Ths.Bs. Lê Đình Sáng
1. Đại cương
1.1. Định nghĩa
Ngộ độc khí CO là một tình trạng cấp cứu y khoa do hít phải khí carbon monoxide (CO), gây nên tổn thương tế bào do thiếu oxy và độc tính trực tiếp, đặc biệt ảnh hưởng đến các cơ quan có nhu cầu oxy cao như não và tim, có thể dẫn đến tử vong hoặc di chứng thần kinh nặng nề nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
1.2. Dịch tễ học
- Tần suất mắc:
- 50,000-100,000 ca/năm tại Mỹ
- Tỷ lệ tử vong: 1,000-2,000 ca/năm
- Chiếm 50% tử vong do ngộ độc
- Tăng cao vào mùa đông
- Phân bố:
a) Theo khu vực:- Phổ biến ở vùng lạnh
- Khu vực đô thị công nghiệp
- Nơi sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch
- Vùng có nhiều phương tiện giao thông
b) Theo đối tượng:
- Trẻ em và người già
- Phụ nữ mang thai
- Người có bệnh tim mạch
- Công nhân tiếp xúc nghề nghiệp
- Yếu tố nguy cơ:
a) Môi trường:- Không gian kín
- Thông gió kém
- Nhiệt độ thấp
- Thiết bị đốt cháy không an toàn
b) Cá nhân:
- Bệnh tim mạch sẵn có
- Thiếu máu
- Thai kỳ
- Trẻ em, người già
1.3. Căn nguyên
- Nguồn phát sinh CO:
a) Sinh hoạt:- Lò sưởi gas/dầu
- Bếp than/củi
- Máy phát điện
- Lò nướng BBQ
- Bình gas nước nóng
b) Công nghiệp:
- Khói thải xe cộ
- Nhà máy công nghiệp
- Lò đốt công nghiệp
- Hầm mỏ
c) Thảm họa:
- Cháy nhà
- Hỏa hoạn
- Tai nạn công nghiệp
- Thiên tai
- Hoàn cảnh ngộ độc:
a) Tai nạn:- Sưởi ấm trong phòng kín
- Ngủ trong ô tô nổ máy
- Sử dụng thiết bị đốt cháy trong nhà
- Làm việc trong hầm/không gian kín
b) Nghề nghiệp:
- Thợ hàn
- Công nhân nhà máy
- Nhân viên cứu hỏa
- Thợ mỏ
c) Tự tử:
- Khói xe
- Đốt than trong phòng kín
- Kết hợp nhiều nguồn CO
- Yếu tố làm nặng:
a) Môi trường:- Nồng độ CO cao
- Thời gian tiếp xúc kéo dài
- Hoạt động thể lực
- Không gian kín
b) Cá nhân:
- Tuổi cao
- Bệnh tim mạch
- Thai kỳ
- Thiếu máu
- Suy giảm miễn dịch
c) Chậm trễ điều trị:
- Chẩn đoán muộn
- Thiếu phương tiện
- Sơ cứu không đúng
- Vận chuyển lâu
1.4. Cơ chế sinh lý bệnh

Cơ chế sinh lý bệnh của ngộ độc khí CO
Chú thích các thuật ngữ trong lược đồ ở trên:
- Liên quan đến vận chuyển oxy:
- SaO2 (Oxygen Saturation): Độ bão hòa oxy trong máu động mạch
- Vai trò: Phản ánh khả năng vận chuyển oxy của hemoglobin
- Giảm trong ngộ độc CO do hemoglobin bị chiếm chỗ
- PaO2 (Partial Pressure of Oxygen): Áp lực riêng phần oxy trong máu
- Vai trò: Thể hiện lượng oxy hòa tan trong máu
- Giảm do rối loạn trao đổi khí
- CaO2 (Arterial Oxygen Content): Hàm lượng oxy máu động mạch
- Vai trò: Tổng lượng oxy trong máu (cả gắn với Hb và hòa tan)
- Giảm nặng trong ngộ độc CO
- P50: Áp lực oxy khi Hb bão hòa 50%
- Vai trò: Phản ánh ái lực Hb với oxy
- Giảm do đường cong oxy-Hb lệch trái
- SaO2 (Oxygen Saturation): Độ bão hòa oxy trong máu động mạch
- Liên quan đến tổn thương tế bào:
- ATP (Adenosine Triphosphate): Phân tử năng lượng chính
- Vai trò: Cung cấp năng lượng cho tế bào
- Giảm do ức chế chuỗi hô hấp
- ROS (Reactive Oxygen Species): Gốc oxy hoạt động
- Vai trò: Gây stress oxy hóa và tổn thương tế bào
- Tăng do rối loạn chức năng ty thể
- NO (Nitric Oxide): Oxide nitric
- Vai trò: Điều hòa mạch máu và tín hiệu tế bào
- Rối loạn trong ngộ độc CO
- ATP (Adenosine Triphosphate): Phân tử năng lượng chính
- Liên quan đến phản ứng viêm:
- TNF-α (Tumor Necrosis Factor Alpha): Yếu tố hoại tử u alpha
- Vai trò: Cytokine gây viêm chính
- Tăng trong đáp ứng viêm hệ thống
- IL-1β (Interleukin 1 Beta): Interleukin 1 beta
- Vai trò: Cytokine tiền viêm
- Kích hoạt đáp ứng viêm cấp
- IL-6 (Interleukin 6): Interleukin 6
- Vai trò: Điều hòa đáp ứng viêm
- Tăng trong tổn thương mô
- TNF-α (Tumor Necrosis Factor Alpha): Yếu tố hoại tử u alpha
- Liên quan đến biến chứng:
- ARDS (Acute Respiratory Distress Syndrome): Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển
- Vai trò: Biến chứng hô hấp nặng
- Do tổn thương phổi trực tiếp và gián tiếp
- DNA (Deoxyribonucleic Acid): Axit deoxyribonucleic
- Vai trò: Vật liệu di truyền
- Bị tổn thương do stress oxy hóa
- ARDS (Acute Respiratory Distress Syndrome): Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển
Lưu ý: Các cơ chế trên không hoạt động độc lập mà tương tác chặt chẽ với nhau, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý phức tạp trong ngộ độc CO.
Giải thích cơ chế sinh lý bệnh của ngộ độc khí CO:
1.4.1. Tác động trên vận chuyển oxy

Sơ đồ minh họa quá trình CO gắn với hemoglobin
- Gắn kết với hemoglobin:
- Ái lực cao gấp 200-250 lần so với O2
- Tạo carboxyhemoglobin (COHb)
- Giảm khả năng vận chuyển O2
- Bão hòa SpO2 giả tạo bình thường
- Lệch trái đường cong hemoglobin:
- Tăng ái lực Hb với O2 còn lại
- Giảm giải phóng O2 tại mô
- Giảm P50
- Thiếu oxy mô nặng thêm
- Rối loạn vận chuyển oxy:
- Giảm SaO2 thực
- Giảm CaO2
- Giảm DO2
- Thiếu oxy tổ chức

Đường cong phân ly oxy-hemoglobin bình thường và khi có CO.
1.4.2. Tác động trên tế bào
- Ức chế chuỗi hô hấp:
- Gắn với Cytochrome oxidase (Complex IV)
- Giảm sản xuất ATP
- Tăng stress oxy hóa
- Rối loạn chức năng ty thể
- Rối loạn chức năng ty thể:
- Phù ty thể
- Giảm hoạt động enzym
- Tăng apoptosis
- Hoại tử tế bào
- Tác động trên NO:
- Giải phóng NO từ protein
- Giãn mạch
- Rối loạn chức năng nội mô
- Tăng stress oxy hóa
1.4.3. Đáp ứng viêm hệ thống
- Hoạt hóa tế bào viêm:
- Bạch cầu đa nhân trung tính
- Đại thực bào
- Tế bào lympho
- Tế bào nội mô
- Giải phóng chất trung gian:
- TNF-α
- IL-1β
- IL-6
- Prostaglandin
- Stress oxy hóa:
- Tăng gốc tự do
- Peroxyl lipid
- Protein oxidation
- Tổn thương DNA
1.4.4. Tổn thương cơ quan đích
- Não:
- Hoại tử chọn lọc vùng nhạy cảm
- Tổn thương chất trắng trì hoãn
- Phù não cytotoxic
- Rối loạn thần kinh muộn
- Tim:
- Thiếu máu cơ tim trực tiếp
- Rối loạn chức năng ty thể
- Stress oxy hóa
- Apoptosis tế bào cơ tim
- Phổi:
- Tổn thương nội mô mạch phổi
- Tăng tính thấm mao mạch
- Phù phổi không do tim
- Viêm phổi hít
- Cơ vân:
- Thiếu oxy mô
- Hoại tử tế bào cơ
- Giải phóng myoglobin
- Suy thận thứ phát
1.4.5. Cơ chế tổn thương muộn
- Stress oxy hóa kéo dài:
- Tổn thương DNA
- Rối loạn chức năng tế bào
- Viêm mạn tính
- Xơ hóa mô
- Rối loạn miễn dịch:
- Tự kháng thể
- Viêm mạn tính
- Tổn thương mô tiến triển
- Suy giảm chức năng
- Tổn thương thần kinh muộn:
- Thoái hóa myelin
- Tổn thương trục thần kinh
- Rối loạn nhận thức
- Hội chứng parkinson
- Biến đổi gen:
- Biểu hiện gen viêm
- Stress oxy hóa
- Apoptosis
- Rối loạn chức năng tế bào
1.5. Đặc điểm CO
1.5.1. Đặc điểm hóa học
- Cấu trúc:
- Công thức: CO
- Khí không màu, không mùi, không vị
- Nhẹ hơn không khí
- Độ hòa tan trong máu cao
- Nguồn phát sinh:
- Cháy không hoàn toàn vật liệu hữu cơ
- Khí thải động cơ đốt trong
- Lò sưởi, bếp gas kém thông khí
- Hỏa hoạn trong không gian kín
- Đặc tính độc học:
- Ái lực với hemoglobin cao (200-250 lần O2)
- Tạo carboxyhemoglobin (COHb)
- Gây thiếu oxy mô
- Độc tế bào trực tiếp
2. Chẩn đoán
2.1. Lâm sàng
2.1.1. Triệu chứng cơ năng
- Triệu chứng sớm:
- Đau đầu (>90% ca bệnh)
- Chóng mặt
- Buồn nôn
- Mệt mỏi
- Khó tập trung
- Triệu chứng tiến triển:
- Lú lẫn
- Thay đổi hành vi
- Rối loạn thị giác
- Đau ngực
- Khó thở
- Triệu chứng muộn/nặng:
- Ngất
- Co giật
- Hôn mê
- Rối loạn nhịp tim
- Ngừng tim
2.1.2. Triệu chứng thực thể
- Dấu hiệu sinh tồn:
- Nhịp tim nhanh/chậm
- Tăng/hạ huyết áp
- Thở nhanh
- Thân nhiệt tăng/giảm
- Da niêm mạc:
- Hồng nhạt (cherry-red) trong 20% ca
- Vã mồ hôi
- Xuất huyết dưới da
- Tím môi/đầu chi (muộn)
- Tim mạch:
- Nhịp nhanh xoang
- Block tim các mức độ
- Rối loạn nhịp thất
- Dấu hiệu sốc
- Thần kinh:
- Giảm/mất ý thức
- Co giật
- Dấu hiệu thần kinh khu trú
- Phản xạ bệnh lý
- Hô hấp:
- Thở nhanh nông
- Ran phổi
- Phù phổi
- Suy hô hấp
2.2. Cận lâm sàng
2.2.1. Xét nghiệm chẩn đoán
- COHb trong máu:
- Bình thường: <3% (người không hút thuốc)
- Nghi ngờ: >5%
- Chẩn đoán: >10%
- Nguy hiểm: >25%
- Tử vong: >60%
- CO trong khí thở ra:
- Phương pháp không xâm lấn
- Tương quan với COHb
- Theo dõi điều trị
- Tiên lượng bệnh
2.2.2. Xét nghiệm đánh giá tổn thương
- Khí máu động mạch:
- pH
- PaO2
- PaCO2
- HCO3-
- BE
- Lactate
- Tim mạch:
- Troponin T/I
- CK-MB
- NT-proBNP
- Myoglobin
- Thận-Gan:
- Creatinine
- Ure
- AST, ALT
- CK toàn phần
- Đông máu:
- PT
- aPTT
- D-dimer
- Fibrinogen
- Điện giải:
- Na+, K+, Cl-
- Ca++, Mg++
- Glucose
- Lactate
2.2.3. Chẩn đoán hình ảnh
- Điện tim:
a) Thay đổi sớm:- Nhịp nhanh xoang
- ST chênh xuống
- T đảo
- QT kéo dài
b) Thay đổi muộn:
- Block tim
- QRS giãn rộng
- Rối loạn nhịp thất
- Dấu hiệu thiếu máu cơ tim
- X-quang ngực:
- Đánh giá tim
- Phù phổi
- Tổn thương nhu mô
- Tràn dịch màng phổi
- CT sọ não: a) Giai đoạn cấp:
- Phù não
- Nhồi máu não
- Xuất huyết não
- Tổn thương hạch nền
b) Giai đoạn muộn:
- Tổn thương chất trắng
- Hoại tử não
- Teo não
- Calcification
- MRI não:
- Tổn thương cấp tính
- Đánh giá di chứng
- Tiên lượng phục hồi
- Theo dõi điều trị
2.2.4. Xét nghiệm đặc hiệu
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ