Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. PHỤ LỤC D. CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

4 phút đọc

Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology 9th Edition.
Chủ biên: Andrew Lumb, Caroline Thomas. Nhà xuất bản ELSEVIER. Biên dịch: Ts.Bs. Lê Nhật Huy, Ths.Bs. Lê Đình Sáng. ISBN-13: 978-0702079085. 
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được dịch & chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận, duy nhất trên các website sachyhoc.com & yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM. NGHIÊM CẤM THƯƠNG MẠI HOÁ bản dịch tiếng Việt của cuốn sách này dưới bất cứ hình thức nào.


PHỤ LỤC D. CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

Symbols and abbreviations
Andrew Lumb, MB BS FRCA; Caroline Thomas, BSc MBChB MRCS(Ed) FRCA
Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology, Appendix D, 418-418


Các ký hiệu được sử dụng trong cuốn sách này hoàn toàn tuân thủ theo những khuyến nghị dành cho các biên tập viên của những ấn phẩm y khoa và khoa học tại Vương quốc Anh. Hiện tại, vẫn có sự khác biệt nhất định giữa các tạp chí học thuật, đặc biệt là sự khác biệt giữa Châu Âu và Hoa Kỳ. Việc sử dụng các ký hiệu này mang lại giá trị rất lớn, giúp người đọc thấu hiểu được những mối quan hệ định lượng vốn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sinh lý học hô hấp (respiratory physiology).

Các Ký Hiệu Chính (chữ cái in hoa, lớn, in nghiêng) biểu thị các đại lượng vật lý.

F là nồng độ phân đoạn của một chất khí (fractional concentration of gas) P là áp suất, sức căng hoặc áp suất riêng phần của một chất khí (pressure, tension or partial pressure of a gas) V là thể tích của một chất khí (volume of a gas) Q là thể tích của máu (volume of blood) C là hàm lượng của một chất khí trong máu (content of a gas in blood) S là độ bão hòa của hemoglobin với oxy (saturation of haemoglobin with oxygen) R là tỷ số trao đổi hô hấp (respiratory exchange ratio) D là khả năng khuếch tán (diffusing capacity) B là khả năng liên kết (binding capacity)

Ký hiệu dấu chấm trên đầu (ví dụ: V̇, Q̇) biểu thị đạo hàm theo thời gian (time derivative); ví dụ: V̇ là thông khí (ventilation); Q̇ là tưới máu (perfusion)

Các Ký Hiệu Phụ biểu thị vị trí của đại lượng.

Trong Pha Khí (In Gas Phase) (chữ cái in hoa, kích thước nhỏ) I là khí hít vào (inspired gas) E là khí thở ra (expired gas) A là khí phế nang (alveolar gas) D là khoảng chết (dead space) T là khí lưu thông (tidal) B là áp suất khí quyển (thường dùng cho áp suất) (barometric)

Trong Máu (In Blood) (chữ cái viết thường) a là máu động mạch (arterial blood) v là máu tĩnh mạch (venous blood) c là mao mạch (capillary) t là tổng số (total) s là shunt (shunt)

Ký hiệu dấu gạch ngang trên đầu (ví dụ: v̄, Ē) biểu thị hỗn hợp hoặc trung bình (mixed or mean); ví dụ: v̄ là máu tĩnh mạch trộn (mixed venous blood); Ē là khí thở ra hỗn hợp (mixed expired gas) Ký hiệu dấu phẩy trên đầu (ví dụ: E’, c’) biểu thị cuối (end); ví dụ: E’ là khí cuối thì thở ra (end-expiratory gas); c’ là máu cuối mao mạch (end-capillary blood)

Các Ký Hiệu Cấp Ba biểu thị các chất khí cụ thể.

O2 là khí oxy CO2 là khí carbon dioxide N2O là khí nitrous oxide và các chất khí khác tương tự

f biểu thị tần số hô hấp (respiratory frequency)

Về các điều kiện BTPS, ATPS và STPD – xin vui lòng xem Phụ lục C.

Ví dụ về các ký hiệu hô hấp

PAO2 là phân áp khí oxy phế nang (alveolar oxygen tension) Cv̄O2 là hàm lượng khí oxy trong máu tĩnh mạch trộn (oxygen content of mixed venous blood) V̇O2 là lượng khí oxy tiêu thụ (oxygen consumption)

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ