Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 70. NỘI TIẾT HỌC Ở CHÂU PHI

24 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.


CHƯƠNG 70. NỘI TIẾT HỌC Ở CHÂU PHI

Endocrinology in Africa
Helen Yifter Bitew; Abdurezak A. Abdella
Endocrine Secrets, CHAPTER 70, 643-647


1. Tỷ Lệ Hiện Mắc Đái Tháo Đường Ở Châu Phi Là Bao Nhiêu?

Các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình gánh chịu phần lớn gánh nặng bệnh đái tháo đường (Diabetes Mellitus – DM) trên toàn thế giới. Tám mươi phần trăm người bệnh đái tháo đường sinh sống tại các quốc gia này. Tại khu vực châu Phi thuộc Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (International Diabetes Federation – IDF), có 24 triệu người đang sống chung với bệnh đái tháo đường (tỷ lệ hiện mắc là 5,3%), và con số này dự kiến sẽ tăng lên 55 triệu người vào năm 2045 (mức tăng 129%). Tuy nhiên, do Bắc Phi không thuộc khu vực châu Phi của tổ chức IDF, số lượng người bệnh đái tháo đường thực tế trên lục địa châu Phi cao hơn nhiều so với con số vừa báo cáo. Thêm vào đó, 54% trường hợp đái tháo đường ở châu Phi chưa được chẩn đoán, biến nơi đây thành khu vực có tỷ lệ người bệnh đái tháo đường chưa được chẩn đoán cao nhất thế giới.

Có sự biến thiên đáng kể về tỷ lệ hiện mắc giữa các khu vực và quốc gia khác nhau tại châu Phi, dao động từ 1,1% ở Benin đến 12,3% ở Cộng hòa Thống nhất Tanzania. Năm quốc gia có số lượng người bệnh đái tháo đường cao nhất (độ tuổi từ 20 đến 79), theo báo cáo gần đây của IDF, là Nam Phi (4,2 triệu), Nigeria (3,6 triệu), Tanzania (2,9 triệu), Ethiopia (1,9 triệu) và Cộng hòa Dân chủ Congo (1,9 triệu). Năm quốc gia đông dân nhất vùng châu Phi cận Sahara (Nigeria, Ethiopia, Cộng hòa Dân chủ Congo, Tanzania, Nam Phi) có tỷ lệ hiện mắc đái tháo đường khác nhau, lần lượt là 3,6%, 5%, 5,8%, 12,3% và 10,8% ở những người trưởng thành từ 20 đến 79 tuổi. Năm quốc gia có tỷ lệ hiện mắc đái tháo đường đã điều chỉnh theo độ tuổi cao nhất là Tanzania, Zambia, Comoros, Nam Phi và Seychelles với tỷ lệ hiện mắc lần lượt là 12,3%, 11,9%, 11,7%, 10,8% và 8,5%.

Năm 2021, có 53 triệu người mắc rối loạn dung nạp glucose (Impaired Glucose Tolerance) và dự báo sẽ tăng lên 117 triệu người vào năm 2045 (mức tăng 107%). Trong số các yếu tố nguy cơ, tỷ lệ hiện mắc cao của HIV và liệu pháp kháng retrovirus phối hợp (Combined Antiretroviral Therapy – cART) có thể góp phần làm tăng tỷ lệ hiện mắc đái tháo đường ở vùng châu Phi cận Sahara. Đây là hậu quả của tình trạng viêm mạn tính và các cơ chế nội tại của liệu pháp cART, ngay cả khi người bệnh đã đạt được mức tải lượng virus HIV dưới ngưỡng phát hiện. Hơn nữa, vì người bệnh đái tháo đường dễ mắc bệnh lao (Tuberculosis – TB) hơn, đại dịch bệnh lao tiếp theo trong khu vực có thể liên quan mật thiết đến sự gia tăng tỷ lệ hiện mắc đái tháo đường. Thêm vào đó, trong đại dịch COVID-19, y văn ghi nhận sự gia tăng số lượng người bệnh đái tháo đường cần sử dụng insulin, cho thấy vai trò tiềm năng của loại virus này trong việc thúc đẩy sự khởi phát bệnh đái tháo đường. Tại khu vực châu Phi vào năm 2021, có 59.500 trẻ em và thanh thiếu niên dưới 20 tuổi đang sống chung với bệnh đái tháo đường Típ 1 (Type 1 Diabetes Mellitus – T1DM); tuy nhiên, con số này được cho là vẫn thấp hơn thực tế.

2. Những Đặc Điểm Riêng Nào Được Ghi Nhận Ở Người Châu Phi Mắc Đái Tháo Đường Típ 1?

Mặc dù rất khó để đưa ra những khái quát chung về toàn bộ một lục địa và người dân ở đó, chúng ta vẫn có thể quan sát thấy một vài đặc điểm riêng biệt ở người châu Phi. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng tần suất dương tính với kháng thể ở người bệnh châu Phi mắc đái tháo đường Típ 1 thấp hơn so với tỷ lệ được báo cáo ở các quần thể người Mỹ và châu Âu (7 đến 44% so với 80 đến 97%). Một trong những giả thuyết giải thích cho tỷ lệ dương tính với kháng thể thấp ở bệnh đái tháo đường Típ 1 tại châu Phi là sự tồn tại của bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng hoặc đái tháo đường thể biến đổi, đóng vai trò như một nguyên nhân gây ra bệnh đái tháo đường cần điều trị bằng insulin. Một số đặc điểm dịch tễ học riêng biệt khác bao gồm: độ tuổi khởi phát trung bình muộn hơn khoảng một thập kỷ, tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế, và tình trạng kinh tế xã hội kém có mối tương quan chặt chẽ với nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

3. Đái Tháo Đường Liên Quan Đến Suy Dinh Dưỡng Là Gì?

Mặc dù không nằm trong hệ thống phân loại đái tháo đường hiện tại, bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng (Malnutrition-Related Diabetes Mellitus – MRDM) vẫn được ghi nhận ở một số vùng thuộc châu Phi cận Sahara và châu Á. Bệnh lý này từng được xếp vào một phân típ của bệnh đái tháo đường Típ 1 trong bảng phân loại năm 1985 của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization – WHO) nhưng sau đó đã bị loại bỏ vì lý do thiếu bằng chứng y khoa. Có hai thể bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng: đái tháo đường tụy xơ sỏi (Fibrocalcific Pancreatic Diabetes – FCPD) và đái tháo đường tụy thiếu hụt protein (Protein-Deficient Pancreatic Diabetes – PDPD; còn được gọi là Típ Jamaica hoặc Típ J). Các báo cáo cho thấy nhu cầu sử dụng insulin của người bệnh mắc đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng cao hơn so với người bệnh đái tháo đường Típ 1 điển hình. Tuy nhiên, nhu cầu insulin của người bệnh châu Phi lại có xu hướng thấp hơn so với người bệnh ở Ấn Độ hoặc Jamaica.

4. Các Đặc Điểm Của Đái Tháo Đường Liên Quan Đến Suy Dinh Dưỡng Ở Châu Phi Là Gì?

Các đặc điểm gợi ý bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng (MRDM) bao gồm: khởi phát trước 30 tuổi, chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index – BMI) < 19 kg/m², không nhiễm toan keton (Ketosis) khi ngừng dùng insulin, tình trạng kinh tế xã hội kém, tiền sử suy dinh dưỡng thời thơ ấu, và nhu cầu insulin > 2 Đơn vị/kg/ngày (gợi ý tình trạng kháng insulin (Insulin Resistance)). Bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh đái tháo đường tụy xơ sỏi (FCPD) nếu ngoài các đặc điểm trên, người bệnh có thêm tiền sử đau bụng tái phát từ khi còn nhỏ, có sỏi tụy trên phim X-quang bụng không chuẩn bị, và/hoặc có các thay đổi điển hình trên siêu âm tụy, đồng thời loại trừ được chứng nghiện rượu, sỏi mật, hoặc cường cận giáp (Hyperparathyroidism).

5. Thảo Luận Về Bệnh Đái Tháo Đường Típ 2 Có Xu Hướng Nhiễm Toan Keton

Một nhóm người bệnh mang kiểu hình của đái tháo đường Típ 2 (Type 2 Diabetes Mellitus – T2DM) lại biểu hiện tình trạng tăng glucose máu cấp tính, mức độ nặng kèm theo nhiễm toan keton (Ketosis). Hiện tượng này đã được mô tả ở người châu Phi và người Mỹ gốc Phi. Đặc trưng của nhóm này là tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường Típ 2 rõ rệt, khởi phát ở độ tuổi thanh niên, giới tính nam (phổ biến ở nam giới gấp ba lần so với nữ giới), hiếm gặp tình trạng tự miễn dịch đảo tụy (Islet Autoimmunity), và tỷ lệ hiện mắc virus human papilloma Típ 8 (Human Papilloma Virus-8 – HPV-8) rất cao. Mặc dù người bệnh cần dùng insulin trong ngắn hạn để kiểm soát tình trạng tăng glucose máu, nhưng khác với đái tháo đường Típ 2 kinh điển, nhóm người bệnh đái tháo đường Típ 2 có xu hướng nhiễm toan keton có thể đạt được sự thuyên giảm hoàn toàn mà không cần tiếp tục điều trị Nội khoa. Mặc dù vậy, bệnh vẫn có nguy cơ tái phát.

6. Cơn Khủng Hoảng Tăng Glucose Máu Được Chẩn Đoán Và Điều Trị Như Thế Nào Ở Các Cơ Sở Y Tế Thiếu Nguồn Lực?

Bác sĩ thiết lập chẩn đoán nhiễm toan keton do đái tháo đường (Diabetic Ketoacidosis – DKA) dựa trên các biểu hiện lâm sàng, nồng độ glucose máu, và keton trong nước tiểu. Xét nghiệm keton huyết thanh, phân tích khí máu động mạch, và điện giải đồ huyết thanh không phải lúc nào cũng có sẵn. Do thiếu thiết bị truyền tĩnh mạch liên tục và thiếu các loại insulin thế hệ mới (Insulin Analogues), hầu hết các cơ sở y tế đều phải áp dụng phương pháp tiêm insulin thường (Regular Insulin) mỗi giờ (thường là tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da). Hạn chế này dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ biến chứng. Việc bỏ lỡ các liều tiêm insulin thường khiến người bệnh mất thêm nhiều ngày mới đào thải sạch keton. Thời gian chờ đợi kết quả từ phòng xét nghiệm kéo dài càng gây thêm khó khăn cho việc tuân thủ phác đồ điều trị nhiễm toan keton do đái tháo đường. Cuối cùng, do rất khó để xác nhận chính xác thời điểm tình trạng nhiễm toan keton được giải quyết, bác sĩ thường chỉ định ngừng tiêm insulin mỗi giờ quá sớm, hậu quả là tình trạng nhiễm toan keton dễ dàng tái phát.

7. Tỷ Lệ Hiện Mắc Đái Tháo Đường Thai Kỳ Ở Châu Phi Là Bao Nhiêu?

Khu vực châu Phi cận Sahara (Sub-Saharan Africa – SSA) có rất ít nghiên cứu về bệnh đái tháo đường thai kỳ (Gestational Diabetes Mellitus – GDM). Các báo cáo trước đây từ một tổng quan hệ thống cho thấy tỷ lệ hiện mắc đái tháo đường thai kỳ dao động từ 0% ở Tanzania đến 13,9% ở khu vực thành thị Nigeria. Một báo cáo gần đây hơn, từ một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp, chỉ ra tỷ lệ hiện mắc gộp là 14% ở vùng châu Phi cận Sahara, trong đó khu vực Trung Phi ghi nhận tỷ lệ cao nhất là 20,4%. Tỷ lệ hiện mắc đái tháo đường thai kỳ cũng biến thiên ngay trong cùng một khu vực ở châu Phi cận Sahara, tiêu biểu như ở các quốc gia Đông Phi gồm Rwanda (8,3%), Tanzania (5,9%), và Ethiopia (3,7%). Sự khác biệt này có thể bắt nguồn từ việc sử dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán, chiến lược tầm soát, và đặc điểm quần thể dân cư khác nhau.

Theo Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế, cứ tám thai kỳ ở vùng châu Phi cận Sahara thì có một thai kỳ bị ảnh hưởng bởi tình trạng tăng glucose máu. Nhiều quốc gia thuộc vùng này vẫn chưa có phác đồ tầm soát và điều trị chuẩn mực cho bệnh đái tháo đường thai kỳ. Dẫu vậy, các sáng kiến tối ưu hóa chăm sóc đái tháo đường thai kỳ đang ngày càng gia tăng trên khắp lục địa dựa vào các nguồn lực sẵn có. Bên cạnh việc tư vấn thay đổi lối sống và kiểm soát chế độ ăn uống cho các thai phụ, thực hành tiêu chuẩn về việc điều trị bằng insulin người (Human Insulin) thường được áp dụng khi cần thiết và khi cơ sở y tế có sẵn thuốc. Bên cạnh đó, thuốc uống metformin cũng được dùng để điều trị đái tháo đường thai kỳ như một biện pháp khởi trị hoặc bổ sung vào phác đồ insulin mà không làm gia tăng các biến chứng đã được báo cáo ở thai nhi và thai phụ. Bác sĩ có thể cân nhắc dùng thuốc uống glibenclamide trong từng trường hợp cụ thể nếu đánh giá liệu pháp sulfonylurea mang lại lợi ích. Việc ưu tiên các thuốc viên hạ glucose máu đường uống an toàn cho những người bệnh phù hợp mang lại nhiều lợi thế vì chúng tương đối rẻ tiền, ít xâm lấn, và chỉ yêu cầu mức độ tự theo dõi glucose máu (Self-Monitoring of Blood Glucose – SMBG) tối thiểu. Việc tự theo dõi glucose máu hiện là một trong những thách thức lớn nhất nhằm tối ưu hóa công tác chăm sóc đái tháo đường thai kỳ tại các cơ sở y tế công lập ở khu vực châu Phi cận Sahara.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ