SỔ TAY NHI KHOA HARRIET LANE – BỆNH VIỆN JOHNS HOPKINS (ẤN BẢN 24, 2026)
Chủ biên:Tolulope Fatola, Jillian Heckman, and Nathaniel J. Silvestri | Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Bản dịch được chia sẻ hoàn toàn vì mục đích phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch của cuốn sách này dưới bất kỳ hình thức nào.
CHƯƠNG 1. QUẢN LÝ CẤP CỨU VÀ HỒI SỨC
Emergency and Critical Care Management
Lauren A. Smith, MD, EdM
Harriet Lane Handbook, The, Chapter 1, 2-35.e3
Chương này được trình bày dựa trên hệ thống tiếp cận phổ quát CAB (ép tim/tuần hoàn, đường thở, nhịp thở) nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rút ngắn tối đa thời gian cơ thể bị gián đoạn tuần hoàn. Tuy nhiên, do tỷ lệ ngừng tim do ngạt (asphyxial cardiac arrest) ở trẻ em rất cao, việc thông khí vẫn là nền tảng cơ bản trong hồi sinh tim phổi ở bệnh nhi nguy kịch. Chương này đóng vai trò như một cẩm nang hướng dẫn chăm sóc nhóm bệnh nhân này, bao gồm các nguyên tắc hồi sinh, ổn định bệnh, cũng như cách xử trí các tình trạng cấp cứu nhi khoa thường gặp nhất.
I. TIẾP CẬN TRẺ BẤT TỈNH
A. Tuần hoàn
1. Đánh giá
a. Mạch: Bắt mạch không quá 10 giây—ưu tiên mạch cánh tay ở trẻ nhũ nhi, mạch cảnh hoặc mạch bẹn ở trẻ lớn.
b. Tưới máu: Đánh giá thời gian đổ đầy mao mạch (capillary refill time); nếu kéo dài trên 2 giây là chậm, và dưới 1 giây hoặc “chớp nhoáng” có thể là dấu hiệu của sốc ấm (warm shock). Kiểm tra tình trạng xanh xao, nổi vân tím, hoặc tím tái trên da.
c. Nhịp tim: Nhịp tim chậm (dưới 60 nhịp/phút) kèm theo tưới máu kém đòi hỏi người cấp cứu phải tiến hành hồi sinh tim phổi (CPR) ngay lập tức. Nhịp tim nhanh (trên 220 nhịp/phút) gợi ý tình trạng rối loạn nhịp nhanh bệnh lý (pathologic tachyarrhythmia).
d. Nhịp điệu: Gắn bệnh nhân vào máy sốc điện hoặc máy theo dõi điện tâm đồ (ECG) liên tục. Trong quá trình ngừng tim, cần kiểm tra nhịp điệu mỗi 2 phút, đảm bảo thời gian gián đoạn ép tim là ngắn nhất có thể (ví dụ: thực hiện song song lúc thay người ép tim và kiểm tra mạch).
e. Huyết áp: Tụt huyết áp (hypotension) là dấu hiệu muộn của suy tuần hoàn ở trẻ em và có thể cảnh báo nguy cơ ngừng tim sắp xảy ra.
2. Quản lý: Khởi động hồi sinh tim phổi ngay lập tức nếu bệnh nhân mất mạch hoặc nhịp tim chậm (dưới 60 nhịp/phút) kèm tưới máu kém.
a. Ép tim: Xem Hộp 1.1 để nắm rõ năm thành phần cốt lõi của quá trình hồi sinh tim phổi chất lượng cao.
Hộp 1.1: NĂM THÀNH PHẦN CỦA HỒI SINH TIM PHỔI CHẤT LƯỢNG CAO
| CÁC THÀNH PHẦN |
|---|
| “Ép nhanh”: Tần số ép tim mục tiêu duy trì từ 100 đến 120 lần/phút. |
| “Ép mạnh”: Độ lún thành ngực mục tiêu phải đạt tối thiểu bằng 1/3 đường kính trước sau của lồng ngực. |
| Đặt một chiếc ghế đẩu cạnh giường để người ép tim có tư thế thuận lợi nhất. |
| Trượt tấm ván cứng hồi sức (backboard) lót dưới lưng bệnh nhân hoặc đặt bệnh nhân nằm trên bề mặt phẳng cứng. |
| Vận dụng kỹ thuật ép tim mang lại hiệu quả tốt nhất. |
| Lựa chọn kỹ thuật dùng hai tay, một tay, hoặc kỹ thuật hai ngón cái ôm quanh ngực tùy thuộc vào độ tuổi và vóc dáng của bệnh nhân. |
| Xác định đúng mốc giải phẫu: ép tại vị trí 1 khoát ngón tay dưới đường liên vú đối với trẻ nhũ nhi; 2 khoát ngón tay đối với trẻ trước tuổi dậy thì; và ở nửa dưới xương ức đối với thanh thiếu niên. |
| Cho phép lồng ngực nở giãn hoàn toàn (recoil) giữa mỗi nhịp ép. |
| Nếu có sẵn, hãy sử dụng thiết bị phản hồi hồi sức tim phổi (CPR feedback device) và vai trò của người điều phối (CPR coach) nhằm hướng dẫn chất lượng các nhịp ép. |
| Rút ngắn tối đa thời gian gián đoạn ép tim. |
| Luân phiên thay người ép tim mỗi 2 phút hoặc sớm hơn nếu người thao tác bị đuối sức. |
| Kiểm tra nhịp tim trùng vào thời điểm thay người ép tim. |
| Tránh thông khí quá mức. |
| Nếu chưa đặt đường thở nhân tạo (ống nội khí quản, mặt nạ thanh quản, mở khí quản), tuân thủ tỷ lệ ép tim/thông khí là 30:2 (với 1 người cấp cứu hoặc đối với bất kỳ nạn nhân là thanh thiếu niên/người lớn nào) hoặc tỷ lệ 15:2 (chỉ áp dụng ở trẻ nhũ nhi/trẻ em khi có 2 người cấp cứu). |
| Nếu đường thở nhân tạo đã được thiết lập, bóp bóng thông khí 1 nhịp mỗi 2 đến 3 giây (đạt tần số 20 đến 30 nhịp thở/phút) đồng thời duy trì ép tim liên tục. |
| Thể tích thông khí bóp vào chỉ cần tạo ra sự nhô lên lồng ngực ở mức tối thiểu, vừa đủ quan sát được. |
b. Máy theo dõi: Nếu có sẵn, nên sử dụng các thiết bị theo dõi huyết động xâm lấn và đo nồng độ carbon dioxide trong hơi thở ra liên tục (continuous capnography) để hướng dẫn và đánh giá hiệu quả ép tim.
(1) Mục tiêu duy trì nồng độ carbon dioxide cuối kỳ thở ra (EtCO2) trên 20 mm Hg (~ 2,66 kPa). Nếu chỉ số này liên tục dưới 20 mm Hg, hãy cải thiện kỹ thuật ép tim và kiểm tra xem bệnh nhân có đang bị thông khí quá mức hay không.
(2) Sự gia tăng EtCO2 đột ngột và duy trì ổn định thường là dấu hiệu báo trước ngay khi bệnh nhân có sự tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC) trên lâm sàng.
(3) Nếu bệnh nhân đang lưu ống thông động mạch, hãy phân tích dạng sóng huyết áp để đánh giá lực ép tim; đặt mục tiêu huyết áp tâm trương trên 25 mm Hg (~ 3,33 kPa) ở trẻ nhũ nhi và trên 30 mm Hg (~ 4,00 kPa) ở trẻ trên 1 tuổi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ