Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Siêu âm Đa tham số trong Đánh giá Bệnh lý Gan Lan tỏa. CHƯƠNG 10. HƯỚNG DẪN VỀ SIÊU ÂM ĐÀN HỒI SÓNG BIẾN DẠNG GAN

38 phút đọc

SIÊU ÂM ĐA THAM SỐ TRONG ĐÁNH GIÁ BỆNH LÝ GAN LAN TOẢ – PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN THỰC TẾ
Biên tập viên chính: R. Graham Barr, Giovanna Ferraioli MD – NXB Elsevier
Biên dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website yhoclamsang.net – sachyhoc.com bởi THƯ VIỆN MEDIPHARM. 


CHƯƠNG 10. HƯỚNG DẪN VỀ SIÊU ÂM ĐÀN HỒI SÓNG BIẾN DẠNG GAN

Liver shear wave elastography: Guidelines
Richard G. Barr; Giovanna Ferraioli
Multiparametric Ultrasound for the Assessment of Diffuse Liver Disease, CHAPTER 10, 165-176


GIỚI THIỆU

Các hướng dẫn về việc sử dụng Siêu âm đàn hồi (Elastography) trong Bệnh lý gan lan tỏa (Diffuse Liver Disease) đã được công bố bởi các hiệp hội hoặc liên đoàn các hiệp hội chuyên ngành. Bộ hướng dẫn đầu tiên được Liên đoàn các Hiệp hội Siêu âm trong Y học và Sinh học Châu Âu (EFSUMB) phát hành vào năm 2013. Đến năm 2015, Liên đoàn Siêu âm trong Y học và Sinh học Thế giới (WFUMB) cùng với Hiệp hội các Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh trong Siêu âm (SRU) đã ban hành các hướng dẫn về chủ đề này; đồng thời Hiệp hội Nghiên cứu Gan Châu Âu (EASL) phối hợp với Hiệp hội Nghiên cứu Gan Mỹ Latinh (ALEH) cũng đã công bố các hướng dẫn thực hành lâm sàng về việc sử dụng các Xét nghiệm không xâm lấn (Noninvasive Tests) trong đánh giá bệnh lý gan. Những tiến bộ vượt bậc về công nghệ và sự gia tăng nhanh chóng của các bằng chứng y học trong vài năm qua đã thúc đẩy tất cả các tổ chức này cập nhật hướng dẫn của họ: EFSUMB cập nhật vào năm 2017, WFUMB vào năm 2018, SRU vào năm 2020 và EASL vào năm 2021.

Tất cả các hướng dẫn đều nhấn mạnh tầm quan trọng của một Quy trình thu nhận hình ảnh (Acquisition Protocol) chính xác nhằm đảm bảo kết quả Đo độ cứng gan (Liver Stiffness Measurement – LSM) đạt chất lượng tốt. Y văn cũng chỉ ra rằng các kỹ thuật Tạo xung lực bức xạ âm (Acoustic Radiation Force Impulse – ARFI) có độ chính xác tương đương hoặc tốt hơn so với Siêu âm đàn hồi thoáng qua (Vibration Controlled Transient Elastography – VCTE) trong việc đánh giá Xơ hóa gan (Liver Fibrosis), mặc dù mức độ bằng chứng vẫn còn thấp. Chi tiết về quy trình thu nhận hình ảnh chuẩn được trình bày trong Chương 4. Các hướng dẫn cũng lưu ý rằng các kỹ thuật Siêu âm đàn hồi sóng biến dạng (Shear Wave Elastography – SWE) thực chất là đo độ cứng của gan, chứ không phải đo trực tiếp mức độ xơ hóa. Bên cạnh xơ hóa gan, có những yếu tố khác cũng dẫn đến sự gia tăng độ cứng nhu mô. Các Yếu tố gây nhiễu (Confounding Factors) này được trình bày chi tiết trong Chương 4.

Một điểm quan trọng cần lưu ý là có sự chồng lấp lớn về giá trị độ cứng giữa các tổn thương gan lành tính và ác tính, và hiện chưa có đủ bằng chứng để đưa ra khuyến cáo về việc sử dụng SWE để phân biệt và/hoặc đặc điểm hóa các tổn thương này.

Đối với việc Phân độ xơ hóa gan (Staging of Liver Fibrosis) ở bệnh nhân Viêm gan virus mạn tính (Chronic Viral Hepatitis) hoặc Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (Nonalcoholic Fatty Liver Disease – NAFLD), “Quy tắc số 5” (Rule of 5) đã được đề xuất cho kỹ thuật VCTE và “Quy tắc số 4” (Rule of 4) cho các kỹ thuật ARFI. Chủ đề này được trình bày chi tiết trong Chương 7.

HƯỚNG DẪN CỦA LIÊN ĐOÀN CÁC HIỆP HỘI SIÊU ÂM TRONG Y HỌC VÀ SINH HỌC CHÂU ÂU (EFSUMB)

EFSUMB đã ban hành các hướng dẫn và khuyến cáo về ứng dụng lâm sàng của siêu âm đàn hồi vào năm 2013; phần lớn nội dung tài liệu tập trung vào gan và chủ yếu dựa trên kỹ thuật VCTE vì đây là kỹ thuật đã có mặt gần một thập kỷ vào thời điểm đó. Năm 2017, bản cập nhật các hướng dẫn chuyên về sử dụng lâm sàng các kỹ thuật SWE để đánh giá bệnh lý gan lan tỏa đã được công bố. Dựa trên dữ liệu y văn, tài liệu đã đánh giá vai trò của các kỹ thuật SWE trong các nguyên nhân bệnh gan khác nhau và trong một số tình huống lâm sàng cụ thể. Mức độ bằng chứng cao nhất được ghi nhận ở nhóm bệnh nhân viêm gan virus mạn tính, và VCTE vẫn là kỹ thuật được kiểm chứng rộng rãi nhất.

Tài liệu bao gồm một số khuyến cáo được liệt kê dưới đây. Các khuyến cáo này được phân loại theo hệ thống của Trung tâm Y học Thực chứng Oxford, trong đó Mức độ bằng chứng (Level of Evidence – LoE) từ các nghiên cứu đã công bố đi từ 1 (mức cao nhất) đến 5 (mức thấp nhất). Mức độ khuyến cáo (Grade of Recommendation – GoR) đi từ A (mạnh nhất) đến D (yếu nhất). Sự đồng thuận đạt được thông qua bỏ phiếu của các chuyên gia cho từng khuyến cáo cũng được ghi nhận.

Khuyến cáo 1: Người vận hành (Operator) phải trang bị kiến thức đầy đủ và được đào tạo bài bản về siêu âm đàn hồi (LoE 5, GoR C; đồng thuận mạnh).

Khuyến cáo 2: Việc Thu nhận dữ liệu (Data Acquisition) nên được thực hiện bởi nhân viên chuyên trách và được đào tạo đặc biệt. Đối với Siêu âm đàn hồi sóng biến dạng điểm (Point Shear Wave Elastography – pSWE) và Siêu âm đàn hồi sóng biến dạng 2 chiều (2D Shear Wave Elastography – 2D-SWE), kinh nghiệm về siêu âm B-mode là bắt buộc (LoE 5, GOR C; đồng thuận mạnh).

Khuyến cáo 3: Đo độ cứng gan (LSM) bằng SWE nên được thực hiện qua Khoang liên sườn phải (Right Intercostal Space) ở tư thế nằm ngửa, tay phải duỗi thẳng quá đầu, trong lúc Nín thở (Breath Hold), tránh hít sâu trước khi nín thở (LoE 2b, GoR B; đồng thuận mạnh).

Khuyến cáo 4: Kỹ thuật đo độ cứng gan bằng SWE nên được thực hiện bởi các kỹ thuật viên/bác sĩ có kinh nghiệm (LoE 2b, GoR B; đồng thuận mạnh).

Khuyến cáo 5: Các phép đo bằng pSWE và 2D-SWE nên được thực hiện ở độ sâu ít nhất 10 mm dưới Bao gan (Liver Capsule) (LoE 1b, GoR A; đồng thuận mạnh).

Khuyến cáo 6: Bệnh nhân nên nhịn ăn tối thiểu 2 giờ và nghỉ ngơi tối thiểu 10 phút trước khi tiến hành đo độ cứng gan bằng SWE (LoE 2b, GoR B; đa số đồng thuận).

Khuyến cáo 7: Các Yếu tố gây nhiễu (Confounding Factors) tiềm năng chính (tình trạng viêm gan biểu hiện bằng sự tăng Aspartate Aminotransferase (AST) và/hoặc Alanine Aminotransferase (ALT) hơn 5 lần giới hạn bình thường, Tắc mật (Obstructive Cholestasis), Gan sung huyết (Liver Congestion), Viêm gan cấp (Acute Hepatitis) và các Bệnh gan thâm nhiễm (Infiltrative Liver Diseases)) cần được loại trừ trước khi thực hiện đo độ cứng gan bằng SWE để tránh đánh giá quá mức mức độ xơ hóa gan (LoE 1b, GoR B; đồng thuận rộng rãi).

Khuyến cáo 8: Kết quả SWE nằm trong giới hạn bình thường có thể giúp loại trừ xơ hóa gan đáng kể khi phù hợp với bệnh cảnh lâm sàng và xét nghiệm (LoE 2a, GoR B; đồng thuận rộng rãi).

Khuyến cáo 9: Đối với VCTE, cần thu được 10 phép đo. Tỷ lệ Khoảng tứ phân vị/Trung vị (IQR/Median) ≤30% của 10 phép đo là tiêu chí tin cậy quan trọng nhất (LoE 1b, GoR A; đồng thuận mạnh).

Khuyến cáo 10: Đối với VCTE, các giá trị thu được bằng đầu dò XL thường thấp hơn so với đầu dò M, do đó không thể đưa ra khuyến cáo chung về các Ngưỡng cắt (Cutoffs) cần sử dụng (LoE 2b, GoR B; đồng thuận rộng rãi).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ