Ung thư Vú – Con đường Đa chuyên khoa cho Chăm sóc Ung thư tại Cộng đồng
Chủ biên: James L. Weese MD FACS. (C) Nhà xuất bản Elsevier 2025.
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.BS. Nguyễn Viết Bình (Đồng chủ biên). Ts.Bs. Nguyễn Hải Hoàng, Ts.BS. Nguyễn Văn Đăng.
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com vì mục đích chia sẻ tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
CHƯƠNG 12. DINH DƯỠNG
Nutrition
Elizabeth Duchac; Shannon Mccarthy
Breast Cancer, 12, 158-163
Giới Thiệu
Chăm sóc dinh dưỡng (nutrition care) đóng vai trò thiết yếu không chỉ trong quá trình chăm sóc sau điều trị (after care) hay giai đoạn trở thành người sống sót (survivorship) mà còn là nguồn lực hỗ trợ đắc lực xuyên suốt quá trình chẩn đoán và điều trị ung thư vú (breast cancer). Người bệnh thường yêu cầu lời khuyên về dinh dưỡng ngay từ giai đoạn đầu trong quá trình chăm sóc. Đặc biệt, người bệnh ung thư vú thể hiện sự quan tâm rất lớn đến việc tìm hiểu thêm về chế độ ăn uống và lối sống. Nhiều người khao khát tìm hiểu mọi thông tin khả thi để đảm bảo đạt được kết quả điều trị tốt nhất. Trong hệ thống của mình, chúng tôi tập trung hướng dẫn chế độ ăn dựa trên thực vật (plant-based eating) tùy theo khả năng dung nạp của người bệnh, đồng thời thúc đẩy các hoạt động thể chất trong giới hạn cho phép. Khi người bệnh bước vào đợt điều trị, mục tiêu hàng đầu của chúng tôi là giúp họ không chỉ sống sót mà còn vươn lên mạnh mẽ trong suốt chặng đường chữa bệnh. Chúng tôi hỗ trợ người bệnh quản lý các triệu chứng xuyên suốt quá trình điều trị, song song với việc cung cấp các kiến thức về lối sống và chế độ ăn uống lành mạnh.
Vai Trò Của Chuyên Gia Dinh Dưỡng Ung Thư
Các chuyên gia dinh dưỡng ung thư (oncology dietitians) tập trung chuyên sâu vào nhóm người bệnh ung thư và luôn được khuyến khích thi lấy các chứng chỉ chuyên ngành được chỉ định. Nhóm Thực hành Tiết chế Dinh dưỡng Ung thư (Oncology Nutrition Dietetic Practice Group) thuộc Viện Hàn lâm Dinh dưỡng và Tiết chế (Academy of Nutrition and Dietetics) đã phối hợp cùng Hội đồng Đăng ký Tiết chế (Commission on Dietetic Registration) tạo ra chứng chỉ Chuyên khoa cấp Hội đồng (Board Certification credential) (Chuyên gia Dinh dưỡng Ung thư được Chứng nhận – Certified Specialist in Oncology Nutrition [CSO]) dành riêng cho các Chuyên gia Dinh dưỡng đã đăng ký (Registered Dietitians) hoạt động trong lĩnh vực Dinh dưỡng Ung thư. Yêu cầu tối thiểu để đạt chứng chỉ này là 2 năm thực hành lâm sàng kèm theo tài liệu ghi nhận 2.000 giờ kinh nghiệm thực hành thực tế trong môi trường chăm sóc ung thư.
Các chuyên gia dinh dưỡng ung thư tham gia vào các phòng khám đa chuyên khoa (multidisciplinary clinics) khi phù hợp, bao gồm ung thư vú, ung thư đầu cổ, ung thư đường tiêu hóa, ung thư lồng ngực và chăm sóc người sống sót (survivorship). Họ cung cấp kiến thức giáo dục cho người bệnh, gia đình và nhân viên y tế. Chúng tôi cũng thường xuyên thuyết trình trước cộng đồng trong các sự kiện khác nhau và tham gia vào các hội chợ sức khỏe cộng đồng liên quan đến việc phòng ngừa bệnh ung thư.
Chuyên gia dinh dưỡng ung thư sẽ đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng (malnutrition), bởi đây là một vấn đề cực kỳ phổ biến ở nhóm người bệnh ung thư. Chúng tôi tiến hành Đánh giá Thể chất Tập trung vào Dinh dưỡng (Nutrition Focused Physical Assessment) cho người bệnh. Quá trình đánh giá này được ghi chép vào hồ sơ bệnh án điện tử (electronic medical record – EMR) và cập nhật liên tục trong suốt quá trình điều trị. Việc ngăn ngừa suy dinh dưỡng và can thiệp sớm luôn là ưu tiên hàng đầu vì mục tiêu này dễ dàng đạt được hơn rất nhiều so với việc phải đảo ngược tình trạng suy dinh dưỡng ở mức độ nặng. Ghi chép lại tình trạng suy dinh dưỡng ở môi trường ngoại trú sẽ hỗ trợ đắc lực cho đội ngũ nhân viên y tế chăm sóc cấp tính trong việc đưa ra các chẩn đoán suy dinh dưỡng tại môi trường bệnh viện. Kết cục điều trị chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi tình trạng dinh dưỡng, do đó, việc theo dõi và ghi chép yếu tố này xuyên suốt quá trình chăm sóc người bệnh không chỉ nâng cao tính chính xác và hiệu quả mà còn giúp mang lại kết quả điều trị tối ưu nhất (Hình 12.1).

Hình 12.1. Can thiệp Lối sống cho các Triệu chứng mà Người sống sót sau Ung thư gặp phải.
Trong quá trình điều trị, các chuyên gia dinh dưỡng ung thư hỗ trợ người bệnh bằng các khuyến nghị cụ thể về thực phẩm và đồ uống. Chúng tôi có thể đề xuất sử dụng các loại thức uống bổ sung dinh dưỡng qua đường miệng (oral nutrition supplement drinks). Người bệnh thường có mong muốn thực hiện những thay đổi lành mạnh trong quá trình điều trị, nhưng đôi khi trọng tâm duy nhất của họ chỉ là sự sống sót hoặc cố gắng vượt qua đợt điều trị. Điều bắt buộc là chuyên gia dinh dưỡng ung thư phải luôn đồng hành và thấu hiểu người bệnh ở thời điểm hiện tại cùng với các mục tiêu điều trị riêng biệt của họ.
Chuyên gia dinh dưỡng ung thư ủng hộ các khuyến nghị của bác sĩ lâm sàng về việc bắt đầu một chương trình đi bộ càng sớm càng tốt. Chúng tôi thúc đẩy các hoạt động thể chất trong khả năng cho phép, và thường đề xuất các liệu pháp phục hồi chức năng ung thư (cancer rehabilitation) cho người bệnh khi thích hợp. Nếu người bệnh ngần ngại thử nghiệm các liệu pháp phục hồi chức năng hoặc điều trị, những lời động viên chân thành từ chuyên gia dinh dưỡng thường mang lại lợi ích to lớn giúp họ cởi mở hơn với phương pháp này.
Một số người bệnh có thể cần hỗ trợ dinh dưỡng chuyên sâu, chẳng hạn như dinh dưỡng qua đường tiêu hóa (enteral nutrition) hoặc dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch (parenteral nutrition). Chuyên gia dinh dưỡng ung thư sẽ đánh giá nhu cầu thực tế của người bệnh và cộng tác chặt chẽ với bác sĩ điều trị để kê đơn công thức dinh dưỡng qua đường tiêu hóa hoặc đường tĩnh mạch sao cho phù hợp. Một số chuyên gia dinh dưỡng ung thư sẽ trực tiếp hướng dẫn người bệnh cách sử dụng ống thông nuôi ăn (feeding tubes) khi cần thiết. Chúng tôi theo dõi chặt chẽ lượng thức ăn nạp vào, khả năng dung nạp các phương pháp hỗ trợ dinh dưỡng và đảm bảo người bệnh được cung cấp lượng chất lỏng phù hợp.
Liệu Pháp Dinh Dưỡng Y Khoa
Theo định nghĩa, Liệu pháp dinh dưỡng y khoa (Medical nutrition therapy – MNT) là “các dịch vụ chẩn đoán, trị liệu và tư vấn dinh dưỡng nhằm mục đích quản lý bệnh tật, được cung cấp bởi chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký hoặc chuyên gia dinh dưỡng chuyên nghiệp” (Đạo luật MNT của Medicare, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2022). MNT là một ứng dụng mang tính đặc thù của Quy trình Chăm sóc Dinh dưỡng (Nutrition Care Process) trong môi trường lâm sàng, tập trung hoàn toàn vào việc quản lý bệnh. Quá trình MNT bao gồm việc đánh giá dinh dưỡng chuyên sâu, cá nhân hóa, cùng với việc xác định thời gian và tần suất chăm sóc sử dụng Quy trình Chăm sóc Dinh dưỡng để kiểm soát bệnh tật.
Việc áp dụng MNT cho người bệnh ung thư bao gồm thiết lập các mục tiêu chăm sóc rõ ràng. Các mục tiêu này tập trung vào việc giải quyết mọi triệu chứng có tác động đến dinh dưỡng (nutrition impact symptoms) do bản thân căn bệnh và quá trình điều trị gây ra; hỗ trợ các mục tiêu cá nhân của người bệnh song song với việc cung cấp dịch vụ chăm sóc dựa trên bằng chứng (evidenced-based care); hạn chế tình trạng sụt cân không chủ ý trong quá trình điều trị ở mức dưới 0,45 đến 0,9 kg (1 đến 2 pound) mỗi tuần; và đặc biệt khuyến khích người bệnh duy trì cũng như đạt được trọng lượng cơ thể khỏe mạnh. Các khuyến cáo trước đây đối với người bệnh ung thư thường yêu cầu tránh mọi sự sụt cân trong quá trình điều trị, kể cả việc giảm cân có chủ ý, nhằm cải thiện các kết cục sức khỏe khác và giảm thiểu rủi ro ung thư phát sinh thêm. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học mới hơn trên nhóm người bệnh thừa cân lại chỉ ra rằng việc giảm cân chậm, có chủ ý kết hợp với ăn uống lành mạnh và tăng cường hoạt động thể chất là hoàn toàn an toàn. Một nghiên cứu so sánh giữa phụ nữ mắc ung thư vú và phụ nữ không mắc ung thư vú không tìm thấy bất kỳ sự khác biệt nào về mức tiêu hao năng lượng lúc nghỉ (resting energy expenditure) giữa hai nhóm.
Các vấn đề liên quan đến dinh dưỡng thường gặp trong quá trình điều trị ung thư vú bao gồm mệt mỏi (fatigue), triệu chứng vận mạch (vasomotor symptoms), phù bạch huyết (lymphedema), mất xương (bone loss), các triệu chứng cơ xương do sử dụng thuốc ức chế aromatase (aromatase inhibitors), bệnh lý thần kinh (neuropathy), buồn nôn và nôn do hóa trị, viêm niêm mạc (mucositis), thay đổi vị giác (taste changes) và tình trạng tăng cân.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ