Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, Ấn bản thứ 7 (2026). Chương 11. Phẫu thuật Chấn thương Chỉnh hình Theo Chương trình

96 phút đọc

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier


Chương 11. Phẫu thuật Chấn thương Chỉnh hình Theo Chương trình

Elective orthopaedics
Clive R.G. Quick, MBBS(London), FDS, FRCS(England), MS(London), MA(Cantab); Suzanne M. Biers, BSc, MBBS, MD, FRCS; Tan H.A. Arulampalam, MBBS, MD, FRCS
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 11, 173-193

Giới thiệu

Chương này giới thiệu về chuyên ngành ngoại chấn thương chỉnh hình, nhằm nhấn mạnh rằng mọi xương và khớp đều có thể bị tổn thương hoặc mắc bệnh. Ước tính có khoảng một phần ba dân số Vương quốc Anh (hơn 20 triệu người) gặp phải các bệnh lý cơ xương khớp (musculoskeletal conditions) như viêm khớp hoặc đau lưng, và không ngạc nhiên khi các bệnh lý này chiếm đến 30% tổng số các lượt khám tại bác sĩ đa khoa (GP consultations) ở Anh. Quản lý các vấn đề cơ xương khớp chiếm một vị trí quan trọng trong toàn bộ y học. Lĩnh vực này có thể liên quan đến các chuyên khoa nội cơ xương khớp (hoặc thấp khớp học – rheumatology), ngoại chấn thương chỉnh hình (orthopaedics), ngoại thần kinh (neurosurgery) và phẫu thuật tạo hình (plastic surgery).

Tầm quan trọng của giải phẫu hệ xương

Với sự phổ biến của các rối loạn này, tất cả các bác sĩ lâm sàng cần có kiến thức nền tảng về giải phẫu và chức năng của hệ cơ xương khớp để giúp diễn giải các vấn đề lâm sàng, vừa để thực hiện chăm sóc vừa để chuyển đến bác sĩ chuyên khoa sâu (subspecialist) thích hợp nếu cần. Sự hiểu biết tương đối chi tiết về giải phẫu lâm sàng là trung tâm để hiểu rõ các bệnh lý tiềm ẩn và (đối với bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình) các đường tiếp cận phẫu thuật. Nắm vững giải phẫu cũng rất quan trọng để diễn giải các chẩn đoán hình ảnh và đối chiếu chúng với các bệnh lý có khả năng xảy ra. Các phương tiện này bao gồm X-quang quy ước (plain film radiographs hay x-rays), siêu âm (ultrasound scans), chụp cắt lớp vi tính (computed tomography – CT) và chụp cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging – MRI).

Bộ xương bao gồm nhiều loại xương khác nhau, được định nghĩa một cách tương đối theo hình dạng: dẹt, dài, ngắn, không đều và vừng. Bộ xương chính có thể được xem xét gồm hai phần chính: xương trục và xương chi. Bộ xương trục (axial skeleton) (từ tiếng Latinh: axis = trục hoặc trụ, tức là đường trung tâm) được tạo thành từ 80 xương và bao gồm hộp sọ, cột sống và lồng ngực. Bộ xương chi (appendicular skeleton) (từ tiếng Latinh: appendix = phần thêm vào; appendere = treo vào) được hình thành từ 126 xương và tạo nên phần còn lại của các xương trong cơ thể. Chúng ‘treo’ vào bộ xương trục để tạo thành tay, đai vai, chân và khung chậu.

Một số kiến thức về các loại xương khác nhau là quan trọng để hiểu cách chúng phát triển, bao gồm cả cơ sinh học riêng biệt và các bệnh lý liên quan của chúng. Về chức năng, các xương dẹt như trong hộp sọ và ngực bảo vệ các cơ quan nội tạng và cung cấp diện tích lớn cho cơ bám; xương dài, bao gồm các xương đốt ngón ở chi, tạo thuận lợi cho việc vận động và thao tác, đồng thời nâng đỡ trọng lượng cơ thể; xương ngắn, bao gồm các xương cổ tay (carpal bones) và các xương cổ chân (tarsal bones) ở phần sau/giữa bàn chân, cũng tạo thuận lợi cho các chuyển động bên cạnh việc bản lề đơn giản gần nơi chúng tiếp khớp với các xương dài. Các xương không đều chủ yếu được tìm thấy trong bộ xương trục (cột sống, chậu và xương cùng) và có hình dạng đa dạng và phức tạp liên quan đến chức năng của chúng. Ví dụ, xương vừng (sesamoid bones) (bao gồm cả xương bánh chè) nằm bên trong gân, cho phép chúng trượt êm ái qua các bề mặt khớp.

Xương

Xương là các cơ quan sống có nguồn cung cấp máu và thần kinh. Các thành phần chính bao gồm:

■ Collagen (chủ yếu là type I) – mang lại sức mạnh cho xương và tạo ra cấu trúc hữu cơ dạng sợi mà trên đó xương vôi hóa được lắng đọng

■ Một hợp chất vô cơ giàu canxi là hydroxyapatite – Ca10(PO4)6(OH)2

■ Các tế bào – tế bào tạo xương (nguyên bào xương – osteoblasts) có chức năng đặt nền móng cho xương, và tế bào huỷ xương (huỷ cốt bào – osteoclasts) có liên quan đến quá trình tái cấu trúc (remodelling).

Quá trình phát triển và tái cấu trúc xương bị ảnh hưởng bởi các hormone (đặc biệt là hormone cận giáp – parathormone), vitamin D, vitamin C, tuổi tác, việc sử dụng và các yếu tố khác như hút thuốc lá. Bệnh còi xương (Rickets) ở trẻ em tạo ra xương mềm, dễ biến dạng và là do thiếu vitamin D. Bệnh nhuyễn xương (Osteomalacia) cũng do thiếu vitamin D và gây ra xương mềm ở lứa tuổi lớn hơn.

Màng xương và các loại xương

Lớp bề mặt của bất kỳ xương nào là màng xương (periosteum). Nó bao phủ mặt ngoài của tất cả các xương, ngoại trừ nơi các khớp của xương dài tiếp khớp. Màng xương là một cấu trúc giàu mạch máu, sản sinh ra các tế bào tạo xương chịu trách nhiệm cho sự phát triển của xương cho đến khi xương trưởng thành và cho việc lành xương sau gãy xương. Màng xương được liên kết chặt chẽ với xương bằng các sợi Sharpey (Sharpey fibres); nó bao gồm một lớp sợi (nguyên bào sợi) bên ngoài và một lớp cambium (tạo xương) bên trong.

Sức mạnh của một xương riêng lẻ chủ yếu đến từ lớp vỏ (cortex) bên ngoài, được cấu tạo bởi xương vỏ (cortical bone) dày đặc và xếp lớp chặt chẽ. Lớp này có chu chuyển (tức là hình thành và loại bỏ) chậm. Phần tủy (medulla) hay phần bên trong, được tạo thành từ xương xốp (cancellous bone) ít đặc hơn nhiều, mềm hơn, xốp hơn, đàn hồi hơn và có chu chuyển nhanh hơn. Tủy xương cũng chứa chất béo, tương đối lỏng ở nhiệt độ cơ thể và hoạt động như một bộ đệm thủy lực để cho phép tải trọng được chống đỡ và phân phối. Nếu một xương không có trung tâm tủy, nó sẽ rất đặc và nặng, và nghịch lý là dễ bị gãy hơn. Trong bất kỳ xương nào, sự sắp xếp của xương vỏ và xương xốp được quyết định bởi các tải trọng tác động lên nó như được mô tả trong ‘Định luật Wolff’ (Wolff’s Law), nói rằng xương khỏe mạnh sẽ thích nghi và thay đổi cấu trúc của chúng để thích ứng với các ứng suất mà chúng phải chịu. Nếu một xương không có trung tâm tủy, nó sẽ rất đặc và nặng và thực tế là dễ gãy hơn.

Về mặt vi thể, xương khỏe mạnh có cấu trúc phiến (lamellar) (từ tiếng Latinh: lamella = tấm mỏng) hoặc cấu trúc xếp lớp. Xương chưa trưởng thành, đang lành hoặc xương bệnh lý có cấu trúc xơ (woven structure), thường yếu hơn và linh hoạt hơn. Xương xơ có mật độ tế bào xương (osteocyte) lớn hơn và tốc độ chu chuyển cao hơn xương phiến.

Xương dài có ba vùng chính: thân xương được gọi là (diaphysis) (từ tiếng Hy Lạp: dia = xuyên qua; physis = sự phát triển), hành xương (metaphysis) là phần (thường) mở rộng gần các đầu xương (từ tiếng Hy Lạp: meta = sau), và tiếp giáp với đầu của nó là đầu xương (epiphysis) (từ tiếng Hy Lạp: epi = trên/đỉnh) (Hình 11.1).

Nhìn chung, 5%-10% cung lượng tim chảy qua các xương dài. Nguồn cung cấp máu cho một phần ba ngoài của xương dài đến qua màng xương từ các mạch máu cung cấp cho hệ cơ nằm trên nó. Hai phần ba trong được cung cấp bởi các động mạch nuôi xương (nutrient arteries), phân nhánh trực tiếp từ các động mạch hệ thống và đi vào xương dài qua các lỗ nuôi xương (nutrient foramina). Các khu vực quanh khớp rất giàu mạch máu, với các mạch máu hành xương và đầu xương nối thông với các động mạch và tĩnh mạch nuôi xương để cung cấp và dẫn lưu cho các khớp.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ