang với hiệu suất thể chất tốt hơn và sức mạnh cơ bắp lớn hơn ở người cao tuổi so với các chế độ ăn ít protein, mặc dù các nghiên cứu dọc không cho thấy các chế độ ăn giàu protein có thể ngăn chặn sự suy giảm chức năng thể chất.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ