Phẫu thuật Nội soi Cột sống Một bên Hai cổng: Kỹ thuật Cơ bản và Nâng cao | Unilateral Biportal Endoscopic Spine Surgery: Basic and Advanced Technique – Imprint: Springer (2022) | Chủ biên: Dong Hwa Heo, Cheol Woong Park, Sang Kyu Son, Jin Hwa Eum | Dịch và Chú giải: BSCKII. Trần Trung Kiên, Ths.BS. Lê Đình Sáng.
Bản dịch của cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến DUY NHẤT trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của Thư viện Medipharm vì mục đích phi lợi nhuận, với mong muốn đóng góp một tài liệu tham khảo chuyên sâu và cập nhật đến với cộng đồng. Nghiêm cấm tái bản, in ấn, phát tán, thương mại hoá bản dịch cuốn sách này dưới bất kỳ hình thức nào. Bất kỳ website, cá nhân, tổ chức nào đăng lại bản dịch cuốn sách khi chưa có sự cho phép của Nhà xuất bản, Tác giả và Dịch giả đều là vi phạm bản quyền và quyền tác giả.

PHẪU THUẬT CỘT SỐNG NỘI SOI MỘT BÊN HAI CỔNG – Kỹ Thuật Cơ Bản Và Nâng Cao
PHẦN II. THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG
|
CHƯƠNG 5. THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM LỖ LIÊN HỢP VÀ NGOÀI LỖ LIÊN HỢP
(CÁCH TIẾP CẬN CẠNH CỘT SỐNG)
Ho Jin Lee1, Ju Eun Kim2,3, và Dae Jung Choi2,3
1. Khoa Phẫu thuật Chấn thương Chỉnh hình, Trường Y khoa Đại học Quốc gia Chungnam, Daejeon, Hàn Quốc. 2,3. Khoa Phẫu thuật Chấn thương Chỉnh hình, Bệnh viện Himnaera, Busan, Hàn Quốc
Giới Thiệu
Thoát vị đĩa đệm thắt lưng lỗ liên hợp hoặc ngoài lỗ liên hợp (foraminal or extraforaminal disc herniation – FDH) chiếm từ 7 đến 12% tổng số các trường hợp thoát vị đĩa đệm thắt lưng (lumbar disc herniations). Khối thoát vị đĩa đệm lỗ liên hợp/ngoài lỗ liên hợp gây chèn ép rễ thần kinh (nerve root) bên trong lỗ liên hợp (intervertebral foramen) và ảnh hưởng đến đường đi của rễ thần kinh ở ngoài lỗ liên hợp. Người bệnh mắc tình trạng này thường biểu hiện đau rễ thần kinh lan tỏa (radicular pain) với mức độ có thể nghiêm trọng hơn so với các loại thoát vị thắt lưng khác, trong khi tình trạng đau thắt lưng (low back pain) thường tương đối nhẹ. Đặc điểm đáng chú ý này là do sự kích thích và chèn ép trực tiếp lên rễ thần kinh cùng với hạch rễ lưng (dorsal root ganglion) của nó, vốn là cấu trúc nhạy cảm hơn với cảm giác đau khi nằm trong một lỗ liên hợp chật hẹp.
Trong điều trị ngoại khoa (surgical treatment), cách tiếp cận đường giữa (midline approach) hoặc cạnh giữa (paramedian approach) kết hợp với cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ bản sống (laminectomy) thường được áp dụng để tiếp cận tổn thương. Mặc dù nhiều bác sĩ phẫu thuật cột sống (spine surgeons) đã quen thuộc với phương pháp này, nhưng nó có thể dẫn đến mất vững cột sống (spinal instability) và thường đòi hỏi phải cố định cột sống bổ sung (additional fixation), ngay cả khi được thực hiện theo phương pháp xâm lấn tối thiểu (minimally invasive manner). Cách tiếp cận sau bên (posterolateral approach), chẳng hạn như phương pháp Watkins hoặc cách tiếp cận tách cơ cùng gai cạnh cột sống (paraspinal sacrospinalis-splitting approach) của Wiltse, giúp giảm thiểu nguy cơ mất vững cột sống. Tuy nhiên, một phần lớn của eo cung sụn (isthmus) phải được cắt bỏ để giải ép rễ thần kinh (decompress the root), điều này có thể dẫn đến gãy xương.
Cách tiếp cận cạnh cột sống sử dụng kỹ thuật nội soi một bên hai cổng (unilateral biportal endoscopy – UBE) đã được giới thiệu và mang lại các kết quả lâm sàng khả quan (favorable clinical outcomes). Phương pháp này có nhiều ưu điểm và khắc phục được những hạn chế của các thủ thuật mổ hở, vi phẫu nội soi (microendoscopic) và nội soi (endoscopic) trước đây, bao gồm việc dễ dàng tiếp cận các tổn thương ở đoạn L5-S1, sự di chuyển độc lập của kênh thao tác (working channel), giảm thiểu tối đa nguy cơ mất vững khớp bên (facet instability), hình ảnh chất lượng cao và không yêu cầu các dụng cụ nội soi chuyên biệt.
Chỉ Định Và Chống Chỉ Định
Chỉ định
- Thoát vị đĩa đệm thắt lưng lỗ liên hợp (foraminal lumbar disc herniation)
- Thoát vị đĩa đệm thắt lưng ngoài lỗ liên hợp (extraforaminal lumbar disc herniation)
- Thoát vị đĩa đệm thắt lưng lỗ liên hợp hoặc ngoài lỗ liên hợp tái phát (recurrent foraminal or extraforaminal lumbar disc herniation)
Chống chỉ định tương đối
- Thoát vị đĩa đệm lỗ liên hợp kèm theo trượt đốt sống do thoái hóa (FDH with degenerative spondylolisthesis)
Chống chỉ định
- Thoát vị đĩa đệm lỗ liên hợp kèm theo mất vững phân đoạn (FDH with segmental instability)
- Thoát vị đĩa đệm lỗ liên hợp kèm theo trượt đốt sống do khuyết eo (FDH with lytic spondylolisthesis)
- Các bệnh lý đi kèm (coexisting pathological conditions)
- Nhiễm trùng cột sống (spine infection)
- Khối u cột sống (spine tumor)
Dụng Cụ Đặc Biệt
Các dụng cụ có góc gập rất hữu ích để tiếp cận các cấu trúc bên trong lỗ liên hợp (Hình 5.1). Chúng tôi đã sử dụng một thìa nạo gập góc (angled curette) để bóc tách dây chằng vàng (ligamentum flavum) ra khỏi phần sâu của lỗ liên hợp ở xung quanh rìa trong của khớp bên (facet joint). Một kìm gắp mô mỏ cong lên trên (upward-curved pituitary rongeur) là dụng cụ cần thiết để gắp bỏ các mô đã bóc tách ra khỏi trường phẫu thuật (operative field) xung quanh ống sống. Kìm bấm Kerrison cong lên trên (upward-curved Kerrison punch) và mũi mài (burr) giúp cắt rạch và mở rộng hiệu quả ống lỗ liên hợp (foraminal canal) nằm bên dưới cuống sống (pedicle).

Hình 5.1 Các dụng cụ nội soi một bên hai cổng hữu ích cho phẫu thuật lấy đĩa đệm lỗ liên hợp. Từ trên xuống dưới: thìa nạo gập góc, mũi mài cong lên trên, kìm bấm Kerrison cong lên trên và kìm gắp mô mỏ cong lên trên.
Vô Cảm Và Tư Thế Người Bệnh
Quy trình phẫu thuật được thực hiện dưới sự gây mê toàn thân (general anesthesia) hoặc gây tê ngoài màng cứng (epidural anesthesia). Người bệnh được đặt ở tư thế nằm sấp, đảm bảo vùng bụng không bị tì đè trên một khung bàn mổ thấu quang (radiolucent frame), với các khớp háng và khớp gối được gấp lại để làm rộng không gian lỗ liên hợp (foraminal space).
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ