Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sổ tay Nhi khoa Harriet Lane – Bệnh viện Johns Hopkins, 24e, 2026. CHƯƠNG 9. CÁC RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN VÀ HÀNH VI 

61 phút đọc

SỔ TAY NHI KHOA HARRIET LANE – BỆNH VIỆN JOHNS HOPKINS (ẤN BẢN 24, 2026)
Chủ biên:Tolulope Fatola, Jillian Heckman, and Nathaniel J. Silvestri | Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Bản dịch được chia sẻ hoàn toàn vì mục đích phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch của cuốn sách này dưới bất kỳ hình thức nào.


CHƯƠNG 9. CÁC RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN VÀ HÀNH VI 

Developmental and Behavioral Disorders
Erin N. Jarvis, MD; Janet Umenta, MD

Harriet Lane Handbook, The, Chapter 9, 257-274.e4


I. CÁC KỸ NĂNG PHÁT TRIỂN (DEVELOPMENTAL SKILLS)

A. Vận động thô (Gross motor):

Bao gồm các mô tả về tư thế và sự vận động sử dụng các nhóm cơ lớn ở vùng trung tâm (cơ lõi) và cơ gốc chi ở chi trên và chi dưới. Các ví dụ bao gồm đi bộ, chạy và nhảy.

B. Vận động tinh (Fine motor):

Sự phối hợp và các thao tác của nhóm cơ nhỏ ở ngọn chi trên, bao gồm cả sự phối hợp tay – mắt. Các ví dụ bao gồm nhặt các vật nhỏ bằng cách sử dụng ngón cái và ngón trỏ (cầm nắm kiểu gọng kìm – pincer grasp).

C. Giải quyết vấn đề bằng thị giác – vận động (Visual-motor problem-solving):

Một tập hợp được tích hợp từ các kỹ năng vận động tinh, sự phối hợp mắt – tay và các kỹ năng nhận thức. Những kỹ năng này đòi hỏi một nền tảng vận động nguyên vẹn và một số khả năng nhận thức nhất định. Các ví dụ bao gồm việc giải quyết một câu đố xếp hình hoặc vẽ các hình khối.

D. Ngôn ngữ (Language):

Khả năng thấu hiểu và giao tiếp với một người khác. Đây là yếu tố dự báo tốt nhất về hiệu suất trí tuệ của trẻ trong trường hợp không mắc các rối loạn giao tiếp hoặc mất thính lực đáng kể.

E. Cá nhân – xã hội (Personal-social):

Việc sử dụng tích lũy ngôn ngữ (bao gồm khả năng hiểu và diễn đạt) cùng với các kỹ năng giải quyết vấn đề để tương tác với người khác. Các ví dụ có thể bao gồm vui chơi tương tác qua lại, biết chia sẻ và duy trì giao tiếp bằng mắt.

F. Thích ứng (Adaptive):

Liên quan đến các hoạt động tự chăm sóc bản thân hoặc các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Các ví dụ bao gồm tự đi vệ sinh và đánh răng.

II. CHỈ SỐ PHÁT TRIỂN (DEVELOPMENTAL QUOTIENT)

Đây là một phép tính phản ánh tốc độ phát triển trong bất kỳ lĩnh vực kỹ năng nhất định nào; nó đại diện cho tỷ lệ phần trăm sự phát triển bình thường hiện có tại thời điểm tiến hành đánh giá:

Chỉ số phát triển (Developmental Quotient – DQ) = [Tuổi phát triển (Developmental Age – DA) / Tuổi thực (Chronologic Age – CA)] x 100%

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ