Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3. CHƯƠNG 7. VIÊM BÀNG QUANG KẼ/HỘI CHỨNG ĐAU BÀNG QUANG

33 phút đọc

Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3
Penn Clinical Manual of Urology Third Edition – (C) 2025 Nhà Xuất Bản ELSEVIER
Biên tập: Thomas J. Guzzo, Robert C. Kovell, Justin B. Ziemba, Dana A. Weiss, Alan J. Wein
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Lê Huy Ngọc, Ts.Bs. Lê Nhật Huy, BSCKII. Trần Trung Kiên


CHƯƠNG 7. VIÊM BÀNG QUANG KẼ/HỘI CHỨNG ĐAU BÀNG QUANG

Interstitial cystitis/bladder pain syndrome
Philip M. Hanno, MD, MPH
Penn Clinical Manual of Urology, CHAPTER 7, 193-213.e1


Ban đầu được coi là một bệnh lý tại bàng quang, Viêm bàng quang kẽ/Hội chứng đau bàng quang (Interstitial Cystitis/Bladder Pain Syndrome – IC/BPS) hiện nay được định vị trong phổ y khoa là một hội chứng đau mạn tính, có thể bắt đầu như một quá trình bệnh lý tại bàng quang ở nhiều người bệnh, nhưng không phải tất cả. Ở một tỷ lệ nhỏ người bệnh, tình trạng này có thể tiến triển thành một rối loạn mà ngay cả phẫu thuật cắt bỏ bàng quang cũng có thể không mang lại lợi ích!

IC/BPS bao gồm một phần lớn trong nhóm bệnh phức tạp “bàng quang đau”, bao gồm một nhóm lớn người bệnh có biểu hiện đau tại bàng quang và/hoặc niệu đạo và/hoặc vùng chậu, kèm theo các triệu chứng kích thích đường tiết niệu (tiểu gấp, tiểu nhiều lần, tiểu đêm, tiểu khó) và kết quả cấy nước tiểu vô khuẩn. Các tình trạng bàng quang đau có nguyên nhân đã được hiểu rõ và xác định bao gồm viêm bàng quang do xạ trị, viêm bàng quang do vi sinh vật (bao gồm cả những loại không phát hiện được bằng phương pháp nuôi cấy thường quy), và các rối loạn toàn thân ảnh hưởng đến bàng quang. Bảng 7.1 cho thấy IC/BPS là một chẩn đoán loại trừ. Nó có thể có nhiều nguyên nhân và đại diện cho phản ứng chung cuối cùng của bàng quang đối với các loại tổn thương khác nhau. Về cơ bản, người thầy thuốc phải tin chắc rằng người bệnh IC/BPS không thực sự mắc phải bất kỳ nguyên nhân gây đau bàng quang nào đã biết và có thể điều trị được trước khi đưa ra chẩn đoán.

Định nghĩa

Hiệp hội Niệu khoa Hoa Kỳ (AUA) định nghĩa IC/BPS là “Một cảm giác khó chịu (đau, tức nặng, khó chịu) được cảm nhận có liên quan đến bàng quang, đi kèm với các triệu chứng đường tiết niệu dưới kéo dài hơn sáu tuần, trong trường hợp không có nhiễm trùng hoặc các nguyên nhân xác định khác.” Thuật ngữ “viêm bàng quang kẽ” (Interstitial Cystitis – IC) theo kinh điển được sử dụng để mô tả hội chứng lâm sàng bao gồm tiểu gấp/tiểu nhiều lần và đau tại bàng quang và/hoặc vùng chậu không liên quan đến bất kỳ bệnh lý niệu khoa xác định nào. Khi xem xét IC/BPS, triệu chứng đau nên được mở rộng để bao gồm cả cảm giác “tức nặng” và “khó chịu”.

Triệu chứng tiểu gấp (urgency) được loại bỏ khỏi định nghĩa của IC/BPS, vì đây là triệu chứng chính của Bàng quang tăng hoạt (Overactive Bladder – OAB) (một bệnh dễ gây nhầm lẫn) và được chứng minh là không cần thiết cho mục đích định nghĩa. Người ta thường có thể phân biệt những người bệnh bị tăng nhạy cảm do IC/BPS với những người có triệu chứng tiểu gấp do OAB bằng cách thực hiện đo áp lực bàng quang (cystometrogram). Người bệnh OAB thường sẽ có các cơn co thắt bàng quang không ức chế được, trong khi người bệnh IC/BPS sẽ có bàng quang ổn định với tình trạng tăng nhạy cảm trong quá trình đổ đầy bàng quang.

Các câu hỏi đơn giản thường đủ để phân biệt giữa hai tình trạng này. “Cảm giác thôi thúc tìm nhà vệ sinh của bác ập đến đột ngột, và có phải vì bác sợ mình sẽ bị són tiểu ra quần, hay đó là một cảm giác đau và khó chịu tăng dần dần mà bác cảm thấy ở vùng bàng quang?” Trường hợp đầu tiên gợi ý mạnh mẽ đến OAB, và trường hợp sau phù hợp nhất với IC/BPS. OAB phổ biến gấp hơn 10 lần trong dân số so với IC/BPS, và lưu đồ điều trị rất khác nhau, khiến việc chẩn đoán phân biệt trở nên rất quan trọng (Hình 7.1, 7.2, và 7.3).

Bảng 7.1. Chẩn đoán phân biệt: Một số nguyên nhân tiềm ẩn gây Tiểu nhiều lần và Cảm giác thôi thúc đi tiểu
• Thay đổi niệu đạo do teo

• Viêm niệu đạo do vi khuẩn

• Sỏi bàng quang

• Ung thư bàng quang

• Viêm cổ tử cung

• Các chất kích thích hóa học: bọt tránh thai, thụt rửa, màng ngăn tránh thai (diaphragm), vệ sinh quá mức

• Hóa trị liệu

• Đái tháo nhạt

• Đái tháo đường

• Liệu pháp lợi tiểu

• Thói quen

• Bàng quang không rỗng hoàn toàn

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ