Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

MIỄN DỊCH HỌC UNG THƯ LÂM SÀNG. CHƯƠNG 7. CÁC YẾU TỐ CỐT LÕI CỦA MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG VÀ MỐI LIÊN QUAN ĐẾN MIỄN DỊCH HỌC UNG THƯ

116 phút đọc

MIỄN DỊCH HỌC UNG THƯ LÂM SÀNG | Chủ biên: GS.BS. John E. Niederhuber
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng (Chủ biên), Ts.Bs. Nguyễn Văn Đăng (Đồng chủ biên), Ts.Bs. Nguyễn Hải Hoàng, Ths.Bs. Nguyễn Viết Bình. Bản dịch hoàn toàn vì mục đích chia sẻ tri thức, phi lợi nhuận.


CHƯƠNG 7. CÁC YẾU TỐ CỐT LÕI CỦA MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG VÀ MỐI LIÊN QUAN ĐẾN MIỄN DỊCH HỌC UNG THƯ

The essential elements of adaptive immunity and their relevance to cancer immunology
Timothy N.J. Bullock
Clinical Immuno-Oncology, CHAPTER 7, 129-156.e6

Tóm Tắt Các Dữ Kiện Quan Trọng

• Các thụ thể của tế bào miễn dịch thích ứng (adaptive immune cells) và mạng lưới tín hiệu kéo theo sau đó có tính đặc hiệu và độ nhạy cực cao đối với các kháng nguyên mới hoặc bị thay đổi, do đó luôn sẵn sàng để phản ứng với các khối u.

• Khả năng di chuyển đến các vị trí viêm của tế bào miễn dịch thích ứng được lập trình trong quá trình mẫn cảm ban đầu (initial priming) và cho phép chúng tìm kiếm cũng như tiêu diệt các ổ di căn trên toàn cơ thể.

• Khả năng hình thành các tế bào nhớ tự đổi mới (self-renewing memory cells) có thể cư trú tại các vị trí chiến lược quan trọng trong cơ thể, giúp thúc đẩy các phản ứng nhanh chóng khi tái tiếp xúc với kháng nguyên.

• Tế bào đuôi gai (dendritic cells) đóng vai trò là ống dẫn truyền cả thông tin kháng nguyên và thông tin viêm giữa hệ miễn dịch bẩm sinh và hệ miễn dịch thích ứng.

• Tế bào đuôi gai tồn tại ở nhiều trạng thái trưởng thành và biệt hóa khác nhau, có những khả năng thu nhận và trình diện kháng nguyên khác nhau trong các bối cảnh đồng kích thích (costimulatory) khác nhau.

• Việc sản xuất cytokine trong quá trình trình diện kháng nguyên bởi tế bào đuôi gai sẽ ảnh hưởng đến cách tế bào T biệt hóa thành các quần thể tế bào hiệu ứng (effector cells) và tế bào nhớ (memory cells).

• Cả tế bào T và tế bào B đều trải qua những thay đổi về mặt chuyển hóa, cung cấp các khối xây dựng cơ bản cho sự tăng sinh của chúng và quá trình biệt hóa tiếp theo thành quần thể hiệu ứng hoặc quần thể nhớ.

• Các thụ thể chemokine và integrin điều hòa việc huy động và di chuyển của tế bào T và tế bào B cả trong các cơ quan lympho thứ cấp và tại các mô ngoại vi bị viêm.

• Sự đa dạng trong trạng thái biệt hóa của tế bào T hỗ trợ CD4+ (helper CD4+ T cells) thúc đẩy khả năng tương tác và ảnh hưởng đến cả quần thể miễn dịch bẩm sinh như đại thực bào (macrophages) lẫn các tế bào miễn dịch thích ứng khác bao gồm tế bào T gây độc tế bào CD8+ (cytotoxic CD8+ T cells) và tế bào B sản xuất kháng thể.

• Sự vắng mặt của tình trạng viêm bên trong khối u làm hạn chế sự hoạt hóa tế bào đuôi gai và chất lượng của phản ứng miễn dịch kéo theo sau đó.

• Khối u và vi môi trường khối u (tumor microenvironment) chứa các phân tử được thiết kế để giới hạn các phản ứng miễn dịch thích ứng và có thể hạn chế sự phá hủy khối u qua trung gian miễn dịch.

• Việc thấu hiểu thành phần và chức năng của các thụ thể miễn dịch thích ứng đã cho phép phát triển chúng thành các công cụ chẩn đoán và điều trị trong liệu pháp ung thư.

• Các biến thể sinh học như tuổi tác và giới tính có thể có những ảnh hưởng quan trọng đến cả số lượng và chất lượng của các phản ứng miễn dịch thích ứng.

Giới Thiệu

Nhiều bằng chứng mạnh mẽ, cả từ thực nghiệm lẫn quan sát, chỉ ra rằng các tế bào của hệ miễn dịch thích ứng (adaptive immune system) có thể hạn chế khả năng phát triển và lây lan của khối u khắp cơ thể. Những con chuột mang các tổn thương di truyền ở các phân tử đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển hoặc điều hòa các phản ứng miễn dịch thích ứng có mức độ hình thành khối u gia tăng đáng kể và xuất hiện các khối u tiến triển nặng hơn so với những con chuột kiểu dại (wild-type) tương ứng. Việc chuyển các tế bào lympho từ những con chuột đã loại bỏ được khối u có thể mang lại sự bảo vệ chống lại sự tấn công của khối u ở những con chuột ngây thơ (naïve mice), chưa từng phơi nhiễm. Sự hiện diện của các tế bào lympho, đặc biệt là tế bào T, bên trong khối u của bệnh nhân thường là một chỉ số tiên lượng tích cực.

Để thực hiện các chức năng này, các tế bào của hệ miễn dịch thích ứng phải có cơ chế cảm nhận và phản ứng với những thay đổi tinh vi của các kháng nguyên do tế bào chuyển dạng (transformed cells) biểu hiện, đồng thời có khả năng di chuyển đến vị trí khối u phát triển và thực hiện các chức năng hạn chế sự phát triển của khối u. Điều này đạt được thông qua sự vận chuyển kháng nguyên từ các tế bào chuyển dạng đến các quần thể đa dạng của tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp (professional antigen-presenting cells – APCs), chủ yếu là các tế bào đuôi gai. Các tế bào này di chuyển từ vùng ngoại vi đến các hạch bạch huyết (lymph nodes), trung tâm tương tác giữa APC và tế bào lympho, hoặc thu nhận kháng nguyên tự do trong hạch bạch huyết thông qua sự dẫn lưu bạch huyết và trình diện kháng nguyên trong bối cảnh của các phân tử phức hợp hòa hợp tổ chức chính (major histocompatibility complex – MHC) cho tế bào T. Kháng nguyên hòa tan đi theo hệ bạch huyết và khuếch tán vào xoang dưới vỏ, nơi nó có thể được nhận diện bởi tế bào B. Các kháng nguyên có kích thước lớn hơn được trình diện cho tế bào B bởi các tế bào đuôi gai di động, đại thực bào hoặc tế bào đuôi gai nang (follicular dendritic cells).

Nếu tế bào T biểu hiện một thụ thể nhận diện tương ứng (cognate receptor) có thể liên kết với phức hợp MHC-kháng nguyên và APC đang biểu hiện các phân tử đồng kích thích (costimulatory molecules) quan trọng, tế bào T sẽ tăng sinh, biệt hóa và di chuyển trở lại vị trí khởi phát kháng nguyên. Một khi vào trong mô, tế bào T tái tiếp xúc với kháng nguyên trên các phân tử MHC do tế bào khối u hoặc APC tại chỗ biểu hiện, và được kích hoạt để thực hiện các chức năng hiệu ứng (effector functions) như ly giải tế bào (cytolysis) và giải phóng cytokine. Các phân tử hiệu ứng này có thể trực tiếp tiêu diệt tế bào khối u hoặc cảm ứng các tế bào miễn dịch bẩm sinh bên trong vi môi trường khối u giải phóng thêm các phân tử hiệu ứng và tạo ra hoạt tính diệt khối u (tumoricidal activity) giúp kiềm chế sự phát triển của khối u. Một số tế bào T sau khi tăng sinh sẽ biệt hóa thành các tế bào nhớ sống lâu (long-lived memory cells) có khả năng cư trú tại mô, tái tuần hoàn hoặc định cư lâu dài tại các hạch bạch huyết, luôn sẵn sàng để đáp ứng với sự phơi nhiễm kháng nguyên trong tương lai.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ