PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3
Chủ biên: Gregory W. Randolph MD FACS FACE – Nhà xuất bản Elsevier (2022)
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Bản dịch vì mục đích phi lợi nhuận. Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM
CHƯƠNG 1. LỊCH SỬ PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP
History of Thyroid and Parathyroid Surgery
Cristian M. Slough; Whitney Liddy; Jennifer Brooks; Edwin L. Kaplan; Mijenko Bura; Anatoly F. Romanchishen; Kristina Vabalayte; Gregory W. Randolph
Surgery of the Thyroid and Parathyroid Glands, 1, 2-14
“Chỉ người am hiểu nghệ thuật và khoa học của quá khứ mới có đủ năng lực để hỗ trợ cho sự tiến bộ của nó trong tương lai.” — T. Billroth, 1862
Lịch sử phẫu thuật tuyến giáp song hành chặt chẽ với sự phát triển của các kỹ thuật ngoại khoa hiện đại và sự tổng hợp hiểu biết của chúng ta về giải phẫu, sinh lý học, nội tiết học và bệnh học. Sự tiến hóa của các kỹ thuật phẫu thuật tuyến giáp diễn ra khá quanh co. Ngay cả khi các rối loạn tuyến giáp và tuyến cận giáp lần đầu tiên được công nhận là các thực thể riêng biệt, chúng vẫn bị hiểu sai. Ban đầu, Bệnh Basedow (Graves’ disease) được coi là một bệnh lý tim mạch; suy giáp được xem là rối loạn thần kinh và da liễu; và cường cận giáp được cho là rối loạn nguyên phát tại xương. Một trong những thủ thuật tuyến giáp đầu tiên vào những năm 1600 đã dẫn đến việc phẫu thuật viên bị bỏ tù. May mắn thay, các nhà giải phẫu học và sinh lý học đã chấp nhận những rủi ro ngoại khoa ban đầu đầy trắc trở này, cuối cùng biến nghệ thuật ứng dụng của phẫu thuật tuyến giáp trở thành một hình thức điều trị an toàn và thậm chí là vinh quang. Như Halsted đã viết: “Việc cắt bỏ tuyến giáp để điều trị bướu giáp (goiter) có lẽ tiêu biểu hơn bất kỳ phẫu thuật nào khác cho sự thắng lợi tuyệt đối của nghệ thuật phẫu thuật.” Câu chuyện ngoại khoa bắt đầu với việc điều trị thiếu hụt i-ốt.
NHỮNG NĂM ĐẦU TIÊN
Bướu giáp (Goiter) đã được công nhận là một thực thể bệnh riêng biệt từ những ghi chép lịch sử sớm nhất. Bướu giáp được đề cập lần đầu tiên ở Trung Quốc từ năm 2700 trước Công nguyên (TCN). Mặc dù bướu giáp là bệnh lưu hành ở nhiều nơi trên thế giới trong suốt lịch sử, nhưng mãi đến năm 500 sau Công nguyên (SCN), Abdul Kasan Kelebis Abis, tại Baghdad, mới thực hiện ca cắt bỏ bướu giáp đầu tiên được ghi nhận. Bệnh nhân sống sót mặc dù bị chảy máu ồ ạt sau mổ. Các phương pháp chữa trị ban đầu khác bao gồm đắp máu cóc lên cổ và vuốt tay người chết lên tuyến giáp.
Tại Châu Âu, Abu al-Qasim được ghi nhận là người đã thực hiện và mô tả kỹ thuật cắt bỏ bướu giáp mà bệnh nhân suýt chết do mất máu (exsanguination), như được ghi lại trong tập sách phẫu thuật của ông, Al-Tasrif, vào năm 952 SCN. Những phát triển ban đầu trong phẫu thuật tuyến giáp đến từ trường phái Salerno, Ý, vào thế kỷ 12 và 13 (Hình 1.1). Phẫu thuật điển hình bao gồm việc đưa hai thanh sắt nung nóng (setons) vuông góc vào khối u. Những thanh này sau đó được di chuyển tại bề mặt da hai lần một ngày cho đến khi xuyên qua thịt. Trong những trường hợp nguồn cung cấp máu cho bướu giáp được cho là không quá nhiều, bề mặt của bướu giáp sẽ được rạch, mô khối u được kẹp bằng móc và da được bóc tách ra. Khi đã bộc lộ, phần bướu giáp có vỏ bao sẽ được loại bỏ bằng ngón tay. Các bướu giáp có cuống sẽ được thắt nguyên khối bằng dây giày và cắt bỏ. Trong các thủ thuật như vậy, bệnh nhân bị trói chặt xuống bàn và giữ cố định. Mặc dù các thủ thuật này đôi khi làm giảm kích thước bướu giáp, bệnh nhân thường tử vong do nhiễm trùng huyết hoặc xuất huyết.
Giải phẫu của tuyến giáp bình thường không được hiểu rõ cho đến thời kỳ Phục hưng, với công trình của Leonardo da Vinci (Hình 1.2). Ông vẽ tuyến giáp như hai tuyến hình cầu, mà ông suy đoán là để lấp đầy các khoảng trống ở cổ (Hình 1.3). Những người khác suy ngẫm về chức năng của tuyến giáp, phỏng đoán rằng vai trò của nó là bôi trơn vùng cổ hoặc làm cho cổ trông thẩm mỹ hơn. Caleb Hillier Parry ở Bath, Anh, nhận ra sự giàu mạch máu của tuyến giáp, đã coi tuyến này là một bộ đệm máu để bảo vệ não khỏi sự gia tăng đột ngột lưu lượng máu từ tim. Vào thời La Mã, vòng cổ to ra được tin là báo hiệu sự bắt đầu của tuổi dậy thì. Bartholomaeus Eustachius của Rome vào thế kỷ 16 đã mô tả tuyến này là “glandulam thyroideam” với hai thùy nối với nhau qua một eo. Thuật ngữ tuyến giáp (glandulae thyreoidea) được gán cho Thomas Wharton (mô tả trong tác phẩm Adenographia, 1646), người đặt tên này hoặc vì hình dạng giống cái khiên của chính tuyến (thyreos: tiếng Hy Lạp là “khiên”) hoặc vì hình dạng của sụn giáp mà nó liên quan mật thiết.
Vào năm 1646, Wilhelm Fabricius báo cáo ca cắt bỏ tuyến giáp đầu tiên được thực hiện bằng dao mổ. Tuy nhiên, bệnh nhân, một bé gái 10 tuổi, đã tử vong và phẫu thuật viên bị bỏ tù. Năm 1791, Pierre Joseph Desault thực hiện thành công ca cắt bán phần tuyến giáp tại Paris. Guillaume Dupuytren tiếp bước Desault và vào năm 1808 đã thực hiện ca cắt tuyến giáp “toàn bộ” đầu tiên. Thật không may, mặc dù mất máu trong mổ ít, bệnh nhân đã chết vì “sốc”. Phẫu thuật viên tuyến giáp thành công nhất thời bấy giờ là Johann Hedenus, một phẫu thuật viên người Đức đến từ Dresden. Đến năm 1821, ông đã báo cáo việc loại bỏ thành công sáu bướu giáp lớn gây chèn ép. Chuỗi thành công đáng kinh ngạc của ông không ai sánh kịp trong gần 40 năm. Vào những năm 1850, nhiều loại đường rạch—dọc, chéo và đôi khi hình chữ Y—được thực hiện để cắt tuyến giáp. Đường rạch kiểu cổ áo (collar incisions) được Jules Boeckel ở Strasbourg giới thiệu vào năm 1880. Sau khi rạch da, hầu hết các phẫu thuật viên thời điểm này thực hiện bóc tách tù. Việc kiểm soát chảy máu thường không đầy đủ. Trích máu (bloodletting) được thực hiện cho các biến chứng sau mổ, bất chấp việc mất máu chu phẫu. Thông thường, vết thương được để hở và các khoảng chết được nhét gạc hoặc để tự lấp đầy máu.
Sự tiến bộ của phẫu thuật tuyến giáp thời kỳ đầu gắn liền với những tiến bộ ban đầu trong hiểu biết của chúng ta về nội tiết học tuyến giáp. Theo kinh nghiệm, người ta đã biết từ lâu rằng tảo bẹ rong biển và nước biển đầm lầy làm giảm kích thước bướu giáp. Năm 1811, Bernard Courtois phát hiện ra i-ốt trong rong biển cháy. Đến năm 1820, Johann Straub và Francois Coindet, cả hai đều là người Thụy Sĩ, đã nghiên cứu một cách có hệ thống việc sử dụng i-ốt để điều trị bướu giáp. Coindet tiếp tục khuyến nghị sử dụng i-ốt trước phẫu thuật để giảm kích thước và độ tưới máu của bướu giáp, do đó làm giảm rủi ro phẫu thuật. Việc sử dụng các chế phẩm i-ốt trở nên phổ biến. Được coi là thuốc thần kỳ, thuốc i-ốt bị lạm dụng và nhiễm độc thường xuyên xảy ra. Vào những năm 1830, Robert Graves và Karl von Basedow lần đầu tiên mô tả bướu giáp độc lan tỏa thông qua việc nhận ra “tam chứng Merseburg” gồm bướu giáp, lồi mắt và hồi hộp đánh trống ngực. Thú vị là, mặc dù được gán cho Graves và Basedow, mối liên hệ giữa bướu giáp và bệnh lý hốc mắt ban đầu được mô tả vào thế kỷ 11 bởi hai thầy thuốc người Ba Tư là Avicenna và Al-Jurjani.
Đến những năm 1850, tử suất (mortality rate) sau phẫu thuật tuyến giáp vẫn còn cao, ở mức khoảng 40%. Viện Hàn lâm Y học Pháp lúc bấy giờ đã lên án bất kỳ can thiệp phẫu thuật nào trên tuyến giáp. Vào khoảng thời gian này, Samuel David Gross, một phẫu thuật viên nổi tiếng người Mỹ, đã viết vào năm 1866:
| Liệu tuyến giáp, khi ở trạng thái phì đại, có thể được cắt bỏ với hy vọng hợp lý cứu sống bệnh nhân không? Kinh nghiệm trả lời dứt khoát là KHÔNG…. Nếu một phẫu thuật viên liều lĩnh thực hiện điều đó… mỗi bước đi sẽ bị bao vây bởi khó khăn, mỗi đường dao của ông ta sẽ theo sau bởi một dòng thác máu, và may mắn cho ông ta nếu nạn nhân sống đủ lâu để ông ta hoàn thành cuộc tàn sát khủng khiếp của mình. Không một phẫu thuật viên trung thực và hợp lý nào sẽ tham gia vào việc đó!! |
|---|
CÁCH MẠNG PHẪU THUẬT
Những phát triển mang tính bước ngoặt trong phẫu thuật và y học diễn ra từ giữa những năm 1800 trở đi đã giúp chuyển đổi phẫu thuật tuyến giáp từ một thủ thuật đẫm máu và bị lên án thành một can thiệp ngoại khoa hiện đại, an toàn. Nổi bật nhất trong số những phát triển này là gây mê (anesthesia), vô khuẩn (antisepsis) và dụng cụ cầm máu phẫu thuật.
Cuộc cách mạng phẫu thuật bắt đầu với khám phá then chốt về gây mê, thuật ngữ sau đó được đặt bởi Oliver Wendell Holmes. Năm 1842, Crawford W. Long, từ Georgia, là người đầu tiên sử dụng ether sulfuric làm chất gây mê trong phẫu thuật. Kỷ nguyên của gây mê phẫu thuật hiện đại thực sự bắt đầu với việc William Morton trình diễn hiệu quả của ether tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts (MGH) ở Boston vào năm 1846.
Phẫu thuật tuyến giáp đồng thời nở rộ ở các khu vực khác trên thế giới. Nikolaiy Ivanovich Pirogov, một phẫu thuật viên người Nga, đã trình bày sự hiểu biết của mình về cấu trúc, chức năng và hình thái của tuyến giáp khi bảo vệ luận án tiến sĩ ở tuổi 20 vào năm 1831. Pirogov viết: “Trước khi cắt bỏ, nên thực hiện thắt động mạch giáp trên và tốt nhất là ở cả hai bên. Đối với động mạch giáp dưới, do vị trí sâu dưới tuyến, nó phải được thắt sau khi cực dưới của tuyến giáp được nâng lên…”
Pirogov, sau các thử nghiệm với gây mê bằng ether, đã thực hiện một trong những ca cắt bỏ tuyến giáp đầu tiên dưới gây mê toàn thân chưa đầy một năm sau khi John Warren bắt đầu sử dụng ether trên lâm sàng. Bệnh nhân là một cô gái 17 tuổi có bướu giáp gây chèn ép khí quản. Cuộc phẫu thuật phức tạp do kích thước bướu giáp, cần hơn 30 mối thắt mạch, và nhiễm trùng sau mổ. Tuy nhiên, kết quả phẫu thuật vẫn là một thành công. Pirogov tiếp tục thực hiện các ca phẫu thuật tuyến giáp ở St. Petersburg và hình thành thói quen không bao giờ khâu mép vết thương vì sợ bệnh đóng dấu (erysipelas) và “các túi mủ”.
Việc giới thiệu phương pháp vô khuẩn (antisepsis) bởi Joseph Lister vào năm 1867 là bước thứ hai trong cuộc cách mạng phẫu thuật. Khái niệm của Lister nhanh chóng được áp dụng ở lục địa Châu Âu nhưng gặp phải một số kháng cự ở Anh và Hoa Kỳ. Theodor Kocher và Albert Theodor Billroth, những người cha của phẫu thuật tuyến giáp hiện đại, đã áp dụng các khái niệm vô khuẩn của Lister vào những năm 1870. Gustav Neuber giới thiệu khái niệm vô trùng trong mổ vào năm 1883 khi ông mặc áo choàng và đội mũ vào phòng mổ. Năm 1886, Ernst von Bergmann của Berlin giới thiệu việc tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật bằng hơi nước.

Hình 1.1: Trợ lý giữ bệnh nhân khi phẫu thuật viên cắt bỏ tràng nhạc (bướu giáp) từ cổ bệnh nhân. Rogerius Salernitanus (Ruggero Frugardo): Chirurgia (1180). (Từ Ignjatović M: Tuyến giáp trong các tác phẩm của các nhà giải phẫu học cổ xưa và các nghệ sĩ vĩ đại. Langenbecks Arch Surg. 2010;395[7]:973-985.)

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ