Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3. CHƯƠNG 19. UNG THƯ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ

68 phút đọc

PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3
Chủ biên: Gregory W. Randolph MD FACS FACE – Nhà xuất bản Elsevier (2022)
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng 
Bản dịch vì mục đích phi lợi nhuận. Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM


CHƯƠNG 19. UNG THƯ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ

Papillary Thyroid Cancer
Jennifer A. Sipos; Bryan R. Haugen
Surgery of the Thyroid and Parathyroid Glands, 19, 186-193


GIỚI THIỆU

Ung thư tuyến giáp thể nhú (Papillary Thyroid Cancer – PTC) thể điển hình thường có diễn biến lâm sàng âm thầm (indolent) với bệnh suất (morbidity) và tử suất (mortality) thấp. Tuy nhiên, căn bệnh này có phổ hành vi sinh học (biologic behavior) và lâm sàng rộng, có thể dẫn đến tái phát khối u và tử vong, tùy thuộc vào đặc điểm của bệnh nhân, khối u cũng như chiến lược quản lý ban đầu. Tỷ lệ mắc mới (incidence) ung thư tuyến giáp đang gia tăng và mặc dù nguyên nhân của xu hướng này vẫn chưa thực sự rõ ràng, nhưng phần lớn các chẩn đoán mới đều là các khối u nguy cơ thấp. Chương này tóm tắt về dịch tễ học và các yếu tố nguyên nhân tiềm ẩn có thể chịu trách nhiệm cho xu hướng này. Mặc dù hầu hết các khối u có hồ sơ nguy cơ thấp, nhiệm vụ của bác sĩ lâm sàng là phải luôn cảnh giác với khả năng xuất hiện ung thư xâm lấn hơn (aggressive cancer) (xem Chương 17, Tỷ lệ mắc mới Ung thư Tuyến giáp Biệt hóa). Theo đó, chương này cũng khám phá các yếu tố tiên lượng khác nhau có thể định hình nguy cơ tái phát bệnh và tử vong đặc hiệu do bệnh (disease-specific mortality). Ngoài ra, chiến lược điều trị ban đầu cho PTC, với trọng tâm là tác động của liệu pháp đối với kết quả lâu dài, cũng được phân tích. Cuối cùng, chương này sẽ thảo luận về việc giám sát dài hạn (long-term surveillance) để phát hiện bệnh tái phát hoặc còn sót lại.

DỊCH TỄ HỌC

Thay Đổi Về Tỷ Lệ Mắc Mới Ung Thư Tuyến Giáp

Tỷ lệ mắc mới ung thư tuyến giáp tại Hoa Kỳ đã tăng gấp ba lần trong ba thập kỷ qua, phần lớn là do các ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú vi thể (papillary thyroid microcarcinomas). Xu hướng này cũng đã được ghi nhận ở nhiều quốc gia khác trên khắp Châu Âu, Châu Á, Châu Đại Dương và Nam Mỹ. Tỷ lệ mắc mới đang gia tăng ở cả hai giới và ở mọi nhóm tuổi, bao gồm cả trẻ em và thanh thiếu niên. May mắn thay, tại Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc mới có thể đang ổn định, mặc dù vẫn còn phải xem liệu sự bình ổn này có kéo dài hay không (Hình 19.1).

Mặc dù tỷ lệ mắc mới ung thư tuyến giáp đã tăng lên trong thời gian gần đây, PTC vẫn là một loại khối u tương đối hiếm gặp, chỉ chiếm 3,1% trong tổng số các ca ung thư mới. Ước tính có 56.870 ca mới được chẩn đoán vào năm 2017, và 2010 ca tử vong được quy cho ung thư tuyến giáp trong giai đoạn này. Mặc dù có xu hướng tăng gần đây về tỷ lệ mắc mới, tỷ lệ tử vong vẫn ổn định, cho thấy một tỷ lệ đáng kể các ca bệnh mới phản ánh tình trạng chẩn đoán quá mức (overdiagnosis). Thật vậy, một lượng lớn bệnh chưa được chẩn đoán với ung thư tuyến giáp được xác định trong tối đa 36% các trường hợp nghiên cứu tử thi (autopsy studies), một tỷ lệ hiện mắc (prevalence) cao hơn 1000 lần so với tỷ lệ bệnh được chẩn đoán lâm sàng trong dân số chung (Hình 19.2). Một bằng chứng khác củng cố vai trò của việc tăng cường sàng lọc chẩn đoán trong xu hướng tăng này là số lượng các ung thư nhỏ được phát hiện: 87% các ung thư mới được chẩn đoán có kích thước từ 2 cm trở xuống và 49% là dưới 1 cm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số nghiên cứu đã xác định rằng ung thư tuyến giáp ở mọi kích thước đều đang gia tăng, cho thấy chẩn đoán quá mức không phải là nguyên nhân duy nhất (xem Chương 17, Tỷ lệ mắc mới Ung thư Tuyến giáp Biệt hóa).

CÁC YẾU TỐ CÓ THỂ GÓP PHẦN VÀO NGUY CƠ UNG THƯ TUYẾN GIÁP

Tiếp Xúc Với Bức Xạ

Tiếp xúc với bức xạ ion hóa (ionizing radiation) trong thời thơ ấu là yếu tố nguyên nhân được nghiên cứu rộng rãi nhất trong sự phát triển của ung thư tuyến giáp. Các yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển PTC sau phơi nhiễm bức xạ bao gồm giới tính nữ, xạ trị cho ung thư thời thơ ấu (thay vì các tình trạng lành tính), và tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp. Trong một nghiên cứu, tuổi tiếp xúc càng trẻ và liều lượng bức xạ sử dụng càng cao thì nguy cơ phát triển ung thư càng lớn.

Polybrominated Diphenyl Ethers

Một số tác giả đã đề xuất vai trò tiềm năng của polybrominated diphenyl ethers (PBDEs) trong sự phát triển của ung thư tuyến giáp. Những chất chống cháy phổ biến này có thể được tìm thấy trong nhựa, thiết bị điện, tivi, máy tính, vật liệu xây dựng, xốp, thảm và vải bọc. PBDEs và các chất chuyển hóa của chúng có thể tích tụ trong mô người và có cấu trúc tương đồng đáng kinh ngạc với thyroxine. Các hợp chất này đã được chứng minh là chất gây rối loạn nội tiết (endocrine disrupters) mạnh, với tác động lên tuyến giáp và estrogen là phổ biến nhất. Mặc dù chưa có mối liên hệ trực tiếp nào giữa việc tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp và PBDEs, nhưng khả năng gây ung thư (oncogenic potential) gia tăng của chúng trong các mô khác đã khiến chúng trở thành một ứng cử viên hấp dẫn cho các nghiên cứu sâu hơn về ung thư tuyến giáp.

Béo Phì

Béo phì (Obesity) và thừa cân có liên quan đến gần 18% tổng số ca ung thư và 16% số ca tử vong do ung thư vào năm 2014. Một số nghiên cứu đã xác định nguy cơ ung thư tuyến giáp cao hơn đáng kể ở những bệnh nhân thừa cân và béo phì. Điểm uốn trong tỷ lệ mắc mới ung thư tuyến giáp xảy ra vào giữa những năm 1970; có một sự thay đổi tương tự trong xu hướng tỷ lệ béo phì tại Hoa Kỳ chỉ vài năm trước đó. Theo thời gian, độ dốc của hai tình trạng này vẫn gần như song song. Do đó, một số người đã đặt ra giả thuyết về mối quan hệ nhân quả tiềm năng, mặc dù cơ chế vẫn chưa rõ ràng.

Béo phì ảnh hưởng đến việc tiết adipokine của mô mỡ, bao gồm tăng leptin và giảm adiponectin. Thông qua các tín hiệu phân tử phức tạp, các adipokine này tương tác với các yếu tố chính trong quá trình sinh ung (carcinogenesis), bao gồm tăng sinh tế bào, tăng sinh mạch và các cytokine kháng viêm. Cần có thêm các nghiên cứu để xác định rõ vai trò của béo phì trong sự phát triển của ung thư tuyến giáp, đặc biệt là khi tỷ lệ béo phì tiếp tục leo thang khắp Châu Âu, Bắc Mỹ và Châu Á.

Hình 19.1 Tỷ lệ mắc mới gia tăng của chẩn đoán ung thư tuyến giáp mới tại Hoa Kỳ từ năm 1992 đến năm 2015 (đường màu xanh lá cây nhạt). Số ca tử vong trong cùng khung thời gian này (đường màu xanh lá cây đậm). (Nguồn: National Cancer Institute; Surveillance, Epidemiology, and End Results Program. Cancer stat facts: thyroid cancer. Available at Seer.cancer.gov/statfacts/html/thyro.html. Accessed January 24, 2019.)

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ