Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3. CHƯƠNG 15. TĂNG SẢN LÀNH TÍNH TUYẾN TIỀN LIỆT VÀ CÁC THỰC THỂ LIÊN QUAN

90 phút đọc

Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3
Penn Clinical Manual of Urology Third Edition – (C) 2025 Nhà Xuất Bản ELSEVIER
Biên tập: Thomas J. Guzzo, Robert C. Kovell, Justin B. Ziemba, Dana A. Weiss, Alan J. Wein
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Lê Huy Ngọc, Ts.Bs. Lê Nhật Huy, BSCKII. Trần Trung Kiên


CHƯƠNG 15. TĂNG SẢN LÀNH TÍNH TUYẾN TIỀN LIỆT VÀ CÁC THỰC THỂ LIÊN QUAN

Lower urinary tract function and dysfunction; urinary incontinence
Alan J. Wein, MD, PhD (Hon), FACS; Diane K. Newman, DNP, ANP-BC, FAAN; Ariana L. Smith, MD
Penn Clinical Manual of Urology, CHAPTER 14, 400-533.e22


ĐẠI CƯƠNG

Việc đánh giá và quản lý các triệu chứng liên quan đến tắc nghẽn đường ra của bàng quang và niệu đạo chiếm một phần lớn trong bất kỳ hoạt động thực hành Tiết niệu nào. Phân loại căn nguyên được trình bày trong Bảng 15.1. Mặc dù một số thực thể này có thể liên quan đến những bất thường trong cặn lắng nước tiểu hoặc một dấu hiệu đặc trưng khi thăm khám lâm sàng, hầu hết chỉ biểu hiện bằng các triệu chứng đường tiết niệu dưới (Lower Urinary Tract Symptoms – LUTS). Các triệu chứng này không đặc hiệu một cách đáng kể và thường liên quan đến một số thực thể nhiều hơn những thực thể khác chỉ vì tính phổ biến của chúng.

Chương này xem xét các thực thể phổ biến nhất trong số đó: Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (Benign Prostatic Hyperplasia – BPH), và các thực thể liên quan của nó: Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (Benign Prostatic Enlargement – BPE)Tắc nghẽn lành tính tuyến tiền liệt (Benign Prostatic Obstruction – BPO). Rối loạn đồng vận hoặc rối loạn chức năng cổ bàng quang và cơ thắt trơn, cũng như rối loạn đồng vận cơ thắt vân đã được xem xét trước đó ở Chương 14, và bệnh lý hẹp niệu đạo ở Chương 11.

ĐỊNH NGHĨA VÀ DỊCH TỄ HỌC

BPH đề cập đến sự phát triển dạng nốt khu trú bao gồm các tổ hợp đa dạng của sự tăng sinh tuyến và mô đệm, xảy ra ở hầu hết nam giới có tinh hoàn và sống đủ lâu. Do vị trí giải phẫu của sự phát triển tuyến tiền liệt đặc trưng cho BPH—bao quanh và liền kề với niệu đạo đoạn gần—nên các vấn đề lâm sàng có thể phát sinh. BPH có thể được định nghĩa theo nhiều cách, tùy thuộc vào định hướng của người sử dụng thuật ngữ này.

BPH vi thể đề cập đến bằng chứng mô học của sự tăng sinh tế bào. BPH đại thể đề cập đến sự phì đại cơ quan do những thay đổi tế bào. Về mặt mô bệnh học, BPH được đặc trưng bởi sự gia tăng số lượng tế bào biểu mô và tế bào mô đệm ở vùng quanh niệu đạo của tuyến tiền liệt, mà căn nguyên phân tử của nó vẫn chưa chắc chắn. Tỷ lệ mắc BPH mô học hoặc vi thể lớn hơn nhiều so với BPH lâm sàng hoặc đại thể. BPH cũng đã được gọi là tăng sản, phì đại lành tính tuyến tiền liệt, phì đại u tuyến, tăng sản tuyến và tăng sản mô đệm.

Trong lịch sử, thuật ngữ “Hội chứng tuyến tiền liệt” (Prostatism) được áp dụng cho hầu hết các triệu chứng phản ánh rối loạn đi tiểu ở nam giới lớn tuổi. Thật không may, thuật ngữ này ngụ ý rằng nguyên nhân của vấn đề là do tuyến tiền liệt, điều mà trong những năm sau đó đã được chứng minh rõ ràng là không đúng trong nhiều trường hợp. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã tài trợ cho các cuộc tham vấn về BPH và khuyến nghị thay đổi thuật ngữ liên quan đến các triệu chứng tiết niệu và tuyến tiền liệt ở nam giới cao tuổi. Thuật ngữ LUTS (triệu chứng đường tiết niệu dưới) được giới thiệu bởi Paul Abrams và đã được chấp nhận là thuật ngữ thích hợp để áp dụng cho bất kỳ người bệnh nào, bất kể tuổi tác hay giới tính, có các triệu chứng tiết niệu nhưng không ám chỉ vấn đề cơ bản. LUTS ban đầu được chia thành các triệu chứng “kích thích” và “tắc nghẽn”, nhưng rõ ràng là có sự tương quan kém giữa cái gọi là triệu chứng tắc nghẽn với chẩn đoán niệu động học về tắc nghẽn đường ra bàng quang (Bladder Outlet Obstruction – BOO), và cũng tương tự giữa cái gọi là triệu chứng kích thích với chẩn đoán niệu động học liên quan đến các bất thường xác định được trong quá trình đổ đầy và chứa đựng. Ngoài ra, thuật ngữ kích thích ngụ ý đối với một số người là một quá trình nhiễm trùng hoặc viêm. Do đó, sự phân chia LUTS thành “triệu chứng đổ đầy/chứa đựng và triệu chứng làm trống/đi tiểu” đã phát triển (xem Chương 14).

Thuật ngữ liên quan đến các đặc điểm của tuyến tiền liệt cũng đã thay đổi. Paul Abrams là người đầu tiên đề xuất xem xét lại việc sử dụng thuật ngữ BPH và định nghĩa lại thuật ngữ này. Ông chỉ ra rằng BPH là một chẩn đoán mô học đã được chứng minh xảy ra ở 88% nam giới trên 80 tuổi. Ông nói thêm rằng, ở một số người bệnh, tuyến tiền liệt phì đại, và tình trạng này nên được phân biệt với BPH và được gọi là BPE. Ở khoảng một nửa số người bệnh bị BPE này, ông tuyên bố rằng có tắc nghẽn đường ra bàng quang (BOO) thực sự, một tình trạng nên được gọi là BPO.

BPH trước đây là một thuật ngữ bao trùm bao gồm kích thước tuyến tiền liệt, mô học tuyến tiền liệt lành tính và tất cả các triệu chứng đổ đầy/chứa đựng hoặc đi tiểu/làm trống được cho là có liên quan đến sinh lý bệnh tuyến tiền liệt ở nam giới trưởng thành. Thuật ngữ hiện tại ghi nhận những hàm ý thiếu chính xác và gây hiểu lầm của việc sử dụng cụm từ này ban đầu. Thuật ngữ liên quan đến tuyến tiền liệt hiện được diễn đạt như sau:

  1. BPH – Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt: Thuật ngữ này được sử dụng và dành riêng cho mô hình mô bệnh học điển hình xác định tình trạng bệnh.
  2. BPE – Phì đại lành tính tuyến tiền liệt: Điều này đề cập đến kích thước của tuyến tiền liệt, cụ thể là sự phì đại tuyến tiền liệt do nguyên nhân lành tính, thường là BPH về mặt mô học. Nếu không có xét nghiệm mô học tuyến tiền liệt, thuật ngữ phì đại tuyến tiền liệt nên được sử dụng.
  3. BPO – Tắc nghẽn lành tính tuyến tiền liệt: Đây là một dạng của BOO. Thuật ngữ này có thể được áp dụng khi nguyên nhân gây tắc nghẽn đường ra được biết là do BPE do nguyên nhân lành tính, thường là BPH về mặt mô học. BOO là một thuật ngữ chức năng cho bất kỳ nguyên nhân nào gây tắc nghẽn dưới bàng quang. Cuộc tham vấn do WHO tài trợ về BPH đã khuyến nghị cụm từ chung “LUTS gợi ý BPO” để mô tả nam giới cao tuổi có các vấn đề về đổ đầy/chứa đựng hoặc đi tiểu/làm trống có khả năng do tuyến tiền liệt gây tắc nghẽn. Cần lưu ý rằng có những nguyên nhân khác gây BOO ngoài phì đại tuyến tiền liệt (xem Bảng 15.1).

Dữ liệu khám nghiệm tử thi chỉ ra rằng bằng chứng giải phẫu (vi thể) của BPH được thấy ở khoảng 25% nam giới tuổi 40 đến 50, 50% nam giới tuổi 50 đến 60, 65% nam giới tuổi 60 đến 70, 80% nam giới tuổi 70 đến 80, và 90% nam giới tuổi 80 đến 90.

Các ước tính về tỷ lệ hiện mắc của BPH lâm sàng rất khác nhau, có lẽ do các ngưỡng khác nhau được sử dụng để xác định sự hiện diện của BPH dựa trên các triệu chứng và/hoặc niệu động học (không có định nghĩa thống nhất) hoặc dựa trên tỷ lệ phẫu thuật tuyến tiền liệt. Theo kinh điển, người ta cho rằng 25% – 50% các cá nhân có bằng chứng vi thể và đại thể của BPH sẽ tiến triển thành BPH lâm sàng. Tùy thuộc vào định nghĩa nào được sử dụng, tỷ lệ hiện mắc của BPH lâm sàng trong một cộng đồng riêng lẻ ở nam giới tuổi 55 đến 74 có thể thay đổi từ dưới 5% đến hơn 30%. Tuy nhiên, chỉ 40% nhóm này phàn nàn về LUTS, và chỉ khoảng 20% tìm kiếm lời khuyên y tế vì chúng. Số lượng cá nhân được điều trị BPH lâm sàng thay đổi tùy theo ngưỡng cung cấp phương pháp điều trị đó, một ngưỡng có thể thay đổi rất nhiều ở các khu vực khác nhau trên thế giới và ở các khu vực khác nhau của Hoa Kỳ. Khi các phương pháp điều trị trở nên ít xâm lấn hơn, con số này có thể dự kiến sẽ tăng lên.

Bảng 15.1 Nguyên nhân gây Tắc nghẽn Đường ra Bàng quang và Niệu đạo

Tuyến tiền liệt

– Phì đại lành tính tuyến tiền liệt

– Ung thư

– Các quá trình thâm nhiễm khác

Cổ bàng quang và Niệu đạo đoạn gần

– Co thắt, xơ hóa, hẹp, chít hẹp

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ