1. Giới thiệu
Phân tích khí máu động mạch (ABG – Arterial Blood Gas) là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong y học, đặc biệt trong lĩnh vực hồi sức cấp cứu. Nó cung cấp thông tin về:
- Tình trạng oxy hóa
- Thông khí
- Cân bằng acid-base
- Chức năng trao đổi khí của phổi
Bài giảng này sẽ giúp bạn hiểu sâu về cách phân tích và ứng dụng ABG trong thực hành lâm sàng.
2. Cơ bản về cân bằng acid-base
2.1. Khái niệm cơ bản
- pH: Đo lường độ acid của máu
- Acid: Chất cho proton (H+)
- Base: Chất nhận proton (H+)
2.2. Hệ thống đệm trong cơ thể
- Hệ đệm Bicarbonate (HCO3-/H2CO3)
- Quan trọng nhất trong máu
- Phương trình: CO2 + H2O ⇌ H2CO3 ⇌ HCO3- + H+
- Hệ đệm Phosphate
- Quan trọng trong nước tiểu và tế bào
- Hệ đệm Protein
- Hemoglobin trong hồng cầu
- Albumin trong huyết tương
2.3. Cơ chế bù trừ
- Bù trừ hô hấp
- Nhanh (phút đến giờ)
- Thông qua thay đổi tốc độ và độ sâu của hô hấp
- Bù trừ chuyển hóa
- Chậm hơn (giờ đến ngày)
- Thông qua thận điều chỉnh bài tiết H+ và tái hấp thu HCO3-

Các cơ chế bù trừ trong các rối loạn kiềm toan
3. Các thông số trong xét nghiệm khí máu
3.1. Thông số chính
| Thông số | Ý nghĩa | Giá trị bình thường |
|---|---|---|
| pH | Độ acid của máu | 7.35 – 7.45 |
| PaCO2 | Áp lực riêng phần CO2 | 35 – 45 mmHg |
| PaO2 | Áp lực riêng phần O2 | 80 – 100 mmHg |
| HCO3- | Nồng độ bicarbonate | 22 – 26 mEq/L |
| BE (Base Excess) | Lượng acid/base cần để đưa pH về bình thường | -2 đến +2 mEq/L |
3.2. Thông số bổ sung
- SaO2: Độ bão hòa oxy của hemoglobin (95-100%)
- Lactate: Chỉ điểm của thiếu oxy mô (< 2 mmol/L)
- Các chất điện giải (Electrolytes): Na+, K+, Cl-, Ca2+
- Hemoglobin (Hb)
4. Quy trình lấy mẫu khí máu động mạch
4.1. Chuẩn bị
- Giải thích quy trình cho bệnh nhân
- Chuẩn bị dụng cụ: xylanh heparin, kim, găng tay vô trùng, gạc, cồn sát trùng
- Kiểm tra chống chỉ định: rối loạn đông máu nặng, nhiễm trùng tại chỗ
4.2. Các bước thực hiện
- Xác định vị trí lấy máu (thường là động mạch quay)
- Thực hiện test Allen (đánh giá tuần hoàn bàng hệ)
- Sát trùng vị trí chọc
- Chọc kim vào động mạch với góc 45 độ
- Lấy 1-2 ml máu
- Rút kim và ép chặt vị trí chọc trong 5 phút
- Đuổi bọt khí (nếu có) và đậy nắp xylanh
4.3. Xử lý mẫu
- Phân tích mẫu trong vòng 15 phút nếu để ở nhiệt độ phòng
- Nếu không thể phân tích ngay, bảo quản mẫu trong nước đá (tối đa 1 giờ)

5. Phân tích kết quả khí máu
5.1. Quy trình phân tích
- Đánh giá pH
- < 7.35: Acid hóa
- 7.35 – 7.45: Bình thường
-
7.45: Kiềm hóa
- Xác định nguyên nhân chính (hô hấp hay chuyển hóa)
- Hô hấp: Xem PaCO2
- Chuyển hóa: Xem HCO3-
- Đánh giá mức độ bù trừ
- Bù trừ hoàn toàn: pH về bình thường
- Bù trừ một phần: pH cải thiện nhưng chưa về bình thường
- Không bù trừ: pH thay đổi nhiều
- Kiểm tra oxy hóa (PaO2 và SaO2)
- Xem xét các thông số khác (lactate, điện giải, …)
5.2. Công thức tính toán
- Khoảng trống anion (Anion Gap – AG): AG = Na+ – (Cl- + HCO3-) Bình thường: 8-12 mEq/L
- Chênh lệch chloride (Delta Chloride): Delta Cl- = 100 – Cl- đo được Bình thường: 24-32 mEq/L
- Đáp ứng bù trừ dự kiến:
- Acid hóa chuyển hóa: PaCO2 = (1.5 x HCO3-) + 8 ± 2
- Kiềm hóa chuyển hóa: PaCO2 tăng 0.7 mmHg cho mỗi 1 mEq/L tăng của HCO3-
- Acid hóa hô hấp cấp: HCO3- tăng 1 mEq/L cho mỗi 10 mmHg tăng của PaCO2
- Acid hóa hô hấp mạn: HCO3- tăng 3.5 mEq/L cho mỗi 10 mmHg tăng của PaCO2
6. Các rối loạn acid-base cơ bản
6.1. Acid hóa chuyển hóa
- Định nghĩa: pH < 7.35, HCO3- < 22 mEq/L
- Nguyên nhân:
- Tăng sản xuất acid: nhiễm toan ceton, nhiễm toan lactic
- Mất bicarbonate: tiêu chảy, suy thận
- Ngộ độc: salicylate, methanol
- Bù trừ: Tăng thông khí, giảm PaCO2
6.2. Kiềm hóa chuyển hóa
- Định nghĩa: pH > 7.45, HCO3- > 26 mEq/L
- Nguyên nhân:
- Mất acid: nôn kéo dài, hút dạ dày
- Dùng lợi tiểu
- Tăng aldosterone
- Bù trừ: Giảm thông khí, tăng PaCO2
6.3. Acid hóa hô hấp
- Định nghĩa: pH < 7.35, PaCO2 > 45 mmHg
- Nguyên nhân:
- Suy hô hấp: COPD, hen phế quản nặng
- Ức chế trung tâm hô hấp: thuốc an thần, chấn thương sọ não
- Bù trừ: Tăng tái hấp thu HCO3- ở thận
6.4. Kiềm hóa hô hấp
- Định nghĩa: pH > 7.45, PaCO2 < 35 mmHg
- Nguyên nhân:
- Tăng thông khí: lo lắng, sốt cao, ngộ độc salicylate
- Thở máy quá mức
- Bù trừ: Tăng bài tiết HCO3- qua thận

7. Rối loạn acid-base phức tạp
7.1. Định nghĩa
Rối loạn acid-base phức tạp là tình trạng có từ hai rối loạn acid-base cơ bản trở lên xảy ra đồng thời.
7.2. Các loại rối loạn acid-base phức tạp thường gặp
- Acid hóa chuyển hóa + Acid hóa hô hấp
- Ví dụ: Sốc nhiễm khuẩn + Suy hô hấp
- Acid hóa chuyển hóa + Kiềm hóa chuyển hóa
- Ví dụ: Nhiễm toan ceton đái tháo đường + Nôn
- Acid hóa chuyển hóa + Kiềm hóa hô hấp
- Ví dụ: Suy thận mạn + Tăng thông khí do viêm phổi
- Kiềm hóa chuyển hóa + Kiềm hóa hô hấp
- Ví dụ: Dùng lợi tiểu + Lo lắng gây tăng thông khí
7.3. Cách tiếp cận rối loạn acid-base phức tạp
- Xác định rối loạn chính dựa trên pH
- Đánh giá mức độ bù trừ dự kiến
- Nếu sự bù trừ không phù hợp, nghi ngờ rối loạn thứ hai
- Tính toán khoảng trống anion (AG) và delta AG/delta HCO3-
- Xem xét bối cảnh lâm sàng và các xét nghiệm khác
7.4. Ví dụ phân tích
Bệnh nhân nam 50 tuổi, tiền sử đái tháo đường type 2, nhập viện vì nôn nhiều và khó thở. Kết quả ABG:
- pH: 7.30
- PaCO2: 25 mmHg
- HCO3-: 12 mEq/L
- Na+: 140 mEq/L
- Cl-: 100 mEq/L
Phân tích:
- pH thấp → Acid hóa
- HCO3- thấp → Acid hóa chuyển hóa
- PaCO2 thấp → Kiềm hóa hô hấp (bù trừ quá mức)
- AG = 140 – (100 + 12) = 28 mEq/L → Tăng AG
- Chẩn đoán: Acid hóa chuyển hóa AG tăng (có thể do nhiễm toan ceton) + Kiềm hóa hô hấp (do tăng thông khí bù trừ)
8. Ứng dụng lâm sàng
8.1. Đánh giá tình trạng oxy hóa
- PaO2 < 60 mmHg hoặc SaO2 < 90%: Suy hô hấp cần can thiệp
- Tính chỉ số P/F (PaO2/FiO2):
- Bình thường: > 400
- ARDS nhẹ: 200-300
- ARDS vừa: 100-200
- ARDS nặng: < 100
8.2. Đánh giá thông khí
- PaCO2 > 45 mmHg: Suy hô hấp type 2, cần hỗ trợ thông khí
- PaCO2 < 35 mmHg: Tăng thông khí, cần tìm nguyên nhân
8.3. Đánh giá shock
- Lactate > 2 mmol/L: Nghi ngờ shock, cần đánh giá thêm
- BE < -4 mEq/L: Gợi ý thiếu oxy mô
8.4. Theo dõi điều trị
- Đánh giá đáp ứng với liệu pháp oxy
- Theo dõi hiệu quả thở máy
- Đánh giá đáp ứng với truyền dịch trong shock
8.5. Chẩn đoán nguyên nhân
- Nhiễm toan ceton đái tháo đường: pH thấp, HCO3- thấp, AG tăng
- Ngộ độc methanol: AG tăng, osmol gap tăng
- Suy thận cấp: Acid hóa chuyển hóa, AG tăng, Creatinine tăng
9. Ca lâm sàng minh hoạ
Ca lâm sàng 1: Bệnh nhân COPD
Bệnh sử: Bệnh nhân nam 65 tuổi, tiền sử COPD, nhập viện vì khó thở tăng.
Kết quả khí máu:
- pH: 7.30
- PaCO2: 60 mmHg
- PaO2: 55 mmHg
- HCO3-: 28 mEq/L
- BE: +1
Các bước phân tích:
- Đánh giá pH: pH < 7.35, tình trạng toan máu
- Xác định nguyên nhân chính: PaCO2 tăng cao, nguyên nhân hô hấp
- Đánh giá bù trừ: HCO3- tăng nhẹ, có bù trừ chuyển hóa
- Đánh giá oxy hóa: PaO2 thấp, tình trạng giảm oxy máu
- Kết luận: Toan hô hấp mạn tính có bù trừ, kèm theo giảm oxy máu
Ca lâm sàng 2: Bệnh nhân tiêu chảy cấp
Bệnh sử: Bệnh nhân nữ 30 tuổi, tiêu chảy nhiều lần trong 2 ngày qua, có dấu hiệu mất nước.
Kết quả khí máu:
- pH: 7.25
- PaCO2: 30 mmHg
- PaO2: 95 mmHg
- HCO3-: 13 mEq/L
- BE: -12
Các bước phân tích:
- Đánh giá pH: pH < 7.35, tình trạng toan máu
- Xác định nguyên nhân chính: HCO3- giảm nhiều, nguyên nhân chuyển hóa
- Đánh giá bù trừ: PaCO2 giảm, có bù trừ hô hấp
- Đánh giá oxy hóa: PaO2 bình thường
- Kết luận: Toan chuyển hóa có bù trừ hô hấp, có thể do mất bicarbonate qua tiêu chảy
Ca lâm sàng 3: Bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết
Bệnh sử: Bệnh nhân nam 50 tuổi, sốt cao, huyết áp thấp, nhịp tim nhanh.
Kết quả khí máu:
- pH: 7.32
- PaCO2: 28 mmHg
- PaO2: 60 mmHg
- HCO3-: 14 mEq/L
- BE: -10
- Lactat: 5 mmol/L
Các bước phân tích:
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ