Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 44: CÁC RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA CANXI, PHỐT PHO VÀ XƯƠNG TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA THAI NHI VÀ TRẺ SƠ SINH

177 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 44: CÁC RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA CANXI, PHỐT PHO VÀ XƯƠNG TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA THAI NHI VÀ TRẺ SƠ SINH

Christopher S. Kovács và Leanne M. Ward

Khoa Y – Nội tiết học, Đại học Tưởng niệm Newfoundland, St. John’s, NL, Canada; Trung tâm Khoa học Y tế, St. John’s, NL, Canada; Khoa Nhi, Khoa Y, Đại học Ottawa, Ottawa, ON, Canada; Phân khoa Nội tiết, Bệnh viện Nhi đồng Đông Ontario, Ottawa, ON, Canada

Các Vấn Đề Lâm Sàng Thường Gặp

– Tình trạng tăng canxi máu ở mẹ có thể ức chế tuyến cận giáp thai nhi, dẫn đến hạ canxi máu ở trẻ sơ sinh có thể kéo dài và đôi khi là vĩnh viễn.

– Tình trạng hạ canxi máu ở mẹ kích thích cường tuyến cận giáp thứ phát ở thai nhi, có thể dẫn đến sự tiêu ngót đáng kể của bộ xương thai nhi và gây gãy xương trong tử cung hoặc trong quá trình sinh.

– Hạ canxi máu phát triển trong tử cung đối với các nguyên nhân bẩm sinh của bệnh suy tuyến cận giáp, nhưng có thể không có triệu chứng.

– Thiếu hụt vitamin D và các rối loạn di truyền về sinh lý vitamin D có thể không ảnh hưởng đến thai nhi, nhưng thay vào đó sẽ dẫn đến tình trạng hạ canxi máu và bệnh còi xương sau sinh.

– Các rối loạn do thừa hoặc thiếu yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 23 (FGF23) không làm rối loạn chuyển hóa phốt pho trong tử cung, nhưng dẫn đến thay đổi lượng phốt pho huyết thanh và sự bài tiết phốt pho qua thận trong vòng vài tuần sau khi sinh.

44.1 Giới Thiệu

Chương 33 về sinh lý học bình thường của quá trình chuyển hóa xương và khoáng chất ở thai nhi và trẻ sơ sinh đã giải thích cách các hormone hướng canxi (calciotropic) và hướng phốt pho (phosphotropic) chính đóng những vai trò phần nào khác biệt so với ở người trưởng thành. Hormone tuyến cận giáp (PTH) và calcitriol thường lưu thông ở mức rất thấp trong khi canxi và phốt pho được duy trì ở nồng độ cao trong tuần hoàn thai nhi. Bơm rau thai (placental pump) chủ động bơm các khoáng chất ngược lại gradient nồng độ và điện hóa, trong khi ruột và thận của thai nhi không đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp khoáng chất. Bộ xương người thường tích lũy 30 g canxi cho đến khi đủ tháng, với 80% lượng này đạt được trong ba tháng cuối thai kỳ. Điều này tương ứng với 100-150 mg/kg/ngày canxi được vận chuyển qua rau thai trong ba tháng cuối thai kỳ, hoặc hơn 300 mg mỗi ngày trong khoảng từ tuần 35 đến tuần 38. PTH và protein liên quan đến PTH (PTHrP) đóng vai trò chủ chốt trong cân bằng nội môi khoáng chất và xương của thai nhi, trong khi vitamin D/calcitriol, FGF23, calcitonin và các steroid sinh dục có thể không cần thiết.

Bơm rau thai bị mất đi lúc sinh. Ruột ngay lập tức trở thành nguồn cung cấp khoáng chất chính, trong khi thận bắt đầu tái hấp thu khoáng chất, và chu chuyển xương (bone turnover) đóng góp thêm khoáng chất vào tuần hoàn. Nồng độ PTH tăng vọt trong tuần hoàn (đạt đỉnh trong vài ngày đầu sau sinh), theo sau là sự gia tăng calcitriol. Ban đầu, canxi chủ yếu được hấp thu thông qua các cơ chế thụ động do đường lactose tạo điều kiện, nhưng sau đó, quá trình này trở thành quá trình hấp thu chủ động và phụ thuộc vào calcitriol.

Chương này đánh giá sinh lý bệnh học của các rối loạn chuyển hóa xương và khoáng chất do thừa hoặc thiếu hụt các hormone hướng canxi hoặc hướng phốt pho chính gây ra. Ngoài ra, tác động của các rối loạn chuyển hóa khoáng chất và xương ở mẹ lên thai nhi và trẻ sơ sinh cũng được mô tả.

Chỉ có một số ít dữ liệu về thai nhi ở người, bao gồm các mẫu máu cuống rốn, và kiểm tra giải phẫu bệnh học của các phôi và thai nhi đã tử vong do dị tật bẩm sinh hoặc tai biến sản khoa. Ngoại lệ chính liên quan đến sự thiếu hụt và không đủ vitamin D, trong đó đã có nhiều thử nghiệm can thiệp ngẫu nhiên, nghiên cứu thuần tập và nghiên cứu tương quan.

Chương này sẽ một phần dựa vào việc thảo luận các dữ liệu từ các mô hình động vật, bao gồm các phương pháp tiếp cận phẫu thuật, di truyền và dược lý để mô phỏng các tình trạng ở người. Để tránh nhầm lẫn giữa các nguồn dữ liệu, trong mỗi tiểu mục của chương này, dữ liệu động vật sẽ được trình bày trước, theo sau là dữ liệu ở người.

Do giới hạn về số lượng tài liệu tham khảo, một bài tổng quan dài với hơn 750 trích dẫn các tài liệu nguyên thủy sẽ chủ yếu được trích dẫn. Chỉ những bài báo được chọn lọc và gần đây mới được trích dẫn trong chương này.

44.2 Thiếu Vắng PTH (Suy Tuyến Cận Giáp, Vô Tuyến Cận Giáp, Thụ Thể PTH)

44.2.1 Dữ Liệu Động Vật Thai Nhi

Mặc dù PTH thường lưu thông ở mức thấp trong tất cả các mô hình thai nhi đã được nghiên cứu, nó vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa khoáng chất và xương của thai nhi. Tình trạng hạ canxi máu và tăng phốt pho máu ở thai nhi đã xảy ra khi các gen mã hóa PTH (chuột gõ bỏ gen Pth null) hoặc mã hóa sự phát triển tuyến cận giáp (chuột gõ bỏ gen Hoxa3 null hoặc Gcm2 null) bị triệt tiêu ở chuột, khi truyền huyết thanh kháng PTH ở chuột cống, hoặc sau khi cắt bỏ tuyến cận giáp ở thai nhi cừu và chuột cống. Việc mất các tuyến cận giáp dẫn đến tình trạng hạ canxi máu rõ rệt hơn so với việc chỉ mất PTH, điều này cho thấy các tuyến cận giáp của thai nhi có sản xuất các yếu tố khác ngoài PTH, chẳng hạn như PTHrP.

Thụ thể PTH/PTHrP (PTH1R) được biểu hiện bởi các tế bào lá nuôi bào thai (trophoblasts) của chuột và các tế bào của túi noãn hoàng trong rau thai. Điều này ngụ ý rằng PTH đầu N (hoặc PTHrP) có vai trò đối với rau thai, nhưng hầu hết các nghiên cứu đều không tìm thấy tác động của PTH lên quá trình vận chuyển khoáng chất ở rau thai. Bằng chứng chính cho thấy PTH có thể có vai trò đến từ việc nghiên cứu các thai nhi chuột Pth null, chúng cho thấy sự suy giảm biểu hiện của một số gen liên quan đến quá trình vận chuyển khoáng chất ở rau thai. Hơn nữa, mặc dù quá trình vận chuyển canxi ở rau thai diễn ra bình thường ở các thai nhi chuột Pth null, nhưng việc điều trị bằng PTH chuỗi đầy đủ lại làm tăng 30% mức vận chuyển canxi.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ