THƯ VIỆN MEDIPHARM
1. Đại cương
1.1. Định nghĩa
Cơn gút cấp là một đợt viêm khớp cấp tính do lắng đọng tinh thể urat mono natri (MSU) trong và xung quanh khớp.
1.2. Dịch tễ học
- Tỷ lệ mắc: 1-4% dân số trưởng thành
- Nam giới mắc nhiều hơn nữ (3-4:1)
- Tuổi khởi phát thường gặp: Nam > 30 tuổi, Nữ > 50 tuổi
1.3. Yếu tố nguy cơ
- Tăng acid uric máu (> 420 μmol/L ở nam, > 360 μmol/L ở nữ)
- Di truyền (gen SLC2A9, ABCG2)
- Chế độ ăn giàu purin
- Béo phì
- Hội chứng chuyển hóa
- Sử dụng một số thuốc (lợi tiểu thiazide, aspirin liều thấp)
2. Sinh lý bệnh

3. Chẩn đoán
3.1. Lâm sàng
- Đau khớp dữ dội, khởi phát đột ngột (thường ban đêm)
- Sưng, nóng, đỏ, cứng khớp
- Vị trí thường gặp: Ngón chân cái (50-80% ca), cổ chân, gối
- Sốt nhẹ, ớn lạnh
3.2. Cận lâm sàng
3.2.1. Xét nghiệm máu
- Acid uric máu tăng (> 420 μmol/L ở nam, > 360 μmol/L ở nữ)
- Bạch cầu tăng (10,000-20,000/mm³)
- CRP và tốc độ máu lắng tăng
3.2.2. Chọc dịch khớp
- Dịch khớp đục, độ nhớt giảm
- Tế bào > 2000/mm³, chủ yếu bạch cầu đa nhân trung tính
- Tinh thể MSU hình kim, lưỡng chiết âm dưới kính hiển vi phân cực
3.2.3. Chẩn đoán hình ảnh
- X-quang: Thường bình thường trong cơn cấp
- Siêu âm: Dấu hiệu “mặt trăng đôi” đặc trưng
- DECT (Dual-Energy CT): Phát hiện lắng đọng urat
3.3. Chẩn đoán xác định
Dựa vào tiêu chuẩn ACR/EULAR 2015:
- Đủ 8 điểm trở lên: Chẩn đoán xác định gút
- Có tinh thể MSU trong dịch khớp hoặc hạt tophi: Chẩn đoán xác định không cần tính điểm
3.4. Chẩn đoán phân biệt
Bảng hướng dẫn chẩn đoán phân biệt với một số điều kiện thường gặp:
| Đặc điểm | Cơn gút cấp | Viêm khớp nhiễm khuẩn | Giả gút (CPPD) | Viêm khớp dạng thấp | Viêm khớp phản ứng |
|---|---|---|---|---|---|
| Khởi phát | Đột ngột, nhanh (< 24h) | Nhanh (24-48h) | Nhanh đến vừa | Từ từ | Nhanh, sau nhiễm trùng |
| Vị trí | Thường đơn khớp, ngón chân cái | Thường đơn khớp, bất kỳ | Đa khớp, gối, cổ tay | Đa khớp, đối xứng | Đa khớp không đối xứng |
| Đặc điểm đau | Dữ dội, “nóng như lửa đốt” | Dữ dội, liên tục | Vừa đến nặng | Từ nhẹ đến vừa | Vừa đến nặng |
| Sưng, đỏ | Rõ rệt | Rõ rệt | Vừa phải | Ít rõ | Vừa phải |
| Sốt | Có thể có, thường nhẹ | Thường có, cao | Có thể có, nhẹ | Hiếm khi | Có thể có |
| Tiền sử | Tăng acid uric, lối sống | Nhiễm trùng gần đây | Tuổi cao, chấn thương | Từ từ, kéo dài | Nhiễm trùng đường tiêu hóa/sinh dục |
| Xét nghiệm máu | Acid uric tăng, CRP/ESR tăng | Bạch cầu tăng cao, CRP/ESR tăng nhiều | CRP/ESR tăng nhẹ | RF/anti-CCP (+), CRP/ESR tăng | CRP/ESR tăng, HLA-B27 (+) |
| Dịch khớp | Tinh thể MSU hình kim | Vi khuẩn (+), bạch cầu > 50,000/mm³ | Tinh thể CPPD hình thoi | Viêm không đặc hiệu | Viêm, âm tính với vi khuẩn |
| X-quang | Bình thường hoặc phù mềm | Phù mềm, có thể hủy xương | Canxi hóa sụn | Bình thường giai đoạn sớm | Bình thường hoặc phù mềm |
| Đáp ứng với colchicine | Tốt | Kém | Có thể có | Kém | Kém |
| Diễn tiến | Tự giới hạn 7-10 ngày | Xấu đi nếu không điều trị | Thay đổi, có thể kéo dài | Mạn tính, tiến triển | Kéo dài vài tuần đến vài tháng |
Lưu ý bổ sung:
- Cơn gút cấp:
- Có thể có tiền sử các cơn trước đó
- Tăng acid uric máu không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán (có thể bình thường trong cơn cấp)
- Chẩn đoán xác định khi thấy tinh thể MSU trong dịch khớp
- Viêm khớp nhiễm khuẩn:
- Cần loại trừ trước tiên vì có thể đe dọa tính mạng
- Cấy máu và cấy dịch khớp là xét nghiệm quan trọng
- Có thể cần điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm trước khi có kết quả cấy
- Giả gút (CPPD – Calcium Pyrophosphate Deposition):
- Thường gặp ở người lớn tuổi
- Có thể liên quan đến các bệnh nội tiết hoặc chuyển hóa (như cường cận giáp, hemochromatosis)
- Viêm khớp dạng thấp:
- Hiếm khi khởi phát cấp tính như gút
- Thường đối xứng và ảnh hưởng nhiều khớp
- RF và anti-CCP có thể âm tính trong giai đoạn sớm
- Viêm khớp phản ứng:
- Thường xuất hiện 1-4 tuần sau nhiễm trùng
- Có thể kèm theo viêm mắt, viêm niệu đạo, hoặc tổn thương da
Trong thực hành lâm sàng, việc kết hợp tiền sử bệnh, khám lâm sàng kỹ lưỡng và các xét nghiệm phù hợp là chìa khóa để chẩn đoán phân biệt chính xác. Trong nhiều trường hợp, có thể cần theo dõi diễn tiến của bệnh để xác định chẩn đoán cuối cùng.
4. Điều trị
4.1. Nguyên tắc điều trị
- Giảm đau và viêm nhanh chóng
- Phòng ngừa biến chứng
- Điều trị nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
4.2. Điều trị cụ thể
4.2.1. Điều trị cơn gút cấp
a. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs):
- NSAIDs không chọn lọc:
- Naproxen: 500 mg x 2 lần/ngày
- Indomethacin: 50 mg x 3 lần/ngày
- Diclofenac: 50 mg x 3 lần/ngày
- Ibuprofen: 800 mg x 3-4 lần/ngày
- Ketoprofen: 75 mg x 3 lần/ngày
- Piroxicam: 40 mg ngày đầu, sau đó 20 mg/ngày
- NSAIDs ưu tiên ức chế COX-2:
- Meloxicam: 15 mg/ngày (1 lần/ngày)
- Nimesulide: 100 mg x 2 lần/ngày
- NSAIDs ức chế chọn lọc COX-2:
- Celecoxib: 400 mg ngày đầu, sau đó 200 mg x 2 lần/ngày
- Etoricoxib: 120 mg x 1 lần/ngày
Lưu ý khi sử dụng NSAIDs:
- Chọn NSAIDs dựa trên tiền sử bệnh nhân, tương tác thuốc, và nguy cơ tác dụng phụ
- Sử dụng liều cao nhất được khuyến cáo trong 1-2 ngày đầu, sau đó giảm liều dần
- Thời gian điều trị thường từ 5-7 ngày hoặc đến khi hết triệu chứng
- Cân nhắc kết hợp với thuốc bảo vệ dạ dày (ví dụ: omeprazole 20 mg/ngày) ở bệnh nhân có nguy cơ cao
Chống chỉ định:
- Tiền sử dị ứng với NSAIDs
- Bệnh loét dạ dày tá tràng đang hoạt động
- Suy thận nặng
- Suy tim nặng
- Phụ nữ có thai 3 tháng cuối
c. Corticosteroid:
- Đường uống:
- Prednisolone: 30-35 mg/ngày, giảm liều trong 7-10 ngày
- Methylprednisolone: 24-32 mg/ngày, giảm liều trong 7-10 ngày
Ví dụ về lịch giảm liều prednisolone:
- Ngày 1-3: 30 mg/ngày
- Ngày 4-6: 20 mg/ngày
- Ngày 7-9: 10 mg/ngày
- Ngày 10: 5 mg/ngày
- Tiêm corticosteroid vào khớp viêm:
- Methylprednisolone acetate: 20-40 mg/khớp lớn, 10-20 mg/khớp nhỏ
- Triamcinolone acetonide: 20-40 mg/khớp lớn, 10-20 mg/khớp nhỏ
- Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch:
- Methylprednisolone: 80-120 mg tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, có thể lặp lại sau 24-48 giờ nếu cần
- Betamethasone: 7-14 mg tiêm bắp, có thể lặp lại sau 24 giờ nếu cần
- ACTH (Adrenocorticotropic hormone):
- Liều: 40-80 IU tiêm bắp hoặc dưới da, có thể lặp lại sau 24-48 giờ nếu cần
Lưu ý khi sử dụng corticosteroid:
- Có thể sử dụng khi có chống chỉ định với NSAIDs hoặc colchicine
- Hiệu quả nhanh và mạnh, đặc biệt khi tiêm vào khớp
- Cân nhắc tác dụng phụ khi sử dụng kéo dài (> 2 tuần) hoặc lặp lại nhiều lần
- Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp, loãng xương
Chống chỉ định:
- Nhiễm trùng tại chỗ (đối với tiêm khớp)
- Nhiễm trùng toàn thân không kiểm soát
- Rối loạn đông máu nặng (đối với tiêm khớp)
Lựa chọn giữa NSAIDs, colchicine và corticosteroid phụ thuộc vào:
- Mức độ nặng của cơn gút
- Thời gian từ khi khởi phát triệu chứng
- Vị trí và số lượng khớp bị ảnh hưởng
- Bệnh đồng mắc và chống chỉ định của bệnh nhân
- Tiền sử đáp ứng với điều trị trước đó
Trong nhiều trường hợp, có thể cân nhắc phối hợp các nhóm thuốc để tăng hiệu quả điều trị, đặc biệt trong các cơn gút nặng hoặc kháng trị.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ