Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3. CHƯƠNG 11. HẸP NIỆU ĐẠO VÀ TẠO HÌNH ĐƯỜNG TIẾT NIỆU DƯỚI

47 phút đọc

Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3
Penn Clinical Manual of Urology Third Edition – (C) 2025 Nhà Xuất Bản ELSEVIER
Biên tập: Thomas J. Guzzo, Robert C. Kovell, Justin B. Ziemba, Dana A. Weiss, Alan J. Wein
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Lê Huy Ngọc, Ts.Bs. Lê Nhật Huy, BSCKII. Trần Trung Kiên


CHƯƠNG 11. HẸP NIỆU ĐẠO VÀ TẠO HÌNH ĐƯỜNG TIẾT NIỆU DƯỚI

Urethral stricture and lower urinary tract reconstruction
Esther Nivasch Turner, MD, MBE; Robert C. Kovell, MD
Penn Clinical Manual of Urology, CHAPTER 11, 328-361.e1


GIỚI THIỆU

Bệnh lý hẹp niệu đạo xảy ra khi mô sẹo làm hẹp lòng niệu đạo kèm theo tình trạng xơ hóa vật xốp (Spongiofibrosis) liên quan, thường gây ra các triệu chứng tiết niệu phiền toái cho người mắc phải. Bệnh lý hẹp niệu đạo ảnh hưởng đến khoảng 0,6% nam giới tại Hoa Kỳ. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất xảy ra vào khoảng 55 tuổi, nhưng bệnh có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, chủng tộc và nhóm kinh tế xã hội.

CĂN NGUYÊN

Các nguyên nhân phổ biến của bệnh hẹp niệu đạo bao gồm chấn thương vùng chậu hoặc tầng sinh môn, viêm niệu đạo (do nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục [STI], nhiễm trùng đường tiết niệu [UTI]), xạ trị, can thiệp dụng cụ bao gồm đặt ống thông tiểu, lỗ tiểu thấp (Hypospadias), và bệnh hệ thống như Lichen xơ hóa (Lichen Sclerosis – LS)/viêm quy đầu xơ tắc (Balanitis Xerotica Obliterans – BXO). Đối với nhiều người bệnh bị hẹp niệu đạo, căn nguyên thường là vô căn.

Chấn thương niệu đạo dưới bất kỳ hình thức nào cũng có thể dẫn đến bệnh lý hẹp. Ống thông Foley và các dụng cụ tiết niệu là những nguyên nhân do y sinh (iatrogenic) quá phổ biến gây hình thành chỗ hẹp. Mặc dù những chỗ hẹp này có thể gặp ở bất kỳ vị trí nào trong niệu đạo, nhưng hố thuyền, niệu đạo hành đoạn gần/niệu đạo màng, và đoạn hành xa tại chỗ nối dương vật – bìu thường là những vị trí phổ biến nhất. Đây là những khu vực có đường kính tương đối hẹp hoặc có góc gập của niệu đạo, nên dễ bị ảnh hưởng bởi các ống thông và ống soi hơn.

Chấn thương kín hoặc xuyên thấu từ bên ngoài vào niệu đạo cũng có thể dẫn đến hình thành hẹp, với chấn thương kiểu cưỡi ngựa (straddle injuries) và tổn thương dập đứt niệu đạo do vỡ xương chậu (Pelvic Fracture Urethral Distraction Defect – PFUDD) là những ví dụ điển hình. Trong chấn thương kiểu cưỡi ngựa, niệu đạo bị nghiền nát giữa khớp mu và bề mặt bên ngoài va đập vào tầng sinh môn, dẫn đến tổn thương dày đặc tại niệu đạo hành đoạn giữa. Trong PFUDD, niệu đạo màng cố định bị giằng xé khỏi hành niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt, dẫn đến tổn thương và hình thành sẹo. Với chấn thương từ bên ngoài, tình trạng hẹp lòng niệu đạo thường đi kèm với mô sẹo dày đặc do chấn thương gây ra.

LS (trước đây được gọi là BXO) là một căn nguyên phổ biến khác gây hẹp niệu đạo ở nam giới. LS thường được đặc trưng bởi sự mỏng đi của biểu mô, viêm, hình thành mảng bám, và đau/ngứa. Nguyên nhân vẫn chưa được biết rõ, với một số nghiên cứu ghi nhận sự liên quan đến yếu tố di truyền, bệnh tự miễn, hoặc nguyên nhân nhiễm trùng. Biểu hiện da liễu kinh điển là các sẩn teo màu trắng có xu hướng kết hợp lại thành mảng, bắt đầu từ quy đầu và bao quy đầu ở nam giới. Các chỗ hẹp thường bắt đầu ở đoạn xa, khởi phát tại lỗ sáo. Sau đó, sự phát triển của áp lực đi tiểu cao dẫn đến sự trào ngược nước tiểu vào các tuyến Littre và tình trạng viêm tiến triển/hẹp lan dần về phía gần từ lỗ sáo (Hình 11.1).

Hình 11.1 Chụp niệu đạo ngược dòng với hình ảnh hẹp do lichen xơ hóa. Lưu ý sự trào ngược thuốc cản quang vào các tuyến Littre (mũi tên đỏ).

Lỗ tiểu thấp (Hypospadias) là một tình trạng tương đối phổ biến gặp ở các bác sĩ tiết niệu nhi, thường liên quan đến sự hình thành hẹp niệu đạo sau này trong cuộc đời. Vấn đề này được đề cập đầy đủ hơn trong Chương 26 của cuốn sách này. Ở người bệnh lỗ tiểu thấp, sự phát triển phôi thai khiếm khuyết của vật xốp dẫn đến nguồn cung cấp máu cho niệu đạo bị hạn chế. Nhiều cuộc phẫu thuật có thể làm giảm thêm lượng mô khỏe mạnh sẵn có cho việc sửa chữa sau này nếu hẹp phát triển, khiến việc tạo hình trở nên thách thức hơn.

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) dẫn đến viêm niệu đạo cũng có thể dẫn đến hình thành hẹp niệu đạo. Bệnh lậu (Gonorrhea) là ví dụ điển hình, người bệnh phát triển các tổn thương viêm dày đặc có thể tạo sẹo và dẫn đến hẹp theo thời gian nếu không được điều trị. Những người bệnh này có thể biểu hiện với các chỗ hẹp, thường là đa vị trí, ở bất kỳ đâu trong niệu đạo. Nhiễm trùng đường tiết niệu (Viêm bàng quang – Cystitis) nói chung không dẫn đến hình thành hẹp niệu đạo.

CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

Bởi vì các triệu chứng biểu hiện của hẹp niệu đạo thường là do tắc nghẽn đường tiểu, cần duy trì một chẩn đoán phân biệt rộng. Có nhiều nguyên nhân gây tắc nghẽn đường tiểu, và bác sĩ chẩn đoán phải duy trì mức độ nghi ngờ cao dựa trên tình huống lâm sàng. Một số nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc nghẽn đường tiểu bao gồm:

Các nguyên nhân gây triệu chứng rối loạn tiểu tiện do tắc nghẽn (Obstructive voiding symptoms):
Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (Benign Prostatic Hyperplasia – BPH)
Hẹp hoặc chít hẹp niệu đạo (Urethral stricture or stenosis)
Rối loạn chức năng sàn chậu (Pelvic floor dysfunction)
Bất đồng vận cơ chóp – cơ thắt (Detrusor Sphincter Dyssynergia – DSD)
Tắc nghẽn cổ bàng quang nguyên phát (Primary Bladder Neck Obstruction – PBNO)
Giảm hoạt động hoặc mất co bóp cơ chóp (Detrusor underactivity or acontractility)
Các bệnh lý ác tính ở niệu đạo, tuyến tiền liệt hoặc cổ bàng quang
Sỏi, cục máu đông, hoặc dị vật

GIẢI PHẪU NIỆU ĐẠO

Niệu đạo thường được chia theo giải phẫu thành niệu đạo trước và niệu đạo sau. Đường phân chia cho các phần này thường nằm ở niệu đạo màng, nơi niệu đạo được cố định, đi qua hoành niệu dục. Về mặt giải phẫu, các phần này được ngăn cách bởi sự hiện diện của một lớp vật xốp (corpus spongiosum) giàu mạch máu bao quanh, lớp này bao phủ niệu đạo trước nhưng không bao phủ niệu đạo sau (Hình 11.2).

Niệu đạo trước

  • Lỗ sáo (urethral meatus)
  • Hố thuyền (fossa navicularis)
  • Niệu đạo dương vật (penile urethra)
  • Niệu đạo hành (bulbar urethra) (giới hạn: từ hoành niệu dục đến chỗ nối dương vật – bìu)

Niệu đạo sau

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ