Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Tiếp cận Bệnh nhân thần kinh – Hướng dẫn thực hành lâm sàng (2025). CHƯƠNG 11. ĐAU ĐẦU

55 phút đọc

Tiếp cận Bệnh nhân thần kinh – Hướng dẫn thực hành (Dành cho Bác sĩ) lâm sàng (Ấn bản 2025)
Tác giả: Mullally, William J., MD (Chủ biên) – Nhà xuất Bản: Elsevier – Năm xuất bản: 2025
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng (Chủ biên) – Ts.Bs. Nguyễn Ngọc Hoà – Ts.Bs. Lê Nhật Huy – BSCKII. Trần Trung Kiên


CHƯƠNG 11. ĐAU ĐẦU

Headache
Paul B. Rizzoli; Melissa Darsey; Kathryn E. Hall; William J. Mullally
Practical Approach to the Neurological Patient, 11, 148-159


GIỚI THIỆU

Đau đầu là một trải nghiệm hầu như ai cũng gặp và là một trong những triệu chứng cơ năng phổ biến nhất trong y khoa và thần kinh học. Các tài liệu cổ về đau đầu có thể được tìm thấy trong giấy cói Ebers (năm 1200 trước Công nguyên) và việc phát hiện ra các lỗ khoan sọ trên những hộp sọ thời đồ đá mới 9000 năm tuổi đã cung cấp bằng chứng về phương pháp điều trị đau đầu sớm nhất. Hippocrates đã mô tả các triệu chứng thị giác liên quan đến đau đầu, và Aretaeus xứ Cappadocia đã xây dựng bảng phân loại đau đầu sớm nhất vào thế kỷ thứ hai sau Công nguyên.

Việc đánh giá tình trạng này có thể đơn giản hoặc đầy thách thức, và mặc dù thường lành tính, đau đầu có thể là một triệu chứng báo hiệu nguy hiểm. Trong chương này, chúng tôi thảo luận về chẩn đoán và phân loại các rối loạn đau đầu cùng các nguyên tắc quản lý, tập trung vào đau đầu Migraine (migraine), đau đầu dạng căng thẳng (tension-type headache), đau đầu thần kinh sinh ba tự chủ (trigeminal autonomic cephalalgias) và các loại đau đầu hàng ngày khác nhau. Chi phí kinh tế xã hội trực tiếp và gián tiếp của bệnh đau đầu đối với xã hội ước tính khoảng 14 tỷ đô la mỗi năm. Tất cả các bác sĩ chăm sóc ban đầu sẽ gặp vấn đề lâm sàng về đau đầu một cách thường xuyên; chẩn đoán sớm, chính xác và điều trị phù hợp sẽ giúp giảm đau đớn và gánh nặng kinh tế.

DỊCH TỄ HỌC

Hầu như ai cũng từng trải qua đau đầu vào một thời điểm nào đó. Đối với migraine, tỷ lệ lưu hành trọn đời là khoảng 30% dân số, với ưu thế ở nữ giới. Tùy thuộc vào phương pháp nghiên cứu được sử dụng, đau đầu dạng căng thẳng thậm chí còn phổ biến hơn. Tại bất kỳ thời điểm nào, khoảng 40% dân số toàn cầu đang bị đau đầu dạng căng thẳng, và đối với migraine, tỷ lệ hiện mắc là khoảng 10%. Migraine xảy ra phổ biến nhất trong độ tuổi từ 25 đến 55 và phổ biến gấp ba lần ở nữ giới. Mặc dù gây ra tình trạng tàn phế đáng kể, migraine vẫn chưa được chẩn đoán và điều trị đầy đủ.

Các đau đầu thần kinh sinh ba tự chủ hiếm gặp hơn so với migraine và đau đầu dạng căng thẳng. Loại đau đầu thần kinh sinh ba tự chủ phổ biến nhất là đau đầu cụm (cluster headache), với tỷ lệ lưu hành trong dân số là 0,1% và tỷ lệ nam/nữ đã giảm qua các năm và hiện được cho là khoảng 2:1.

Đau đầu mạn tính hàng ngày hoặc gần như hàng ngày, kéo dài hàng tháng đến hàng năm, được báo cáo rộng rãi trong y văn nhưng không phải là một chẩn đoán chính thức trong hệ thống phân loại được sử dụng rộng rãi nhất, Phân loại Quốc tế về Rối loạn Đau đầu (ICHD). Các cơn đau đầu mạn tính hàng ngày kéo dài bao gồm migraine mạn tính, đau đầu dạng căng thẳng mạn tính, đau nửa đầu liên tục (hemicrania continua) và đau đầu mới khởi phát dai dẳng hàng ngày (new daily persistent headache). Tỷ lệ lưu hành toàn cầu của đau đầu mạn tính hàng ngày ổn định ở mức 3%–5%, phần lớn trong số đó có khả năng là migraine mạn tính.

PHÂN LOẠI

Được xuất bản lần đầu vào năm 1988, ICHD đã trải qua lần sửa đổi gần đây nhất vào năm 2013 (ICHD-3). Bảng phân loại này (có sẵn trực tuyến miễn phí tại https://www.ichd-3.org/), chứa các tiêu chuẩn rõ ràng dựa trên đặc điểm biểu hiện lâm sàng để chẩn đoán nhiều loại đau đầu. Theo quy ước, phân loại đau đầu dựa trên các đặc điểm của cơn đau đầu ở cá thể đó trong năm trước, không phải dựa trên cá nhân người bị đau đầu, mặc dù các đặc điểm cụ thể của từng cá nhân có thể được sử dụng để giúp phân biệt giữa hai chẩn đoán gần giống nhau. ICHD tiếp tục phát triển với một hệ thống phụ lục cho phép đưa vào các loại đau đầu mới được đề xuất hoặc các tiêu chuẩn mới cho các loại đau đầu cũ và loại bỏ các tiêu chuẩn lỗi thời hoặc không hữu ích.

ĐAU ĐẦU NGUYÊN PHÁT SO VỚI THỨ PHÁT

Sự phân chia chính trong ICHD là giữa đau đầu nguyên phát và thứ phát. Đau đầu nguyên phát không có nguyên nhân tiềm ẩn nào được biết đến. Các loại đau đầu nguyên phát phổ biến nhất bao gồm migraine, đau đầu dạng căng thẳng và đau đầu cụm.

Đau đầu thứ phát là kết quả của một tình trạng khác gây co kéo hoặc viêm các cấu trúc nhạy cảm với đau, dẫn đến đau đầu. Đau đầu do bệnh lý tâm thần cũng được coi là thứ phát. Đau đầu liên quan đến nhiễm trùng, bệnh mạch máu và chấn thương là những ví dụ về các loại đau đầu thứ phát phổ biến hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chỉ 2%–12% người bệnh có khối u não sẽ có đau đầu là triệu chứng than phiền duy nhất khi nhập viện. Hầu hết người bệnh đến gặp bác sĩ chăm sóc ban đầu để đánh giá đều mắc rối loạn đau đầu nguyên phát.

ĐÁNH GIÁ

Bệnh sử và Thăm khám

Bước đầu tiên trong chẩn đoán là khai thác bệnh sử chi tiết về cơn đau đầu của người bệnh. Điều này có tầm quan trọng tối cao trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác. Trên thực tế, nếu vẫn còn nhầm lẫn về chẩn đoán, việc khai thác lại bệnh sử quan trọng hơn bất kỳ xét nghiệm chẩn đoán nào. Thông tin thu thập được trong bệnh sử được so sánh với các tiêu chuẩn chẩn đoán để tạo ra sự tương thích chẩn đoán tốt nhất. Bệnh sử ghi lại các chi tiết về đau đầu, chẳng hạn như tần suất, thời gian, tính chất, mức độ nghiêm trọng, vị trí, đặc điểm, và các yếu tố khởi phát, làm nặng thêm hoặc giảm nhẹ. Tuổi khởi phát cực kỳ quan trọng, và tiền sử gia đình về đau đầu, thường có trong migraine, cần được khai thác. Các đặc điểm lối sống bao gồm chế độ ăn uống, sử dụng caffeine, thói quen ngủ, công việc và căng thẳng cá nhân là những thông tin quan trọng cần thu thập. Cuối cùng, chi tiết về bất kỳ tình trạng bệnh lý đi kèm nào, chẳng hạn như rối loạn giấc ngủ liên quan, trầm cảm, lo âu và một bệnh lý nội khoa tiềm ẩn cũng rất hữu ích để ghi nhận.

Việc thăm khám đau đầu dựa trên khám thần kinh tổng quát. Khám soi đáy mắt nên được thực hiện ở mọi người bệnh đến khám vì đau đầu. Các đặc điểm bổ sung bao gồm khám các mạch máu nông ở da đầu và mạch máu cổ, răng và khớp cắn, khớp thái dương hàm, và hệ cơ vùng cổ vai. Phân loại ICHD coi tình trạng nhạy cảm đau của cơ quanh sọ là một dấu hiệu thực thể quan trọng trong chẩn đoán đau đầu dạng căng thẳng.

Đánh giá Chẩn đoán

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ