Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 53. HẬU QUẢ CHU SINH VÀ THỜI KỲ TRẺ EM CỦA TÌNH TRẠNG BÉO PHÌ VÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG Ở MẸ

84 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 53. HẬU QUẢ CHU SINH VÀ THỜI KỲ TRẺ EM CỦA TÌNH TRẠNG BÉO PHÌ VÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG Ở MẸ

Andraea Van Hulst, Catherine Savard, Soren Harnois-Leblanc, Véronique Gingras và Mélanie Henderson

Đại học McGill, Montreal, QC, Canada; Đại học Montréal, Montreal, QC, Canada: Trung tâm nghiên cứu CHU Sainte-Justine, Montreal, QC, Canada; Viện Chăm sóc Sức khỏe Harvard Pilgrim và Trường Y Harvard, Boston, MA, Hoa Kỳ.

CÁC VẤN ĐỀ LÂM SÀNG THƯỜNG GẶP

– Tình trạng béo phì ở mẹ trước thai kỳ (prepregnancy maternal obesity) và việc tăng cân quá mức trong thai kỳ có liên quan đến các biến chứng sản khoa cũng như các kết cục bất lợi cho thế hệ con trong thời kỳ sơ sinh (neonatal period), tuổi nhũ nhi (infancy) và thời kỳ trẻ em sau này (later childhood).
– Sự phơi nhiễm trong tử cung (in utero exposure) với tình trạng béo phì ở mẹ có liên quan đến cân nặng lúc sinh cao, bệnh tim bẩm sinh (congenital heart disease), bại não (cerebral palsy), tăng cân nhanh trong tuổi nhũ nhi, và với tình trạng béo phì, các biến chứng tim mạch và chuyển hóa tim mạch (cardiometabolic complications) từ thời kỳ trẻ em trở đi. Các bằng chứng ngày càng tăng cho thấy tình trạng béo phì ở người cha trước khi thụ thai (pre-conception paternal obesity) có thể liên quan đến các kết cục bất lợi trong thai kỳ, thời kỳ sơ sinh, tuổi nhũ nhi và thời kỳ trẻ em sau này, độc lập với tình trạng béo phì ở mẹ.
– Tỷ lệ mắc mới đái tháo đường thai kỳ (Gestational diabetes mellitus – GDM) đang gia tăng trên toàn cầu và đây là một yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ đối với một số kết cục bất lợi ở trẻ sơ sinh (ví dụ: sinh non, thai to (macrosomia), hạ đường huyết sơ sinh (neonatal hypoglycemia)) và các kết cục bất lợi dài hạn ở thế hệ con (ví dụ: béo phì, đề kháng insulin (insulin resistance), các kết cục phát triển thần kinh (neurodevelopmental outcomes)).
– Tương tự, đái tháo đường thai kỳ tồn tại từ trước (preexisting gestational diabetes mellitus – PGDM), tức là đái tháo đường type 1 hoặc type 2 khởi phát trước thai kỳ, có liên quan đến một số kết cục bất lợi ở thế hệ con, trong đó đái tháo đường type 2 có thể liên quan đến hồ sơ nguy cơ bệnh lý tim mạch (CVD risk profile) nguy hiểm hơn.
– Đái tháo đường khởi phát ở người trẻ (Maturity-Onset Diabetes of the Young – MODY) có thể để lại những hệ lụy đáng kể đối với sức khỏe của thế hệ con. Phân loại type MODY, mức độ kiểm soát đường huyết của mẹ trong thai kỳ và tình trạng mang gen đột biến của thai nhi là những yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các kết cục sản khoa và sơ sinh.

53.1 Béo Phì Ở Mẹ Và Các Hậu Quả Ở Con

Béo phì ở mẹ (Maternal obesity) là một mối lo ngại về y tế công cộng trên toàn cầu với các căn nguyên phức tạp và đa yếu tố, bao gồm các yếu tố di truyền, ngoại di truyền (epigenetic), hành vi, tâm lý xã hội và môi trường. Tỷ lệ hiện mắc béo phì ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đang ở mức cao tại một số nơi trên thế giới và tiếp tục gia tăng đều đặn ở nhiều khu vực khác. Ở các quốc gia thu nhập cao, chẳng hạn như Hoa Kỳ, Canada và một số vùng của Châu Âu, béo phì ở mẹ rất phổ biến, trong đó lối sống ít vận động, chế độ ăn uống không lành mạnh và khả năng tiếp cận các loại thực phẩm giàu calo là những yếu tố đóng góp quan trọng; trong khi các quốc gia thu nhập thấp và trung bình đang trải qua sự gia tăng tình trạng béo phì ở mẹ, đặc biệt là sau quá trình đô thị hóa nhanh chóng và những thay đổi về lối sống. Trên toàn cầu, ước tính có khoảng 14,6 triệu phụ nữ mang thai đang sống chung với bệnh béo phì.

53.1.1 Béo phì ở mẹ trước thai kỳ và tăng cân trong thai kỳ

Các bằng chứng thực tế nhấn mạnh vai trò then chốt của tình trạng béo phì ở mẹ trước thai kỳ (maternal pre-pregnancy obesity) và sự tăng cân của mẹ trong thai kỳ (maternal gestational weight gain) đối với các kết cục bất lợi về sức khỏe ở con cái trong thời kỳ sơ sinh, tuổi nhũ nhi và suốt đời.

53.1.2 Các kết cục sản khoa và sơ sinh

Các biến chứng sản khoa. Một số biến chứng sản khoa thường gặp hơn ở những phụ nữ bị béo phì trước thai kỳ bao gồm sinh non (preterm birth), đái tháo đường thai kỳ, các rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ (hypertensive disorders in pregnancy), sinh mổ, cũng như tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ sơ sinh (neonatal morbidity and mortality). Một tổng quan hệ thống từ các nghiên cứu dựa trên quần thể ở Trung Quốc cho thấy chỉ số khối cơ thể (body mass index – BMI) của mẹ cao trước thai kỳ có liên quan đến việc tăng nguy cơ sinh non và ngạt sơ sinh (neonatal asphyxia). Có một số dấu hiệu cho thấy sự phân bố mô mỡ ở mẹ có thể liên quan đến các kết cục bất lợi cụ thể ở trẻ sơ sinh. Đặc biệt, tình trạng béo phì nội tạng (visceral adiposity) được phát hiện là có liên quan đến sinh non, tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ sơ sinh, mặc dù cần có những nghiên cứu sâu hơn để khẳng định những phát hiện này. Sự tương tác giữa chỉ số BMI trước thai kỳ cao và tình trạng tăng cân quá mức trong thai kỳ cũng đã được ghi nhận bằng tài liệu: những phụ nữ vừa béo phì vừa tăng cân quá mức trong thai kỳ phải đối mặt với nguy cơ mắc các biến chứng thai kỳ cao nhất. Các khuyến nghị cụ thể về mức tăng cân trong thai kỳ tùy theo BMI của mẹ trước thai kỳ đã được đề xuất (Bảng 53.1). Những lo ngại liên quan đến việc tăng cân ít trong thai kỳ và sự phát triển thai nhi kém đã được đặt ra trong các nghiên cứu trước đây, tuy nhiên một phân tích gộp và tổng quan hệ thống quy mô lớn gần đây đã tiết lộ rằng không có sự gia tăng đáng kể nào về tỷ lệ sinh trẻ nhỏ so với tuổi thai (small for gestational age) ở những thai kỳ có mức tăng cân thấp hơn so với các khuyến nghị hiện hành ở bất kỳ mức độ béo phì nào của mẹ. Ngoài ra, việc tăng cân ít hơn so với hướng dẫn được khuyến cáo có liên quan đến việc giảm tỷ lệ sinh trẻ to so với tuổi thai (large-for-gestational age), tiền sản giật (preeclampsia) và sinh mổ. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá lại các khuyến nghị hiện tại về mức tăng cân trong thai kỳ ở những phụ nữ bị béo phì.

Cân nặng lúc sinh. Béo phì ở mẹ trước thai kỳ và tăng cân quá mức trong thai kỳ là những yếu tố nguy cơ đã được xác lập rõ ràng dẫn đến tăng cân nặng lúc sinh, thai to và trẻ sinh ra to so với tuổi thai. Một phân tích gộp dữ liệu gần đây từ 3572 cặp mẹ-con, tập trung khảo sát các con đường trực tiếp và gián tiếp liên kết các yếu tố trước sinh và sau sinh với các kết cục ở thời kỳ trẻ em, đã báo cáo một tác động tích cực trực tiếp của BMI mẹ trước thai kỳ lên cân nặng lúc sinh của trẻ nhũ nhi. Tương tự, ước tính có hơn 30% các trường hợp sinh to so với tuổi thai có thể là do người mẹ tăng cân quá mức trong thai kỳ.

Bảng 53.1 Các khuyến nghị về tổng mức tăng và tốc độ tăng cân trong thai kỳ, theo chỉ số BMI trước thai kỳ.

BMI trước thai kỳ Phạm vi tổng mức tăng cân (kg) Phạm vi tổng mức tăng cân (lbs) Tốc độ tăng ở 3 tháng giữa và cuối (kg/tuần) Tốc độ tăng ở 3 tháng giữa và cuối (lb/tuần)
Thiếu cân (< 18,5 kg/m²) 12,5 – 18 28 – 40 0,51 (0,44 – 0,58) 1 (1 – 1,3)
Cân nặng khỏe mạnh (18,5 – 24,9 kg/m²) 11,5 – 16 25 – 35 0,42 (0,35 – 0,50) 1 (0,8 – 1)
Thừa cân (25,0 – 29,9 kg/m²) 7 – 11,5 15 – 25 0,28 (0,23 – 0,33) 0,6 (0,5 – 0,7)
Béo phì (≥ 30,0 kg/m²) 5 – 9 11 – 20 0,22 (0,17 – 0,27) 0,5 (0,4 – 0,6)

Ghi chú: Chỉ số khối cơ thể (BMI) được tính bằng cân nặng tính bằng kilogram chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Các phép tính giả định tổng mức tăng cân từ 0,5 đến 2 kg (1,1 đến 4,4 lbs) trong ba tháng đầu thai kỳ. (Nguồn: Sửa đổi từ Viện Y học Hoa Kỳ, Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Hoa Kỳ, Ủy ban xem xét lại các hướng dẫn về tăng cân trong thai kỳ của IOM).

Bệnh tim bẩm sinh. Nhìn chung, béo phì ở mẹ trước thai kỳ luôn có mối liên hệ với việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh, độc lập với khả năng dung nạp glucose của mẹ, đái tháo đường trước thai kỳ và đái tháo đường thai kỳ. Các loại bệnh tim bẩm sinh cụ thể liên quan đến tình trạng béo phì ở mẹ bao gồm tứ chứng Fallot (tetralogy of Fallot), hẹp van động mạch phổi (pulmonary valve stenosis) và thông liên nhĩ (atrial septal defects). Các cơ chế căn bản được đưa ra giả thuyết là phức tạp và mang tính đa yếu tố, bao gồm các thành phần di truyền, môi trường và kinh tế xã hội, những yếu tố này rất khó định lượng. Một tổng quan hệ thống đã tiến hành phân tích gộp liều lượng – đáp ứng về mối liên quan giữa chỉ số BMI trước thai kỳ của mẹ và nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh, kết quả cho thấy cứ tăng 5 kg/m² BMI của mẹ thì nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh ở trẻ nhũ nhi tăng thêm 7%.

53.1.3 Các kết cục ở tuổi nhũ nhi

Béo phì và tăng cân ở tuổi nhũ nhi. Chỉ số BMI của mẹ trước thai kỳ là một yếu tố dự báo mạnh mẽ đối với tình trạng tăng cân nhanh chóng trong tuổi nhũ nhi, và điều này lại được xác định là yếu tố trung gian chính trong mối liên hệ giữa BMI trước thai kỳ của mẹ và béo phì ở trẻ em sau này. Mối liên hệ giữa tình trạng mẹ tăng cân quá mức trong thai kỳ và tình trạng cân nặng của trẻ nhũ nhi có vẻ kém nhất quán hơn khi một số nghiên cứu báo cáo có sự liên quan trong khi các nghiên cứu khác thì không.

Nuôi con bằng sữa mẹ. Tình trạng mẹ thừa cân và béo phì làm tăng nguy cơ chậm tiết sữa (delayed lactogenesis) lên gấp 2,2 lần. Một phân tích gộp dữ liệu từ bảy nghiên cứu thuần tập (cohort studies) đã báo cáo rằng BMI của mẹ trước thai kỳ có liên quan đến tỷ lệ duy trì việc nuôi con bằng sữa mẹ từ 6 tháng trở lên thấp hơn. Trong số các nghiên cứu điều tra tác động của tình trạng béo phì ở mẹ lên các chất dinh dưỡng đa lượng (macronutrients) trong sữa mẹ, các phát hiện cho thấy chỉ số BMI và lượng mỡ của mẹ cao hơn có liên quan đến hàm lượng chất béo trong sữa mẹ cao hơn, điều này có thể giải thích một phần mối liên hệ giữa béo phì ở mẹ và ở con, mặc dù chất lượng tổng thể của các bằng chứng này được đánh giá là thấp.

Bại não. Béo phì ở mẹ có liên quan đến việc tăng nguy cơ bại não ở thế hệ con, với nguy cơ tăng theo mức độ nghiêm trọng của béo phì ở mẹ từ 1,31 đối với béo phì độ I (BMI từ 30,0 đến 34,9 kg/m²) lên 2,37 đối với béo phì độ III (BMI ≥ 40,0 kg/m²). Những kết quả tương tự cũng đã được báo cáo trong một tổng quan hệ thống trước đó về béo phì ở mẹ và tình trạng bại não ở trẻ nhũ nhi. Các cơ chế tiềm tàng chưa được hiểu đầy đủ nhưng có thể bao gồm tình trạng viêm hệ thống mạn tính (chronic systemic inflammation) liên quan đến béo phì ở mẹ, gây tác động đến sự phát triển não bộ của thai nhi. Một cơ chế khác có thể liên quan đến các biến chứng sản khoa đi kèm với tình trạng béo phì ở mẹ (ví dụ: mổ lấy thai cấp cứu, các biến chứng sơ sinh liên quan đến ngạt) từ đó làm tăng nguy cơ bại não.

53.1.4 Các kết cục dài hạn

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ